Lịch âm ngày 18 tháng 5 năm 2035
Âm lịch
Ngày 11 tháng Tư năm Ất Mão
Ngày Kỷ MãoTháng Tân TỵNăm Ất Mão
Mệnh ngày: Thành Đầu Thổ
- Ngày hắc đạoSao Nguyên Vũ
- Trực KhaiThập nhị trực
- Lập hạTiết khí trong ngày
Tổng quan ngày
Thứ sáu, ngày 18/5/2035 dương lịch, tức ngày 11 tháng Tư năm Ất Mão âm lịch. Đây là ngày hắc đạo (sao Nguyên Vũ), trực Khai, thuộc tiết Lập hạ. Ngày Kỷ Mão có nạp âm Thành Đầu Thổ, hành Thổ.
- NgàyKỷ Mão(hành Thổ)
- ThángTân Tỵ(hành Kim)
- NămẤt Mão(hành Thủy)
- Tiết khíLập hạ(từ 05-05)
- TrựcKhai(Thập nhị trực)
- Sao ngàyNguyên Vũ(Hắc đạo)
Tóm tắt ngày
- Loại ngày
- Hắc đạo (Nguyên Vũ) theo quan niệm truyền thống
- Trực
- Khai
- Ngũ hành
- Thổ
- Nạp âm
- Thành Đầu Thổ
- Tuổi xung
- Quý Dậu, Ất Dậu, Đinh Dậu, Kỷ Dậu, Tân Dậu
- Hướng Hỷ thần
- Hướng đông bắc
- Hướng Tài thần
- Hướng chính nam
Việc nên làm, không nên làm
Việc nên làm
- cưới hỏiNửa thuận — sao Âm Đức, Nguyệt Ân, Phổ hộ (Hội hộ), Thiên Ân và Thiên Thụy hợp nhưng sao Nhân Cách, Phi Ma sát (Tai sát) và Sát chủ kiêng
- khai trươngNửa thuận — sao Âm Đức, Nguyệt Ân, Thiên Ân và Thiên Thụy hợp nhưng sao Sát chủ kiêng
- xuất hànhNửa thuận — sao Âm Đức, Nguyệt Ân, Phổ hộ (Hội hộ), Thiên Ân và Thiên Thụy hợp nhưng sao Sát chủ kiêng
- an tángNửa thuận — sao Âm Đức, Nguyệt Ân, Thiên Ân và Thiên Thụy hợp nhưng sao Sát chủ kiêng
- cầu tàiNửa thuận — sao Âm Đức, Nguyệt Ân, Thiên Ân và Thiên Thụy hợp nhưng sao Huyền Vũ và Sát chủ kiêng
- làm nhà, động thổNửa thuận — sao Âm Đức, Nguyệt Ân, Sinh khí, Thiên Ân và Thiên Thụy hợp nhưng sao Lỗ ban sát và Sát chủ kiêng
- sửa nhàNửa thuận — sao Âm Đức, Nguyệt Ân, Sinh khí, Thiên Ân và Thiên Thụy hợp nhưng sao Sát chủ kiêng
- cúng tếNửa thuận — sao Âm Đức, Nguyệt Ân, Thiên Ân và Thiên Thụy hợp nhưng sao Sát chủ kiêng
Việc nên tránh
- cưới hỏiNửa thuận — sao Âm Đức, Nguyệt Ân, Phổ hộ (Hội hộ), Thiên Ân và Thiên Thụy hợp nhưng sao Nhân Cách, Phi Ma sát (Tai sát) và Sát chủ kiêng
- khai trươngNửa thuận — sao Âm Đức, Nguyệt Ân, Thiên Ân và Thiên Thụy hợp nhưng sao Sát chủ kiêng
- xuất hànhNửa thuận — sao Âm Đức, Nguyệt Ân, Phổ hộ (Hội hộ), Thiên Ân và Thiên Thụy hợp nhưng sao Sát chủ kiêng
- an tángNửa thuận — sao Âm Đức, Nguyệt Ân, Thiên Ân và Thiên Thụy hợp nhưng sao Sát chủ kiêng
- cầu tàiNửa thuận — sao Âm Đức, Nguyệt Ân, Thiên Ân và Thiên Thụy hợp nhưng sao Huyền Vũ và Sát chủ kiêng
- làm nhà, động thổNửa thuận — sao Âm Đức, Nguyệt Ân, Sinh khí, Thiên Ân và Thiên Thụy hợp nhưng sao Lỗ ban sát và Sát chủ kiêng
- sửa nhàNửa thuận — sao Âm Đức, Nguyệt Ân, Sinh khí, Thiên Ân và Thiên Thụy hợp nhưng sao Sát chủ kiêng
- cúng tếNửa thuận — sao Âm Đức, Nguyệt Ân, Thiên Ân và Thiên Thụy hợp nhưng sao Sát chủ kiêng
Tổng hợp từ mô tả các sao trong ngày, mang tính tham khảo.
