Lịch âm ngày 8 tháng 9 năm 2031

Thứ hai8Tháng 9 năm 2031Dương lịch: 08/09/2031

Âm lịch

Ngày 22 tháng Bảy năm Tân Hợi

Ngày Tân HợiTháng Bính ThânNăm Tân Hợi

Mệnh ngày: Thoa Xuyến Kim

  • Ngày hắc đạoSao Nguyên Vũ
  • Trực MãnThập nhị trực
  • Bạch lộBắt đầu lúc 02:49

Tổng quan ngày

Thứ hai, ngày 8/9/2031 dương lịch, tức ngày 22 tháng Bảy năm Tân Hợi âm lịch. Đây là ngày hắc đạo (sao Nguyên Vũ), trực Mãn, thuộc tiết Bạch lộ (tiết bắt đầu lúc 02:49). Ngày Tân Hợi có nạp âm Thoa Xuyến Kim, hành Kim.

  • NgàyTân Hợi(hành Kim)
  • ThángBính Thân(hành Hỏa)
  • NămTân Hợi(hành Kim)
  • Tiết khíBạch lộ(lúc 02:49)
  • TrựcMãn(Thập nhị trực)
  • Sao ngàyNguyên Vũ(Hắc đạo)

Tóm tắt ngày

Loại ngày
Hắc đạo (Nguyên Vũ) theo quan niệm truyền thống
Trực
Mãn
Ngũ hành
Kim
Nạp âm
Thoa Xuyến Kim
Tuổi xung
Kỷ Tỵ, Tân Tỵ, Quý Tỵ, Ất Tỵ, Đinh Tỵ
Hướng Hỷ thần
Hướng tây nam
Hướng Tài thần
Hướng tây nam

Việc nên làm, không nên làm

Việc nên làm

  • cưới hỏiNửa thuận — sao Nguyệt giải, Phổ hộ (Hội hộ), Thiên Ân và Thiên Quý hợp nhưng sao Băng tiêu ngoạ hãm, Hoang vu và Thiên Cương (hay Diệt Môn) kiêng
  • khai trươngNửa thuận — sao Nguyệt giải, Thiên Ân và Thiên Quý hợp nhưng sao Băng tiêu ngoạ hãm, Hoang vu và Thiên Cương (hay Diệt Môn) kiêng
  • xuất hànhNửa thuận — sao Nguyệt giải, Phổ hộ (Hội hộ), Thiên Ân và Thiên Quý hợp nhưng sao Băng tiêu ngoạ hãm, Hoang vu và Thiên Cương (hay Diệt Môn) kiêng
  • an tángNửa thuận — sao Nguyệt giải, Thiên Ân và Thiên Quý hợp nhưng sao Băng tiêu ngoạ hãm, Câu Trận, Hoang vu và Thiên Cương (hay Diệt Môn) kiêng
  • cầu tàiNửa thuận — sao Nguyệt giải, Thiên Ân và Thiên Quý hợp nhưng sao Băng tiêu ngoạ hãm, Hoang vu, Ngũ hư, Thiên Cương (hay Diệt Môn) và Tiểu Hao kiêng
  • làm nhà, động thổNửa thuận — sao Nguyệt giải, Thiên Ân và Thiên Quý hợp nhưng sao Băng tiêu ngoạ hãm, Hoang vu và Thiên Cương (hay Diệt Môn) kiêng
  • sửa nhàNửa thuận — sao Nguyệt giải, Thiên Ân và Thiên Quý hợp nhưng sao Băng tiêu ngoạ hãm, Hoang vu, Nguyệt Hỏa và Thiên Cương (hay Diệt Môn) kiêng
  • cúng tếNửa thuận — sao Nguyệt giải, Thiên Ân và Thiên Quý hợp nhưng sao Băng tiêu ngoạ hãm, Hoang vu và Thiên Cương (hay Diệt Môn) kiêng

