Lịch âm ngày 5 tháng 1 năm 2032
Âm lịch
Ngày 23 tháng Mười Một năm Tân Hợi
Ngày Canh TuấtTháng Canh TýNăm Tân Hợi
Mệnh ngày: Thoa Xuyến Kim
- Ngày hắc đạoSao Thiên Hình
- Trực KhaiThập nhị trực
- Đông chíTiết khí trong ngày
Tổng quan ngày
Thứ hai, ngày 5/1/2032 dương lịch, tức ngày 23 tháng Mười Một năm Tân Hợi âm lịch. Đây là ngày hắc đạo (sao Thiên Hình), trực Khai, thuộc tiết Đông chí. Ngày Canh Tuất có nạp âm Thoa Xuyến Kim, hành Kim.
- NgàyCanh Tuất(hành Kim)
- ThángCanh Tý(hành Thổ)
- NămTân Hợi(hành Kim)
- Tiết khíĐông chí(từ 22-12)
- TrựcKhai(Thập nhị trực)
- Sao ngàyThiên Hình(Hắc đạo)
Tóm tắt ngày
- Loại ngày
- Hắc đạo (Thiên Hình) theo quan niệm truyền thống
- Trực
- Khai
- Ngũ hành
- Kim
- Nạp âm
- Thoa Xuyến Kim
- Tuổi xung
- Mậu Thìn, Canh Thìn, Nhâm Thìn, Giáp Thìn, Bính Thìn
- Hướng Hỷ thần
- Hướng tây bắc
- Hướng Tài thần
- Hướng tây nam
Việc nên làm, không nên làm
Việc nên làm
- cưới hỏiNửa thuận — sao Đại Hồng Sa và Thiên Ân hợp nhưng sao Hoang vu, Tứ thời cô quả và Vãng vong (Thổ kỵ) kiêng
- khai trươngNửa thuận — sao Đại Hồng Sa và Thiên Ân hợp nhưng sao Hoang vu kiêng
- xuất hànhNửa thuận — sao Đại Hồng Sa và Thiên Ân hợp nhưng sao Hoang vu và Vãng vong (Thổ kỵ) kiêng
- an tángNửa thuận — sao Đại Hồng Sa và Thiên Ân hợp nhưng sao Hoang vu và Quỷ khốc kiêng
- cầu tàiNửa thuận — sao Đại Hồng Sa và Thiên Ân hợp nhưng sao Hoang vu và Vãng vong (Thổ kỵ) kiêng
- làm nhà, động thổNửa thuận — sao Đại Hồng Sa, Sinh khí và Thiên Ân hợp nhưng sao Hoang vu kiêng
- sửa nhàNửa thuận — sao Đại Hồng Sa, Sinh khí và Thiên Ân hợp nhưng sao Hoang vu kiêng
- cúng tếNửa thuận — sao Đại Hồng Sa và Thiên Ân hợp nhưng sao Hoang vu và Quỷ khốc kiêng
Việc nên tránh
- cưới hỏiNửa thuận — sao Đại Hồng Sa và Thiên Ân hợp nhưng sao Hoang vu, Tứ thời cô quả và Vãng vong (Thổ kỵ) kiêng
- khai trươngNửa thuận — sao Đại Hồng Sa và Thiên Ân hợp nhưng sao Hoang vu kiêng
- xuất hànhNửa thuận — sao Đại Hồng Sa và Thiên Ân hợp nhưng sao Hoang vu và Vãng vong (Thổ kỵ) kiêng
- an tángNửa thuận — sao Đại Hồng Sa và Thiên Ân hợp nhưng sao Hoang vu và Quỷ khốc kiêng
- cầu tàiNửa thuận — sao Đại Hồng Sa và Thiên Ân hợp nhưng sao Hoang vu và Vãng vong (Thổ kỵ) kiêng
- làm nhà, động thổNửa thuận — sao Đại Hồng Sa, Sinh khí và Thiên Ân hợp nhưng sao Hoang vu kiêng
- sửa nhàNửa thuận — sao Đại Hồng Sa, Sinh khí và Thiên Ân hợp nhưng sao Hoang vu kiêng
- cúng tếNửa thuận — sao Đại Hồng Sa và Thiên Ân hợp nhưng sao Hoang vu và Quỷ khốc kiêng
Tổng hợp từ mô tả các sao trong ngày, mang tính tham khảo.