Giờ hoàng đạo
Khung giờ tốt trong ngày theo lịch truyền thống
- Tý23:00 – 01:00
- Dần03:00 – 05:00
- Mão05:00 – 07:00
- Ngọ11:00 – 13:00
- Mùi13:00 – 15:00
- Dậu17:00 – 19:00
Giờ hắc đạo
Khung giờ xấu, nên tránh khởi sự việc quan trọng
- Sửu01:00 – 03:00
- Thìn07:00 – 09:00
- Tỵ09:00 – 11:00
- Thân15:00 – 17:00
- Tuất19:00 – 21:00
- Hợi21:00 – 23:00
Hướng xuất hành
Theo hướng Hỷ thần, Tài thần của ngày
- Hỷ thần
- Hướng đông bắc
- Tài thần
- Hướng chính nam
Tuổi xung
Xung với ngày Kỷ Mão
- Quý Dậu
- Ất Dậu
- Đinh Dậu
- Kỷ Dậu
- Tân Dậu
Can chi – Ngũ hành
- Ngày
- Kỷ Mão · Thành Đầu Thổ
- Tháng
- Tân Tỵ · Bạch Lạp Kim
- Năm
- Ất Mão · Đại Khê Thủy
Sao tốt, sao xấu
7 sao tốt · 5 sao xấu
Sao tốt
- Âm Đức
Sao phúc ngầm, chủ về việc làm lành không phô trương. Tốt cho mọi việc.
- Mẫu Thương
Sao kho lẫm, chủ về lương thực của cải. Hợp nhập kho, tích trữ, mua vào.
- Nguyệt Ân
Sao ân huệ của tháng, chủ về được che chở. Tốt cho mọi việc.
- Phổ hộ (Hội hộ)
Sao che chở rộng khắp. Hợp cưới hỏi và xuất hành.
- Sinh khí
Sao khí sinh sôi. Hợp trồng cấy, làm nhà, khởi công, sinh con.
- Thiên Ân
Sao ơn trời. Tốt cho mọi việc.
- Thiên Thụy
Sao điềm lành của trời, chủ về tin vui bất ngờ. Tốt cho mọi việc, nhất là việc chờ kết quả.
Sao xấu
- Huyền Vũ
Sao hắc đạo, chủ về trộm cắp và lừa gạt. Kiêng giao dịch, cầu tài, giao tiền, ký kết với người lạ.
- Lỗ ban sát
Sao sát của nghề mộc nghề xây. Kiêng dựng cột, cất nóc, đóng giường tủ, khởi công xây cất.
- Nhân Cách
Sao cách trở người với người, chủ về ly tán. Kiêng cưới hỏi, hợp tác, hòa giải.
- Phi Ma sát (Tai sát)
Sao xấu, chủ về tan tác. Kiêng cưới hỏi, hợp tác.
- Sát chủ
Sao rất xấu, kiêng mọi việc trọng đại. Đặc biệt kiêng làm nhà, cưới hỏi, an táng.
Nhị thập bát tú
- Sao
- Cang — xấu
- Khổng Minh lục diệu
- Tiểu Cát — tốt
Quan hệ can chi
- Lục hợp
- Ngày Kỷ Mão (chi Mão) lục hợp với chi Tuất.
- Tam hợp
- Chi Mão tam hợp với Hợi và Mùi.
- Xung
- Chi Mão xung với chi Dậu; tuổi xung ngày: Quý Dậu, Ất Dậu, Đinh Dậu, Kỷ Dậu, Tân Dậu.
- Hình
- Chi Mão hình với Tý.
- Hại
- Chi Mão hại với chi Thìn.
- Phá
- Chi Mão phá với chi Ngọ.
Tiết khí
- Tiết khí hiện tại
- Lập hạ
- Bắt đầu
- 22:54 05/05/2035
- Tiết khí kế tiếp
- Tiểu mãn (11:43 21/05/2035)
- Còn lại
- 3 ngày
Bành Tổ Bách Kỵ
- Can
- Kỷ bất phá khoán, nhị bỉ tịnh vong (ngày Kỷ không xé khế ước, hai bên đều thiệt)
- Chi
- Mão bất xuyên tỉnh, thủy tuyền bất hương (ngày Mão không đào giếng, nước không trong lành)
Đây là quan niệm dân gian truyền lại, không phải kết luận khoa học.
Câu hỏi thường gặp
Ngày 18/05/2035 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Là ngày 11 tháng Tư năm Ất Mão, tức ngày Kỷ Mão tháng Tân Tỵ.
Ngày 18/05/2035 là hoàng đạo hay hắc đạo?
Hắc đạo, gặp Nguyên Vũ, trực Khai, theo quan niệm lịch truyền thống.
Ngày 18/05/2035 có những giờ hoàng đạo nào?
giờ Tý (23:00–01:00), giờ Dần (03:00–05:00), giờ Mão (05:00–07:00), giờ Ngọ (11:00–13:00), giờ Mùi (13:00–15:00) và giờ Dậu (17:00–19:00).
Dữ liệu thiên văn: Ngày âm lịch, Tiết khí, Can chi ngày, tháng, năm (giờ UTC+7). Theo quan niệm lịch truyền thống: Giờ hoàng đạo, Sao tốt xấu, Trực, Nhị thập bát tú, Quan hệ can chi, Bành Tổ Bách Kỵ, Hướng Hỷ thần, Tài thần. Nội dung biên tập: Việc nên làm, không nên làm (tổng hợp từ mô tả sao).
Thông tin phong thủy, tuổi tác, ngày tốt xấu là tri thức dân gian, chỉ để tham khảo. Không phải tư vấn y khoa, pháp lý hay bảo đảm kết quả trong đời sống.


