Lịch âm ngày 10 tháng 5 năm 2031
Âm lịch
Ngày 20 tháng Ba nhuận năm Tân Hợi
Ngày Canh TuấtTháng Nhâm ThìnNăm Tân Hợi
Mệnh ngày: Thoa Xuyến Kim
- Ngày hoàng đạoSao Kim Quỹ
- Trực ChấpThập nhị trực
- Lập hạTiết khí trong ngày
Tổng quan ngày
Thứ bảy, ngày 10/5/2031 dương lịch, tức ngày 20 tháng Ba nhuận năm Tân Hợi âm lịch. Đây là ngày hoàng đạo (sao Kim Quỹ), trực Chấp, thuộc tiết Lập hạ. Ngày Canh Tuất có nạp âm Thoa Xuyến Kim, hành Kim.
- NgàyCanh Tuất(hành Kim)
- ThángNhâm Thìn(hành Thủy)
- NămTân Hợi(hành Kim)
- Tiết khíLập hạ(từ 05-05)
- TrựcChấp(Thập nhị trực)
- Sao ngàyKim Quỹ(Hoàng đạo)
Tóm tắt ngày
- Loại ngày
- Hoàng đạo (Kim Quỹ) theo quan niệm truyền thống
- Trực
- Chấp
- Ngũ hành
- Kim
- Nạp âm
- Thoa Xuyến Kim
- Tuổi xung
- Mậu Thìn, Canh Thìn, Nhâm Thìn, Giáp Thìn, Bính Thìn
- Hướng Hỷ thần
- Hướng tây bắc
- Hướng Tài thần
- Hướng tây nam
Việc nên làm, không nên làm
Việc nên làm
- cưới hỏiNửa thuận — sao Nguyệt Ân, Phúc Sinh và Thiên Ân hợp nhưng sao Bạch hổ kiêng
- khai trươngNửa thuận — sao Nguyệt Ân, Phúc Sinh và Thiên Ân hợp nhưng sao Bạch hổ kiêng
- xuất hànhNửa thuận — sao Nguyệt Ân, Phúc Sinh, Thiên Ân và Thiên Mã (Lộc mã) hợp nhưng sao Bạch hổ và Cửu không kiêng
- an tángNửa thuận — sao Nguyệt Ân, Phúc Sinh và Thiên Ân hợp nhưng sao Quỷ khốc kiêng
- cầu tàiNửa thuận — sao Nguyệt Ân, Phúc Sinh và Thiên Ân hợp nhưng sao Cửu không kiêng
- làm nhà, động thổNửa thuận — sao Nguyệt Ân, Phúc Sinh và Thiên Ân hợp nhưng sao Nguyệt phá kiêng
- sửa nhàNửa thuận — sao Nguyệt Ân, Phúc Sinh và Thiên Ân hợp nhưng sao Nguyệt phá kiêng
- cúng tếNửa thuận — sao Giải thần, Nguyệt Ân, Phúc Sinh và Thiên Ân hợp nhưng sao Quỷ khốc kiêng
Việc nên tránh
- cưới hỏiNửa thuận — sao Nguyệt Ân, Phúc Sinh và Thiên Ân hợp nhưng sao Bạch hổ kiêng
- khai trươngNửa thuận — sao Nguyệt Ân, Phúc Sinh và Thiên Ân hợp nhưng sao Bạch hổ kiêng
- xuất hànhNửa thuận — sao Nguyệt Ân, Phúc Sinh, Thiên Ân và Thiên Mã (Lộc mã) hợp nhưng sao Bạch hổ và Cửu không kiêng
- an tángNửa thuận — sao Nguyệt Ân, Phúc Sinh và Thiên Ân hợp nhưng sao Quỷ khốc kiêng
- cầu tàiNửa thuận — sao Nguyệt Ân, Phúc Sinh và Thiên Ân hợp nhưng sao Cửu không kiêng
- làm nhà, động thổNửa thuận — sao Nguyệt Ân, Phúc Sinh và Thiên Ân hợp nhưng sao Nguyệt phá kiêng
- sửa nhàNửa thuận — sao Nguyệt Ân, Phúc Sinh và Thiên Ân hợp nhưng sao Nguyệt phá kiêng
- cúng tếNửa thuận — sao Giải thần, Nguyệt Ân, Phúc Sinh và Thiên Ân hợp nhưng sao Quỷ khốc kiêng
Tổng hợp từ mô tả các sao trong ngày, mang tính tham khảo.
