Lịch âm ngày 6 tháng 10 năm 2035
Âm lịch
Ngày 6 tháng Chín năm Ất Mão
Ngày Canh TýTháng Bính TuấtNăm Ất Mão
Mệnh ngày: Bích Thượng Thổ
- Ngày hoàng đạoSao Tư Mệnh
- Trực BìnhThập nhị trực
- Thu phânTiết khí trong ngày
Tổng quan ngày
Thứ bảy, ngày 6/10/2035 dương lịch, tức ngày 6 tháng Chín năm Ất Mão âm lịch. Đây là ngày hoàng đạo (sao Tư Mệnh), trực Bình, thuộc tiết Thu phân. Ngày Canh Tý có nạp âm Bích Thượng Thổ, hành Thổ.
- NgàyCanh Tý(hành Thổ)
- ThángBính Tuất(hành Thổ)
- NămẤt Mão(hành Thủy)
- Tiết khíThu phân(từ 23-09)
- TrựcBình(Thập nhị trực)
- Sao ngàyTư Mệnh(Hoàng đạo)
Tóm tắt ngày
- Loại ngày
- Hoàng đạo (Tư Mệnh) theo quan niệm truyền thống
- Trực
- Bình
- Ngũ hành
- Thổ
- Nạp âm
- Bích Thượng Thổ
- Tuổi xung
- Canh Ngọ, Nhâm Ngọ, Giáp Ngọ, Bính Ngọ, Mậu Ngọ
- Hướng Hỷ thần
- Hướng tây bắc
- Hướng Tài thần
- Hướng tây nam
Việc nên làm, không nên làm
Việc nên làm
- cưới hỏiNửa thuận — sao Minh tinh, Nguyệt Ân, Phổ hộ (Hội hộ) và Thiên Quý hợp nhưng sao Phi Ma sát (Tai sát) và Quả tú kiêng
- khai trươngThuận — có sao Lộc khố, Minh tinh, Nguyệt Ân, Thiên phú và Thiên Quý hợp việc này
- xuất hànhNửa thuận — sao Minh tinh, Nguyệt Ân, Phổ hộ (Hội hộ) và Thiên Quý hợp nhưng sao Hoàng Sa và Ngũ Quỹ kiêng
- an tángThuận — có sao Minh tinh, Nguyệt Ân, Thiên phú và Thiên Quý hợp việc này
- cầu tàiThuận — có sao Minh tinh, Nguyệt Ân và Thiên Quý hợp việc này
- làm nhà, động thổNửa thuận — sao Minh tinh, Nguyệt Ân, Thiên phú và Thiên Quý hợp nhưng sao Thổ ôn (Thiên cẩu) kiêng
- sửa nhàNửa thuận — sao Minh tinh, Nguyệt Ân, Thiên phú và Thiên Quý hợp nhưng sao Thiên Hỏa kiêng
- cúng tếThuận — có sao Minh tinh, Nguyệt Ân và Thiên Quý hợp việc này
Việc nên tránh
- cưới hỏiNửa thuận — sao Minh tinh, Nguyệt Ân, Phổ hộ (Hội hộ) và Thiên Quý hợp nhưng sao Phi Ma sát (Tai sát) và Quả tú kiêng
- xuất hànhNửa thuận — sao Minh tinh, Nguyệt Ân, Phổ hộ (Hội hộ) và Thiên Quý hợp nhưng sao Hoàng Sa và Ngũ Quỹ kiêng
- làm nhà, động thổNửa thuận — sao Minh tinh, Nguyệt Ân, Thiên phú và Thiên Quý hợp nhưng sao Thổ ôn (Thiên cẩu) kiêng
- sửa nhàNửa thuận — sao Minh tinh, Nguyệt Ân, Thiên phú và Thiên Quý hợp nhưng sao Thiên Hỏa kiêng
Tổng hợp từ mô tả các sao trong ngày, mang tính tham khảo.
Giờ hoàng đạo
Khung giờ tốt trong ngày theo lịch truyền thống
- Tý23:00 – 01:00
- Sửu01:00 – 03:00
- Mão05:00 – 07:00
- Ngọ11:00 – 13:00
- Thân15:00 – 17:00
- Dậu17:00 – 19:00
Giờ hắc đạo
Khung giờ xấu, nên tránh khởi sự việc quan trọng
- Dần03:00 – 05:00
- Thìn07:00 – 09:00
- Tỵ09:00 – 11:00
- Mùi13:00 – 15:00
- Tuất19:00 – 21:00
- Hợi21:00 – 23:00
Hướng xuất hành
Theo hướng Hỷ thần, Tài thần của ngày
- Hỷ thần
- Hướng tây bắc
- Tài thần
- Hướng tây nam
Tuổi xung
Xung với ngày Canh Tý
- Canh Ngọ
- Nhâm Ngọ
- Giáp Ngọ
- Bính Ngọ
- Mậu Ngọ
Can chi – Ngũ hành
- Ngày
- Canh Tý · Bích Thượng Thổ
- Tháng
- Bính Tuất · Ốc Thượng Thổ
- Năm
- Ất Mão · Đại Khê Thủy
Sao tốt, sao xấu
7 sao tốt · 7 sao xấu
Sao tốt
- Dân nhật, thời đức
Ngày của dân gặp đức theo mùa, chủ về sự yên ổn hợp thời. Hợp việc thường ngày trong nhà, sửa sang nhỏ, sum họp.
