Lịch âm ngày 10 tháng 11 năm 2034

Thứ sáu10Tháng 11 năm 2034Dương lịch: 10/11/2034

Âm lịch

Ngày 30 tháng Chín năm Giáp Dần

Ngày Canh NgọTháng Giáp TuấtNăm Giáp Dần

Mệnh ngày: Lộ Bàng Thổ

  • Ngày hoàng đạoSao Thanh Long
  • Trực NguyThập nhị trực
  • Lập đôngTiết khí trong ngày

Tổng quan ngày

Thứ sáu, ngày 10/11/2034 dương lịch, tức ngày 30 tháng Chín năm Giáp Dần âm lịch. Đây là ngày hoàng đạo (sao Thanh Long), trực Nguy, thuộc tiết Lập đông. Ngày Canh Ngọ có nạp âm Lộ Bàng Thổ, hành Thổ.

  • NgàyCanh Ngọ(hành Thổ)
  • ThángGiáp Tuất(hành Hỏa)
  • NămGiáp Dần(hành Thủy)
  • Tiết khíLập đông(từ 07-11)
  • TrựcNguy(Thập nhị trực)
  • Sao ngàyThanh Long(Hoàng đạo)

Tóm tắt ngày

Loại ngày
Hoàng đạo (Thanh Long) theo quan niệm truyền thống
Trực
Nguy
Ngũ hành
Thổ
Nạp âm
Lộ Bàng Thổ
Tuổi xung
Giáp Tý, Bính Tý, Mậu Tý, Canh Tý, Nhâm Tý
Hướng Hỷ thần
Hướng tây bắc
Hướng Tài thần
Hướng tây nam

Việc nên làm, không nên làm

Việc nên làm

  • cưới hỏiNửa thuận — sao Đại Hồng Sa, Nguyệt Ân, Nguyệt giải, Tam Hợp, Thiên hỷ và Thiên Quý hợp nhưng sao Cô thần, Không phòng và Sát chủ kiêng
  • khai trươngNửa thuận — sao Đại Hồng Sa, Nguyệt Ân, Nguyệt giải, Tam Hợp và Thiên Quý hợp nhưng sao Sát chủ kiêng
  • xuất hànhNửa thuận — sao Đại Hồng Sa, Nguyệt Ân, Nguyệt giải, Tam Hợp và Thiên Quý hợp nhưng sao Sát chủ kiêng
  • an tángNửa thuận — sao Đại Hồng Sa, Nguyệt Ân, Nguyệt giải, Tam Hợp và Thiên Quý hợp nhưng sao Sát chủ kiêng
  • cầu tàiNửa thuận — sao Đại Hồng Sa, Nguyệt Ân, Nguyệt giải, Tam Hợp và Thiên Quý hợp nhưng sao Sát chủ kiêng
  • làm nhà, động thổNửa thuận — sao Đại Hồng Sa, Nguyệt Ân, Nguyệt giải, Tam Hợp và Thiên Quý hợp nhưng sao Lỗ ban sát và Sát chủ kiêng
  • sửa nhàNửa thuận — sao Đại Hồng Sa, Nguyệt Ân, Nguyệt giải, Tam Hợp và Thiên Quý hợp nhưng sao Sát chủ kiêng
  • cúng tếNửa thuận — sao Đại Hồng Sa, Nguyệt Ân, Nguyệt giải, Tam Hợp, Thiên Quý và Yếu yên (thiên quý) hợp nhưng sao Sát chủ kiêng

Việc nên tránh

  • cưới hỏiNửa thuận — sao Đại Hồng Sa, Nguyệt Ân, Nguyệt giải, Tam Hợp, Thiên hỷ và Thiên Quý hợp nhưng sao Cô thần, Không phòng và Sát chủ kiêng
  • khai trươngNửa thuận — sao Đại Hồng Sa, Nguyệt Ân, Nguyệt giải, Tam Hợp và Thiên Quý hợp nhưng sao Sát chủ kiêng
  • xuất hànhNửa thuận — sao Đại Hồng Sa, Nguyệt Ân, Nguyệt giải, Tam Hợp và Thiên Quý hợp nhưng sao Sát chủ kiêng
  • an tángNửa thuận — sao Đại Hồng Sa, Nguyệt Ân, Nguyệt giải, Tam Hợp và Thiên Quý hợp nhưng sao Sát chủ kiêng
  • cầu tàiNửa thuận — sao Đại Hồng Sa, Nguyệt Ân, Nguyệt giải, Tam Hợp và Thiên Quý hợp nhưng sao Sát chủ kiêng
  • làm nhà, động thổNửa thuận — sao Đại Hồng Sa, Nguyệt Ân, Nguyệt giải, Tam Hợp và Thiên Quý hợp nhưng sao Lỗ ban sát và Sát chủ kiêng
  • sửa nhàNửa thuận — sao Đại Hồng Sa, Nguyệt Ân, Nguyệt giải, Tam Hợp và Thiên Quý hợp nhưng sao Sát chủ kiêng
  • cúng tếNửa thuận — sao Đại Hồng Sa, Nguyệt Ân, Nguyệt giải, Tam Hợp, Thiên Quý và Yếu yên (thiên quý) hợp nhưng sao Sát chủ kiêng

Tổng hợp từ mô tả các sao trong ngày, mang tính tham khảo.

