Lịch âm ngày 14 tháng 10 năm 2029
Âm lịch
Ngày 7 tháng Chín năm Kỷ Dậu
Ngày Đinh SửuTháng Giáp TuấtNăm Kỷ Dậu
Mệnh ngày: Giản Hạ Thủy
- Ngày hắc đạoSao Nguyên Vũ
- Trực BìnhThập nhị trực
- Hàn lộTiết khí trong ngày
Tổng quan ngày
Chủ nhật, ngày 14/10/2029 dương lịch, tức ngày 7 tháng Chín năm Kỷ Dậu âm lịch. Đây là ngày hắc đạo (sao Nguyên Vũ), trực Bình, thuộc tiết Hàn lộ. Ngày Đinh Sửu có nạp âm Giản Hạ Thủy, hành Thủy.
- NgàyĐinh Sửu(hành Thủy)
- ThángGiáp Tuất(hành Hỏa)
- NămKỷ Dậu(hành Thổ)
- Tiết khíHàn lộ(từ 08-10)
- TrựcBình(Thập nhị trực)
- Sao ngàyNguyên Vũ(Hắc đạo)
Tóm tắt ngày
- Loại ngày
- Hắc đạo (Nguyên Vũ) theo quan niệm truyền thống
- Trực
- Bình
- Ngũ hành
- Thủy
- Nạp âm
- Giản Hạ Thủy
- Tuổi xung
- Tân Mùi, Quý Mùi, Ất Mùi, Đinh Mùi, Kỷ Mùi
- Hướng Hỷ thần
- Hướng chính nam
- Hướng Tài thần
- Hướng chính đông
Việc nên làm, không nên làm
Việc nên làm
- cưới hỏiNửa thuận — sao Phúc Sinh hợp nhưng sao Thiên Cương (hay Diệt Môn) kiêng
- khai trươngNửa thuận — sao Phúc Sinh hợp nhưng sao Thiên Cương (hay Diệt Môn) kiêng
- xuất hànhNửa thuận — sao Phúc Sinh hợp nhưng sao Thiên Cương (hay Diệt Môn) kiêng
- an tángNửa thuận — sao Phúc Sinh hợp nhưng sao Thiên Cương (hay Diệt Môn) kiêng
- cầu tàiNửa thuận — sao Phúc Sinh hợp nhưng sao Huyền Vũ, Nguyệt Hư (Nguyệt Sát), Thiên Cương (hay Diệt Môn) và Tiểu Hao kiêng
- làm nhà, động thổNửa thuận — sao Phúc Sinh hợp nhưng sao Thiên Cương (hay Diệt Môn) kiêng
- sửa nhàNửa thuận — sao Phúc Sinh hợp nhưng sao Thiên Cương (hay Diệt Môn) kiêng
- cúng tếNửa thuận — sao Phúc Sinh hợp nhưng sao Thần cách và Thiên Cương (hay Diệt Môn) kiêng
Việc nên tránh
- cưới hỏiNửa thuận — sao Phúc Sinh hợp nhưng sao Thiên Cương (hay Diệt Môn) kiêng
- khai trươngNửa thuận — sao Phúc Sinh hợp nhưng sao Thiên Cương (hay Diệt Môn) kiêng
- xuất hànhNửa thuận — sao Phúc Sinh hợp nhưng sao Thiên Cương (hay Diệt Môn) kiêng
- an tángNửa thuận — sao Phúc Sinh hợp nhưng sao Thiên Cương (hay Diệt Môn) kiêng
- cầu tàiNửa thuận — sao Phúc Sinh hợp nhưng sao Huyền Vũ, Nguyệt Hư (Nguyệt Sát), Thiên Cương (hay Diệt Môn) và Tiểu Hao kiêng
- làm nhà, động thổNửa thuận — sao Phúc Sinh hợp nhưng sao Thiên Cương (hay Diệt Môn) kiêng
- sửa nhàNửa thuận — sao Phúc Sinh hợp nhưng sao Thiên Cương (hay Diệt Môn) kiêng
- cúng tếNửa thuận — sao Phúc Sinh hợp nhưng sao Thần cách và Thiên Cương (hay Diệt Môn) kiêng
Tổng hợp từ mô tả các sao trong ngày, mang tính tham khảo.
