Lịch âm ngày 18 tháng 10 năm 2031
Âm lịch
Ngày 3 tháng Chín năm Tân Hợi
Ngày Tân MãoTháng Mậu TuấtNăm Tân Hợi
Mệnh ngày: Tùng Bách Mộc
- Ngày hắc đạoSao Câu Trận
- Trực ChấpThập nhị trực
- Hàn lộTiết khí trong ngày
Tổng quan ngày
Thứ bảy, ngày 18/10/2031 dương lịch, tức ngày 3 tháng Chín năm Tân Hợi âm lịch. Đây là ngày hắc đạo (sao Câu Trận), trực Chấp, thuộc tiết Hàn lộ. Ngày Tân Mão có nạp âm Tùng Bách Mộc, hành Mộc.
- NgàyTân Mão(hành Mộc)
- ThángMậu Tuất(hành Mộc)
- NămTân Hợi(hành Kim)
- Tiết khíHàn lộ(từ 08-10)
- TrựcChấp(Thập nhị trực)
- Sao ngàyCâu Trận(Hắc đạo)
Tóm tắt ngày
- Loại ngày
- Hắc đạo (Câu Trận) theo quan niệm truyền thống
- Trực
- Chấp
- Ngũ hành
- Mộc
- Nạp âm
- Tùng Bách Mộc
- Tuổi xung
- Quý Dậu, Ất Dậu, Đinh Dậu, Kỷ Dậu, Tân Dậu
- Hướng Hỷ thần
- Hướng tây nam
- Hướng Tài thần
- Hướng tây nam
Việc nên làm, không nên làm
Việc nên làm
- cưới hỏiNửa thuận — sao Lục Hợp, Nguyệt đức hợp và Thiên Quý hợp nhưng sao Hoang vu kiêng
- khai trươngNửa thuận — sao Nguyệt đức hợp và Thiên Quý hợp nhưng sao Hoang vu kiêng
- xuất hànhNửa thuận — sao Nguyệt đức hợp và Thiên Quý hợp nhưng sao Hoang vu kiêng
- an tángNửa thuận — sao Thiên Quý hợp nhưng sao Câu Trận và Hoang vu kiêng
- cầu tàiNửa thuận — sao Thiên Quý hợp nhưng sao Hoang vu kiêng
- làm nhà, động thổNửa thuận — sao Nguyệt đức hợp và Thiên Quý hợp nhưng sao Hoang vu kiêng
- sửa nhàNửa thuận — sao Nguyệt đức hợp và Thiên Quý hợp nhưng sao Hoang vu kiêng
- cúng tếNửa thuận — sao Thánh tâm và Thiên Quý hợp nhưng sao Hoang vu kiêng
Việc nên tránh
- cưới hỏiNửa thuận — sao Lục Hợp, Nguyệt đức hợp và Thiên Quý hợp nhưng sao Hoang vu kiêng
- khai trươngNửa thuận — sao Nguyệt đức hợp và Thiên Quý hợp nhưng sao Hoang vu kiêng
- xuất hànhNửa thuận — sao Nguyệt đức hợp và Thiên Quý hợp nhưng sao Hoang vu kiêng
- an tángNửa thuận — sao Thiên Quý hợp nhưng sao Câu Trận và Hoang vu kiêng
- cầu tàiNửa thuận — sao Thiên Quý hợp nhưng sao Hoang vu kiêng
- làm nhà, động thổNửa thuận — sao Nguyệt đức hợp và Thiên Quý hợp nhưng sao Hoang vu kiêng
- sửa nhàNửa thuận — sao Nguyệt đức hợp và Thiên Quý hợp nhưng sao Hoang vu kiêng
- cúng tếNửa thuận — sao Thánh tâm và Thiên Quý hợp nhưng sao Hoang vu kiêng
Tổng hợp từ mô tả các sao trong ngày, mang tính tham khảo.