- Lộc khố
Sao kho lộc, chủ về tích trữ của cải. Hợp khai trương, nhập kho, thu tiền, giao dịch.
- Minh tinh
Sao sáng, chủ về sự rõ ràng minh bạch. Tốt cho mọi việc, nhất là việc cần phân xử rành mạch.
- Nguyệt Ân
Sao ân huệ của tháng, chủ về được che chở. Tốt cho mọi việc.
- Phổ hộ (Hội hộ)
Sao che chở rộng khắp. Hợp cưới hỏi và xuất hành.
- Thiên phú
Sao chủ về sự sung túc đầy đặn. Hợp làm nhà, xây cất, khai trương, và việc an táng.
- Thiên Quý
Sao quý nhân, chủ về gặp người giúp đỡ. Thuận cho mọi việc, nhất là việc cần nhờ cậy người khác.
Sao xấu
- Hoàng Sa
Sao cát vàng, chủ về che mờ. Kiêng xuất hành, việc cần sáng suốt.
- Ngũ Quỹ
Sao năm quỷ, chủ về thị phi rắc rối. Kiêng xuất hành, việc cần yên ổn.
- Phi Ma sát (Tai sát)
Sao xấu, chủ về tan tác. Kiêng cưới hỏi, hợp tác.
- Quả tú
Sao lẻ loi. Kiêng cưới hỏi, việc đôi lứa.
- Thiên Hỏa
Sao lửa trời. Kiêng lợp mái, xây bếp, đốt lửa.
- Thiên Ngục
Sao ngục trời, chủ về giam hãm vướng mắc. Kiêng kiện tụng, việc dính dáng pháp luật.
- Thổ ôn (Thiên cẩu)
Sao ôn dịch của đất. Kiêng động thổ, làm chuồng trại.
Nhị thập bát tú
- Sao
- Đê — xấu
- Khổng Minh lục diệu
- Không Vong — xấu
Quan hệ can chi
- Lục hợp
- Ngày Canh Tý (chi Tý) lục hợp với chi Sửu.
- Tam hợp
- Chi Tý tam hợp với Thân và Thìn.
- Xung
- Chi Tý xung với chi Ngọ; tuổi xung ngày: Canh Ngọ, Nhâm Ngọ, Giáp Ngọ, Bính Ngọ, Mậu Ngọ.
- Hình
- Chi Tý hình với Mão.
- Hại
- Chi Tý hại với chi Mùi.
- Phá
- Chi Tý phá với chi Dậu.
Tiết khí
- Tiết khí hiện tại
- Thu phân
- Bắt đầu
- 11:38 23/09/2035
- Tiết khí kế tiếp
- Hàn lộ (17:57 08/10/2035)
- Còn lại
- 2 ngày
Bành Tổ Bách Kỵ
- Can
- Canh bất kinh lạc, chức cơ hư trương (ngày Canh không dệt vải, khung cửi hư hỏng)
- Chi
- Tý bất vấn bốc, tự nhạ họa ương (ngày Tý không xem bói, tự rước họa)
Đây là quan niệm dân gian truyền lại, không phải kết luận khoa học.
Câu hỏi thường gặp
Ngày 06/10/2035 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Là ngày 6 tháng Chín năm Ất Mão, tức ngày Canh Tý tháng Bính Tuất.
Ngày 06/10/2035 là hoàng đạo hay hắc đạo?
Hoàng đạo, gặp Tư Mệnh, trực Bình, theo quan niệm lịch truyền thống.
Ngày 06/10/2035 có những giờ hoàng đạo nào?
giờ Tý (23:00–01:00), giờ Sửu (01:00–03:00), giờ Mão (05:00–07:00), giờ Ngọ (11:00–13:00), giờ Thân (15:00–17:00) và giờ Dậu (17:00–19:00).
Trăng ngày này
Trăng lưỡi liềm đầu tháng
Độ sáng 21%
- Trăng mọc
- 09:47
- Trăng lặn
- 21:14
Tính cho Hà Nội, giờ Việt Nam.
Dữ liệu thiên văn: Ngày âm lịch, Tiết khí, Can chi ngày, tháng, năm (giờ UTC+7). Theo quan niệm lịch truyền thống: Giờ hoàng đạo, Sao tốt xấu, Trực, Nhị thập bát tú, Quan hệ can chi, Bành Tổ Bách Kỵ, Hướng Hỷ thần, Tài thần. Nội dung biên tập: Việc nên làm, không nên làm (tổng hợp từ mô tả sao).
Thông tin phong thủy, tuổi tác, ngày tốt xấu là tri thức dân gian, chỉ để tham khảo. Không phải tư vấn y khoa, pháp lý hay bảo đảm kết quả trong đời sống.


