Lịch âm ngày 21 tháng 12 năm 2032
Âm lịch
Ngày 19 tháng Mười Một năm Nhâm Tý
Ngày Tân SửuTháng Nhâm TýNăm Nhâm Tý
Mệnh ngày: Bích Thượng Thổ
- Ngày hoàng đạoSao Bảo Quang
- Trực TrừThập nhị trực
- Đông chíBắt đầu lúc 14:55
Tổng quan ngày
Thứ ba, ngày 21/12/2032 dương lịch, tức ngày 19 tháng Mười Một năm Nhâm Tý âm lịch. Đây là ngày hoàng đạo (sao Bảo Quang), trực Trừ, thuộc tiết Đông chí (tiết bắt đầu lúc 14:55). Ngày Tân Sửu có nạp âm Bích Thượng Thổ, hành Thổ.
- NgàyTân Sửu(hành Thổ)
- ThángNhâm Tý(hành Mộc)
- NămNhâm Tý(hành Mộc)
- Tiết khíĐông chí(lúc 14:55)
- TrựcTrừ(Thập nhị trực)
- Sao ngàyBảo Quang(Hoàng đạo)
Tóm tắt ngày
- Loại ngày
- Hoàng đạo (Bảo Quang) theo quan niệm truyền thống
- Trực
- Trừ
- Ngũ hành
- Thổ
- Nạp âm
- Bích Thượng Thổ
- Tuổi xung
- Tân Mùi, Quý Mùi, Ất Mùi, Đinh Mùi, Kỷ Mùi
- Hướng Hỷ thần
- Hướng tây nam
- Hướng Tài thần
- Hướng tây nam
Việc nên làm, không nên làm
Việc nên làm
- cưới hỏiNửa thuận — sao Âm Đức, Lục Hợp và Phổ hộ (Hội hộ) hợp nhưng sao Nhân Cách kiêng
- khai trươngThuận — có sao Âm Đức, Địa tài và Kim đường hợp việc này
- xuất hànhThuận — có sao Âm Đức và Phổ hộ (Hội hộ) hợp việc này
- an tángNửa thuận — sao Âm Đức hợp nhưng sao Tam tang kiêng
- cầu tàiThuận — có sao Âm Đức và Kim đường hợp việc này
- làm nhà, động thổNửa thuận — sao Âm Đức và Kim đường hợp nhưng sao Thiên ôn kiêng
- sửa nhàNửa thuận — sao Âm Đức và Kim đường hợp nhưng sao Thiên ôn kiêng
- cúng tếThuận — có sao Âm Đức hợp việc này
Việc nên tránh
Tổng hợp từ mô tả các sao trong ngày, mang tính tham khảo.
Giờ hoàng đạo
Khung giờ tốt trong ngày theo lịch truyền thống
- Dần03:00 – 05:00
- Mão05:00 – 07:00
- Tỵ09:00 – 11:00
- Thân15:00 – 17:00
- Tuất19:00 – 21:00
- Hợi21:00 – 23:00
Giờ hắc đạo
Khung giờ xấu, nên tránh khởi sự việc quan trọng
- Tý23:00 – 01:00
- Sửu01:00 – 03:00
- Thìn07:00 – 09:00
- Ngọ11:00 – 13:00
- Mùi13:00 – 15:00
- Dậu17:00 – 19:00
Hướng xuất hành
Theo hướng Hỷ thần, Tài thần của ngày
- Hỷ thần
- Hướng tây nam
- Tài thần
- Hướng tây nam
Tuổi xung
Xung với ngày Tân Sửu
- Tân Mùi
- Quý Mùi
- Ất Mùi
- Đinh Mùi
- Kỷ Mùi
Can chi – Ngũ hành
- Ngày
- Tân Sửu · Bích Thượng Thổ
- Tháng
- Nhâm Tý · Tang Đố Mộc
- Năm
- Nhâm Tý · Tang Đố Mộc
Sao tốt, sao xấu
5 sao tốt · 3 sao xấu
Sao tốt
- Âm Đức
Sao phúc ngầm, chủ về việc làm lành không phô trương. Tốt cho mọi việc.
