Lịch âm ngày 27 tháng 6 năm 2031
Âm lịch
Ngày 8 tháng Năm năm Tân Hợi
Ngày Mậu TuấtTháng Giáp NgọNăm Tân Hợi
Mệnh ngày: Bình Địa Mộc
- Ngày hắc đạoSao Thiên Hình
- Trực ĐịnhThập nhị trực
- Hạ chíTiết khí trong ngày
Tổng quan ngày
Thứ sáu, ngày 27/6/2031 dương lịch, tức ngày 8 tháng Năm năm Tân Hợi âm lịch. Đây là ngày hắc đạo (sao Thiên Hình), trực Định, thuộc tiết Hạ chí. Ngày Mậu Tuất có nạp âm Bình Địa Mộc, hành Mộc.
- NgàyMậu Tuất(hành Mộc)
- ThángGiáp Ngọ(hành Kim)
- NămTân Hợi(hành Kim)
- Tiết khíHạ chí(từ 21-06)
- TrựcĐịnh(Thập nhị trực)
- Sao ngàyThiên Hình(Hắc đạo)
Tóm tắt ngày
- Loại ngày
- Hắc đạo (Thiên Hình) theo quan niệm truyền thống
- Trực
- Định
- Ngũ hành
- Mộc
- Nạp âm
- Bình Địa Mộc
- Tuổi xung
- Mậu Thìn, Canh Thìn, Nhâm Thìn, Giáp Thìn, Bính Thìn
- Hướng Hỷ thần
- Hướng đông nam
- Hướng Tài thần
- Hướng chính bắc
Việc nên làm, không nên làm
Việc nên làm
- cưới hỏiThuận — có sao Nguyệt Ân, Nguyệt giải, Phổ hộ (Hội hộ) và Tam Hợp hợp việc này
- khai trươngNửa thuận — sao Nguyệt Ân, Nguyệt giải và Tam Hợp hợp nhưng sao Đại Hao (Tử Khí, Quan Phú) kiêng
- xuất hànhThuận — có sao Nguyệt Ân, Nguyệt giải, Phổ hộ (Hội hộ) và Tam Hợp hợp việc này
- an tángNửa thuận — sao Nguyệt Ân, Nguyệt giải và Tam Hợp hợp nhưng sao Quỷ khốc kiêng
- cầu tàiThuận — có sao Nguyệt Ân, Nguyệt giải và Tam Hợp hợp việc này
- làm nhà, động thổThuận — có sao Nguyệt Ân, Nguyệt giải và Tam Hợp hợp việc này
- sửa nhàThuận — có sao Nguyệt Ân, Nguyệt giải và Tam Hợp hợp việc này
- cúng tếNửa thuận — sao Nguyệt Ân, Nguyệt giải và Tam Hợp hợp nhưng sao Quỷ khốc kiêng
Việc nên tránh
- khai trươngNửa thuận — sao Nguyệt Ân, Nguyệt giải và Tam Hợp hợp nhưng sao Đại Hao (Tử Khí, Quan Phú) kiêng
- an tángNửa thuận — sao Nguyệt Ân, Nguyệt giải và Tam Hợp hợp nhưng sao Quỷ khốc kiêng
- cúng tếNửa thuận — sao Nguyệt Ân, Nguyệt giải và Tam Hợp hợp nhưng sao Quỷ khốc kiêng
Tổng hợp từ mô tả các sao trong ngày, mang tính tham khảo.
Giờ hoàng đạo
Khung giờ tốt trong ngày theo lịch truyền thống
- Dần03:00 – 05:00
- Thìn07:00 – 09:00
- Tỵ09:00 – 11:00
- Thân15:00 – 17:00
- Dậu17:00 – 19:00
- Hợi21:00 – 23:00
Giờ hắc đạo
Khung giờ xấu, nên tránh khởi sự việc quan trọng
- Tý23:00 – 01:00
- Sửu01:00 – 03:00
- Mão05:00 – 07:00
- Ngọ11:00 – 13:00
- Mùi13:00 – 15:00
- Tuất19:00 – 21:00
Hướng xuất hành
Theo hướng Hỷ thần, Tài thần của ngày
- Hỷ thần
- Hướng đông nam
- Tài thần
- Hướng chính bắc
Tuổi xung
Xung với ngày Mậu Tuất
- Mậu Thìn
- Canh Thìn
- Nhâm Thìn
- Giáp Thìn
- Bính Thìn
Can chi – Ngũ hành
- Ngày
- Mậu Tuất · Bình Địa Mộc
- Tháng
- Giáp Ngọ · Sa Trung Kim
- Năm
- Tân Hợi · Thoa Xuyến Kim
Sao tốt, sao xấu
4 sao tốt · 2 sao xấu
Sao tốt
- Nguyệt Ân
Sao ân huệ của tháng, chủ về được che chở. Tốt cho mọi việc.
