Lịch âm ngày 4 tháng 2 năm 2035
Âm lịch
Ngày 27 tháng Mười Hai năm Giáp Dần
Ngày Bính ThânTháng Đinh SửuNăm Giáp Dần
Mệnh ngày: Sơn Hạ Hỏa
- Ngày hắc đạoSao Thiên Lao
- Trực PháThập nhị trực
- Lập xuânBắt đầu lúc 07:31
Tổng quan ngày
Chủ nhật, ngày 4/2/2035 dương lịch, tức ngày 27 tháng Mười Hai năm Giáp Dần âm lịch. Đây là ngày hắc đạo (sao Thiên Lao), trực Phá, thuộc tiết Lập xuân (tiết bắt đầu lúc 07:31). Ngày Bính Thân có nạp âm Sơn Hạ Hỏa, hành Hỏa.
- NgàyBính Thân(hành Hỏa)
- ThángĐinh Sửu(hành Thủy)
- NămGiáp Dần(hành Thủy)
- Tiết khíLập xuân(lúc 07:31)
- TrựcPhá(Thập nhị trực)
- Sao ngàyThiên Lao(Hắc đạo)
Tóm tắt ngày
- Loại ngày
- Hắc đạo (Thiên Lao) theo quan niệm truyền thống
- Trực
- Phá
- Ngũ hành
- Hỏa
- Nạp âm
- Sơn Hạ Hỏa
- Tuổi xung
- Bính Dần, Mậu Dần, Canh Dần, Nhâm Dần, Giáp Dần
- Hướng Hỷ thần
- Hướng tây nam
- Hướng Tài thần
- Hướng chính đông
Việc nên làm, không nên làm
Việc nên làm
- cưới hỏiThuận — có sao Đại Hồng Sa và Phúc Sinh hợp việc này
- khai trươngThuận — có sao Đại Hồng Sa và Phúc Sinh hợp việc này
- xuất hànhThuận — có sao Đại Hồng Sa và Phúc Sinh hợp việc này
- an tángNửa thuận — sao Đại Hồng Sa và Phúc Sinh hợp nhưng sao Thổ cẩm kiêng
- cầu tàiThuận — có sao Đại Hồng Sa và Phúc Sinh hợp việc này
- làm nhà, động thổNửa thuận — sao Đại Hồng Sa, Ngũ phú và Phúc Sinh hợp nhưng sao Lôi công và Thổ cẩm kiêng
- sửa nhàNửa thuận — sao Đại Hồng Sa và Phúc Sinh hợp nhưng sao Lôi công kiêng
- cúng tếThuận — có sao Đại Hồng Sa và Phúc Sinh hợp việc này
Tổng hợp từ mô tả các sao trong ngày, mang tính tham khảo.
Giờ hoàng đạo
Khung giờ tốt trong ngày theo lịch truyền thống
- Tý23:00 – 01:00
- Sửu01:00 – 03:00
- Thìn07:00 – 09:00
- Tỵ09:00 – 11:00
- Mùi13:00 – 15:00
- Tuất19:00 – 21:00
Giờ hắc đạo
Khung giờ xấu, nên tránh khởi sự việc quan trọng
- Dần03:00 – 05:00
- Mão05:00 – 07:00
- Ngọ11:00 – 13:00
- Thân15:00 – 17:00
- Dậu17:00 – 19:00
- Hợi21:00 – 23:00
Hướng xuất hành
Theo hướng Hỷ thần, Tài thần của ngày
- Hỷ thần
- Hướng tây nam
- Tài thần
- Hướng chính đông
Tuổi xung
Xung với ngày Bính Thân
- Bính Dần
- Mậu Dần
- Canh Dần
- Nhâm Dần
- Giáp Dần
Can chi – Ngũ hành
- Ngày
- Bính Thân · Sơn Hạ Hỏa
- Tháng
- Đinh Sửu · Giản Hạ Thủy
- Năm
- Giáp Dần · Đại Khê Thủy
Sao tốt, sao xấu
6 sao tốt · 2 sao xấu
Sao tốt
- Đại Hồng Sa
Sao đại cát, chủ về vận may lớn. Tốt cho mọi việc.
