Lịch âm ngày 8 tháng 10 năm 2032
Âm lịch
Ngày 5 tháng Chín năm Nhâm Tý
Ngày Đinh HợiTháng Canh TuấtNăm Nhâm Tý
Mệnh ngày: Ốc Thượng Thổ
- Ngày hoàng đạoSao Ngọc Đường
- Trực TrừThập nhị trực
- Hàn lộBắt đầu lúc 00:30
Tổng quan ngày
Thứ sáu, ngày 8/10/2032 dương lịch, tức ngày 5 tháng Chín năm Nhâm Tý âm lịch. Đây là ngày hoàng đạo (sao Ngọc Đường), trực Trừ, thuộc tiết Hàn lộ (tiết bắt đầu lúc 00:30). Ngày Đinh Hợi có nạp âm Ốc Thượng Thổ, hành Thổ.
- NgàyĐinh Hợi(hành Thổ)
- ThángCanh Tuất(hành Kim)
- NămNhâm Tý(hành Mộc)
- Tiết khíHàn lộ(lúc 00:30)
- TrựcTrừ(Thập nhị trực)
- Sao ngàyNgọc Đường(Hoàng đạo)
Tóm tắt ngày
- Loại ngày
- Hoàng đạo (Ngọc Đường) theo quan niệm truyền thống
- Trực
- Trừ
- Ngũ hành
- Thổ
- Nạp âm
- Ốc Thượng Thổ
- Tuổi xung
- Kỷ Tỵ, Tân Tỵ, Quý Tỵ, Ất Tỵ, Đinh Tỵ
- Hướng Hỷ thần
- Hướng chính nam
- Hướng Tài thần
- Hướng chính đông
Việc nên làm, không nên làm
Việc nên làm
- cưới hỏiNửa thuận — sao Ngọc đường hợp nhưng sao Hoang vu kiêng
- khai trươngNửa thuận — sao Ngọc đường hợp nhưng sao Hoang vu kiêng
- xuất hànhNửa thuận — sao Ngọc đường hợp nhưng sao Hoang vu và Kiếp sát kiêng
- an tángNửa thuận — sao Kính Tâm và Ngọc đường hợp nhưng sao Hoang vu kiêng
- cầu tàiNửa thuận — sao Ngọc đường hợp nhưng sao Hoang vu và Kiếp sát kiêng
- làm nhà, động thổNửa thuận — sao Ngọc đường và Ngũ phú hợp nhưng sao Hoang vu kiêng
- sửa nhàNửa thuận — sao Ngọc đường hợp nhưng sao Hoang vu kiêng
- cúng tếNửa thuận — sao Ngọc đường hợp nhưng sao Hoang vu kiêng
Việc nên tránh
- cưới hỏiNửa thuận — sao Ngọc đường hợp nhưng sao Hoang vu kiêng
- khai trươngNửa thuận — sao Ngọc đường hợp nhưng sao Hoang vu kiêng
- xuất hànhNửa thuận — sao Ngọc đường hợp nhưng sao Hoang vu và Kiếp sát kiêng
- an tángNửa thuận — sao Kính Tâm và Ngọc đường hợp nhưng sao Hoang vu kiêng
- cầu tàiNửa thuận — sao Ngọc đường hợp nhưng sao Hoang vu và Kiếp sát kiêng
- làm nhà, động thổNửa thuận — sao Ngọc đường và Ngũ phú hợp nhưng sao Hoang vu kiêng
- sửa nhàNửa thuận — sao Ngọc đường hợp nhưng sao Hoang vu kiêng
- cúng tếNửa thuận — sao Ngọc đường hợp nhưng sao Hoang vu kiêng
Tổng hợp từ mô tả các sao trong ngày, mang tính tham khảo.