Giờ hoàng đạo
Khung giờ tốt trong ngày theo lịch truyền thống
- Dần03:00 – 05:00
- Thìn07:00 – 09:00
- Tỵ09:00 – 11:00
- Thân15:00 – 17:00
- Dậu17:00 – 19:00
- Hợi21:00 – 23:00
Giờ hắc đạo
Khung giờ xấu, nên tránh khởi sự việc quan trọng
- Tý23:00 – 01:00
- Sửu01:00 – 03:00
- Mão05:00 – 07:00
- Ngọ11:00 – 13:00
- Mùi13:00 – 15:00
- Tuất19:00 – 21:00
Hướng xuất hành
Theo hướng Hỷ thần, Tài thần của ngày
- Hỷ thần
- Hướng tây bắc
- Tài thần
- Hướng tây nam
Tuổi xung
Xung với ngày Canh Tuất
- Mậu Thìn
- Canh Thìn
- Nhâm Thìn
- Giáp Thìn
- Bính Thìn
Can chi – Ngũ hành
- Ngày
- Canh Tuất · Thoa Xuyến Kim
- Tháng
- Canh Tý · Bích Thượng Thổ
- Năm
- Tân Hợi · Thoa Xuyến Kim
Sao tốt, sao xấu
3 sao tốt · 4 sao xấu
Sao tốt
- Đại Hồng Sa
Sao đại cát, chủ về vận may lớn. Tốt cho mọi việc.
- Sinh khí
Sao khí sinh sôi. Hợp trồng cấy, làm nhà, khởi công, sinh con.
- Thiên Ân
Sao ơn trời. Tốt cho mọi việc.
Sao xấu
- Hoang vu
Sao hoang vắng. Kiêng mọi việc.
- Quỷ khốc
Sao quỷ khóc, chủ về buồn thương. Kiêng cúng tế, an táng, việc hiếu.
- Tứ thời cô quả
Sao cô quả bốn mùa, chủ về lẻ loi. Kiêng cưới hỏi, việc đôi lứa, việc cần đông người.
- Vãng vong (Thổ kỵ)
Sao chủ về đi mà không về. Kiêng xuất hành, cưới hỏi, cầu tài.
Nhị thập bát tú
- Sao
- Tâm — xấu
- Khổng Minh lục diệu
- Tiểu Cát — tốt
Quan hệ can chi
- Lục hợp
- Ngày Canh Tuất (chi Tuất) lục hợp với chi Mão.
- Tam hợp
- Chi Tuất tam hợp với Dần và Ngọ.
- Xung
- Chi Tuất xung với chi Thìn; tuổi xung ngày: Mậu Thìn, Canh Thìn, Nhâm Thìn, Giáp Thìn, Bính Thìn.
- Hình
- Chi Tuất hình với Sửu và Mùi.
- Hại
- Chi Tuất hại với chi Dậu.
- Phá
- Chi Tuất phá với chi Mùi.
Tiết khí
- Tiết khí hiện tại
- Đông chí
- Bắt đầu
- 08:55 22/12/2031
- Tiết khí kế tiếp
- Tiểu hàn (02:15 06/01/2032)
- Còn lại
- 1 ngày
Bành Tổ Bách Kỵ
- Can
- Canh bất kinh lạc, chức cơ hư trương (ngày Canh không dệt vải, khung cửi hư hỏng)
- Chi
- Tuất bất cật khuyển, tác quái thượng sàng (ngày Tuất không ăn thịt chó, dễ sinh chuyện lạ)
Đây là quan niệm dân gian truyền lại, không phải kết luận khoa học.
Câu hỏi thường gặp
Ngày 05/01/2032 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Là ngày 23 tháng Mười Một năm Tân Hợi, tức ngày Canh Tuất tháng Canh Tý.
Ngày 05/01/2032 là hoàng đạo hay hắc đạo?
Hắc đạo, gặp Thiên Hình, trực Khai, theo quan niệm lịch truyền thống.
Ngày 05/01/2032 có những giờ hoàng đạo nào?
giờ Dần (03:00–05:00), giờ Thìn (07:00–09:00), giờ Tỵ (09:00–11:00), giờ Thân (15:00–17:00), giờ Dậu (17:00–19:00) và giờ Hợi (21:00–23:00).
Trăng ngày này
Hạ huyền
Độ sáng 57%
- Trăng mọc
- 23:50
- Trăng lặn
- 11:06
Tính cho Hà Nội, giờ Việt Nam.
Dữ liệu thiên văn: Ngày âm lịch, Tiết khí, Can chi ngày, tháng, năm (giờ UTC+7). Theo quan niệm lịch truyền thống: Giờ hoàng đạo, Sao tốt xấu, Trực, Nhị thập bát tú, Quan hệ can chi, Bành Tổ Bách Kỵ, Hướng Hỷ thần, Tài thần. Nội dung biên tập: Việc nên làm, không nên làm (tổng hợp từ mô tả sao).
Thông tin phong thủy, tuổi tác, ngày tốt xấu là tri thức dân gian, chỉ để tham khảo. Không phải tư vấn y khoa, pháp lý hay bảo đảm kết quả trong đời sống.


