Lịch âm ngày 27 tháng 11 năm 2029
Âm lịch
Ngày 22 tháng Mười năm Kỷ Dậu
Ngày Tân DậuTháng Ất HợiNăm Kỷ Dậu
Mệnh ngày: Thạch Lựu Mộc
- Ngày hắc đạoSao Chu Tước
- Trực KhaiThập nhị trực
- Tiểu tuyếtTiết khí trong ngày
Tổng quan ngày
Thứ ba, ngày 27/11/2029 dương lịch, tức ngày 22 tháng Mười năm Kỷ Dậu âm lịch. Đây là ngày hắc đạo (sao Chu Tước), trực Khai, thuộc tiết Tiểu tuyết. Ngày Tân Dậu có nạp âm Thạch Lựu Mộc, hành Mộc.
- NgàyTân Dậu(hành Mộc)
- ThángẤt Hợi(hành Hỏa)
- NămKỷ Dậu(hành Thổ)
- Tiết khíTiểu tuyết(từ 22-11)
- TrựcKhai(Thập nhị trực)
- Sao ngàyChu Tước(Hắc đạo)
Tóm tắt ngày
- Loại ngày
- Hắc đạo (Chu Tước) theo quan niệm truyền thống
- Trực
- Khai
- Ngũ hành
- Mộc
- Nạp âm
- Thạch Lựu Mộc
- Tuổi xung
- Đinh Mão, Kỷ Mão, Tân Mão, Quý Mão, Ất Mão
- Hướng Hỷ thần
- Hướng tây nam
- Hướng Tài thần
- Hướng tây nam
Việc nên làm, không nên làm
Việc nên làm
Việc nên tránh
- cưới hỏiNửa thuận — sao Ngũ Hợp hợp nhưng sao Phi Ma sát (Tai sát) và Sát chủ kiêng
- khai trươngKhông thuận — có sao Chu tước hắc đạo và Sát chủ kiêng việc này
- xuất hànhKhông thuận — có sao Sát chủ kiêng việc này
- an tángKhông thuận — có sao Sát chủ kiêng việc này
- cầu tàiKhông thuận — có sao Sát chủ kiêng việc này
- làm nhà, động thổNửa thuận — sao Sinh khí hợp nhưng sao Lỗ ban sát và Sát chủ kiêng
- sửa nhàNửa thuận — sao Sinh khí hợp nhưng sao Sát chủ kiêng
- cúng tếNửa thuận — sao Thánh tâm hợp nhưng sao Sát chủ kiêng
Tổng hợp từ mô tả các sao trong ngày, mang tính tham khảo.
Giờ hoàng đạo
Khung giờ tốt trong ngày theo lịch truyền thống
- Tý23:00 – 01:00
- Dần03:00 – 05:00
- Mão05:00 – 07:00
- Ngọ11:00 – 13:00
- Mùi13:00 – 15:00
- Dậu17:00 – 19:00
Giờ hắc đạo
Khung giờ xấu, nên tránh khởi sự việc quan trọng
- Sửu01:00 – 03:00
- Thìn07:00 – 09:00
- Tỵ09:00 – 11:00
- Thân15:00 – 17:00
- Tuất19:00 – 21:00
- Hợi21:00 – 23:00
Hướng xuất hành
Theo hướng Hỷ thần, Tài thần của ngày
- Hỷ thần
- Hướng tây nam
- Tài thần
- Hướng tây nam
Tuổi xung
Xung với ngày Tân Dậu
- Đinh Mão
- Kỷ Mão
- Tân Mão
- Quý Mão
- Ất Mão
Can chi – Ngũ hành
- Ngày
- Tân Dậu · Thạch Lựu Mộc
- Tháng
- Ất Hợi · Sơn Đầu Hỏa
- Năm
- Kỷ Dậu · Đại Trạch Thổ
Sao tốt, sao xấu
4 sao tốt · 4 sao xấu
Sao tốt
- Mẫu Thương
Sao kho lẫm, chủ về lương thực của cải. Hợp nhập kho, tích trữ, mua vào.