Giờ hoàng đạo
Khung giờ tốt trong ngày theo lịch truyền thống
- Dần03:00 – 05:00
- Thìn07:00 – 09:00
- Tỵ09:00 – 11:00
- Thân15:00 – 17:00
- Dậu17:00 – 19:00
- Hợi21:00 – 23:00
Giờ hắc đạo
Khung giờ xấu, nên tránh khởi sự việc quan trọng
- Tý23:00 – 01:00
- Sửu01:00 – 03:00
- Mão05:00 – 07:00
- Ngọ11:00 – 13:00
- Mùi13:00 – 15:00
- Tuất19:00 – 21:00
Hướng xuất hành
Theo hướng Hỷ thần, Tài thần của ngày
- Hỷ thần
- Hướng tây bắc
- Tài thần
- Hướng tây nam
Tuổi xung
Xung với ngày Canh Tuất
- Mậu Thìn
- Canh Thìn
- Nhâm Thìn
- Giáp Thìn
- Bính Thìn
Can chi – Ngũ hành
- Ngày
- Canh Tuất · Thoa Xuyến Kim
- Tháng
- Nhâm Thìn · Trường Lưu Thủy
- Năm
- Tân Hợi · Thoa Xuyến Kim
Sao tốt, sao xấu
5 sao tốt · 5 sao xấu
Sao tốt
- Giải thần
Sao hóa giải, làm nhẹ bớt tác động của các sao xấu trong ngày. Hợp cúng tế, cầu an, giải oan, việc kiện tụng.
- Nguyệt Ân
Sao ân huệ của tháng, chủ về được che chở. Tốt cho mọi việc.
- Phúc Sinh
Sao sinh phúc, chủ về điều lành nảy nở. Tốt cho mọi việc.
- Thiên Ân
Sao ơn trời. Tốt cho mọi việc.
- Thiên Mã (Lộc mã)
Sao ngựa trời, chủ về đi lại. Hợp xuất hành, chuyển nhà, đi xa, mở đường làm ăn.
Sao xấu
- Bạch hổ
Sao hắc đạo, chủ về hung hiểm và tang thương. Kiêng cưới hỏi, khai trương, xuất hành, khởi công. Việc an táng thì vẫn tiến hành được.
- Cửu không
Sao chín chỗ trống. Kiêng cầu tài, xuất hành, nhập kho.
- Lục Bất thành
Sao sáu việc không thành, chủ về dở dang. Kiêng khởi sự, ký kết, việc cần dứt điểm.
- Nguyệt phá
Sao phá của tháng. Kiêng làm nhà, khởi công, việc cần bền vững.
- Quỷ khốc
Sao quỷ khóc, chủ về buồn thương. Kiêng cúng tế, an táng, việc hiếu.
Nhị thập bát tú
- Sao
- Vị — tốt
- Khổng Minh lục diệu
- Lưu Liên — xấu
Quan hệ can chi
- Lục hợp
- Ngày Canh Tuất (chi Tuất) lục hợp với chi Mão.
- Tam hợp
- Chi Tuất tam hợp với Dần và Ngọ.
- Xung
- Chi Tuất xung với chi Thìn; tuổi xung ngày: Mậu Thìn, Canh Thìn, Nhâm Thìn, Giáp Thìn, Bính Thìn.
- Hình
- Chi Tuất hình với Sửu và Mùi.
- Hại
- Chi Tuất hại với chi Dậu.
- Phá
- Chi Tuất phá với chi Mùi.
Tiết khí
- Tiết khí hiện tại
- Lập hạ
- Bắt đầu
- 23:35 05/05/2031
- Tiết khí kế tiếp
- Tiểu mãn (12:27 21/05/2031)
- Còn lại
- 11 ngày
Bành Tổ Bách Kỵ
- Can
- Canh bất kinh lạc, chức cơ hư trương (ngày Canh không dệt vải, khung cửi hư hỏng)
- Chi
- Tuất bất cật khuyển, tác quái thượng sàng (ngày Tuất không ăn thịt chó, dễ sinh chuyện lạ)
Đây là quan niệm dân gian truyền lại, không phải kết luận khoa học.
Câu hỏi thường gặp
Ngày 10/05/2031 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Là ngày 20 tháng Ba nhuận năm Tân Hợi, tức ngày Canh Tuất tháng Nhâm Thìn.
Ngày 10/05/2031 là hoàng đạo hay hắc đạo?
Hoàng đạo, gặp Kim Quỹ, trực Chấp, theo quan niệm lịch truyền thống.
Ngày 10/05/2031 có những giờ hoàng đạo nào?
giờ Dần (03:00–05:00), giờ Thìn (07:00–09:00), giờ Tỵ (09:00–11:00), giờ Thân (15:00–17:00), giờ Dậu (17:00–19:00) và giờ Hợi (21:00–23:00).
Dữ liệu thiên văn: Ngày âm lịch, Tiết khí, Can chi ngày, tháng, năm (giờ UTC+7). Theo quan niệm lịch truyền thống: Giờ hoàng đạo, Sao tốt xấu, Trực, Nhị thập bát tú, Quan hệ can chi, Bành Tổ Bách Kỵ, Hướng Hỷ thần, Tài thần. Nội dung biên tập: Việc nên làm, không nên làm (tổng hợp từ mô tả sao).
Thông tin phong thủy, tuổi tác, ngày tốt xấu là tri thức dân gian, chỉ để tham khảo. Không phải tư vấn y khoa, pháp lý hay bảo đảm kết quả trong đời sống.


