Lịch âm ngày 7 tháng 8 năm 2034
Âm lịch
Ngày 23 tháng Sáu năm Giáp Dần
Ngày Ất MùiTháng Tân MùiNăm Giáp Dần
Mệnh ngày: Sa Trung Kim
- Ngày hoàng đạoSao Ngọc Đường
- Trực BếThập nhị trực
- Lập thuBắt đầu lúc 17:08
Tổng quan ngày
Thứ hai, ngày 7/8/2034 dương lịch, tức ngày 23 tháng Sáu năm Giáp Dần âm lịch. Đây là ngày hoàng đạo (sao Ngọc Đường), trực Bế, thuộc tiết Lập thu (tiết bắt đầu lúc 17:08). Ngày Ất Mùi có nạp âm Sa Trung Kim, hành Kim.
- NgàyẤt Mùi(hành Kim)
- ThángTân Mùi(hành Thổ)
- NămGiáp Dần(hành Thủy)
- Tiết khíLập thu(lúc 17:08)
- TrựcBế(Thập nhị trực)
- Sao ngàyNgọc Đường(Hoàng đạo)
Tóm tắt ngày
- Loại ngày
- Hoàng đạo (Ngọc Đường) theo quan niệm truyền thống
- Trực
- Bế
- Ngũ hành
- Kim
- Nạp âm
- Sa Trung Kim
- Tuổi xung
- Ất Sửu, Đinh Sửu, Kỷ Sửu, Tân Sửu, Quý Sửu
- Hướng Hỷ thần
- Hướng tây bắc
- Hướng Tài thần
- Hướng đông nam
Việc nên làm, không nên làm
Việc nên làm
- cúng tếNửa thuận — sao Thánh tâm hợp nhưng sao Thần cách kiêng
Tổng hợp từ mô tả các sao trong ngày, mang tính tham khảo.
Giờ hoàng đạo
Khung giờ tốt trong ngày theo lịch truyền thống
- Dần03:00 – 05:00
- Mão05:00 – 07:00
- Tỵ09:00 – 11:00
- Thân15:00 – 17:00
- Tuất19:00 – 21:00
- Hợi21:00 – 23:00
Giờ hắc đạo
Khung giờ xấu, nên tránh khởi sự việc quan trọng
- Tý23:00 – 01:00
- Sửu01:00 – 03:00
- Thìn07:00 – 09:00
- Ngọ11:00 – 13:00
- Mùi13:00 – 15:00
- Dậu17:00 – 19:00
Hướng xuất hành
Theo hướng Hỷ thần, Tài thần của ngày
- Hỷ thần
- Hướng tây bắc
- Tài thần
- Hướng đông nam
Tuổi xung
Xung với ngày Ất Mùi
- Ất Sửu
- Đinh Sửu
- Kỷ Sửu
- Tân Sửu
- Quý Sửu
Can chi – Ngũ hành
- Ngày
- Ất Mùi · Sa Trung Kim
- Tháng
- Tân Mùi · Lộ Bàng Thổ
- Năm
- Giáp Dần · Đại Khê Thủy
Sao tốt, sao xấu
1 sao tốt · 6 sao xấu
Sao tốt
- Thánh tâm
Sao chủ về lòng thành. Hợp cúng tế, cầu phúc, lễ bái, việc hiếu nghĩa.
Sao xấu
- Huyền Vũ
Sao hắc đạo, chủ về trộm cắp và lừa gạt. Kiêng giao dịch, cầu tài, giao tiền, ký kết với người lạ.
- Không phòng
Sao phòng trống. Kiêng cưới hỏi, động phòng.
- Phủ đầu dát
Sao búa bổ đầu, chủ về tai nạn bất ngờ. Kiêng chặt cây, phá dỡ, việc dùng dao búa.
- Tam tang
Sao ba tang, chủ về tang nối tang. Kiêng an táng, cải táng, việc hiếu.
- Thần cách
Sao cách trở thần linh. Kiêng cúng tế, lễ bái.
- Thổ phủ
Sao phủ đất. Kiêng động thổ, xây cất.
Nhị thập bát tú
- Sao
- Trương — tốt
- Khổng Minh lục diệu
- Tiểu Cát — tốt
Quan hệ can chi
- Lục hợp
- Ngày Ất Mùi (chi Mùi) lục hợp với chi Ngọ.
- Tam hợp
- Chi Mùi tam hợp với Hợi và Mão.
- Xung
- Chi Mùi xung với chi Sửu; tuổi xung ngày: Ất Sửu, Đinh Sửu, Kỷ Sửu, Tân Sửu, Quý Sửu.
- Hình
- Chi Mùi hình với Sửu và Tuất.
- Hại
- Chi Mùi hại với chi Tý.
- Phá
- Chi Mùi phá với chi Tuất.
Tiết khí
- Tiết khí hiện tại
- Lập thu
- Bắt đầu
- 17:08 07/08/2034
- Tiết khí kế tiếp
- Xử thử (07:47 23/08/2034)
- Còn lại
- 16 ngày
Bành Tổ Bách Kỵ
- Can
- Ất bất tài chủng, thiên chủ bất trưởng (ngày Ất không trồng cây, khó lớn)
- Chi
- Mùi bất phục dược, độc khí nhập trường (ngày Mùi không uống thuốc, độc khí vào ruột)
Đây là quan niệm dân gian truyền lại, không phải kết luận khoa học.
Câu hỏi thường gặp
Ngày 07/08/2034 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Là ngày 23 tháng Sáu năm Giáp Dần, tức ngày Ất Mùi tháng Tân Mùi.
Ngày 07/08/2034 là hoàng đạo hay hắc đạo?
Hoàng đạo, gặp Ngọc Đường, trực Bế, theo quan niệm lịch truyền thống.
Ngày 07/08/2034 có những giờ hoàng đạo nào?
giờ Dần (03:00–05:00), giờ Mão (05:00–07:00), giờ Tỵ (09:00–11:00), giờ Thân (15:00–17:00), giờ Tuất (19:00–21:00) và giờ Hợi (21:00–23:00).
Trăng ngày này
Hạ huyền
Độ sáng 51%
- Trăng mọc
- 23:48
- Trăng lặn
- 12:02
Tính cho Hà Nội, giờ Việt Nam.
Dữ liệu thiên văn: Ngày âm lịch, Tiết khí, Can chi ngày, tháng, năm (giờ UTC+7). Theo quan niệm lịch truyền thống: Giờ hoàng đạo, Sao tốt xấu, Trực, Nhị thập bát tú, Quan hệ can chi, Bành Tổ Bách Kỵ, Hướng Hỷ thần, Tài thần. Nội dung biên tập: Việc nên làm, không nên làm (tổng hợp từ mô tả sao).
Thông tin phong thủy, tuổi tác, ngày tốt xấu là tri thức dân gian, chỉ để tham khảo. Không phải tư vấn y khoa, pháp lý hay bảo đảm kết quả trong đời sống.


