Lịch âm ngày 7 tháng 5 năm 2035
Âm lịch
Ngày 30 tháng Ba năm Ất Mão
Ngày Mậu ThìnTháng Canh ThìnNăm Ất Mão
Mệnh ngày: Đại Lâm Mộc
- Ngày hoàng đạoSao Tư Mệnh
- Trực BếThập nhị trực
- Lập hạTiết khí trong ngày
Tổng quan ngày
Thứ hai, ngày 7/5/2035 dương lịch, tức ngày 30 tháng Ba năm Ất Mão âm lịch. Đây là ngày hoàng đạo (sao Tư Mệnh), trực Bế, thuộc tiết Lập hạ. Ngày Mậu Thìn có nạp âm Đại Lâm Mộc, hành Mộc. Ngày này trùng với Ngày Chiến thắng Điện Biên Phủ.
- NgàyMậu Thìn(hành Mộc)
- ThángCanh Thìn(hành Kim)
- NămẤt Mão(hành Thủy)
- Tiết khíLập hạ(từ 05-05)
- TrựcBế(Thập nhị trực)
- Sao ngàyTư Mệnh(Hoàng đạo)
Tóm tắt ngày
- Loại ngày
- Hoàng đạo (Tư Mệnh) theo quan niệm truyền thống
- Trực
- Bế
- Ngũ hành
- Mộc
- Nạp âm
- Đại Lâm Mộc
- Tuổi xung
- Giáp Tuất, Bính Tuất, Mậu Tuất, Canh Tuất, Nhâm Tuất
- Hướng Hỷ thần
- Hướng đông nam
- Hướng Tài thần
- Hướng chính bắc
Việc nên làm, không nên làm
Việc nên làm
- cưới hỏiThuận — có sao Mãn đức tinh, Thanh Long và Thiên Ân hợp việc này
- khai trươngThuận — có sao Mãn đức tinh, Thanh Long và Thiên Ân hợp việc này
- xuất hànhNửa thuận — sao Mãn đức tinh, Thanh Long và Thiên Ân hợp nhưng sao Ngũ Quỹ kiêng
- an tángNửa thuận — sao Mãn đức tinh, Thanh Long và Thiên Ân hợp nhưng sao Tam tang kiêng
- cầu tàiThuận — có sao Mãn đức tinh, Thanh Long và Thiên Ân hợp việc này
- làm nhà, động thổNửa thuận — sao Mãn đức tinh, Thanh Long và Thiên Ân hợp nhưng sao Thiên ôn và Thổ phủ kiêng
- sửa nhàNửa thuận — sao Mãn đức tinh, Thanh Long và Thiên Ân hợp nhưng sao Thiên ôn kiêng
- cúng tếThuận — có sao Mãn đức tinh, Thanh Long và Thiên Ân hợp việc này
Việc nên tránh
- xuất hànhNửa thuận — sao Mãn đức tinh, Thanh Long và Thiên Ân hợp nhưng sao Ngũ Quỹ kiêng
- an tángNửa thuận — sao Mãn đức tinh, Thanh Long và Thiên Ân hợp nhưng sao Tam tang kiêng
- làm nhà, động thổNửa thuận — sao Mãn đức tinh, Thanh Long và Thiên Ân hợp nhưng sao Thiên ôn và Thổ phủ kiêng
- sửa nhàNửa thuận — sao Mãn đức tinh, Thanh Long và Thiên Ân hợp nhưng sao Thiên ôn kiêng
Tổng hợp từ mô tả các sao trong ngày, mang tính tham khảo.
Giờ hoàng đạo
Khung giờ tốt trong ngày theo lịch truyền thống
- Dần03:00 – 05:00
- Thìn07:00 – 09:00
- Tỵ09:00 – 11:00
- Thân15:00 – 17:00
- Dậu17:00 – 19:00
- Hợi21:00 – 23:00
Giờ hắc đạo
Khung giờ xấu, nên tránh khởi sự việc quan trọng
- Tý23:00 – 01:00
- Sửu01:00 – 03:00
- Mão05:00 – 07:00
- Ngọ11:00 – 13:00
- Mùi13:00 – 15:00
- Tuất19:00 – 21:00
Hướng xuất hành
Theo hướng Hỷ thần, Tài thần của ngày
- Hỷ thần
- Hướng đông nam
- Tài thần
- Hướng chính bắc
Tuổi xung
Xung với ngày Mậu Thìn
- Giáp Tuất
- Bính Tuất
- Mậu Tuất
- Canh Tuất
- Nhâm Tuất
Can chi – Ngũ hành
- Ngày
- Mậu Thìn · Đại Lâm Mộc
- Tháng
- Canh Thìn · Bạch Lạp Kim
- Năm
- Ất Mão · Đại Khê Thủy
Sao tốt, sao xấu
3 sao tốt · 6 sao xấu
Sao tốt
- Mãn đức tinh
Sao đức đầy, chủ về sự viên mãn. Tốt cho mọi việc.
