Lịch âm ngày 1 tháng 11 năm 2032
Âm lịch
Ngày 29 tháng Chín năm Nhâm Tý
Ngày Tân HợiTháng Canh TuấtNăm Nhâm Tý
Mệnh ngày: Thoa Xuyến Kim
- Ngày hoàng đạoSao Ngọc Đường
- Trực TrừThập nhị trực
- Sương giángTiết khí trong ngày
Tổng quan ngày
Thứ hai, ngày 1/11/2032 dương lịch, tức ngày 29 tháng Chín năm Nhâm Tý âm lịch. Đây là ngày hoàng đạo (sao Ngọc Đường), trực Trừ, thuộc tiết Sương giáng. Ngày Tân Hợi có nạp âm Thoa Xuyến Kim, hành Kim.
- NgàyTân Hợi(hành Kim)
- ThángCanh Tuất(hành Kim)
- NămNhâm Tý(hành Mộc)
- Tiết khíSương giáng(từ 23-10)
- TrựcTrừ(Thập nhị trực)
- Sao ngàyNgọc Đường(Hoàng đạo)
Tóm tắt ngày
- Loại ngày
- Hoàng đạo (Ngọc Đường) theo quan niệm truyền thống
- Trực
- Trừ
- Ngũ hành
- Kim
- Nạp âm
- Thoa Xuyến Kim
- Tuổi xung
- Kỷ Tỵ, Tân Tỵ, Quý Tỵ, Ất Tỵ, Đinh Tỵ
- Hướng Hỷ thần
- Hướng tây nam
- Hướng Tài thần
- Hướng tây nam
Việc nên làm, không nên làm
Việc nên làm
- cưới hỏiNửa thuận — sao Ngọc đường, Nguyệt đức hợp, Thiên Ân và Thiên Quý hợp nhưng sao Hoang vu kiêng
- khai trươngNửa thuận — sao Ngọc đường, Nguyệt đức hợp, Thiên Ân và Thiên Quý hợp nhưng sao Hoang vu kiêng
- xuất hànhNửa thuận — sao Ngọc đường, Nguyệt đức hợp, Thiên Ân và Thiên Quý hợp nhưng sao Hoang vu và Kiếp sát kiêng
- an tángNửa thuận — sao Kính Tâm, Ngọc đường, Thiên Ân và Thiên Quý hợp nhưng sao Hoang vu kiêng
- cầu tàiNửa thuận — sao Ngọc đường, Thiên Ân và Thiên Quý hợp nhưng sao Hoang vu và Kiếp sát kiêng
- làm nhà, động thổNửa thuận — sao Ngọc đường, Ngũ phú, Nguyệt đức hợp, Thiên Ân và Thiên Quý hợp nhưng sao Hoang vu kiêng
- sửa nhàNửa thuận — sao Ngọc đường, Nguyệt đức hợp, Thiên Ân và Thiên Quý hợp nhưng sao Hoang vu kiêng
- cúng tếNửa thuận — sao Ngọc đường, Thiên Ân và Thiên Quý hợp nhưng sao Hoang vu kiêng
Việc nên tránh
- cưới hỏiNửa thuận — sao Ngọc đường, Nguyệt đức hợp, Thiên Ân và Thiên Quý hợp nhưng sao Hoang vu kiêng
- khai trươngNửa thuận — sao Ngọc đường, Nguyệt đức hợp, Thiên Ân và Thiên Quý hợp nhưng sao Hoang vu kiêng
- xuất hànhNửa thuận — sao Ngọc đường, Nguyệt đức hợp, Thiên Ân và Thiên Quý hợp nhưng sao Hoang vu và Kiếp sát kiêng
- an tángNửa thuận — sao Kính Tâm, Ngọc đường, Thiên Ân và Thiên Quý hợp nhưng sao Hoang vu kiêng
- cầu tàiNửa thuận — sao Ngọc đường, Thiên Ân và Thiên Quý hợp nhưng sao Hoang vu và Kiếp sát kiêng
- làm nhà, động thổNửa thuận — sao Ngọc đường, Ngũ phú, Nguyệt đức hợp, Thiên Ân và Thiên Quý hợp nhưng sao Hoang vu kiêng
- sửa nhàNửa thuận — sao Ngọc đường, Nguyệt đức hợp, Thiên Ân và Thiên Quý hợp nhưng sao Hoang vu kiêng
- cúng tếNửa thuận — sao Ngọc đường, Thiên Ân và Thiên Quý hợp nhưng sao Hoang vu kiêng
Tổng hợp từ mô tả các sao trong ngày, mang tính tham khảo.