Giờ hoàng đạo
Khung giờ tốt trong ngày theo lịch truyền thống
- Dần03:00 – 05:00
- Mão05:00 – 07:00
- Tỵ09:00 – 11:00
- Thân15:00 – 17:00
- Tuất19:00 – 21:00
- Hợi21:00 – 23:00
Giờ hắc đạo
Khung giờ xấu, nên tránh khởi sự việc quan trọng
- Tý23:00 – 01:00
- Sửu01:00 – 03:00
- Thìn07:00 – 09:00
- Ngọ11:00 – 13:00
- Mùi13:00 – 15:00
- Dậu17:00 – 19:00
Hướng xuất hành
Theo hướng Hỷ thần, Tài thần của ngày
- Hỷ thần
- Hướng chính nam
- Tài thần
- Hướng chính đông
Tuổi xung
Xung với ngày Đinh Sửu
- Tân Mùi
- Quý Mùi
- Ất Mùi
- Đinh Mùi
- Kỷ Mùi
Can chi – Ngũ hành
- Ngày
- Đinh Sửu · Giản Hạ Thủy
- Tháng
- Giáp Tuất · Sơn Đầu Hỏa
- Năm
- Kỷ Dậu · Đại Trạch Thổ
Sao tốt, sao xấu
3 sao tốt · 6 sao xấu
Sao tốt
- Hoạt điệu
Sao chủ về sự linh hoạt và thăng tiến. Hợp việc thăng chức, nhận thưởng, ra mắt, trình báo giấy tờ. Nếu ngày đó gặp sao Thụ tử thì giảm phần tốt.
- Mẫu Thương
Sao kho lẫm, chủ về lương thực của cải. Hợp nhập kho, tích trữ, mua vào.
- Phúc Sinh
Sao sinh phúc, chủ về điều lành nảy nở. Tốt cho mọi việc.
Sao xấu
- Huyền Vũ
Sao hắc đạo, chủ về trộm cắp và lừa gạt. Kiêng giao dịch, cầu tài, giao tiền, ký kết với người lạ.
- Nguyệt Hư (Nguyệt Sát)
Sao trống rỗng của tháng. Kiêng cầu tài, nhập kho.
- Thần cách
Sao cách trở thần linh. Kiêng cúng tế, lễ bái.
- Thiên Cương (hay Diệt Môn)
Sao xấu lớn, còn gọi Diệt môn. Kiêng mọi việc.
- Tiểu Hao
Sao hao mòn. Kiêng cầu tài, nhập kho.
- Tiểu Hồng Sa
Sao may nhỏ, cùng tính với Đại hồng sa nhưng nhẹ hơn. Tốt cho việc vừa và nhỏ.
Nhị thập bát tú
- Sao
- Phòng — tốt
- Khổng Minh lục diệu
- Đại An — tốt
Quan hệ can chi
- Lục hợp
- Ngày Đinh Sửu (chi Sửu) lục hợp với chi Tý.
- Tam hợp
- Chi Sửu tam hợp với Tỵ và Dậu.
- Xung
- Chi Sửu xung với chi Mùi; tuổi xung ngày: Tân Mùi, Quý Mùi, Ất Mùi, Đinh Mùi, Kỷ Mùi.
- Hình
- Chi Sửu hình với Tuất và Mùi.
- Hại
- Chi Sửu hại với chi Ngọ.
- Phá
- Chi Sửu phá với chi Thìn.
Tiết khí
- Tiết khí hiện tại
- Hàn lộ
- Bắt đầu
- 06:57 08/10/2029
- Tiết khí kế tiếp
- Sương giáng (10:07 23/10/2029)
- Còn lại
- 9 ngày
Bành Tổ Bách Kỵ
- Can
- Đinh bất thế đầu, đầu tất sinh sang (ngày Đinh không cắt tóc, đầu dễ sinh mụn nhọt)
- Chi
- Sửu bất quan đới, chủ bất hoàn hương (ngày Sửu không đội mũ, mặc lễ phục, chủ khó về quê)
Đây là quan niệm dân gian truyền lại, không phải kết luận khoa học.
Câu hỏi thường gặp
Ngày 14/10/2029 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Là ngày 7 tháng Chín năm Kỷ Dậu, tức ngày Đinh Sửu tháng Giáp Tuất.
Ngày 14/10/2029 là hoàng đạo hay hắc đạo?
Hắc đạo, gặp Nguyên Vũ, trực Bình, theo quan niệm lịch truyền thống.
Ngày 14/10/2029 có những giờ hoàng đạo nào?
giờ Dần (03:00–05:00), giờ Mão (05:00–07:00), giờ Tỵ (09:00–11:00), giờ Thân (15:00–17:00), giờ Tuất (19:00–21:00) và giờ Hợi (21:00–23:00).
Trăng ngày này
Thượng huyền
Độ sáng 47%
- Trăng mọc
- 12:15
- Trăng lặn
- 23:34
Tính cho Hà Nội, giờ Việt Nam.
Dữ liệu thiên văn: Ngày âm lịch, Tiết khí, Can chi ngày, tháng, năm (giờ UTC+7). Theo quan niệm lịch truyền thống: Giờ hoàng đạo, Sao tốt xấu, Trực, Nhị thập bát tú, Quan hệ can chi, Bành Tổ Bách Kỵ, Hướng Hỷ thần, Tài thần. Nội dung biên tập: Việc nên làm, không nên làm (tổng hợp từ mô tả sao).
Thông tin phong thủy, tuổi tác, ngày tốt xấu là tri thức dân gian, chỉ để tham khảo. Không phải tư vấn y khoa, pháp lý hay bảo đảm kết quả trong đời sống.


