Lịch âm ngày 7 tháng 12 năm 2028
Âm lịch
Ngày 22 tháng Mười năm Mậu Thân
Ngày Bính DầnTháng Quý HợiNăm Mậu Thân
Mệnh ngày: Lư Trung Hỏa
- Ngày hắc đạoSao Bạch Hổ
- Trực MãnThập nhị trực
- Đại tuyếtTiết khí trong ngày
Tổng quan ngày
Thứ năm, ngày 7/12/2028 dương lịch, tức ngày 22 tháng Mười năm Mậu Thân âm lịch. Đây là ngày hắc đạo (sao Bạch Hổ), trực Mãn, thuộc tiết Đại tuyết. Ngày Bính Dần có nạp âm Lư Trung Hỏa, hành Hỏa.
- NgàyBính Dần(hành Hỏa)
- ThángQuý Hợi(hành Thủy)
- NămMậu Thân(hành Thổ)
- Tiết khíĐại tuyết(từ 06-12)
- TrựcMãn(Thập nhị trực)
- Sao ngàyBạch Hổ(Hắc đạo)
Tóm tắt ngày
- Loại ngày
- Hắc đạo (Bạch Hổ) theo quan niệm truyền thống
- Trực
- Mãn
- Ngũ hành
- Hỏa
- Nạp âm
- Lư Trung Hỏa
- Tuổi xung
- Nhâm Thân, Giáp Thân, Bính Thân, Mậu Thân, Canh Thân
- Hướng Hỷ thần
- Hướng tây nam
- Hướng Tài thần
- Hướng chính đông
Việc nên làm, không nên làm
Việc nên làm
- cưới hỏiNửa thuận — sao Lục Hợp, Minh tinh và Thiên Ân hợp nhưng sao Hoang vu kiêng
- khai trươngNửa thuận — sao Minh tinh và Thiên Ân hợp nhưng sao Hoang vu kiêng
- xuất hànhNửa thuận — sao Minh tinh và Thiên Ân hợp nhưng sao Cẩu Giảo, Hà khôi (Cẩu Giảo) và Hoang vu kiêng
- an tángNửa thuận — sao Minh tinh và Thiên Ân hợp nhưng sao Hoang vu kiêng
- cầu tàiNửa thuận — sao Minh tinh và Thiên Ân hợp nhưng sao Hoang vu, Ngũ hư và Tiểu Hao kiêng
- làm nhà, động thổNửa thuận — sao Minh tinh, Ngũ phú và Thiên Ân hợp nhưng sao Hoang vu kiêng
- sửa nhàNửa thuận — sao Minh tinh và Thiên Ân hợp nhưng sao Hoang vu kiêng
- cúng tếNửa thuận — sao Minh tinh và Thiên Ân hợp nhưng sao Hoang vu kiêng
Việc nên tránh
- cưới hỏiNửa thuận — sao Lục Hợp, Minh tinh và Thiên Ân hợp nhưng sao Hoang vu kiêng
- khai trươngNửa thuận — sao Minh tinh và Thiên Ân hợp nhưng sao Hoang vu kiêng
- xuất hànhNửa thuận — sao Minh tinh và Thiên Ân hợp nhưng sao Cẩu Giảo, Hà khôi (Cẩu Giảo) và Hoang vu kiêng
- an tángNửa thuận — sao Minh tinh và Thiên Ân hợp nhưng sao Hoang vu kiêng
- cầu tàiNửa thuận — sao Minh tinh và Thiên Ân hợp nhưng sao Hoang vu, Ngũ hư và Tiểu Hao kiêng
- làm nhà, động thổNửa thuận — sao Minh tinh, Ngũ phú và Thiên Ân hợp nhưng sao Hoang vu kiêng
- sửa nhàNửa thuận — sao Minh tinh và Thiên Ân hợp nhưng sao Hoang vu kiêng
- cúng tếNửa thuận — sao Minh tinh và Thiên Ân hợp nhưng sao Hoang vu kiêng
Tổng hợp từ mô tả các sao trong ngày, mang tính tham khảo.