Giờ hoàng đạo
Khung giờ tốt trong ngày theo lịch truyền thống
- Tý23:00 – 01:00
- Dần03:00 – 05:00
- Mão05:00 – 07:00
- Ngọ11:00 – 13:00
- Mùi13:00 – 15:00
- Dậu17:00 – 19:00
Giờ hắc đạo
Khung giờ xấu, nên tránh khởi sự việc quan trọng
- Sửu01:00 – 03:00
- Thìn07:00 – 09:00
- Tỵ09:00 – 11:00
- Thân15:00 – 17:00
- Tuất19:00 – 21:00
- Hợi21:00 – 23:00
Hướng xuất hành
Theo hướng Hỷ thần, Tài thần của ngày
- Hỷ thần
- Hướng tây nam
- Tài thần
- Hướng tây nam
Tuổi xung
Xung với ngày Tân Mão
- Quý Dậu
- Ất Dậu
- Đinh Dậu
- Kỷ Dậu
- Tân Dậu
Can chi – Ngũ hành
- Ngày
- Tân Mão · Tùng Bách Mộc
- Tháng
- Mậu Tuất · Bình Địa Mộc
- Năm
- Tân Hợi · Thoa Xuyến Kim
Sao tốt, sao xấu
4 sao tốt · 2 sao xấu
Sao tốt
- Lục Hợp
Ngày hợp đôi theo chi, chủ về sự gắn kết. Hợp cưới hỏi, ký kết, giao ước.
- Nguyệt đức hợp
Sao phối với Nguyệt đức, cùng mang khí lành. Tốt cho cưới hỏi, khai trương, làm nhà, xuất hành. Không nên dùng cho việc kiện tụng.
- Thánh tâm
Sao chủ về lòng thành. Hợp cúng tế, cầu phúc, lễ bái, việc hiếu nghĩa.
- Thiên Quý
Sao quý nhân, chủ về gặp người giúp đỡ. Thuận cho mọi việc, nhất là việc cần nhờ cậy người khác.
Sao xấu
- Câu Trận
Sao hắc đạo, chủ về vướng mắc dây dưa. Kiêng an táng, ký kết, việc cần dứt điểm gọn gàng.
- Hoang vu
Sao hoang vắng. Kiêng mọi việc.
Nhị thập bát tú
- Sao
- Nữ — xấu
- Khổng Minh lục diệu
- Tốc Hỷ — tốt
Quan hệ can chi
- Lục hợp
- Ngày Tân Mão (chi Mão) lục hợp với chi Tuất.
- Tam hợp
- Chi Mão tam hợp với Hợi và Mùi.
- Xung
- Chi Mão xung với chi Dậu; tuổi xung ngày: Quý Dậu, Ất Dậu, Đinh Dậu, Kỷ Dậu, Tân Dậu.
- Hình
- Chi Mão hình với Tý.
- Hại
- Chi Mão hại với chi Thìn.
- Phá
- Chi Mão phá với chi Ngọ.
Tiết khí
- Tiết khí hiện tại
- Hàn lộ
- Bắt đầu
- 18:42 08/10/2031
- Tiết khí kế tiếp
- Sương giáng (21:49 23/10/2031)
- Còn lại
- 5 ngày
Bành Tổ Bách Kỵ
- Can
- Tân bất hợp tương, chủ nhân bất thường (ngày Tân không làm tương, chủ nhà khó hưởng)
- Chi
- Mão bất xuyên tỉnh, thủy tuyền bất hương (ngày Mão không đào giếng, nước không trong lành)
Đây là quan niệm dân gian truyền lại, không phải kết luận khoa học.
Câu hỏi thường gặp
Ngày 18/10/2031 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Là ngày 3 tháng Chín năm Tân Hợi, tức ngày Tân Mão tháng Mậu Tuất.
Ngày 18/10/2031 là hoàng đạo hay hắc đạo?
Hắc đạo, gặp Câu Trận, trực Chấp, theo quan niệm lịch truyền thống.
Ngày 18/10/2031 có những giờ hoàng đạo nào?
giờ Tý (23:00–01:00), giờ Dần (03:00–05:00), giờ Mão (05:00–07:00), giờ Ngọ (11:00–13:00), giờ Mùi (13:00–15:00) và giờ Dậu (17:00–19:00).
Dữ liệu thiên văn: Ngày âm lịch, Tiết khí, Can chi ngày, tháng, năm (giờ UTC+7). Theo quan niệm lịch truyền thống: Giờ hoàng đạo, Sao tốt xấu, Trực, Nhị thập bát tú, Quan hệ can chi, Bành Tổ Bách Kỵ, Hướng Hỷ thần, Tài thần. Nội dung biên tập: Việc nên làm, không nên làm (tổng hợp từ mô tả sao).
Thông tin phong thủy, tuổi tác, ngày tốt xấu là tri thức dân gian, chỉ để tham khảo. Không phải tư vấn y khoa, pháp lý hay bảo đảm kết quả trong đời sống.


