Lịch âm ngày 25 tháng 4 năm 2028
Âm lịch
Ngày 1 tháng Tư năm Mậu Thân
Ngày Canh ThìnTháng Đinh TỵNăm Mậu Thân
Mệnh ngày: Bạch Lạp Kim
- Ngày hoàng đạoSao Thanh Long
- Trực KiếnThập nhị trực
- Cốc vũTiết khí trong ngày
Tổng quan ngày
Thứ ba, ngày 25/4/2028 dương lịch, tức ngày 1 tháng Tư năm Mậu Thân âm lịch. Đây là ngày hoàng đạo (sao Thanh Long), trực Kiến, thuộc tiết Cốc vũ. Ngày Canh Thìn có nạp âm Bạch Lạp Kim, hành Kim.
- NgàyCanh Thìn(hành Kim)
- ThángĐinh Tỵ(hành Thổ)
- NămMậu Thân(hành Thổ)
- Tiết khíCốc vũ(từ 19-04)
- TrựcKiến(Thập nhị trực)
- Sao ngàyThanh Long(Hoàng đạo)
Tóm tắt ngày
- Loại ngày
- Hoàng đạo (Thanh Long) theo quan niệm truyền thống
- Trực
- Kiến
- Ngũ hành
- Kim
- Nạp âm
- Bạch Lạp Kim
- Tuổi xung
- Giáp Tuất, Bính Tuất, Mậu Tuất, Canh Tuất, Nhâm Tuất
- Hướng Hỷ thần
- Hướng tây bắc
- Hướng Tài thần
- Hướng tây nam
Việc nên làm, không nên làm
Việc nên làm
- cưới hỏiNửa thuận — sao Cát Khánh, Đại Hồng Sa, Phúc Sinh và Thiên Ân hợp nhưng sao Hoang vu và Tứ thời cô quả kiêng
- khai trươngNửa thuận — sao Cát Khánh, Đại Hồng Sa, Phúc Sinh và Thiên Ân hợp nhưng sao Hoang vu kiêng
- xuất hànhNửa thuận — sao Cát Khánh, Đại Hồng Sa, Phúc Sinh và Thiên Ân hợp nhưng sao Hoang vu kiêng
- an tángNửa thuận — sao Cát Khánh, Đại Hồng Sa, Phúc Sinh và Thiên Ân hợp nhưng sao Hoang vu kiêng
- cầu tàiNửa thuận — sao Cát Khánh, Đại Hồng Sa, Phúc Sinh và Thiên Ân hợp nhưng sao Hoang vu và Nguyệt Hư (Nguyệt Sát) kiêng
- làm nhà, động thổNửa thuận — sao Cát Khánh, Đại Hồng Sa, Phúc Sinh và Thiên Ân hợp nhưng sao Hoang vu kiêng
- sửa nhàNửa thuận — sao Cát Khánh, Đại Hồng Sa, Phúc Sinh và Thiên Ân hợp nhưng sao Hoang vu kiêng
- cúng tếNửa thuận — sao Cát Khánh, Đại Hồng Sa, Phúc Sinh và Thiên Ân hợp nhưng sao Hoang vu kiêng
Việc nên tránh
- cưới hỏiNửa thuận — sao Cát Khánh, Đại Hồng Sa, Phúc Sinh và Thiên Ân hợp nhưng sao Hoang vu và Tứ thời cô quả kiêng
- khai trươngNửa thuận — sao Cát Khánh, Đại Hồng Sa, Phúc Sinh và Thiên Ân hợp nhưng sao Hoang vu kiêng
- xuất hànhNửa thuận — sao Cát Khánh, Đại Hồng Sa, Phúc Sinh và Thiên Ân hợp nhưng sao Hoang vu kiêng
- an tángNửa thuận — sao Cát Khánh, Đại Hồng Sa, Phúc Sinh và Thiên Ân hợp nhưng sao Hoang vu kiêng
- cầu tàiNửa thuận — sao Cát Khánh, Đại Hồng Sa, Phúc Sinh và Thiên Ân hợp nhưng sao Hoang vu và Nguyệt Hư (Nguyệt Sát) kiêng
- làm nhà, động thổNửa thuận — sao Cát Khánh, Đại Hồng Sa, Phúc Sinh và Thiên Ân hợp nhưng sao Hoang vu kiêng
- sửa nhàNửa thuận — sao Cát Khánh, Đại Hồng Sa, Phúc Sinh và Thiên Ân hợp nhưng sao Hoang vu kiêng
- cúng tếNửa thuận — sao Cát Khánh, Đại Hồng Sa, Phúc Sinh và Thiên Ân hợp nhưng sao Hoang vu kiêng
Tổng hợp từ mô tả các sao trong ngày, mang tính tham khảo.