Giờ hoàng đạo
Khung giờ tốt trong ngày theo lịch truyền thống
- Sửu01:00 – 03:00
- Thìn07:00 – 09:00
- Ngọ11:00 – 13:00
- Mùi13:00 – 15:00
- Tuất19:00 – 21:00
- Hợi21:00 – 23:00
Giờ hắc đạo
Khung giờ xấu, nên tránh khởi sự việc quan trọng
- Tý23:00 – 01:00
- Dần03:00 – 05:00
- Mão05:00 – 07:00
- Tỵ09:00 – 11:00
- Thân15:00 – 17:00
- Dậu17:00 – 19:00
Hướng xuất hành
Theo hướng Hỷ thần, Tài thần của ngày
- Hỷ thần
- Hướng tây nam
- Tài thần
- Hướng tây nam
Tuổi xung
Xung với ngày Tân Hợi
- Kỷ Tỵ
- Tân Tỵ
- Quý Tỵ
- Ất Tỵ
- Đinh Tỵ
Can chi – Ngũ hành
- Ngày
- Tân Hợi · Thoa Xuyến Kim
- Tháng
- Canh Tuất · Thoa Xuyến Kim
- Năm
- Nhâm Tý · Tang Đố Mộc
Sao tốt, sao xấu
8 sao tốt · 2 sao xấu
Sao tốt
- Hoàng Ân
Sao ơn trên ban xuống, chủ về được khoan dung che chở. Hợp cầu an, xin xỏ, việc cần người trên chấp thuận.
- Kính Tâm
Sao chủ về lòng kính cẩn. Hợp an táng, cải táng, cúng giỗ, tang lễ.
- Ngọc đường
Sao hoàng đạo, chủ về quý hiển. Tốt cho mọi việc.
- Ngũ phú
Sao năm điều phúc, chủ về khởi đầu thịnh vượng. Hợp bắt đầu việc mới, động thổ, mở mang làm ăn.
- Nguyệt đức hợp
Sao phối với Nguyệt đức, cùng mang khí lành. Tốt cho cưới hỏi, khai trương, làm nhà, xuất hành. Không nên dùng cho việc kiện tụng.
- Thiên Ân
Sao ơn trời. Tốt cho mọi việc.
- Thiên Quý
Sao quý nhân, chủ về gặp người giúp đỡ. Thuận cho mọi việc, nhất là việc cần nhờ cậy người khác.
- Thiên thành
Sao chủ về sự thành tựu. Tốt cho việc hoàn tất, nghiệm thu, bàn giao.
Sao xấu
- Hoang vu
Sao hoang vắng. Kiêng mọi việc.
- Kiếp sát
Sao cướp đoạt, chủ về mất mát. Kiêng cầu tài, xuất hành, việc liên quan tiền bạc lớn.
Nhị thập bát tú
- Sao
- Trương — tốt
- Khổng Minh lục diệu
- Tiểu Cát — tốt
Quan hệ can chi
- Lục hợp
- Ngày Tân Hợi (chi Hợi) lục hợp với chi Dần.
- Tam hợp
- Chi Hợi tam hợp với Mão và Mùi.
- Xung
- Chi Hợi xung với chi Tỵ; tuổi xung ngày: Kỷ Tỵ, Tân Tỵ, Quý Tỵ, Ất Tỵ, Đinh Tỵ.
- Hình
- Chi Hợi tự hình.
- Hại
- Chi Hợi hại với chi Thân.
- Phá
- Chi Hợi phá với chi Dần.
Tiết khí
- Tiết khí hiện tại
- Sương giáng
- Bắt đầu
- 03:45 23/10/2032
- Tiết khí kế tiếp
- Lập đông (03:53 07/11/2032)
- Còn lại
- 6 ngày
Bành Tổ Bách Kỵ
- Can
- Tân bất hợp tương, chủ nhân bất thường (ngày Tân không làm tương, chủ nhà khó hưởng)
- Chi
- Hợi bất giá thú, bất lợi tân lang (ngày Hợi không cưới gả, bất lợi cho chú rể)
Đây là quan niệm dân gian truyền lại, không phải kết luận khoa học.
Câu hỏi thường gặp
Ngày 01/11/2032 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Là ngày 29 tháng Chín năm Nhâm Tý, tức ngày Tân Hợi tháng Canh Tuất.
Ngày 01/11/2032 là hoàng đạo hay hắc đạo?
Hoàng đạo, gặp Ngọc Đường, trực Trừ, theo quan niệm lịch truyền thống.
Ngày 01/11/2032 có những giờ hoàng đạo nào?
giờ Sửu (01:00–03:00), giờ Thìn (07:00–09:00), giờ Ngọ (11:00–13:00), giờ Mùi (13:00–15:00), giờ Tuất (19:00–21:00) và giờ Hợi (21:00–23:00).
Dữ liệu thiên văn: Ngày âm lịch, Tiết khí, Can chi ngày, tháng, năm (giờ UTC+7). Theo quan niệm lịch truyền thống: Giờ hoàng đạo, Sao tốt xấu, Trực, Nhị thập bát tú, Quan hệ can chi, Bành Tổ Bách Kỵ, Hướng Hỷ thần, Tài thần. Nội dung biên tập: Việc nên làm, không nên làm (tổng hợp từ mô tả sao).
Thông tin phong thủy, tuổi tác, ngày tốt xấu là tri thức dân gian, chỉ để tham khảo. Không phải tư vấn y khoa, pháp lý hay bảo đảm kết quả trong đời sống.