Việc nên tránh

  • cưới hỏiNửa thuận — sao Nguyệt giải, Phổ hộ (Hội hộ), Thiên Ân và Thiên Quý hợp nhưng sao Băng tiêu ngoạ hãm, Hoang vu và Thiên Cương (hay Diệt Môn) kiêng
  • khai trươngNửa thuận — sao Nguyệt giải, Thiên Ân và Thiên Quý hợp nhưng sao Băng tiêu ngoạ hãm, Hoang vu và Thiên Cương (hay Diệt Môn) kiêng
  • xuất hànhNửa thuận — sao Nguyệt giải, Phổ hộ (Hội hộ), Thiên Ân và Thiên Quý hợp nhưng sao Băng tiêu ngoạ hãm, Hoang vu và Thiên Cương (hay Diệt Môn) kiêng
  • an tángNửa thuận — sao Nguyệt giải, Thiên Ân và Thiên Quý hợp nhưng sao Băng tiêu ngoạ hãm, Câu Trận, Hoang vu và Thiên Cương (hay Diệt Môn) kiêng
  • cầu tàiNửa thuận — sao Nguyệt giải, Thiên Ân và Thiên Quý hợp nhưng sao Băng tiêu ngoạ hãm, Hoang vu, Ngũ hư, Thiên Cương (hay Diệt Môn) và Tiểu Hao kiêng
  • làm nhà, động thổNửa thuận — sao Nguyệt giải, Thiên Ân và Thiên Quý hợp nhưng sao Băng tiêu ngoạ hãm, Hoang vu và Thiên Cương (hay Diệt Môn) kiêng
  • sửa nhàNửa thuận — sao Nguyệt giải, Thiên Ân và Thiên Quý hợp nhưng sao Băng tiêu ngoạ hãm, Hoang vu, Nguyệt Hỏa và Thiên Cương (hay Diệt Môn) kiêng
  • cúng tếNửa thuận — sao Nguyệt giải, Thiên Ân và Thiên Quý hợp nhưng sao Băng tiêu ngoạ hãm, Hoang vu và Thiên Cương (hay Diệt Môn) kiêng

Tổng hợp từ mô tả các sao trong ngày, mang tính tham khảo.

Giờ hoàng đạo

Khung giờ tốt trong ngày theo lịch truyền thống

  • Sửu01:00 – 03:00
  • Thìn07:00 – 09:00
  • Ngọ11:00 – 13:00
  • Mùi13:00 – 15:00
  • Tuất19:00 – 21:00
  • Hợi21:00 – 23:00

Giờ hắc đạo

Khung giờ xấu, nên tránh khởi sự việc quan trọng

  • Tý23:00 – 01:00
  • Dần03:00 – 05:00
  • Mão05:00 – 07:00
  • Tỵ09:00 – 11:00
  • Thân15:00 – 17:00
  • Dậu17:00 – 19:00

Hướng xuất hành

Theo hướng Hỷ thần, Tài thần của ngày

Hỷ thần
Hướng tây nam
Tài thần
Hướng tây nam

Tuổi xung

Xung với ngày Tân Hợi

  • Kỷ Tỵ
  • Tân Tỵ
  • Quý Tỵ
  • Ất Tỵ
  • Đinh Tỵ

Can chi – Ngũ hành

Ngày
Tân Hợi · Thoa Xuyến Kim
Tháng
Bính Thân · Sơn Hạ Hỏa
Năm
Tân Hợi · Thoa Xuyến Kim

Sao tốt, sao xấu

5 sao tốt · 8 sao xấu

Sao tốt

  • Hoạt điệu

    Sao chủ về sự linh hoạt và thăng tiến. Hợp việc thăng chức, nhận thưởng, ra mắt, trình báo giấy tờ. Nếu ngày đó gặp sao Thụ tử thì giảm phần tốt.

  • Nguyệt giải

    Sao hóa giải của tháng, làm nhẹ điều xấu. Tốt cho mọi việc.

  • Phổ hộ (Hội hộ)

    Sao che chở rộng khắp. Hợp cưới hỏi và xuất hành.

  • Thiên Ân

    Sao ơn trời. Tốt cho mọi việc.