- Hoạt điệu
Sao chủ về sự linh hoạt và thăng tiến. Hợp việc thăng chức, nhận thưởng, ra mắt, trình báo giấy tờ. Nếu ngày đó gặp sao Thụ tử thì giảm phần tốt.
- Mẫu Thương
Sao kho lẫm, chủ về lương thực của cải. Hợp nhập kho, tích trữ, mua vào.
- Ngũ phú
Sao năm điều phúc, chủ về khởi đầu thịnh vượng. Hợp bắt đầu việc mới, động thổ, mở mang làm ăn.
- Phúc Sinh
Sao sinh phúc, chủ về điều lành nảy nở. Tốt cho mọi việc.
- Thiên Quan
Sao chủ về chức vị, công danh. Hợp việc nhậm chức, trình đơn từ, giao thiệp với cơ quan.
Sao xấu
- Lôi công
Sao sấm sét. Kiêng làm nhà, dựng cột, lợp mái.
- Thổ cẩm
Sao cấm đất. Kiêng xây cất, an táng.
Nhị thập bát tú
- Sao
- Hư — xấu
- Khổng Minh lục diệu
- Tốc Hỷ — tốt
Quan hệ can chi
- Lục hợp
- Ngày Bính Thân (chi Thân) lục hợp với chi Tỵ.
- Tam hợp
- Chi Thân tam hợp với Tý và Thìn.
- Xung
- Chi Thân xung với chi Dần; tuổi xung ngày: Bính Dần, Mậu Dần, Canh Dần, Nhâm Dần, Giáp Dần.
- Hình
- Chi Thân hình với Dần và Tỵ.
- Hại
- Chi Thân hại với chi Hợi.
- Phá
- Chi Thân phá với chi Tỵ.
Tiết khí
- Tiết khí hiện tại
- Lập xuân
- Bắt đầu
- 07:31 04/02/2035
- Tiết khí kế tiếp
- Vũ thủy (03:16 19/02/2035)
- Còn lại
- 15 ngày
Bành Tổ Bách Kỵ
- Can
- Bính bất tu táo, tất kiến tai ương (ngày Bính không sửa bếp, dễ gặp tai ương)
- Chi
- Thân bất an sàng, quỷ túy nhập phòng (ngày Thân không kê giường, tà khí vào phòng)
Đây là quan niệm dân gian truyền lại, không phải kết luận khoa học.
Câu hỏi thường gặp
Ngày 04/02/2035 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Là ngày 27 tháng Mười Hai năm Giáp Dần, tức ngày Bính Thân tháng Đinh Sửu.
Ngày 04/02/2035 là hoàng đạo hay hắc đạo?
Hắc đạo, gặp Thiên Lao, trực Phá, theo quan niệm lịch truyền thống.
Ngày 04/02/2035 có những giờ hoàng đạo nào?
giờ Tý (23:00–01:00), giờ Sửu (01:00–03:00), giờ Thìn (07:00–09:00), giờ Tỵ (09:00–11:00), giờ Mùi (13:00–15:00) và giờ Tuất (19:00–21:00).
Dữ liệu thiên văn: Ngày âm lịch, Tiết khí, Can chi ngày, tháng, năm (giờ UTC+7). Theo quan niệm lịch truyền thống: Giờ hoàng đạo, Sao tốt xấu, Trực, Nhị thập bát tú, Quan hệ can chi, Bành Tổ Bách Kỵ, Hướng Hỷ thần, Tài thần. Nội dung biên tập: Việc nên làm, không nên làm (tổng hợp từ mô tả sao).
Thông tin phong thủy, tuổi tác, ngày tốt xấu là tri thức dân gian, chỉ để tham khảo. Không phải tư vấn y khoa, pháp lý hay bảo đảm kết quả trong đời sống.


