Lịch âm ngày 12 tháng 12 năm 2031

Thứ sáu12Tháng 12 năm 2031Dương lịch: 12/12/2031

Âm lịch

Ngày 28 tháng Mười năm Tân Hợi

Ngày Bính TuấtTháng Kỷ HợiNăm Tân Hợi

Mệnh ngày: Ốc Thượng Thổ

  • Ngày hắc đạoSao Thiên Hình
  • Trực KhaiThập nhị trực
  • Đại tuyếtTiết khí trong ngày

Tổng quan ngày

Thứ sáu, ngày 12/12/2031 dương lịch, tức ngày 28 tháng Mười năm Tân Hợi âm lịch. Đây là ngày hắc đạo (sao Thiên Hình), trực Khai, thuộc tiết Đại tuyết. Ngày Bính Tuất có nạp âm Ốc Thượng Thổ, hành Thổ.

  • NgàyBính Tuất(hành Thổ)
  • ThángKỷ Hợi(hành Mộc)
  • NămTân Hợi(hành Kim)
  • Tiết khíĐại tuyết(từ 07-12)
  • TrựcKhai(Thập nhị trực)
  • Sao ngàyThiên Hình(Hắc đạo)

Tóm tắt ngày

Loại ngày
Hắc đạo (Thiên Hình) theo quan niệm truyền thống
Trực
Khai
Ngũ hành
Thổ
Nạp âm
Ốc Thượng Thổ
Tuổi xung
Mậu Thìn, Canh Thìn, Nhâm Thìn, Giáp Thìn, Bính Thìn
Hướng Hỷ thần
Hướng tây nam
Hướng Tài thần
Hướng chính đông

Việc nên làm, không nên làm

Việc nên làm

  • cưới hỏiNửa thuận — sao Cát Khánh, Đại Hồng Sa và Ích Hậu hợp nhưng sao Hoang vu và Tứ thời cô quả kiêng
  • khai trươngNửa thuận — sao Cát Khánh, Đại Hồng Sa và Thiên tài hợp nhưng sao Hoang vu kiêng
  • xuất hànhNửa thuận — sao Cát Khánh và Đại Hồng Sa hợp nhưng sao Hoang vu kiêng
  • an tángNửa thuận — sao Cát Khánh và Đại Hồng Sa hợp nhưng sao Hoang vu và Quỷ khốc kiêng
  • cầu tàiNửa thuận — sao Cát Khánh, Đại Hồng Sa và Thiên tài hợp nhưng sao Hoang vu và Nguyệt Hư (Nguyệt Sát) kiêng
  • làm nhà, động thổNửa thuận — sao Cát Khánh và Đại Hồng Sa hợp nhưng sao Hoang vu kiêng
  • sửa nhàNửa thuận — sao Cát Khánh và Đại Hồng Sa hợp nhưng sao Hoang vu kiêng
  • cúng tếNửa thuận — sao Cát Khánh và Đại Hồng Sa hợp nhưng sao Hoang vu và Quỷ khốc kiêng

Việc nên tránh

  • cưới hỏiNửa thuận — sao Cát Khánh, Đại Hồng Sa và Ích Hậu hợp nhưng sao Hoang vu và Tứ thời cô quả kiêng
  • khai trươngNửa thuận — sao Cát Khánh, Đại Hồng Sa và Thiên tài hợp nhưng sao Hoang vu kiêng
  • xuất hànhNửa thuận — sao Cát Khánh và Đại Hồng Sa hợp nhưng sao Hoang vu kiêng
  • an tángNửa thuận — sao Cát Khánh và Đại Hồng Sa hợp nhưng sao Hoang vu và Quỷ khốc kiêng
  • cầu tàiNửa thuận — sao Cát Khánh, Đại Hồng Sa và Thiên tài hợp nhưng sao Hoang vu và Nguyệt Hư (Nguyệt Sát) kiêng
  • làm nhà, động thổNửa thuận — sao Cát Khánh và Đại Hồng Sa hợp nhưng sao Hoang vu kiêng
  • sửa nhàNửa thuận — sao Cát Khánh và Đại Hồng Sa hợp nhưng sao Hoang vu kiêng
  • cúng tếNửa thuận — sao Cát Khánh và Đại Hồng Sa hợp nhưng sao Hoang vu và Quỷ khốc kiêng

Tổng hợp từ mô tả các sao trong ngày, mang tính tham khảo.