Giờ hoàng đạo
Khung giờ tốt trong ngày theo lịch truyền thống
- Dần03:00 – 05:00
- Thìn07:00 – 09:00
- Tỵ09:00 – 11:00
- Thân15:00 – 17:00
- Dậu17:00 – 19:00
- Hợi21:00 – 23:00
Giờ hắc đạo
Khung giờ xấu, nên tránh khởi sự việc quan trọng
- Tý23:00 – 01:00
- Sửu01:00 – 03:00
- Mão05:00 – 07:00
- Ngọ11:00 – 13:00
- Mùi13:00 – 15:00
- Tuất19:00 – 21:00
Hướng xuất hành
Theo hướng Hỷ thần, Tài thần của ngày
- Hỷ thần
- Hướng tây bắc
- Tài thần
- Hướng tây nam
Tuổi xung
Xung với ngày Canh Thìn
- Giáp Tuất
- Bính Tuất
- Mậu Tuất
- Canh Tuất
- Nhâm Tuất
Can chi – Ngũ hành
- Ngày
- Canh Thìn · Bạch Lạp Kim
- Tháng
- Đinh Tỵ · Sa Trung Thổ
- Năm
- Mậu Thân · Đại Trạch Thổ
Sao tốt, sao xấu
6 sao tốt · 3 sao xấu
Sao tốt
- Cát Khánh
Sao tốt lành và mừng vui. Thuận cho mọi việc, nhất là việc hội họp, mừng thọ, khánh thành.
- Đại Hồng Sa
Sao đại cát, chủ về vận may lớn. Tốt cho mọi việc.
- Nguyệt Đức
Sao đức của tháng, chủ về sự hanh thông. Ngày có sao này làm việc gì cũng thuận, ít gặp trắc trở.
- Phúc Sinh
Sao sinh phúc, chủ về điều lành nảy nở. Tốt cho mọi việc.
- Thiên Ân
Sao ơn trời. Tốt cho mọi việc.
- Thiên Quan
Sao chủ về chức vị, công danh. Hợp việc nhậm chức, trình đơn từ, giao thiệp với cơ quan.
Sao xấu
- Hoang vu
Sao hoang vắng. Kiêng mọi việc.
- Nguyệt Hư (Nguyệt Sát)
Sao trống rỗng của tháng. Kiêng cầu tài, nhập kho.
- Tứ thời cô quả
Sao cô quả bốn mùa, chủ về lẻ loi. Kiêng cưới hỏi, việc đôi lứa, việc cần đông người.
Nhị thập bát tú
- Sao
- Dực — xấu
- Khổng Minh lục diệu
- Đại An — tốt
Quan hệ can chi
- Lục hợp
- Ngày Canh Thìn (chi Thìn) lục hợp với chi Dậu.
- Tam hợp
- Chi Thìn tam hợp với Thân và Tý.
- Xung
- Chi Thìn xung với chi Tuất; tuổi xung ngày: Giáp Tuất, Bính Tuất, Mậu Tuất, Canh Tuất, Nhâm Tuất.
- Hình
- Chi Thìn tự hình.
- Hại
- Chi Thìn hại với chi Mão.
- Phá
- Chi Thìn phá với chi Sửu.
Tiết khí
- Tiết khí hiện tại
- Cốc vũ
- Bắt đầu
- 20:09 19/04/2028
- Tiết khí kế tiếp
- Lập hạ (06:12 05/05/2028)
- Còn lại
- 10 ngày
Bành Tổ Bách Kỵ
- Can
- Canh bất kinh lạc, chức cơ hư trương (ngày Canh không dệt vải, khung cửi hư hỏng)
- Chi
- Thìn bất khấp khấp, tất chủ trùng tang (ngày Thìn không khóc lóc, dễ có tang nữa)
Đây là quan niệm dân gian truyền lại, không phải kết luận khoa học.
Văn khấn ngày này
Câu hỏi thường gặp
Ngày 25/04/2028 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Là ngày 1 tháng Tư năm Mậu Thân, tức ngày Canh Thìn tháng Đinh Tỵ.
Ngày 25/04/2028 là hoàng đạo hay hắc đạo?
Hoàng đạo, gặp Thanh Long, trực Kiến, theo quan niệm lịch truyền thống.
Ngày 25/04/2028 có những giờ hoàng đạo nào?
giờ Dần (03:00–05:00), giờ Thìn (07:00–09:00), giờ Tỵ (09:00–11:00), giờ Thân (15:00–17:00), giờ Dậu (17:00–19:00) và giờ Hợi (21:00–23:00).
Dữ liệu thiên văn: Ngày âm lịch, Tiết khí, Can chi ngày, tháng, năm (giờ UTC+7). Theo quan niệm lịch truyền thống: Giờ hoàng đạo, Sao tốt xấu, Trực, Nhị thập bát tú, Quan hệ can chi, Bành Tổ Bách Kỵ, Hướng Hỷ thần, Tài thần. Nội dung biên tập: Việc nên làm, không nên làm (tổng hợp từ mô tả sao).
Thông tin phong thủy, tuổi tác, ngày tốt xấu là tri thức dân gian, chỉ để tham khảo. Không phải tư vấn y khoa, pháp lý hay bảo đảm kết quả trong đời sống.