- Nguyệt giải
Sao hóa giải của tháng, làm nhẹ điều xấu. Tốt cho mọi việc.
- Phổ hộ (Hội hộ)
Sao che chở rộng khắp. Hợp cưới hỏi và xuất hành.
- Tam Hợp
Ngày hợp với ba chi cùng nhóm, chủ về sự hòa thuận. Tốt cho mọi việc, nhất là việc chung với nhiều người.
Sao xấu
- Đại Hao (Tử Khí, Quan Phú)
Sao hao tổn lớn, còn gọi Tử khí. Kiêng khai trương, nhập kho, việc tiêu tiền lớn.
- Quỷ khốc
Sao quỷ khóc, chủ về buồn thương. Kiêng cúng tế, an táng, việc hiếu.
Nhị thập bát tú
- Sao
- Ngưu — xấu
- Khổng Minh lục diệu
- Lưu Liên — xấu
Quan hệ can chi
- Lục hợp
- Ngày Mậu Tuất (chi Tuất) lục hợp với chi Mão.
- Tam hợp
- Chi Tuất tam hợp với Dần và Ngọ.
- Xung
- Chi Tuất xung với chi Thìn; tuổi xung ngày: Mậu Thìn, Canh Thìn, Nhâm Thìn, Giáp Thìn, Bính Thìn.
- Hình
- Chi Tuất hình với Sửu và Mùi.
- Hại
- Chi Tuất hại với chi Dậu.
- Phá
- Chi Tuất phá với chi Mùi.
Tiết khí
- Tiết khí hiện tại
- Hạ chí
- Bắt đầu
- 20:16 21/06/2031
- Tiết khí kế tiếp
- Tiểu thử (13:48 07/07/2031)
- Còn lại
- 10 ngày
Bành Tổ Bách Kỵ
- Can
- Mậu bất thụ điền, điền chủ bất tường (ngày Mậu không nhận ruộng đất, chủ đất không lành)
- Chi
- Tuất bất cật khuyển, tác quái thượng sàng (ngày Tuất không ăn thịt chó, dễ sinh chuyện lạ)
Đây là quan niệm dân gian truyền lại, không phải kết luận khoa học.
Câu hỏi thường gặp
Ngày 27/06/2031 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Là ngày 8 tháng Năm năm Tân Hợi, tức ngày Mậu Tuất tháng Giáp Ngọ.
Ngày 27/06/2031 là hoàng đạo hay hắc đạo?
Hắc đạo, gặp Thiên Hình, trực Định, theo quan niệm lịch truyền thống.
Ngày 27/06/2031 có những giờ hoàng đạo nào?
giờ Dần (03:00–05:00), giờ Thìn (07:00–09:00), giờ Tỵ (09:00–11:00), giờ Thân (15:00–17:00), giờ Dậu (17:00–19:00) và giờ Hợi (21:00–23:00).
Dữ liệu thiên văn: Ngày âm lịch, Tiết khí, Can chi ngày, tháng, năm (giờ UTC+7). Theo quan niệm lịch truyền thống: Giờ hoàng đạo, Sao tốt xấu, Trực, Nhị thập bát tú, Quan hệ can chi, Bành Tổ Bách Kỵ, Hướng Hỷ thần, Tài thần. Nội dung biên tập: Việc nên làm, không nên làm (tổng hợp từ mô tả sao).
Thông tin phong thủy, tuổi tác, ngày tốt xấu là tri thức dân gian, chỉ để tham khảo. Không phải tư vấn y khoa, pháp lý hay bảo đảm kết quả trong đời sống.