Giờ hoàng đạo

Khung giờ tốt trong ngày theo lịch truyền thống

  • Dần03:00 – 05:00
  • Thìn07:00 – 09:00
  • Tỵ09:00 – 11:00
  • Thân15:00 – 17:00
  • Dậu17:00 – 19:00
  • Hợi21:00 – 23:00

Giờ hắc đạo

Khung giờ xấu, nên tránh khởi sự việc quan trọng

  • Tý23:00 – 01:00
  • Sửu01:00 – 03:00
  • Mão05:00 – 07:00
  • Ngọ11:00 – 13:00
  • Mùi13:00 – 15:00
  • Tuất19:00 – 21:00

Hướng xuất hành

Theo hướng Hỷ thần, Tài thần của ngày

Hỷ thần
Hướng tây nam
Tài thần
Hướng chính đông

Tuổi xung

Xung với ngày Bính Tuất

  • Mậu Thìn
  • Canh Thìn
  • Nhâm Thìn
  • Giáp Thìn
  • Bính Thìn

Can chi – Ngũ hành

Ngày
Bính Tuất · Ốc Thượng Thổ
Tháng
Kỷ Hợi · Bình Địa Mộc
Năm
Tân Hợi · Thoa Xuyến Kim

Sao tốt, sao xấu

4 sao tốt · 4 sao xấu

Sao tốt

  • Cát Khánh

    Sao tốt lành và mừng vui. Thuận cho mọi việc, nhất là việc hội họp, mừng thọ, khánh thành.

  • Đại Hồng Sa

    Sao đại cát, chủ về vận may lớn. Tốt cho mọi việc.

  • Ích Hậu

    Sao thêm phúc về sau. Hợp cưới hỏi, cầu tự, việc tính đường dài.

  • Thiên tài

    Sao tài lộc của trời. Hợp khai trương, cầu tài, mở hàng đầu năm.

Sao xấu

  • Hoang vu

    Sao hoang vắng. Kiêng mọi việc.

  • Nguyệt Hư (Nguyệt Sát)

    Sao trống rỗng của tháng. Kiêng cầu tài, nhập kho.

  • Quỷ khốc

    Sao quỷ khóc, chủ về buồn thương. Kiêng cúng tế, an táng, việc hiếu.

  • Tứ thời cô quả

    Sao cô quả bốn mùa, chủ về lẻ loi. Kiêng cưới hỏi, việc đôi lứa, việc cần đông người.

Nhị thập bát tú

Sao
Ngưu — xấu
Khổng Minh lục diệu
Xích Khẩu — xấu

Quan hệ can chi

Lục hợp
Ngày Bính Tuất (chi Tuất) lục hợp với chi Mão.
Tam hợp
Chi Tuất tam hợp với Dần và Ngọ.
Xung
Chi Tuất xung với chi Thìn; tuổi xung ngày: Mậu Thìn, Canh Thìn, Nhâm Thìn, Giáp Thìn, Bính Thìn.
Hình
Chi Tuất hình với Sửu và Mùi.
Hại
Chi Tuất hại với chi Dậu.
Phá
Chi Tuất phá với chi Mùi.

Tiết khí

Tiết khí hiện tại
Đại tuyết
Bắt đầu
15:02 07/12/2031
Tiết khí kế tiếp
Đông chí (08:55 22/12/2031)
Còn lại
10 ngày

Bành Tổ Bách Kỵ

Can
Bính bất tu táo, tất kiến tai ương (ngày Bính không sửa bếp, dễ gặp tai ương)
Chi
Tuất bất cật khuyển, tác quái thượng sàng (ngày Tuất không ăn thịt chó, dễ sinh chuyện lạ)

Đây là quan niệm dân gian truyền lại, không phải kết luận khoa học.

Câu hỏi thường gặp

Ngày 12/12/2031 là ngày bao nhiêu âm lịch?

Là ngày 28 tháng Mười năm Tân Hợi, tức ngày Bính Tuất tháng Kỷ Hợi.

Ngày 12/12/2031 là hoàng đạo hay hắc đạo?

Hắc đạo, gặp Thiên Hình, trực Khai, theo quan niệm lịch truyền thống.

Ngày 12/12/2031 có những giờ hoàng đạo nào?

giờ Dần (03:00–05:00), giờ Thìn (07:00–09:00), giờ Tỵ (09:00–11:00), giờ Thân (15:00–17:00), giờ Dậu (17:00–19:00) và giờ Hợi (21:00–23:00).

Dữ liệu thiên văn: Ngày âm lịch, Tiết khí, Can chi ngày, tháng, năm (giờ UTC+7). Theo quan niệm lịch truyền thống: Giờ hoàng đạo, Sao tốt xấu, Trực, Nhị thập bát tú, Quan hệ can chi, Bành Tổ Bách Kỵ, Hướng Hỷ thần, Tài thần. Nội dung biên tập: Việc nên làm, không nên làm (tổng hợp từ mô tả sao).

Thông tin phong thủy, tuổi tác, ngày tốt xấu là tri thức dân gian, chỉ để tham khảo. Không phải tư vấn y khoa, pháp lý hay bảo đảm kết quả trong đời sống.