Lịch âm ngày 4 tháng 11 năm 2034
Âm lịch
Ngày 24 tháng Chín năm Giáp Dần
Ngày Giáp TýTháng Giáp TuấtNăm Giáp Dần
Mệnh ngày: Hải Trung Kim
- Ngày hắc đạoSao Thiên Lao
- Trực MãnThập nhị trực
- Sương giángTiết khí trong ngày
Tổng quan ngày
Thứ bảy, ngày 4/11/2034 dương lịch, tức ngày 24 tháng Chín năm Giáp Dần âm lịch. Đây là ngày hắc đạo (sao Thiên Lao), trực Mãn, thuộc tiết Sương giáng. Ngày Giáp Tý có nạp âm Hải Trung Kim, hành Kim.
- NgàyGiáp Tý(hành Kim)
- ThángGiáp Tuất(hành Hỏa)
- NămGiáp Dần(hành Thủy)
- Tiết khíSương giáng(từ 23-10)
- TrựcMãn(Thập nhị trực)
- Sao ngàyThiên Lao(Hắc đạo)
Tóm tắt ngày
- Loại ngày
- Hắc đạo (Thiên Lao) theo quan niệm truyền thống
- Trực
- Mãn
- Ngũ hành
- Kim
- Nạp âm
- Hải Trung Kim
- Tuổi xung
- Canh Ngọ, Nhâm Ngọ, Giáp Ngọ, Bính Ngọ, Mậu Ngọ
- Hướng Hỷ thần
- Hướng đông bắc
- Hướng Tài thần
- Hướng đông nam
Việc nên làm, không nên làm
Việc nên làm
- cưới hỏiNửa thuận — sao Minh tinh, Phổ hộ (Hội hộ) và Thiên Ân hợp nhưng sao Phi Ma sát (Tai sát) và Quả tú kiêng
- khai trươngThuận — có sao Lộc khố, Minh tinh, Thiên Ân và Thiên phú hợp việc này
- xuất hànhNửa thuận — sao Minh tinh, Phổ hộ (Hội hộ) và Thiên Ân hợp nhưng sao Hoàng Sa và Ngũ Quỹ kiêng
- an tángThuận — có sao Minh tinh, Thiên Ân và Thiên phú hợp việc này
- cầu tàiThuận — có sao Minh tinh và Thiên Ân hợp việc này
- làm nhà, động thổNửa thuận — sao Minh tinh, Thiên Ân và Thiên phú hợp nhưng sao Thổ ôn (Thiên cẩu) kiêng
- sửa nhàNửa thuận — sao Minh tinh, Thiên Ân và Thiên phú hợp nhưng sao Thiên Hỏa kiêng
- cúng tếThuận — có sao Minh tinh và Thiên Ân hợp việc này
Việc nên tránh
- cưới hỏiNửa thuận — sao Minh tinh, Phổ hộ (Hội hộ) và Thiên Ân hợp nhưng sao Phi Ma sát (Tai sát) và Quả tú kiêng
- xuất hànhNửa thuận — sao Minh tinh, Phổ hộ (Hội hộ) và Thiên Ân hợp nhưng sao Hoàng Sa và Ngũ Quỹ kiêng
- làm nhà, động thổNửa thuận — sao Minh tinh, Thiên Ân và Thiên phú hợp nhưng sao Thổ ôn (Thiên cẩu) kiêng
- sửa nhàNửa thuận — sao Minh tinh, Thiên Ân và Thiên phú hợp nhưng sao Thiên Hỏa kiêng
Tổng hợp từ mô tả các sao trong ngày, mang tính tham khảo.
Giờ hoàng đạo
Khung giờ tốt trong ngày theo lịch truyền thống
- Tý23:00 – 01:00
- Sửu01:00 – 03:00
- Mão05:00 – 07:00
- Ngọ11:00 – 13:00
- Thân15:00 – 17:00
- Dậu17:00 – 19:00
Giờ hắc đạo
Khung giờ xấu, nên tránh khởi sự việc quan trọng
- Dần03:00 – 05:00
- Thìn07:00 – 09:00
- Tỵ09:00 – 11:00
- Mùi13:00 – 15:00
- Tuất19:00 – 21:00
- Hợi21:00 – 23:00
Hướng xuất hành
Theo hướng Hỷ thần, Tài thần của ngày
- Hỷ thần
- Hướng đông bắc
- Tài thần
- Hướng đông nam
Tuổi xung
Xung với ngày Giáp Tý
- Canh Ngọ
- Nhâm Ngọ
- Giáp Ngọ
- Bính Ngọ
- Mậu Ngọ
Can chi – Ngũ hành
- Ngày
- Giáp Tý · Hải Trung Kim
- Tháng
- Giáp Tuất · Sơn Đầu Hỏa
- Năm
- Giáp Dần · Đại Khê Thủy
Sao tốt, sao xấu
6 sao tốt · 7 sao xấu
Sao tốt
- Dân nhật, thời đức
Ngày của dân gặp đức theo mùa, chủ về sự yên ổn hợp thời. Hợp việc thường ngày trong nhà, sửa sang nhỏ, sum họp.
