Lịch âm ngày 7 tháng 12 năm 2034
Âm lịch
Ngày 27 tháng Mười năm Giáp Dần
Ngày Đinh DậuTháng Ất HợiNăm Giáp Dần
Mệnh ngày: Sơn Hạ Hỏa
- Ngày hoàng đạoSao Minh Đường
- Trực ThuThập nhị trực
- Đại tuyếtBắt đầu lúc 08:36
Tổng quan ngày
Thứ năm, ngày 7/12/2034 dương lịch, tức ngày 27 tháng Mười năm Giáp Dần âm lịch. Đây là ngày hoàng đạo (sao Minh Đường), trực Thu, thuộc tiết Đại tuyết (tiết bắt đầu lúc 08:36). Ngày Đinh Dậu có nạp âm Sơn Hạ Hỏa, hành Hỏa.
- NgàyĐinh Dậu(hành Hỏa)
- ThángẤt Hợi(hành Hỏa)
- NămGiáp Dần(hành Thủy)
- Tiết khíĐại tuyết(lúc 08:36)
- TrựcThu(Thập nhị trực)
- Sao ngàyMinh Đường(Hoàng đạo)
Tóm tắt ngày
- Loại ngày
- Hoàng đạo (Minh Đường) theo quan niệm truyền thống
- Trực
- Thu
- Ngũ hành
- Hỏa
- Nạp âm
- Sơn Hạ Hỏa
- Tuổi xung
- Đinh Mão, Kỷ Mão, Tân Mão, Quý Mão, Ất Mão
- Hướng Hỷ thần
- Hướng chính nam
- Hướng Tài thần
- Hướng chính đông
Việc nên làm, không nên làm
Việc nên làm
- cưới hỏiNửa thuận — sao Thiên Phúc hợp nhưng sao Phi Ma sát (Tai sát) và Sát chủ kiêng
- khai trươngNửa thuận — sao Thiên Phúc hợp nhưng sao Chu tước hắc đạo và Sát chủ kiêng
- xuất hànhNửa thuận — sao Thiên Phúc hợp nhưng sao Sát chủ kiêng
- an tángNửa thuận — sao Thiên Phúc hợp nhưng sao Sát chủ kiêng
- cầu tàiNửa thuận — sao Thiên Phúc hợp nhưng sao Sát chủ kiêng
- làm nhà, động thổNửa thuận — sao Sinh khí và Thiên Phúc hợp nhưng sao Lỗ ban sát và Sát chủ kiêng
- sửa nhàNửa thuận — sao Sinh khí và Thiên Phúc hợp nhưng sao Sát chủ kiêng
- cúng tếNửa thuận — sao Thánh tâm và Thiên Phúc hợp nhưng sao Sát chủ kiêng
Việc nên tránh
- cưới hỏiNửa thuận — sao Thiên Phúc hợp nhưng sao Phi Ma sát (Tai sát) và Sát chủ kiêng
- khai trươngNửa thuận — sao Thiên Phúc hợp nhưng sao Chu tước hắc đạo và Sát chủ kiêng
- xuất hànhNửa thuận — sao Thiên Phúc hợp nhưng sao Sát chủ kiêng
- an tángNửa thuận — sao Thiên Phúc hợp nhưng sao Sát chủ kiêng
- cầu tàiNửa thuận — sao Thiên Phúc hợp nhưng sao Sát chủ kiêng
- làm nhà, động thổNửa thuận — sao Sinh khí và Thiên Phúc hợp nhưng sao Lỗ ban sát và Sát chủ kiêng
- sửa nhàNửa thuận — sao Sinh khí và Thiên Phúc hợp nhưng sao Sát chủ kiêng
- cúng tếNửa thuận — sao Thánh tâm và Thiên Phúc hợp nhưng sao Sát chủ kiêng
Tổng hợp từ mô tả các sao trong ngày, mang tính tham khảo.