Giờ hoàng đạo

Khung giờ tốt trong ngày theo lịch truyền thống

  • Tý23:00 – 01:00
  • Sửu01:00 – 03:00
  • Mão05:00 – 07:00
  • Ngọ11:00 – 13:00
  • Thân15:00 – 17:00
  • Dậu17:00 – 19:00

Giờ hắc đạo

Khung giờ xấu, nên tránh khởi sự việc quan trọng

  • Dần03:00 – 05:00
  • Thìn07:00 – 09:00
  • Tỵ09:00 – 11:00
  • Mùi13:00 – 15:00
  • Tuất19:00 – 21:00
  • Hợi21:00 – 23:00

Hướng xuất hành

Theo hướng Hỷ thần, Tài thần của ngày

Hỷ thần
Hướng tây bắc
Tài thần
Hướng tây nam

Tuổi xung

Xung với ngày Canh Ngọ

  • Giáp Tý
  • Bính Tý
  • Mậu Tý
  • Canh Tý
  • Nhâm Tý

Can chi – Ngũ hành

Ngày
Canh Ngọ · Lộ Bàng Thổ
Tháng
Giáp Tuất · Sơn Đầu Hỏa
Năm
Giáp Dần · Đại Khê Thủy

Sao tốt, sao xấu

7 sao tốt · 4 sao xấu

Sao tốt

  • Đại Hồng Sa

    Sao đại cát, chủ về vận may lớn. Tốt cho mọi việc.

  • Nguyệt Ân

    Sao ân huệ của tháng, chủ về được che chở. Tốt cho mọi việc.

  • Nguyệt giải

    Sao hóa giải của tháng, làm nhẹ điều xấu. Tốt cho mọi việc.

  • Tam Hợp

    Ngày hợp với ba chi cùng nhóm, chủ về sự hòa thuận. Tốt cho mọi việc, nhất là việc chung với nhiều người.

  • Thiên hỷ

    Sao mừng vui, chủ về hỷ sự. Rất hợp cưới hỏi, ăn hỏi, dạm ngõ và các việc vui trong nhà.

  • Thiên Quý

    Sao quý nhân, chủ về gặp người giúp đỡ. Thuận cho mọi việc, nhất là việc cần nhờ cậy người khác.

  • Yếu yên (thiên quý)

    Sao yên ổn đi cùng quý nhân. Hợp dọn nhà, an vị bàn thờ, việc cần sự êm ấm lâu dài.

Sao xấu

  • Cô thần

    Sao cô độc. Kiêng cưới hỏi, việc cần đông người.

  • Không phòng

    Sao phòng trống. Kiêng cưới hỏi, động phòng.

  • Lỗ ban sát

    Sao sát của nghề mộc nghề xây. Kiêng dựng cột, cất nóc, đóng giường tủ, khởi công xây cất.

  • Sát chủ

    Sao rất xấu, kiêng mọi việc trọng đại. Đặc biệt kiêng làm nhà, cưới hỏi, an táng.

Nhị thập bát tú

Sao
Ngưu — xấu
Khổng Minh lục diệu
Không Vong — xấu

Quan hệ can chi

Lục hợp
Ngày Canh Ngọ (chi Ngọ) lục hợp với chi Mùi.
Tam hợp
Chi Ngọ tam hợp với Dần và Tuất.
Xung
Chi Ngọ xung với chi Tý; tuổi xung ngày: Giáp Tý, Bính Tý, Mậu Tý, Canh Tý, Nhâm Tý.
Hình
Chi Ngọ tự hình.
Hại
Chi Ngọ hại với chi Sửu.
Phá
Chi Ngọ phá với chi Mão.

Tiết khí

Tiết khí hiện tại
Lập đông
Bắt đầu
15:33 07/11/2034
Tiết khí kế tiếp
Tiểu tuyết (13:04 22/11/2034)
Còn lại
12 ngày

Bành Tổ Bách Kỵ

Can
Canh bất kinh lạc, chức cơ hư trương (ngày Canh không dệt vải, khung cửi hư hỏng)
Chi
Ngọ bất thiêm cái, ốc chủ cánh trương (ngày Ngọ không lợp mái nhà, chủ nhà dễ đổi thay)

Đây là quan niệm dân gian truyền lại, không phải kết luận khoa học.

Câu hỏi thường gặp

Ngày 10/11/2034 là ngày bao nhiêu âm lịch?

Là ngày 30 tháng Chín năm Giáp Dần, tức ngày Canh Ngọ tháng Giáp Tuất.

Ngày 10/11/2034 là hoàng đạo hay hắc đạo?

Hoàng đạo, gặp Thanh Long, trực Nguy, theo quan niệm lịch truyền thống.

Ngày 10/11/2034 có những giờ hoàng đạo nào?

giờ Tý (23:00–01:00), giờ Sửu (01:00–03:00), giờ Mão (05:00–07:00), giờ Ngọ (11:00–13:00), giờ Thân (15:00–17:00) và giờ Dậu (17:00–19:00).

Dữ liệu thiên văn: Ngày âm lịch, Tiết khí, Can chi ngày, tháng, năm (giờ UTC+7). Theo quan niệm lịch truyền thống: Giờ hoàng đạo, Sao tốt xấu, Trực, Nhị thập bát tú, Quan hệ can chi, Bành Tổ Bách Kỵ, Hướng Hỷ thần, Tài thần. Nội dung biên tập: Việc nên làm, không nên làm (tổng hợp từ mô tả sao).

Thông tin phong thủy, tuổi tác, ngày tốt xấu là tri thức dân gian, chỉ để tham khảo. Không phải tư vấn y khoa, pháp lý hay bảo đảm kết quả trong đời sống.