- Lộc khố
Sao kho lộc, chủ về tích trữ của cải. Hợp khai trương, nhập kho, thu tiền, giao dịch.
- Minh tinh
Sao sáng, chủ về sự rõ ràng minh bạch. Tốt cho mọi việc, nhất là việc cần phân xử rành mạch.
- Phổ hộ (Hội hộ)
Sao che chở rộng khắp. Hợp cưới hỏi và xuất hành.
- Thiên Ân
Sao ơn trời. Tốt cho mọi việc.
- Thiên phú
Sao chủ về sự sung túc đầy đặn. Hợp làm nhà, xây cất, khai trương, và việc an táng.
Sao xấu
- Hoàng Sa
Sao cát vàng, chủ về che mờ. Kiêng xuất hành, việc cần sáng suốt.
- Ngũ Quỹ
Sao năm quỷ, chủ về thị phi rắc rối. Kiêng xuất hành, việc cần yên ổn.
- Phi Ma sát (Tai sát)
Sao xấu, chủ về tan tác. Kiêng cưới hỏi, hợp tác.
- Quả tú
Sao lẻ loi. Kiêng cưới hỏi, việc đôi lứa.
- Thiên Hỏa
Sao lửa trời. Kiêng lợp mái, xây bếp, đốt lửa.
- Thiên Ngục
Sao ngục trời, chủ về giam hãm vướng mắc. Kiêng kiện tụng, việc dính dáng pháp luật.
- Thổ ôn (Thiên cẩu)
Sao ôn dịch của đất. Kiêng động thổ, làm chuồng trại.
Nhị thập bát tú
- Sao
- Đê — xấu
- Khổng Minh lục diệu
- Không Vong — xấu
Quan hệ can chi
- Lục hợp
- Ngày Giáp Tý (chi Tý) lục hợp với chi Sửu.
- Tam hợp
- Chi Tý tam hợp với Thân và Thìn.
- Xung
- Chi Tý xung với chi Ngọ; tuổi xung ngày: Canh Ngọ, Nhâm Ngọ, Giáp Ngọ, Bính Ngọ, Mậu Ngọ.
- Hình
- Chi Tý hình với Mão.
- Hại
- Chi Tý hại với chi Mùi.
- Phá
- Chi Tý phá với chi Dậu.
Tiết khí
- Tiết khí hiện tại
- Sương giáng
- Bắt đầu
- 15:16 23/10/2034
- Tiết khí kế tiếp
- Lập đông (15:33 07/11/2034)
- Còn lại
- 3 ngày
Bành Tổ Bách Kỵ
- Can
- Giáp bất khai thương, tài vật hao vong (ngày Giáp không mở kho, của cải dễ hao tán)
- Chi
- Tý bất vấn bốc, tự nhạ họa ương (ngày Tý không xem bói, tự rước họa)
Đây là quan niệm dân gian truyền lại, không phải kết luận khoa học.
Câu hỏi thường gặp
Ngày 04/11/2034 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Là ngày 24 tháng Chín năm Giáp Dần, tức ngày Giáp Tý tháng Giáp Tuất.
Ngày 04/11/2034 là hoàng đạo hay hắc đạo?
Hắc đạo, gặp Thiên Lao, trực Mãn, theo quan niệm lịch truyền thống.
Ngày 04/11/2034 có những giờ hoàng đạo nào?
giờ Tý (23:00–01:00), giờ Sửu (01:00–03:00), giờ Mão (05:00–07:00), giờ Ngọ (11:00–13:00), giờ Thân (15:00–17:00) và giờ Dậu (17:00–19:00).
Dữ liệu thiên văn: Ngày âm lịch, Tiết khí, Can chi ngày, tháng, năm (giờ UTC+7). Theo quan niệm lịch truyền thống: Giờ hoàng đạo, Sao tốt xấu, Trực, Nhị thập bát tú, Quan hệ can chi, Bành Tổ Bách Kỵ, Hướng Hỷ thần, Tài thần. Nội dung biên tập: Việc nên làm, không nên làm (tổng hợp từ mô tả sao).
Thông tin phong thủy, tuổi tác, ngày tốt xấu là tri thức dân gian, chỉ để tham khảo. Không phải tư vấn y khoa, pháp lý hay bảo đảm kết quả trong đời sống.