  • Thiên Quý

    Sao quý nhân, chủ về gặp người giúp đỡ. Thuận cho mọi việc, nhất là việc cần nhờ cậy người khác.

Sao xấu

  • Băng tiêu ngoạ hãm

    Sao băng tan ngói vỡ, chủ về đổ vỡ. Kiêng mọi việc.

  • Câu Trận

    Sao hắc đạo, chủ về vướng mắc dây dưa. Kiêng an táng, ký kết, việc cần dứt điểm gọn gàng.

  • Độc Hỏa

    Sao lửa độc. Kiêng việc liên quan lửa.

  • Hoang vu

    Sao hoang vắng. Kiêng mọi việc.

  • Ngũ hư

    Sao năm điều trống. Kiêng cầu tài, nhập kho, khởi sự.

  • Nguyệt Hỏa

    Sao lửa của tháng. Kiêng lợp mái, xây bếp, sửa nhà.

  • Thiên Cương (hay Diệt Môn)

    Sao xấu lớn, còn gọi Diệt môn. Kiêng mọi việc.

  • Tiểu Hao

    Sao hao mòn. Kiêng cầu tài, nhập kho.

Nhị thập bát tú

Sao
Trương — tốt
Khổng Minh lục diệu
Xích Khẩu — xấu

Quan hệ can chi

Lục hợp
Ngày Tân Hợi (chi Hợi) lục hợp với chi Dần.
Tam hợp
Chi Hợi tam hợp với Mão và Mùi.
Xung
Chi Hợi xung với chi Tỵ; tuổi xung ngày: Kỷ Tỵ, Tân Tỵ, Quý Tỵ, Ất Tỵ, Đinh Tỵ.
Hình
Chi Hợi tự hình.
Hại
Chi Hợi hại với chi Thân.
Phá
Chi Hợi phá với chi Dần.

Tiết khí

Tiết khí hiện tại
Bạch lộ
Bắt đầu
02:49 08/09/2031
Tiết khí kế tiếp
Thu phân (12:15 23/09/2031)
Còn lại
15 ngày

Bành Tổ Bách Kỵ

Can
Tân bất hợp tương, chủ nhân bất thường (ngày Tân không làm tương, chủ nhà khó hưởng)
Chi
Hợi bất giá thú, bất lợi tân lang (ngày Hợi không cưới gả, bất lợi cho chú rể)

Đây là quan niệm dân gian truyền lại, không phải kết luận khoa học.

Câu hỏi thường gặp

Ngày 08/09/2031 là ngày bao nhiêu âm lịch?

Là ngày 22 tháng Bảy năm Tân Hợi, tức ngày Tân Hợi tháng Bính Thân.

Ngày 08/09/2031 là hoàng đạo hay hắc đạo?

Hắc đạo, gặp Nguyên Vũ, trực Mãn, theo quan niệm lịch truyền thống.

Ngày 08/09/2031 có những giờ hoàng đạo nào?

giờ Sửu (01:00–03:00), giờ Thìn (07:00–09:00), giờ Ngọ (11:00–13:00), giờ Mùi (13:00–15:00), giờ Tuất (19:00–21:00) và giờ Hợi (21:00–23:00).

Trăng ngày này

Hạ huyền

Độ sáng 55%

Trăng mọc
23:13
Trăng lặn
11:55

Tính cho Hà Nội, giờ Việt Nam.

Lịch nhật thực, nguyệt thực

Dữ liệu thiên văn: Ngày âm lịch, Tiết khí, Can chi ngày, tháng, năm (giờ UTC+7). Theo quan niệm lịch truyền thống: Giờ hoàng đạo, Sao tốt xấu, Trực, Nhị thập bát tú, Quan hệ can chi, Bành Tổ Bách Kỵ, Hướng Hỷ thần, Tài thần. Nội dung biên tập: Việc nên làm, không nên làm (tổng hợp từ mô tả sao).

Thông tin phong thủy, tuổi tác, ngày tốt xấu là tri thức dân gian, chỉ để tham khảo. Không phải tư vấn y khoa, pháp lý hay bảo đảm kết quả trong đời sống.