Lịch âm ngày 11 tháng 10 năm 2031

Thứ bảy11Tháng 10 năm 2031Dương lịch: 11/10/2031

Âm lịch

Ngày 25 tháng Tám năm Tân Hợi

Ngày Giáp ThânTháng Đinh DậuNăm Tân Hợi

Mệnh ngày: Tuyền Trung Thủy

  • Ngày hoàng đạoSao Kim Quỹ
  • Trực KhaiThập nhị trực
  • Hàn lộTiết khí trong ngày

Tổng quan ngày

Thứ bảy, ngày 11/10/2031 dương lịch, tức ngày 25 tháng Tám năm Tân Hợi âm lịch. Đây là ngày hoàng đạo (sao Kim Quỹ), trực Khai, thuộc tiết Hàn lộ. Ngày Giáp Thân có nạp âm Tuyền Trung Thủy, hành Thủy.

  • NgàyGiáp Thân(hành Thủy)
  • ThángĐinh Dậu(hành Hỏa)
  • NămTân Hợi(hành Kim)
  • Tiết khíHàn lộ(từ 08-10)
  • TrựcKhai(Thập nhị trực)
  • Sao ngàyKim Quỹ(Hoàng đạo)

Tóm tắt ngày

Loại ngày
Hoàng đạo (Kim Quỹ) theo quan niệm truyền thống
Trực
Khai
Ngũ hành
Thủy
Nạp âm
Tuyền Trung Thủy
Tuổi xung
Bính Dần, Mậu Dần, Canh Dần, Nhâm Dần, Giáp Dần
Hướng Hỷ thần
Hướng đông bắc
Hướng Tài thần
Hướng đông nam

Việc nên làm, không nên làm

Việc nên làm

  • cưới hỏiNửa thuận — sao Cát Khánh và Thiên Phúc hợp nhưng sao Bạch hổ kiêng
  • khai trươngNửa thuận — sao Cát Khánh và Thiên Phúc hợp nhưng sao Bạch hổ kiêng
  • xuất hànhNửa thuận — sao Cát Khánh, Thiên Mã (Lộc mã) và Thiên Phúc hợp nhưng sao Bạch hổ kiêng
  • an tángThuận — có sao Cát Khánh và Thiên Phúc hợp việc này
  • cầu tàiThuận — có sao Cát Khánh, Phúc hậu và Thiên Phúc hợp việc này
  • làm nhà, động thổNửa thuận — sao Cát Khánh, Ngũ phú, Nguyệt Không và Thiên Phúc hợp nhưng sao Lôi công và Thiên ôn kiêng
  • sửa nhàNửa thuận — sao Cát Khánh, Nguyệt Không và Thiên Phúc hợp nhưng sao Lôi công và Thiên ôn kiêng
  • cúng tếThuận — có sao Cát Khánh, Thánh tâm và Thiên Phúc hợp việc này

Việc nên tránh

  • cưới hỏiNửa thuận — sao Cát Khánh và Thiên Phúc hợp nhưng sao Bạch hổ kiêng
  • khai trươngNửa thuận — sao Cát Khánh và Thiên Phúc hợp nhưng sao Bạch hổ kiêng
  • xuất hànhNửa thuận — sao Cát Khánh, Thiên Mã (Lộc mã) và Thiên Phúc hợp nhưng sao Bạch hổ kiêng
  • làm nhà, động thổNửa thuận — sao Cát Khánh, Ngũ phú, Nguyệt Không và Thiên Phúc hợp nhưng sao Lôi công và Thiên ôn kiêng
  • sửa nhàNửa thuận — sao Cát Khánh, Nguyệt Không và Thiên Phúc hợp nhưng sao Lôi công và Thiên ôn kiêng

Tổng hợp từ mô tả các sao trong ngày, mang tính tham khảo.

Giờ hoàng đạo

Khung giờ tốt trong ngày theo lịch truyền thống

  • Tý23:00 – 01:00
  • Sửu01:00 – 03:00
  • Thìn07:00 – 09:00
  • Tỵ09:00 – 11:00
  • Mùi13:00 – 15:00
  • Tuất19:00 – 21:00

Giờ hắc đạo

Khung giờ xấu, nên tránh khởi sự việc quan trọng

  • Dần03:00 – 05:00
  • Mão05:00 – 07:00
  • Ngọ11:00 – 13:00
  • Thân15:00 – 17:00
  • Dậu17:00 – 19:00
  • Hợi21:00 – 23:00

Hướng xuất hành

Theo hướng Hỷ thần, Tài thần của ngày

Hỷ thần
Hướng đông bắc
Tài thần
Hướng đông nam

Tuổi xung

Xung với ngày Giáp Thân

  • Bính Dần
  • Mậu Dần
  • Canh Dần
  • Nhâm Dần
  • Giáp Dần

Can chi – Ngũ hành

Ngày
Giáp Thân · Tuyền Trung Thủy
Tháng
Đinh Dậu · Sơn Hạ Hỏa
Năm
Tân Hợi · Thoa Xuyến Kim

Sao tốt, sao xấu

7 sao tốt · 3 sao xấu

Sao tốt

  • Cát Khánh

    Sao tốt lành và mừng vui. Thuận cho mọi việc, nhất là việc hội họp, mừng thọ, khánh thành.