Giờ hoàng đạo
Khung giờ tốt trong ngày theo lịch truyền thống
- Sửu01:00 – 03:00
- Thìn07:00 – 09:00
- Ngọ11:00 – 13:00
- Mùi13:00 – 15:00
- Tuất19:00 – 21:00
- Hợi21:00 – 23:00
Giờ hắc đạo
Khung giờ xấu, nên tránh khởi sự việc quan trọng
- Tý23:00 – 01:00
- Dần03:00 – 05:00
- Mão05:00 – 07:00
- Tỵ09:00 – 11:00
- Thân15:00 – 17:00
- Dậu17:00 – 19:00
Hướng xuất hành
Theo hướng Hỷ thần, Tài thần của ngày
- Hỷ thần
- Hướng chính nam
- Tài thần
- Hướng chính đông
Tuổi xung
Xung với ngày Đinh Hợi
- Kỷ Tỵ
- Tân Tỵ
- Quý Tỵ
- Ất Tỵ
- Đinh Tỵ
Can chi – Ngũ hành
- Ngày
- Đinh Hợi · Ốc Thượng Thổ
- Tháng
- Canh Tuất · Thoa Xuyến Kim
- Năm
- Nhâm Tý · Tang Đố Mộc
Sao tốt, sao xấu
5 sao tốt · 2 sao xấu
Sao tốt
- Hoàng Ân
Sao ơn trên ban xuống, chủ về được khoan dung che chở. Hợp cầu an, xin xỏ, việc cần người trên chấp thuận.
- Kính Tâm
Sao chủ về lòng kính cẩn. Hợp an táng, cải táng, cúng giỗ, tang lễ.
- Ngọc đường
Sao hoàng đạo, chủ về quý hiển. Tốt cho mọi việc.
- Ngũ phú
Sao năm điều phúc, chủ về khởi đầu thịnh vượng. Hợp bắt đầu việc mới, động thổ, mở mang làm ăn.
- Thiên thành
Sao chủ về sự thành tựu. Tốt cho việc hoàn tất, nghiệm thu, bàn giao.
Sao xấu
- Hoang vu
Sao hoang vắng. Kiêng mọi việc.
- Kiếp sát
Sao cướp đoạt, chủ về mất mát. Kiêng cầu tài, xuất hành, việc liên quan tiền bạc lớn.
Nhị thập bát tú
- Sao
- Cang — xấu
- Khổng Minh lục diệu
- Tiểu Cát — tốt
Quan hệ can chi
- Lục hợp
- Ngày Đinh Hợi (chi Hợi) lục hợp với chi Dần.
- Tam hợp
- Chi Hợi tam hợp với Mão và Mùi.
- Xung
- Chi Hợi xung với chi Tỵ; tuổi xung ngày: Kỷ Tỵ, Tân Tỵ, Quý Tỵ, Ất Tỵ, Đinh Tỵ.
- Hình
- Chi Hợi tự hình.
- Hại
- Chi Hợi hại với chi Thân.
- Phá
- Chi Hợi phá với chi Dần.
Tiết khí
- Tiết khí hiện tại
- Hàn lộ
- Bắt đầu
- 00:30 08/10/2032
- Tiết khí kế tiếp
- Sương giáng (03:45 23/10/2032)
- Còn lại
- 15 ngày
Bành Tổ Bách Kỵ
- Can
- Đinh bất thế đầu, đầu tất sinh sang (ngày Đinh không cắt tóc, đầu dễ sinh mụn nhọt)
- Chi
- Hợi bất giá thú, bất lợi tân lang (ngày Hợi không cưới gả, bất lợi cho chú rể)
Đây là quan niệm dân gian truyền lại, không phải kết luận khoa học.
Câu hỏi thường gặp
Ngày 08/10/2032 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Là ngày 5 tháng Chín năm Nhâm Tý, tức ngày Đinh Hợi tháng Canh Tuất.
Ngày 08/10/2032 là hoàng đạo hay hắc đạo?
Hoàng đạo, gặp Ngọc Đường, trực Trừ, theo quan niệm lịch truyền thống.
Ngày 08/10/2032 có những giờ hoàng đạo nào?
giờ Sửu (01:00–03:00), giờ Thìn (07:00–09:00), giờ Ngọ (11:00–13:00), giờ Mùi (13:00–15:00), giờ Tuất (19:00–21:00) và giờ Hợi (21:00–23:00).
Dữ liệu thiên văn: Ngày âm lịch, Tiết khí, Can chi ngày, tháng, năm (giờ UTC+7). Theo quan niệm lịch truyền thống: Giờ hoàng đạo, Sao tốt xấu, Trực, Nhị thập bát tú, Quan hệ can chi, Bành Tổ Bách Kỵ, Hướng Hỷ thần, Tài thần. Nội dung biên tập: Việc nên làm, không nên làm (tổng hợp từ mô tả sao).
Thông tin phong thủy, tuổi tác, ngày tốt xấu là tri thức dân gian, chỉ để tham khảo. Không phải tư vấn y khoa, pháp lý hay bảo đảm kết quả trong đời sống.


