Lịch âm ngày 18 tháng 3 năm 2031
Âm lịch
Ngày 26 tháng Hai năm Tân Hợi
Ngày Đinh TỵTháng Tân MãoNăm Tân Hợi
Mệnh ngày: Sa Trung Thổ
- Ngày hắc đạoSao Chu Tước
- Trực MãnThập nhị trực
- Kinh trậpTiết khí trong ngày
Tổng quan ngày
Thứ ba, ngày 18/3/2031 dương lịch, tức ngày 26 tháng Hai năm Tân Hợi âm lịch. Đây là ngày hắc đạo (sao Chu Tước), trực Mãn, thuộc tiết Kinh trập. Ngày Đinh Tỵ có nạp âm Sa Trung Thổ, hành Thổ.
- NgàyĐinh Tỵ(hành Thổ)
- ThángTân Mão(hành Mộc)
- NămTân Hợi(hành Kim)
- Tiết khíKinh trập(từ 06-03)
- TrựcMãn(Thập nhị trực)
- Sao ngàyChu Tước(Hắc đạo)
Tóm tắt ngày
- Loại ngày
- Hắc đạo (Chu Tước) theo quan niệm truyền thống
- Trực
- Mãn
- Ngũ hành
- Thổ
- Nạp âm
- Sa Trung Thổ
- Tuổi xung
- Ất Hợi, Đinh Hợi, Kỷ Hợi, Tân Hợi, Quý Hợi
- Hướng Hỷ thần
- Hướng chính nam
- Hướng Tài thần
- Hướng chính đông
Việc nên làm, không nên làm
Việc nên làm
- cưới hỏiNửa thuận — sao Nguyệt Ân hợp nhưng sao Hoang vu, Không phòng, Quả tú và Vãng vong (Thổ kỵ) kiêng
- khai trươngNửa thuận — sao Lộc khố, Nguyệt Ân, Nguyệt Tài và Thiên phú hợp nhưng sao Chu tước hắc đạo và Hoang vu kiêng
- xuất hànhNửa thuận — sao Dịch Mã, Nguyệt Ân và Nguyệt Tài hợp nhưng sao Hoang vu và Vãng vong (Thổ kỵ) kiêng
- an tángNửa thuận — sao Nguyệt Ân và Thiên phú hợp nhưng sao Hoang vu kiêng
- cầu tàiNửa thuận — sao Nguyệt Ân và Nguyệt Tài hợp nhưng sao Hoang vu và Vãng vong (Thổ kỵ) kiêng
- làm nhà, động thổNửa thuận — sao Nguyệt Ân và Thiên phú hợp nhưng sao Hoang vu và Thổ ôn (Thiên cẩu) kiêng
- sửa nhàNửa thuận — sao Nguyệt Ân và Thiên phú hợp nhưng sao Hoang vu kiêng
- cúng tếNửa thuận — sao Nguyệt Ân và Thánh tâm hợp nhưng sao Hoang vu kiêng
Việc nên tránh
- cưới hỏiNửa thuận — sao Nguyệt Ân hợp nhưng sao Hoang vu, Không phòng, Quả tú và Vãng vong (Thổ kỵ) kiêng
- khai trươngNửa thuận — sao Lộc khố, Nguyệt Ân, Nguyệt Tài và Thiên phú hợp nhưng sao Chu tước hắc đạo và Hoang vu kiêng
- xuất hànhNửa thuận — sao Dịch Mã, Nguyệt Ân và Nguyệt Tài hợp nhưng sao Hoang vu và Vãng vong (Thổ kỵ) kiêng
- an tángNửa thuận — sao Nguyệt Ân và Thiên phú hợp nhưng sao Hoang vu kiêng
- cầu tàiNửa thuận — sao Nguyệt Ân và Nguyệt Tài hợp nhưng sao Hoang vu và Vãng vong (Thổ kỵ) kiêng
- làm nhà, động thổNửa thuận — sao Nguyệt Ân và Thiên phú hợp nhưng sao Hoang vu và Thổ ôn (Thiên cẩu) kiêng
- sửa nhàNửa thuận — sao Nguyệt Ân và Thiên phú hợp nhưng sao Hoang vu kiêng
- cúng tếNửa thuận — sao Nguyệt Ân và Thánh tâm hợp nhưng sao Hoang vu kiêng
Tổng hợp từ mô tả các sao trong ngày, mang tính tham khảo.
