Lịch âm ngày 7 tháng 9 năm 2028
Âm lịch
Ngày 19 tháng Bảy năm Mậu Thân
Ngày Ất MùiTháng Canh ThânNăm Mậu Thân
Mệnh ngày: Sa Trung Kim
- Ngày hoàng đạoSao Bảo Quang
- Trực KhaiThập nhị trực
- Bạch lộBắt đầu lúc 09:21
Tổng quan ngày
Thứ năm, ngày 7/9/2028 dương lịch, tức ngày 19 tháng Bảy năm Mậu Thân âm lịch. Đây là ngày hoàng đạo (sao Bảo Quang), trực Khai, thuộc tiết Bạch lộ (tiết bắt đầu lúc 09:21). Ngày Ất Mùi có nạp âm Sa Trung Kim, hành Kim.
- NgàyẤt Mùi(hành Kim)
- ThángCanh Thân(hành Mộc)
- NămMậu Thân(hành Thổ)
- Tiết khíBạch lộ(lúc 09:21)
- TrựcKhai(Thập nhị trực)
- Sao ngàyBảo Quang(Hoàng đạo)
Tóm tắt ngày
- Loại ngày
- Hoàng đạo (Bảo Quang) theo quan niệm truyền thống
- Trực
- Khai
- Ngũ hành
- Kim
- Nạp âm
- Sa Trung Kim
- Tuổi xung
- Ất Sửu, Đinh Sửu, Kỷ Sửu, Tân Sửu, Quý Sửu
- Hướng Hỷ thần
- Hướng tây bắc
- Hướng Tài thần
- Hướng đông nam
Việc nên làm, không nên làm
Việc nên làm
- cưới hỏiNửa thuận — sao Đại Hồng Sa, Ngọc đường, Thiên Phúc và Tuế hợp hợp nhưng sao Hoang vu và Tứ thời cô quả kiêng
- khai trươngNửa thuận — sao Đại Hồng Sa, Ngọc đường, Thiên Phúc và Tuế hợp hợp nhưng sao Hoang vu kiêng
- xuất hànhNửa thuận — sao Đại Hồng Sa, Ngọc đường, Thiên Phúc và Tuế hợp hợp nhưng sao Hoang vu kiêng
- an tángNửa thuận — sao Đại Hồng Sa, Ngọc đường, Thiên Phúc và Tuế hợp hợp nhưng sao Hoang vu kiêng
- cầu tàiNửa thuận — sao Đại Hồng Sa, Ngọc đường, Thiên Phúc và Tuế hợp hợp nhưng sao Hoang vu và Nguyệt Hư (Nguyệt Sát) kiêng
- làm nhà, động thổNửa thuận — sao Đại Hồng Sa, Ngọc đường, Thiên Phúc và Tuế hợp hợp nhưng sao Địa Tặc và Hoang vu kiêng
- sửa nhàNửa thuận — sao Đại Hồng Sa, Ngọc đường, Thiên Phúc và Tuế hợp hợp nhưng sao Hoang vu kiêng
- cúng tếNửa thuận — sao Đại Hồng Sa, Ngọc đường, Thiên Phúc và Tuế hợp hợp nhưng sao Hoang vu kiêng
Việc nên tránh
- cưới hỏiNửa thuận — sao Đại Hồng Sa, Ngọc đường, Thiên Phúc và Tuế hợp hợp nhưng sao Hoang vu và Tứ thời cô quả kiêng
- khai trươngNửa thuận — sao Đại Hồng Sa, Ngọc đường, Thiên Phúc và Tuế hợp hợp nhưng sao Hoang vu kiêng
- xuất hànhNửa thuận — sao Đại Hồng Sa, Ngọc đường, Thiên Phúc và Tuế hợp hợp nhưng sao Hoang vu kiêng
- an tángNửa thuận — sao Đại Hồng Sa, Ngọc đường, Thiên Phúc và Tuế hợp hợp nhưng sao Hoang vu kiêng
- cầu tàiNửa thuận — sao Đại Hồng Sa, Ngọc đường, Thiên Phúc và Tuế hợp hợp nhưng sao Hoang vu và Nguyệt Hư (Nguyệt Sát) kiêng
- làm nhà, động thổNửa thuận — sao Đại Hồng Sa, Ngọc đường, Thiên Phúc và Tuế hợp hợp nhưng sao Địa Tặc và Hoang vu kiêng
- sửa nhàNửa thuận — sao Đại Hồng Sa, Ngọc đường, Thiên Phúc và Tuế hợp hợp nhưng sao Hoang vu kiêng
- cúng tếNửa thuận — sao Đại Hồng Sa, Ngọc đường, Thiên Phúc và Tuế hợp hợp nhưng sao Hoang vu kiêng
Tổng hợp từ mô tả các sao trong ngày, mang tính tham khảo.