  • Ngũ phú

    Sao năm điều phúc, chủ về khởi đầu thịnh vượng. Hợp bắt đầu việc mới, động thổ, mở mang làm ăn.

  • Nguyệt Không

    Sao chủ về sự trống trải theo nghĩa lành, dọn chỗ cho cái mới. Hợp làm nhà, kê giường, sửa sang chỗ ở, trình đơn từ.

  • Phúc hậu

    Sao phúc dày. Hợp cầu tài, cầu lộc, việc lâu dài.

  • Thánh tâm

    Sao chủ về lòng thành. Hợp cúng tế, cầu phúc, lễ bái, việc hiếu nghĩa.

  • Thiên Mã (Lộc mã)

    Sao ngựa trời, chủ về đi lại. Hợp xuất hành, chuyển nhà, đi xa, mở đường làm ăn.

  • Thiên Phúc

    Sao phúc của trời. Tốt cho mọi việc, nhất là cầu an, lễ bái.

Sao xấu

  • Bạch hổ

    Sao hắc đạo, chủ về hung hiểm và tang thương. Kiêng cưới hỏi, khai trương, xuất hành, khởi công. Việc an táng thì vẫn tiến hành được.

  • Lôi công

    Sao sấm sét. Kiêng làm nhà, dựng cột, lợp mái.

  • Thiên ôn

    Sao ôn dịch của trời. Kiêng làm nhà, dựng cột.

Nhị thập bát tú

Sao
Đê — xấu
Khổng Minh lục diệu
Đại An — tốt

Quan hệ can chi

Lục hợp
Ngày Giáp Thân (chi Thân) lục hợp với chi Tỵ.
Tam hợp
Chi Thân tam hợp với Tý và Thìn.
Xung
Chi Thân xung với chi Dần; tuổi xung ngày: Bính Dần, Mậu Dần, Canh Dần, Nhâm Dần, Giáp Dần.
Hình
Chi Thân hình với Dần và Tỵ.
Hại
Chi Thân hại với chi Hợi.
Phá
Chi Thân phá với chi Tỵ.

Tiết khí

Tiết khí hiện tại
Hàn lộ
Bắt đầu
18:42 08/10/2031
Tiết khí kế tiếp
Sương giáng (21:49 23/10/2031)
Còn lại
12 ngày

Bành Tổ Bách Kỵ

Can
Giáp bất khai thương, tài vật hao vong (ngày Giáp không mở kho, của cải dễ hao tán)
Chi
Thân bất an sàng, quỷ túy nhập phòng (ngày Thân không kê giường, tà khí vào phòng)

Đây là quan niệm dân gian truyền lại, không phải kết luận khoa học.

Câu hỏi thường gặp

Ngày 11/10/2031 là ngày bao nhiêu âm lịch?

Là ngày 25 tháng Tám năm Tân Hợi, tức ngày Giáp Thân tháng Đinh Dậu.

Ngày 11/10/2031 là hoàng đạo hay hắc đạo?

Hoàng đạo, gặp Kim Quỹ, trực Khai, theo quan niệm lịch truyền thống.

Ngày 11/10/2031 có những giờ hoàng đạo nào?

giờ Tý (23:00–01:00), giờ Sửu (01:00–03:00), giờ Thìn (07:00–09:00), giờ Tỵ (09:00–11:00), giờ Mùi (13:00–15:00) và giờ Tuất (19:00–21:00).

Dữ liệu thiên văn: Ngày âm lịch, Tiết khí, Can chi ngày, tháng, năm (giờ UTC+7). Theo quan niệm lịch truyền thống: Giờ hoàng đạo, Sao tốt xấu, Trực, Nhị thập bát tú, Quan hệ can chi, Bành Tổ Bách Kỵ, Hướng Hỷ thần, Tài thần. Nội dung biên tập: Việc nên làm, không nên làm (tổng hợp từ mô tả sao).

Thông tin phong thủy, tuổi tác, ngày tốt xấu là tri thức dân gian, chỉ để tham khảo. Không phải tư vấn y khoa, pháp lý hay bảo đảm kết quả trong đời sống.