Giờ hoàng đạo
Khung giờ tốt trong ngày theo lịch truyền thống
- Sửu01:00 – 03:00
- Thìn07:00 – 09:00
- Ngọ11:00 – 13:00
- Mùi13:00 – 15:00
- Tuất19:00 – 21:00
- Hợi21:00 – 23:00
Giờ hắc đạo
Khung giờ xấu, nên tránh khởi sự việc quan trọng
- Tý23:00 – 01:00
- Dần03:00 – 05:00
- Mão05:00 – 07:00
- Tỵ09:00 – 11:00
- Thân15:00 – 17:00
- Dậu17:00 – 19:00
Hướng xuất hành
Theo hướng Hỷ thần, Tài thần của ngày
- Hỷ thần
- Hướng chính nam
- Tài thần
- Hướng chính đông
Tuổi xung
Xung với ngày Đinh Tỵ
- Ất Hợi
- Đinh Hợi
- Kỷ Hợi
- Tân Hợi
- Quý Hợi
Can chi – Ngũ hành
- Ngày
- Đinh Tỵ · Sa Trung Thổ
- Tháng
- Tân Mão · Tùng Bách Mộc
- Năm
- Tân Hợi · Thoa Xuyến Kim
Sao tốt, sao xấu
6 sao tốt · 6 sao xấu
Sao tốt
- Dịch Mã
Sao chủ về di chuyển, đổi dời. Hợp xuất hành, chuyển nhà, đổi việc.
- Lộc khố
Sao kho lộc, chủ về tích trữ của cải. Hợp khai trương, nhập kho, thu tiền, giao dịch.
- Nguyệt Ân
Sao ân huệ của tháng, chủ về được che chở. Tốt cho mọi việc.
- Nguyệt Tài
Sao tài lộc của tháng. Thuận cho khai trương, cầu tài, xuất hành và giao dịch buôn bán.
- Thánh tâm
Sao chủ về lòng thành. Hợp cúng tế, cầu phúc, lễ bái, việc hiếu nghĩa.
- Thiên phú
Sao chủ về sự sung túc đầy đặn. Hợp làm nhà, xây cất, khai trương, và việc an táng.
Sao xấu
- Chu tước hắc đạo
Sao hắc đạo, chủ về thị phi kiện tụng và lời qua tiếng lại. Kiêng về nhà mới, khai trương, hội họp bàn bạc, ký kết.
- Hoang vu
Sao hoang vắng. Kiêng mọi việc.
- Không phòng
Sao phòng trống. Kiêng cưới hỏi, động phòng.
- Quả tú
Sao lẻ loi. Kiêng cưới hỏi, việc đôi lứa.
- Thổ ôn (Thiên cẩu)
Sao ôn dịch của đất. Kiêng động thổ, làm chuồng trại.
- Vãng vong (Thổ kỵ)
Sao chủ về đi mà không về. Kiêng xuất hành, cưới hỏi, cầu tài.
Nhị thập bát tú
- Sao
- Chủy — xấu
- Khổng Minh lục diệu
- Lưu Liên — xấu
Quan hệ can chi
- Lục hợp
- Ngày Đinh Tỵ (chi Tỵ) lục hợp với chi Thân.
- Tam hợp
- Chi Tỵ tam hợp với Dậu và Sửu.
- Xung
- Chi Tỵ xung với chi Hợi; tuổi xung ngày: Ất Hợi, Đinh Hợi, Kỷ Hợi, Tân Hợi, Quý Hợi.
- Hình
- Chi Tỵ hình với Dần và Thân.
- Hại
- Chi Tỵ hại với chi Dần.
- Phá
- Chi Tỵ phá với chi Thân.
Tiết khí
- Tiết khí hiện tại
- Kinh trập
- Bắt đầu
- 01:50 06/03/2031
- Tiết khí kế tiếp
- Xuân phân (02:40 21/03/2031)
- Còn lại
- 3 ngày
Bành Tổ Bách Kỵ
- Can
- Đinh bất thế đầu, đầu tất sinh sang (ngày Đinh không cắt tóc, đầu dễ sinh mụn nhọt)
- Chi
- Tỵ bất viễn hành, tài vật phục tàng (ngày Tỵ không đi xa, của cải dễ mất)
Đây là quan niệm dân gian truyền lại, không phải kết luận khoa học.
Câu hỏi thường gặp
Ngày 18/03/2031 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Là ngày 26 tháng Hai năm Tân Hợi, tức ngày Đinh Tỵ tháng Tân Mão.
Ngày 18/03/2031 là hoàng đạo hay hắc đạo?
Hắc đạo, gặp Chu Tước, trực Mãn, theo quan niệm lịch truyền thống.
Ngày 18/03/2031 có những giờ hoàng đạo nào?
giờ Sửu (01:00–03:00), giờ Thìn (07:00–09:00), giờ Ngọ (11:00–13:00), giờ Mùi (13:00–15:00), giờ Tuất (19:00–21:00) và giờ Hợi (21:00–23:00).
Dữ liệu thiên văn: Ngày âm lịch, Tiết khí, Can chi ngày, tháng, năm (giờ UTC+7). Theo quan niệm lịch truyền thống: Giờ hoàng đạo, Sao tốt xấu, Trực, Nhị thập bát tú, Quan hệ can chi, Bành Tổ Bách Kỵ, Hướng Hỷ thần, Tài thần. Nội dung biên tập: Việc nên làm, không nên làm (tổng hợp từ mô tả sao).
Thông tin phong thủy, tuổi tác, ngày tốt xấu là tri thức dân gian, chỉ để tham khảo. Không phải tư vấn y khoa, pháp lý hay bảo đảm kết quả trong đời sống.


