Lịch âm ngày 21 tháng 5 năm 2030

Thứ ba21Tháng 5 năm 2030Dương lịch: 21/05/2030

Âm lịch

Ngày 20 tháng Tư năm Canh Tuất

Ngày Bính ThìnTháng Tân TỵNăm Canh Tuất

Mệnh ngày: Sa Trung Thổ

  • Ngày hoàng đạoSao Tư Mệnh
  • Trực BếThập nhị trực
  • Tiểu mãnBắt đầu lúc 06:41

Tổng quan ngày

Thứ ba, ngày 21/5/2030 dương lịch, tức ngày 20 tháng Tư năm Canh Tuất âm lịch. Đây là ngày hoàng đạo (sao Tư Mệnh), trực Bế, thuộc tiết Tiểu mãn (tiết bắt đầu lúc 06:41). Ngày Bính Thìn có nạp âm Sa Trung Thổ, hành Thổ.

  • NgàyBính Thìn(hành Thổ)
  • ThángTân Tỵ(hành Kim)
  • NămCanh Tuất(hành Kim)
  • Tiết khíTiểu mãn(lúc 06:41)
  • TrựcBế(Thập nhị trực)
  • Sao ngàyTư Mệnh(Hoàng đạo)

Tóm tắt ngày

Loại ngày
Hoàng đạo (Tư Mệnh) theo quan niệm truyền thống
Trực
Bế
Ngũ hành
Thổ
Nạp âm
Sa Trung Thổ
Tuổi xung
Giáp Tuất, Bính Tuất, Mậu Tuất, Canh Tuất, Nhâm Tuất
Hướng Hỷ thần
Hướng tây nam
Hướng Tài thần
Hướng chính đông

Việc nên làm, không nên làm

Việc nên làm

  • cưới hỏiNửa thuận — sao Cát Khánh, Đại Hồng Sa, Phúc Sinh và Thiên Quý hợp nhưng sao Hoang vu và Tứ thời cô quả kiêng
  • khai trươngNửa thuận — sao Cát Khánh, Đại Hồng Sa, Phúc Sinh và Thiên Quý hợp nhưng sao Hoang vu kiêng
  • xuất hànhNửa thuận — sao Cát Khánh, Đại Hồng Sa, Phúc Sinh và Thiên Quý hợp nhưng sao Hoang vu kiêng
  • an tángNửa thuận — sao Cát Khánh, Đại Hồng Sa, Phúc Sinh và Thiên Quý hợp nhưng sao Hoang vu và Trùng Tang kiêng
  • cầu tàiNửa thuận — sao Cát Khánh, Đại Hồng Sa, Phúc Sinh và Thiên Quý hợp nhưng sao Hoang vu và Nguyệt Hư (Nguyệt Sát) kiêng
  • làm nhà, động thổNửa thuận — sao Cát Khánh, Đại Hồng Sa, Phúc Sinh và Thiên Quý hợp nhưng sao Hoang vu kiêng
  • sửa nhàNửa thuận — sao Cát Khánh, Đại Hồng Sa, Phúc Sinh và Thiên Quý hợp nhưng sao Hoang vu kiêng
  • cúng tếNửa thuận — sao Cát Khánh, Đại Hồng Sa, Phúc Sinh và Thiên Quý hợp nhưng sao Hoang vu kiêng

Việc nên tránh

  • cưới hỏiNửa thuận — sao Cát Khánh, Đại Hồng Sa, Phúc Sinh và Thiên Quý hợp nhưng sao Hoang vu và Tứ thời cô quả kiêng
  • khai trươngNửa thuận — sao Cát Khánh, Đại Hồng Sa, Phúc Sinh và Thiên Quý hợp nhưng sao Hoang vu kiêng
  • xuất hànhNửa thuận — sao Cát Khánh, Đại Hồng Sa, Phúc Sinh và Thiên Quý hợp nhưng sao Hoang vu kiêng
  • an tángNửa thuận — sao Cát Khánh, Đại Hồng Sa, Phúc Sinh và Thiên Quý hợp nhưng sao Hoang vu và Trùng Tang kiêng
  • cầu tàiNửa thuận — sao Cát Khánh, Đại Hồng Sa, Phúc Sinh và Thiên Quý hợp nhưng sao Hoang vu và Nguyệt Hư (Nguyệt Sát) kiêng
  • làm nhà, động thổNửa thuận — sao Cát Khánh, Đại Hồng Sa, Phúc Sinh và Thiên Quý hợp nhưng sao Hoang vu kiêng
  • sửa nhàNửa thuận — sao Cát Khánh, Đại Hồng Sa, Phúc Sinh và Thiên Quý hợp nhưng sao Hoang vu kiêng
  • cúng tếNửa thuận — sao Cát Khánh, Đại Hồng Sa, Phúc Sinh và Thiên Quý hợp nhưng sao Hoang vu kiêng

Tổng hợp từ mô tả các sao trong ngày, mang tính tham khảo.