Giờ hoàng đạo
Khung giờ tốt trong ngày theo lịch truyền thống
- Tý23:00 – 01:00
- Dần03:00 – 05:00
- Mão05:00 – 07:00
- Ngọ11:00 – 13:00
- Mùi13:00 – 15:00
- Dậu17:00 – 19:00
Giờ hắc đạo
Khung giờ xấu, nên tránh khởi sự việc quan trọng
- Sửu01:00 – 03:00
- Thìn07:00 – 09:00
- Tỵ09:00 – 11:00
- Thân15:00 – 17:00
- Tuất19:00 – 21:00
- Hợi21:00 – 23:00
Hướng xuất hành
Theo hướng Hỷ thần, Tài thần của ngày
- Hỷ thần
- Hướng chính nam
- Tài thần
- Hướng chính đông
Tuổi xung
Xung với ngày Đinh Dậu
- Đinh Mão
- Kỷ Mão
- Tân Mão
- Quý Mão
- Ất Mão
Can chi – Ngũ hành
- Ngày
- Đinh Dậu · Sơn Hạ Hỏa
- Tháng
- Ất Hợi · Sơn Đầu Hỏa
- Năm
- Giáp Dần · Đại Khê Thủy
Sao tốt, sao xấu
4 sao tốt · 4 sao xấu
Sao tốt
- Mẫu Thương
Sao kho lẫm, chủ về lương thực của cải. Hợp nhập kho, tích trữ, mua vào.
- Sinh khí
Sao khí sinh sôi. Hợp trồng cấy, làm nhà, khởi công, sinh con.
- Thánh tâm
Sao chủ về lòng thành. Hợp cúng tế, cầu phúc, lễ bái, việc hiếu nghĩa.
- Thiên Phúc
Sao phúc của trời. Tốt cho mọi việc, nhất là cầu an, lễ bái.
Sao xấu
- Chu tước hắc đạo
Sao hắc đạo, chủ về thị phi kiện tụng và lời qua tiếng lại. Kiêng về nhà mới, khai trương, hội họp bàn bạc, ký kết.
- Lỗ ban sát
Sao sát của nghề mộc nghề xây. Kiêng dựng cột, cất nóc, đóng giường tủ, khởi công xây cất.
- Phi Ma sát (Tai sát)
Sao xấu, chủ về tan tác. Kiêng cưới hỏi, hợp tác.
- Sát chủ
Sao rất xấu, kiêng mọi việc trọng đại. Đặc biệt kiêng làm nhà, cưới hỏi, an táng.
Nhị thập bát tú
- Sao
- Đẩu — tốt
- Khổng Minh lục diệu
- Tốc Hỷ — tốt
Quan hệ can chi
- Lục hợp
- Ngày Đinh Dậu (chi Dậu) lục hợp với chi Thìn.
- Tam hợp
- Chi Dậu tam hợp với Tỵ và Sửu.
- Xung
- Chi Dậu xung với chi Mão; tuổi xung ngày: Đinh Mão, Kỷ Mão, Tân Mão, Quý Mão, Ất Mão.
- Hình
- Chi Dậu tự hình.
- Hại
- Chi Dậu hại với chi Tuất.
- Phá
- Chi Dậu phá với chi Tý.
Tiết khí
- Tiết khí hiện tại
- Đại tuyết
- Bắt đầu
- 08:36 07/12/2034
- Tiết khí kế tiếp
- Đông chí (02:33 22/12/2034)
- Còn lại
- 15 ngày
Bành Tổ Bách Kỵ
- Can
- Đinh bất thế đầu, đầu tất sinh sang (ngày Đinh không cắt tóc, đầu dễ sinh mụn nhọt)
- Chi
- Dậu bất yến khách, túy tọa điên cuồng (ngày Dậu không đãi tiệc khách, say sưa điên loạn)
Đây là quan niệm dân gian truyền lại, không phải kết luận khoa học.
Câu hỏi thường gặp
Ngày 07/12/2034 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Là ngày 27 tháng Mười năm Giáp Dần, tức ngày Đinh Dậu tháng Ất Hợi.
Ngày 07/12/2034 là hoàng đạo hay hắc đạo?
Hoàng đạo, gặp Minh Đường, trực Thu, theo quan niệm lịch truyền thống.
Ngày 07/12/2034 có những giờ hoàng đạo nào?
giờ Tý (23:00–01:00), giờ Dần (03:00–05:00), giờ Mão (05:00–07:00), giờ Ngọ (11:00–13:00), giờ Mùi (13:00–15:00) và giờ Dậu (17:00–19:00).
Dữ liệu thiên văn: Ngày âm lịch, Tiết khí, Can chi ngày, tháng, năm (giờ UTC+7). Theo quan niệm lịch truyền thống: Giờ hoàng đạo, Sao tốt xấu, Trực, Nhị thập bát tú, Quan hệ can chi, Bành Tổ Bách Kỵ, Hướng Hỷ thần, Tài thần. Nội dung biên tập: Việc nên làm, không nên làm (tổng hợp từ mô tả sao).
Thông tin phong thủy, tuổi tác, ngày tốt xấu là tri thức dân gian, chỉ để tham khảo. Không phải tư vấn y khoa, pháp lý hay bảo đảm kết quả trong đời sống.