- Địa tài
Sao tài lộc của đất. Hợp khai trương, buôn bán, ký kết làm ăn.
- Kim đường
Sao nhà vàng, chủ về phú quý. Hợp làm nhà, khai trương, việc cầu tài.
- Lục Hợp
Ngày hợp đôi theo chi, chủ về sự gắn kết. Hợp cưới hỏi, ký kết, giao ước.
- Phổ hộ (Hội hộ)
Sao che chở rộng khắp. Hợp cưới hỏi và xuất hành.
Sao xấu
- Nhân Cách
Sao cách trở người với người, chủ về ly tán. Kiêng cưới hỏi, hợp tác, hòa giải.
- Tam tang
Sao ba tang, chủ về tang nối tang. Kiêng an táng, cải táng, việc hiếu.
- Thiên ôn
Sao ôn dịch của trời. Kiêng làm nhà, dựng cột.
Nhị thập bát tú
- Sao
- Chủy — xấu
- Khổng Minh lục diệu
- Đại An — tốt
Quan hệ can chi
- Lục hợp
- Ngày Tân Sửu (chi Sửu) lục hợp với chi Tý.
- Tam hợp
- Chi Sửu tam hợp với Tỵ và Dậu.
- Xung
- Chi Sửu xung với chi Mùi; tuổi xung ngày: Tân Mùi, Quý Mùi, Ất Mùi, Đinh Mùi, Kỷ Mùi.
- Hình
- Chi Sửu hình với Tuất và Mùi.
- Hại
- Chi Sửu hại với chi Ngọ.
- Phá
- Chi Sửu phá với chi Thìn.
Tiết khí
- Tiết khí hiện tại
- Đông chí
- Bắt đầu
- 14:55 21/12/2032
- Tiết khí kế tiếp
- Tiểu hàn (08:07 05/01/2033)
- Còn lại
- 15 ngày
Bành Tổ Bách Kỵ
- Can
- Tân bất hợp tương, chủ nhân bất thường (ngày Tân không làm tương, chủ nhà khó hưởng)
- Chi
- Sửu bất quan đới, chủ bất hoàn hương (ngày Sửu không đội mũ, mặc lễ phục, chủ khó về quê)
Đây là quan niệm dân gian truyền lại, không phải kết luận khoa học.
Câu hỏi thường gặp
Ngày 21/12/2032 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Là ngày 19 tháng Mười Một năm Nhâm Tý, tức ngày Tân Sửu tháng Nhâm Tý.
Ngày 21/12/2032 là hoàng đạo hay hắc đạo?
Hoàng đạo, gặp Bảo Quang, trực Trừ, theo quan niệm lịch truyền thống.
Ngày 21/12/2032 có những giờ hoàng đạo nào?
giờ Dần (03:00–05:00), giờ Mão (05:00–07:00), giờ Tỵ (09:00–11:00), giờ Thân (15:00–17:00), giờ Tuất (19:00–21:00) và giờ Hợi (21:00–23:00).
Dữ liệu thiên văn: Ngày âm lịch, Tiết khí, Can chi ngày, tháng, năm (giờ UTC+7). Theo quan niệm lịch truyền thống: Giờ hoàng đạo, Sao tốt xấu, Trực, Nhị thập bát tú, Quan hệ can chi, Bành Tổ Bách Kỵ, Hướng Hỷ thần, Tài thần. Nội dung biên tập: Việc nên làm, không nên làm (tổng hợp từ mô tả sao).
Thông tin phong thủy, tuổi tác, ngày tốt xấu là tri thức dân gian, chỉ để tham khảo. Không phải tư vấn y khoa, pháp lý hay bảo đảm kết quả trong đời sống.