Giờ hoàng đạo

Khung giờ tốt trong ngày theo lịch truyền thống

  • Dần03:00 – 05:00
  • Thìn07:00 – 09:00
  • Tỵ09:00 – 11:00
  • Thân15:00 – 17:00
  • Dậu17:00 – 19:00
  • Hợi21:00 – 23:00

Giờ hắc đạo

Khung giờ xấu, nên tránh khởi sự việc quan trọng

  • Tý23:00 – 01:00
  • Sửu01:00 – 03:00
  • Mão05:00 – 07:00
  • Ngọ11:00 – 13:00
  • Mùi13:00 – 15:00
  • Tuất19:00 – 21:00

Hướng xuất hành

Theo hướng Hỷ thần, Tài thần của ngày

Hỷ thần
Hướng tây nam
Tài thần
Hướng chính đông

Tuổi xung

Xung với ngày Bính Thìn

  • Giáp Tuất
  • Bính Tuất
  • Mậu Tuất
  • Canh Tuất
  • Nhâm Tuất

Can chi – Ngũ hành

Ngày
Bính Thìn · Sa Trung Thổ
Tháng
Tân Tỵ · Bạch Lạp Kim
Năm
Canh Tuất · Thoa Xuyến Kim

Sao tốt, sao xấu

5 sao tốt · 4 sao xấu

Sao tốt

  • Cát Khánh

    Sao tốt lành và mừng vui. Thuận cho mọi việc, nhất là việc hội họp, mừng thọ, khánh thành.

  • Đại Hồng Sa

    Sao đại cát, chủ về vận may lớn. Tốt cho mọi việc.

  • Phúc Sinh

    Sao sinh phúc, chủ về điều lành nảy nở. Tốt cho mọi việc.

  • Thiên Quan

    Sao chủ về chức vị, công danh. Hợp việc nhậm chức, trình đơn từ, giao thiệp với cơ quan.

  • Thiên Quý

    Sao quý nhân, chủ về gặp người giúp đỡ. Thuận cho mọi việc, nhất là việc cần nhờ cậy người khác.

Sao xấu

  • Hoang vu

    Sao hoang vắng. Kiêng mọi việc.

  • Nguyệt Hư (Nguyệt Sát)

    Sao trống rỗng của tháng. Kiêng cầu tài, nhập kho.

  • Trùng Tang

    Sao chủ về tang nối tang. Kiêng an táng, cải táng, việc hiếu.

  • Tứ thời cô quả

    Sao cô quả bốn mùa, chủ về lẻ loi. Kiêng cưới hỏi, việc đôi lứa, việc cần đông người.

Nhị thập bát tú

Sao
Dực — xấu
Khổng Minh lục diệu
Lưu Liên — xấu

Quan hệ can chi

Lục hợp
Ngày Bính Thìn (chi Thìn) lục hợp với chi Dậu.
Tam hợp
Chi Thìn tam hợp với Thân và Tý.
Xung
Chi Thìn xung với chi Tuất; tuổi xung ngày: Giáp Tuất, Bính Tuất, Mậu Tuất, Canh Tuất, Nhâm Tuất.
Hình
Chi Thìn tự hình.
Hại
Chi Thìn hại với chi Mão.
Phá
Chi Thìn phá với chi Sửu.

Tiết khí

Tiết khí hiện tại
Tiểu mãn
Bắt đầu
06:41 21/05/2030
Tiết khí kế tiếp
Tiểu mãn (06:41 21/05/2030)
Còn lại
0 ngày

Bành Tổ Bách Kỵ

Can
Bính bất tu táo, tất kiến tai ương (ngày Bính không sửa bếp, dễ gặp tai ương)
Chi
Thìn bất khấp khấp, tất chủ trùng tang (ngày Thìn không khóc lóc, dễ có tang nữa)

Đây là quan niệm dân gian truyền lại, không phải kết luận khoa học.

Câu hỏi thường gặp

Ngày 21/05/2030 là ngày bao nhiêu âm lịch?

Là ngày 20 tháng Tư năm Canh Tuất, tức ngày Bính Thìn tháng Tân Tỵ.

Ngày 21/05/2030 là hoàng đạo hay hắc đạo?

Hoàng đạo, gặp Tư Mệnh, trực Bế, theo quan niệm lịch truyền thống.

Ngày 21/05/2030 có những giờ hoàng đạo nào?

giờ Dần (03:00–05:00), giờ Thìn (07:00–09:00), giờ Tỵ (09:00–11:00), giờ Thân (15:00–17:00), giờ Dậu (17:00–19:00) và giờ Hợi (21:00–23:00).

Dữ liệu thiên văn: Ngày âm lịch, Tiết khí, Can chi ngày, tháng, năm (giờ UTC+7). Theo quan niệm lịch truyền thống: Giờ hoàng đạo, Sao tốt xấu, Trực, Nhị thập bát tú, Quan hệ can chi, Bành Tổ Bách Kỵ, Hướng Hỷ thần, Tài thần. Nội dung biên tập: Việc nên làm, không nên làm (tổng hợp từ mô tả sao).

Thông tin phong thủy, tuổi tác, ngày tốt xấu là tri thức dân gian, chỉ để tham khảo. Không phải tư vấn y khoa, pháp lý hay bảo đảm kết quả trong đời sống.