- Thanh Long
Sao hoàng đạo đứng đầu, chủ về cát khí. Tốt cho mọi việc.
- Thiên Ân
Sao ơn trời. Tốt cho mọi việc.
Sao xấu
- Ngũ Quỹ
Sao năm quỷ, chủ về thị phi rắc rối. Kiêng xuất hành, việc cần yên ổn.
- Nguyệt Hình
Sao hình phạt của tháng. Kiêng kiện tụng, tranh chấp.
- Phủ đầu dát
Sao búa bổ đầu, chủ về tai nạn bất ngờ. Kiêng chặt cây, phá dỡ, việc dùng dao búa.
- Tam tang
Sao ba tang, chủ về tang nối tang. Kiêng an táng, cải táng, việc hiếu.
- Thiên ôn
Sao ôn dịch của trời. Kiêng làm nhà, dựng cột.
- Thổ phủ
Sao phủ đất. Kiêng động thổ, xây cất.
Nhị thập bát tú
- Sao
- Tất — tốt
- Khổng Minh lục diệu
- Không Vong — xấu
Quan hệ can chi
- Lục hợp
- Ngày Mậu Thìn (chi Thìn) lục hợp với chi Dậu.
- Tam hợp
- Chi Thìn tam hợp với Thân và Tý.
- Xung
- Chi Thìn xung với chi Tuất; tuổi xung ngày: Giáp Tuất, Bính Tuất, Mậu Tuất, Canh Tuất, Nhâm Tuất.
- Hình
- Chi Thìn tự hình.
- Hại
- Chi Thìn hại với chi Mão.
- Phá
- Chi Thìn phá với chi Sửu.
Tiết khí
- Tiết khí hiện tại
- Lập hạ
- Bắt đầu
- 22:54 05/05/2035
- Tiết khí kế tiếp
- Tiểu mãn (11:43 21/05/2035)
- Còn lại
- 14 ngày
Bành Tổ Bách Kỵ
- Can
- Mậu bất thụ điền, điền chủ bất tường (ngày Mậu không nhận ruộng đất, chủ đất không lành)
- Chi
- Thìn bất khấp khấp, tất chủ trùng tang (ngày Thìn không khóc lóc, dễ có tang nữa)
Đây là quan niệm dân gian truyền lại, không phải kết luận khoa học.
Câu hỏi thường gặp
Ngày 07/05/2035 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Là ngày 30 tháng Ba năm Ất Mão, tức ngày Mậu Thìn tháng Canh Thìn.
Ngày 07/05/2035 là hoàng đạo hay hắc đạo?
Hoàng đạo, gặp Tư Mệnh, trực Bế, theo quan niệm lịch truyền thống.
Ngày 07/05/2035 có những giờ hoàng đạo nào?
giờ Dần (03:00–05:00), giờ Thìn (07:00–09:00), giờ Tỵ (09:00–11:00), giờ Thân (15:00–17:00), giờ Dậu (17:00–19:00) và giờ Hợi (21:00–23:00).
Trăng ngày này
Trăng non
Độ sáng 1%
- Trăng mọc
- 04:55
- Trăng lặn
- 17:54
Tính cho Hà Nội, giờ Việt Nam.
Dữ liệu thiên văn: Ngày âm lịch, Tiết khí, Can chi ngày, tháng, năm (giờ UTC+7). Theo quan niệm lịch truyền thống: Giờ hoàng đạo, Sao tốt xấu, Trực, Nhị thập bát tú, Quan hệ can chi, Bành Tổ Bách Kỵ, Hướng Hỷ thần, Tài thần. Nội dung biên tập: Việc nên làm, không nên làm (tổng hợp từ mô tả sao).
Thông tin phong thủy, tuổi tác, ngày tốt xấu là tri thức dân gian, chỉ để tham khảo. Không phải tư vấn y khoa, pháp lý hay bảo đảm kết quả trong đời sống.


