Lịch âm ngày 18 tháng 3 năm 2034
Âm lịch
Ngày 28 tháng Một năm Giáp Dần
Ngày Quý DậuTháng Bính DầnNăm Giáp Dần
Mệnh ngày: Kiếm Phong Kim
- Ngày hoàng đạoSao Ngọc Đường
- Trực PháThập nhị trực
- Kinh trậpTiết khí trong ngày
Tổng quan ngày
Thứ bảy, ngày 18/3/2034 dương lịch, tức ngày 28 tháng Một năm Giáp Dần âm lịch. Đây là ngày hoàng đạo (sao Ngọc Đường), trực Phá, thuộc tiết Kinh trập. Ngày Quý Dậu có nạp âm Kiếm Phong Kim, hành Kim.
- NgàyQuý Dậu(hành Kim)
- ThángBính Dần(hành Hỏa)
- NămGiáp Dần(hành Thủy)
- Tiết khíKinh trập(từ 05-03)
- TrựcPhá(Thập nhị trực)
- Sao ngàyNgọc Đường(Hoàng đạo)
Tóm tắt ngày
- Loại ngày
- Hoàng đạo (Ngọc Đường) theo quan niệm truyền thống
- Trực
- Phá
- Ngũ hành
- Kim
- Nạp âm
- Kiếm Phong Kim
- Tuổi xung
- Đinh Mão, Kỷ Mão, Tân Mão, Quý Mão, Ất Mão
- Hướng Hỷ thần
- Hướng đông nam
- Hướng Tài thần
- Hướng tây bắc
Việc nên làm, không nên làm
Việc nên làm
- cưới hỏiNửa thuận — sao Âm Đức, Cát Khánh và Phúc Sinh hợp nhưng sao Hoang vu, Ly sàng và Nhân Cách kiêng
- khai trươngNửa thuận — sao Âm Đức, Cát Khánh và Phúc Sinh hợp nhưng sao Hoang vu kiêng
- xuất hànhNửa thuận — sao Âm Đức, Cát Khánh và Phúc Sinh hợp nhưng sao Hoang vu kiêng
- an tángNửa thuận — sao Âm Đức, Cát Khánh và Phúc Sinh hợp nhưng sao Hoang vu kiêng
- cầu tàiNửa thuận — sao Âm Đức, Cát Khánh và Phúc Sinh hợp nhưng sao Hoang vu và Huyền Vũ kiêng
- làm nhà, động thổNửa thuận — sao Âm Đức, Cát Khánh và Phúc Sinh hợp nhưng sao Hoang vu kiêng
- sửa nhàNửa thuận — sao Âm Đức, Cát Khánh và Phúc Sinh hợp nhưng sao Hoang vu kiêng
- cúng tếNửa thuận — sao Âm Đức, Cát Khánh và Phúc Sinh hợp nhưng sao Hoang vu kiêng
Việc nên tránh
- cưới hỏiNửa thuận — sao Âm Đức, Cát Khánh và Phúc Sinh hợp nhưng sao Hoang vu, Ly sàng và Nhân Cách kiêng
- khai trươngNửa thuận — sao Âm Đức, Cát Khánh và Phúc Sinh hợp nhưng sao Hoang vu kiêng
- xuất hànhNửa thuận — sao Âm Đức, Cát Khánh và Phúc Sinh hợp nhưng sao Hoang vu kiêng
- an tángNửa thuận — sao Âm Đức, Cát Khánh và Phúc Sinh hợp nhưng sao Hoang vu kiêng
- cầu tàiNửa thuận — sao Âm Đức, Cát Khánh và Phúc Sinh hợp nhưng sao Hoang vu và Huyền Vũ kiêng
- làm nhà, động thổNửa thuận — sao Âm Đức, Cát Khánh và Phúc Sinh hợp nhưng sao Hoang vu kiêng
- sửa nhàNửa thuận — sao Âm Đức, Cát Khánh và Phúc Sinh hợp nhưng sao Hoang vu kiêng
- cúng tếNửa thuận — sao Âm Đức, Cát Khánh và Phúc Sinh hợp nhưng sao Hoang vu kiêng
Tổng hợp từ mô tả các sao trong ngày, mang tính tham khảo.