Giờ hoàng đạo
Khung giờ tốt trong ngày theo lịch truyền thống
- Dần03:00 – 05:00
- Mão05:00 – 07:00
- Tỵ09:00 – 11:00
- Thân15:00 – 17:00
- Tuất19:00 – 21:00
- Hợi21:00 – 23:00
Giờ hắc đạo
Khung giờ xấu, nên tránh khởi sự việc quan trọng
- Tý23:00 – 01:00
- Sửu01:00 – 03:00
- Thìn07:00 – 09:00
- Ngọ11:00 – 13:00
- Mùi13:00 – 15:00
- Dậu17:00 – 19:00
Hướng xuất hành
Theo hướng Hỷ thần, Tài thần của ngày
- Hỷ thần
- Hướng tây bắc
- Tài thần
- Hướng đông nam
Tuổi xung
Xung với ngày Ất Mùi
- Ất Sửu
- Đinh Sửu
- Kỷ Sửu
- Tân Sửu
- Quý Sửu
Can chi – Ngũ hành
- Ngày
- Ất Mùi · Sa Trung Kim
- Tháng
- Canh Thân · Thạch Lựu Mộc
- Năm
- Mậu Thân · Đại Trạch Thổ
Sao tốt, sao xấu
5 sao tốt · 4 sao xấu
Sao tốt
- Đại Hồng Sa
Sao đại cát, chủ về vận may lớn. Tốt cho mọi việc.
- Ngọc đường
Sao hoàng đạo, chủ về quý hiển. Tốt cho mọi việc.
- Thiên Phúc
Sao phúc của trời. Tốt cho mọi việc, nhất là cầu an, lễ bái.
- Thiên thành
Sao chủ về sự thành tựu. Tốt cho việc hoàn tất, nghiệm thu, bàn giao.
- Tuế hợp
Sao hợp với năm, chủ về thuận theo vận năm. Tốt cho mọi việc trong năm đó.
Sao xấu
- Địa Tặc
Sao trộm cướp của đất. Kiêng động thổ, chôn cất, mở kho.
- Hoang vu
Sao hoang vắng. Kiêng mọi việc.
- Nguyệt Hư (Nguyệt Sát)
Sao trống rỗng của tháng. Kiêng cầu tài, nhập kho.
- Tứ thời cô quả
Sao cô quả bốn mùa, chủ về lẻ loi. Kiêng cưới hỏi, việc đôi lứa, việc cần đông người.
Nhị thập bát tú
- Sao
- Tỉnh — tốt
- Khổng Minh lục diệu
- Đại An — tốt
Quan hệ can chi
- Lục hợp
- Ngày Ất Mùi (chi Mùi) lục hợp với chi Ngọ.
- Tam hợp
- Chi Mùi tam hợp với Hợi và Mão.
- Xung
- Chi Mùi xung với chi Sửu; tuổi xung ngày: Ất Sửu, Đinh Sửu, Kỷ Sửu, Tân Sửu, Quý Sửu.
- Hình
- Chi Mùi hình với Sửu và Tuất.
- Hại
- Chi Mùi hại với chi Tý.
- Phá
- Chi Mùi phá với chi Tuất.
Tiết khí
- Tiết khí hiện tại
- Bạch lộ
- Bắt đầu
- 09:21 07/09/2028
- Tiết khí kế tiếp
- Thu phân (18:45 22/09/2028)
- Còn lại
- 15 ngày
Bành Tổ Bách Kỵ
- Can
- Ất bất tài chủng, thiên chủ bất trưởng (ngày Ất không trồng cây, khó lớn)
- Chi
- Mùi bất phục dược, độc khí nhập trường (ngày Mùi không uống thuốc, độc khí vào ruột)
Đây là quan niệm dân gian truyền lại, không phải kết luận khoa học.
Câu hỏi thường gặp
Ngày 07/09/2028 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Là ngày 19 tháng Bảy năm Mậu Thân, tức ngày Ất Mùi tháng Canh Thân.
Ngày 07/09/2028 là hoàng đạo hay hắc đạo?
Hoàng đạo, gặp Bảo Quang, trực Khai, theo quan niệm lịch truyền thống.
Ngày 07/09/2028 có những giờ hoàng đạo nào?
giờ Dần (03:00–05:00), giờ Mão (05:00–07:00), giờ Tỵ (09:00–11:00), giờ Thân (15:00–17:00), giờ Tuất (19:00–21:00) và giờ Hợi (21:00–23:00).
Dữ liệu thiên văn: Ngày âm lịch, Tiết khí, Can chi ngày, tháng, năm (giờ UTC+7). Theo quan niệm lịch truyền thống: Giờ hoàng đạo, Sao tốt xấu, Trực, Nhị thập bát tú, Quan hệ can chi, Bành Tổ Bách Kỵ, Hướng Hỷ thần, Tài thần. Nội dung biên tập: Việc nên làm, không nên làm (tổng hợp từ mô tả sao).
Thông tin phong thủy, tuổi tác, ngày tốt xấu là tri thức dân gian, chỉ để tham khảo. Không phải tư vấn y khoa, pháp lý hay bảo đảm kết quả trong đời sống.