Giờ hoàng đạo
Khung giờ tốt trong ngày theo lịch truyền thống
- Tý23:00 – 01:00
- Sửu01:00 – 03:00
- Thìn07:00 – 09:00
- Tỵ09:00 – 11:00
- Mùi13:00 – 15:00
- Tuất19:00 – 21:00
Giờ hắc đạo
Khung giờ xấu, nên tránh khởi sự việc quan trọng
- Dần03:00 – 05:00
- Mão05:00 – 07:00
- Ngọ11:00 – 13:00
- Thân15:00 – 17:00
- Dậu17:00 – 19:00
- Hợi21:00 – 23:00
Hướng xuất hành
Theo hướng Hỷ thần, Tài thần của ngày
- Hỷ thần
- Hướng tây nam
- Tài thần
- Hướng chính đông
Tuổi xung
Xung với ngày Bính Dần
- Nhâm Thân
- Giáp Thân
- Bính Thân
- Mậu Thân
- Canh Thân
Can chi – Ngũ hành
- Ngày
- Bính Dần · Lư Trung Hỏa
- Tháng
- Quý Hợi · Đại Hải Thủy
- Năm
- Mậu Thân · Đại Trạch Thổ
Sao tốt, sao xấu
4 sao tốt · 5 sao xấu
Sao tốt
- Lục Hợp
Ngày hợp đôi theo chi, chủ về sự gắn kết. Hợp cưới hỏi, ký kết, giao ước.
- Minh tinh
Sao sáng, chủ về sự rõ ràng minh bạch. Tốt cho mọi việc, nhất là việc cần phân xử rành mạch.
- Ngũ phú
Sao năm điều phúc, chủ về khởi đầu thịnh vượng. Hợp bắt đầu việc mới, động thổ, mở mang làm ăn.
- Thiên Ân
Sao ơn trời. Tốt cho mọi việc.
Sao xấu
- Cẩu Giảo
Sao chó cắn. Kiêng xuất hành, đi xa.
- Hà khôi (Cẩu Giảo)
Sao xấu, chủ về trở ngại. Kiêng khởi sự, xuất hành.
- Hoang vu
Sao hoang vắng. Kiêng mọi việc.
- Ngũ hư
Sao năm điều trống. Kiêng cầu tài, nhập kho, khởi sự.
- Tiểu Hao
Sao hao mòn. Kiêng cầu tài, nhập kho.
Nhị thập bát tú
- Sao
- Giác — tốt
- Khổng Minh lục diệu
- Xích Khẩu — xấu
Quan hệ can chi
- Lục hợp
- Ngày Bính Dần (chi Dần) lục hợp với chi Hợi.
- Tam hợp
- Chi Dần tam hợp với Ngọ và Tuất.
- Xung
- Chi Dần xung với chi Thân; tuổi xung ngày: Nhâm Thân, Giáp Thân, Bính Thân, Mậu Thân, Canh Thân.
- Hình
- Chi Dần hình với Tỵ và Thân.
- Hại
- Chi Dần hại với chi Tỵ.
- Phá
- Chi Dần phá với chi Hợi.
Tiết khí
- Tiết khí hiện tại
- Đại tuyết
- Bắt đầu
- 21:24 06/12/2028
- Tiết khí kế tiếp
- Đông chí (15:19 21/12/2028)
- Còn lại
- 14 ngày
Bành Tổ Bách Kỵ
- Can
- Bính bất tu táo, tất kiến tai ương (ngày Bính không sửa bếp, dễ gặp tai ương)
- Chi
- Dần bất tế tự, thần quỷ bất thường (ngày Dần không cúng tế, thần quỷ không hưởng)
Đây là quan niệm dân gian truyền lại, không phải kết luận khoa học.
Câu hỏi thường gặp
Ngày 07/12/2028 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Là ngày 22 tháng Mười năm Mậu Thân, tức ngày Bính Dần tháng Quý Hợi.
Ngày 07/12/2028 là hoàng đạo hay hắc đạo?
Hắc đạo, gặp Bạch Hổ, trực Mãn, theo quan niệm lịch truyền thống.
Ngày 07/12/2028 có những giờ hoàng đạo nào?
giờ Tý (23:00–01:00), giờ Sửu (01:00–03:00), giờ Thìn (07:00–09:00), giờ Tỵ (09:00–11:00), giờ Mùi (13:00–15:00) và giờ Tuất (19:00–21:00).
Dữ liệu thiên văn: Ngày âm lịch, Tiết khí, Can chi ngày, tháng, năm (giờ UTC+7). Theo quan niệm lịch truyền thống: Giờ hoàng đạo, Sao tốt xấu, Trực, Nhị thập bát tú, Quan hệ can chi, Bành Tổ Bách Kỵ, Hướng Hỷ thần, Tài thần. Nội dung biên tập: Việc nên làm, không nên làm (tổng hợp từ mô tả sao).
Thông tin phong thủy, tuổi tác, ngày tốt xấu là tri thức dân gian, chỉ để tham khảo. Không phải tư vấn y khoa, pháp lý hay bảo đảm kết quả trong đời sống.