Giờ hoàng đạo
Khung giờ tốt trong ngày theo lịch truyền thống
- Tý23:00 – 01:00
- Dần03:00 – 05:00
- Mão05:00 – 07:00
- Ngọ11:00 – 13:00
- Mùi13:00 – 15:00
- Dậu17:00 – 19:00
Giờ hắc đạo
Khung giờ xấu, nên tránh khởi sự việc quan trọng
- Sửu01:00 – 03:00
- Thìn07:00 – 09:00
- Tỵ09:00 – 11:00
- Thân15:00 – 17:00
- Tuất19:00 – 21:00
- Hợi21:00 – 23:00
Hướng xuất hành
Theo hướng Hỷ thần, Tài thần của ngày
- Hỷ thần
- Hướng đông nam
- Tài thần
- Hướng tây bắc
Tuổi xung
Xung với ngày Quý Dậu
- Đinh Mão
- Kỷ Mão
- Tân Mão
- Quý Mão
- Ất Mão
Can chi – Ngũ hành
- Ngày
- Quý Dậu · Kiếm Phong Kim
- Tháng
- Bính Dần · Lư Trung Hỏa
- Năm
- Giáp Dần · Đại Khê Thủy
Sao tốt, sao xấu
3 sao tốt · 5 sao xấu
Sao tốt
- Âm Đức
Sao phúc ngầm, chủ về việc làm lành không phô trương. Tốt cho mọi việc.
- Cát Khánh
Sao tốt lành và mừng vui. Thuận cho mọi việc, nhất là việc hội họp, mừng thọ, khánh thành.
- Phúc Sinh
Sao sinh phúc, chủ về điều lành nảy nở. Tốt cho mọi việc.
Sao xấu
- Hoang vu
Sao hoang vắng. Kiêng mọi việc.
- Huyền Vũ
Sao hắc đạo, chủ về trộm cắp và lừa gạt. Kiêng giao dịch, cầu tài, giao tiền, ký kết với người lạ.
- Ly sàng
Sao lìa giường. Kiêng cưới hỏi, kê giường, việc vợ chồng.
- Nhân Cách
Sao cách trở người với người, chủ về ly tán. Kiêng cưới hỏi, hợp tác, hòa giải.
- Thiên Lại
Sao ngục lại. Kiêng kiện tụng, việc dính dáng pháp luật.
Nhị thập bát tú
- Sao
- Liễu — xấu
- Khổng Minh lục diệu
- Xích Khẩu — xấu
Quan hệ can chi
- Lục hợp
- Ngày Quý Dậu (chi Dậu) lục hợp với chi Thìn.
- Tam hợp
- Chi Dậu tam hợp với Tỵ và Sửu.
- Xung
- Chi Dậu xung với chi Mão; tuổi xung ngày: Đinh Mão, Kỷ Mão, Tân Mão, Quý Mão, Ất Mão.
- Hình
- Chi Dậu tự hình.
- Hại
- Chi Dậu hại với chi Tuất.
- Phá
- Chi Dậu phá với chi Tý.
Tiết khí
- Tiết khí hiện tại
- Kinh trập
- Bắt đầu
- 19:32 05/03/2034
- Tiết khí kế tiếp
- Xuân phân (20:17 20/03/2034)
- Còn lại
- 2 ngày
Bành Tổ Bách Kỵ
- Can
- Quý bất từ tụng, lý nhược địch cường (ngày Quý không kiện tụng, lý yếu địch mạnh)
- Chi
- Dậu bất yến khách, túy tọa điên cuồng (ngày Dậu không đãi tiệc khách, say sưa điên loạn)
Đây là quan niệm dân gian truyền lại, không phải kết luận khoa học.
Câu hỏi thường gặp
Ngày 18/03/2034 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Là ngày 28 tháng Một năm Giáp Dần, tức ngày Quý Dậu tháng Bính Dần.
Ngày 18/03/2034 là hoàng đạo hay hắc đạo?
Hoàng đạo, gặp Ngọc Đường, trực Phá, theo quan niệm lịch truyền thống.
Ngày 18/03/2034 có những giờ hoàng đạo nào?
giờ Tý (23:00–01:00), giờ Dần (03:00–05:00), giờ Mão (05:00–07:00), giờ Ngọ (11:00–13:00), giờ Mùi (13:00–15:00) và giờ Dậu (17:00–19:00).
Dữ liệu thiên văn: Ngày âm lịch, Tiết khí, Can chi ngày, tháng, năm (giờ UTC+7). Theo quan niệm lịch truyền thống: Giờ hoàng đạo, Sao tốt xấu, Trực, Nhị thập bát tú, Quan hệ can chi, Bành Tổ Bách Kỵ, Hướng Hỷ thần, Tài thần. Nội dung biên tập: Việc nên làm, không nên làm (tổng hợp từ mô tả sao).
Thông tin phong thủy, tuổi tác, ngày tốt xấu là tri thức dân gian, chỉ để tham khảo. Không phải tư vấn y khoa, pháp lý hay bảo đảm kết quả trong đời sống.