- Ngũ Hợp
Sao năm điều hòa hợp, chủ về thuận thảo. Hợp cưới hỏi, kết giao, hợp tác làm ăn.
- Sinh khí
Sao khí sinh sôi. Hợp trồng cấy, làm nhà, khởi công, sinh con.
- Thánh tâm
Sao chủ về lòng thành. Hợp cúng tế, cầu phúc, lễ bái, việc hiếu nghĩa.
Sao xấu
- Chu tước hắc đạo
Sao hắc đạo, chủ về thị phi kiện tụng và lời qua tiếng lại. Kiêng về nhà mới, khai trương, hội họp bàn bạc, ký kết.
- Lỗ ban sát
Sao sát của nghề mộc nghề xây. Kiêng dựng cột, cất nóc, đóng giường tủ, khởi công xây cất.
- Phi Ma sát (Tai sát)
Sao xấu, chủ về tan tác. Kiêng cưới hỏi, hợp tác.
- Sát chủ
Sao rất xấu, kiêng mọi việc trọng đại. Đặc biệt kiêng làm nhà, cưới hỏi, an táng.
Nhị thập bát tú
- Sao
- Chủy — xấu
- Khổng Minh lục diệu
- Xích Khẩu — xấu
Quan hệ can chi
- Lục hợp
- Ngày Tân Dậu (chi Dậu) lục hợp với chi Thìn.
- Tam hợp
- Chi Dậu tam hợp với Tỵ và Sửu.
- Xung
- Chi Dậu xung với chi Mão; tuổi xung ngày: Đinh Mão, Kỷ Mão, Tân Mão, Quý Mão, Ất Mão.
- Hình
- Chi Dậu tự hình.
- Hại
- Chi Dậu hại với chi Tuất.
- Phá
- Chi Dậu phá với chi Tý.
Tiết khí
- Tiết khí hiện tại
- Tiểu tuyết
- Bắt đầu
- 07:49 22/11/2029
- Tiết khí kế tiếp
- Đại tuyết (03:13 07/12/2029)
- Còn lại
- 10 ngày
Bành Tổ Bách Kỵ
- Can
- Tân bất hợp tương, chủ nhân bất thường (ngày Tân không làm tương, chủ nhà khó hưởng)
- Chi
- Dậu bất yến khách, túy tọa điên cuồng (ngày Dậu không đãi tiệc khách, say sưa điên loạn)
Đây là quan niệm dân gian truyền lại, không phải kết luận khoa học.
Câu hỏi thường gặp
Ngày 27/11/2029 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Là ngày 22 tháng Mười năm Kỷ Dậu, tức ngày Tân Dậu tháng Ất Hợi.
Ngày 27/11/2029 là hoàng đạo hay hắc đạo?
Hắc đạo, gặp Chu Tước, trực Khai, theo quan niệm lịch truyền thống.
Ngày 27/11/2029 có những giờ hoàng đạo nào?
giờ Tý (23:00–01:00), giờ Dần (03:00–05:00), giờ Mão (05:00–07:00), giờ Ngọ (11:00–13:00), giờ Mùi (13:00–15:00) và giờ Dậu (17:00–19:00).
Dữ liệu thiên văn: Ngày âm lịch, Tiết khí, Can chi ngày, tháng, năm (giờ UTC+7). Theo quan niệm lịch truyền thống: Giờ hoàng đạo, Sao tốt xấu, Trực, Nhị thập bát tú, Quan hệ can chi, Bành Tổ Bách Kỵ, Hướng Hỷ thần, Tài thần. Nội dung biên tập: Việc nên làm, không nên làm (tổng hợp từ mô tả sao).
Thông tin phong thủy, tuổi tác, ngày tốt xấu là tri thức dân gian, chỉ để tham khảo. Không phải tư vấn y khoa, pháp lý hay bảo đảm kết quả trong đời sống.


