Lịch âm ngày 28 tháng 12 năm 2027
Âm lịch
Ngày 1 tháng Mười Hai năm Đinh Mùi
Ngày Tân TỵTháng Quý SửuNăm Đinh Mùi
Mệnh ngày: Bạch Lạp Kim
- Ngày hắc đạoSao Nguyên Vũ
- Trực ChấpThập nhị trực
- Đông chíTiết khí trong ngày
Tổng quan ngày
Thứ ba, ngày 28/12/2027 dương lịch, tức ngày 1 tháng Mười Hai năm Đinh Mùi âm lịch. Đây là ngày hắc đạo (sao Nguyên Vũ), trực Chấp, thuộc tiết Đông chí. Ngày Tân Tỵ có nạp âm Bạch Lạp Kim, hành Kim.
- NgàyTân Tỵ(hành Kim)
- ThángQuý Sửu(hành Mộc)
- NămĐinh Mùi(hành Thủy)
- Tiết khíĐông chí(từ 22-12)
- TrựcChấp(Thập nhị trực)
- Sao ngàyNguyên Vũ(Hắc đạo)
Tóm tắt ngày
- Loại ngày
- Hắc đạo (Nguyên Vũ) theo quan niệm truyền thống
- Trực
- Chấp
- Ngũ hành
- Kim
- Nạp âm
- Bạch Lạp Kim
- Tuổi xung
- Ất Hợi, Đinh Hợi, Kỷ Hợi, Tân Hợi, Quý Hợi
- Hướng Hỷ thần
- Hướng tây nam
- Hướng Tài thần
- Hướng tây nam
Việc nên làm, không nên làm
Việc nên làm
- cưới hỏiNửa thuận — sao Mãn đức tinh, Ngọc đường, Nguyệt Ân, Tam Hợp, Thiên Ân và Thiên Thụy hợp nhưng sao Ly sàng kiêng
- khai trươngNửa thuận — sao Mãn đức tinh, Ngọc đường, Nguyệt Ân, Tam Hợp, Thiên Ân và Thiên Thụy hợp nhưng sao Đại Hao (Tử Khí, Quan Phú) kiêng
- xuất hànhNửa thuận — sao Mãn đức tinh, Ngọc đường, Nguyệt Ân, Tam Hợp, Thiên Ân và Thiên Thụy hợp nhưng sao Cửu không kiêng
- an tángThuận — có sao Mãn đức tinh, Ngọc đường, Nguyệt Ân, Tam Hợp, Thiên Ân và Thiên Thụy hợp việc này
- cầu tàiNửa thuận — sao Mãn đức tinh, Ngọc đường, Nguyệt Ân, Tam Hợp, Thiên Ân và Thiên Thụy hợp nhưng sao Cửu không kiêng
- làm nhà, động thổThuận — có sao Mãn đức tinh, Ngọc đường, Nguyệt Ân, Tam Hợp, Thiên Ân và Thiên Thụy hợp việc này
- sửa nhàThuận — có sao Mãn đức tinh, Ngọc đường, Nguyệt Ân, Tam Hợp, Thiên Ân và Thiên Thụy hợp việc này
- cúng tếThuận — có sao Mãn đức tinh, Ngọc đường, Nguyệt Ân, Tam Hợp, Thiên Ân và Thiên Thụy hợp việc này
Việc nên tránh
- cưới hỏiNửa thuận — sao Mãn đức tinh, Ngọc đường, Nguyệt Ân, Tam Hợp, Thiên Ân và Thiên Thụy hợp nhưng sao Ly sàng kiêng
- khai trươngNửa thuận — sao Mãn đức tinh, Ngọc đường, Nguyệt Ân, Tam Hợp, Thiên Ân và Thiên Thụy hợp nhưng sao Đại Hao (Tử Khí, Quan Phú) kiêng
- xuất hànhNửa thuận — sao Mãn đức tinh, Ngọc đường, Nguyệt Ân, Tam Hợp, Thiên Ân và Thiên Thụy hợp nhưng sao Cửu không kiêng
- cầu tàiNửa thuận — sao Mãn đức tinh, Ngọc đường, Nguyệt Ân, Tam Hợp, Thiên Ân và Thiên Thụy hợp nhưng sao Cửu không kiêng
Tổng hợp từ mô tả các sao trong ngày, mang tính tham khảo.
Giờ hoàng đạo
Khung giờ tốt trong ngày theo lịch truyền thống
- Sửu01:00 – 03:00
- Thìn07:00 – 09:00
- Ngọ11:00 – 13:00
- Mùi13:00 – 15:00
- Tuất19:00 – 21:00
- Hợi21:00 – 23:00
Giờ hắc đạo
Khung giờ xấu, nên tránh khởi sự việc quan trọng
- Tý23:00 – 01:00
- Dần03:00 – 05:00
- Mão05:00 – 07:00
- Tỵ09:00 – 11:00
- Thân15:00 – 17:00
- Dậu17:00 – 19:00
Hướng xuất hành
Theo hướng Hỷ thần, Tài thần của ngày
- Hỷ thần
- Hướng tây nam
- Tài thần
- Hướng tây nam
Tuổi xung
Xung với ngày Tân Tỵ
- Ất Hợi
- Đinh Hợi
- Kỷ Hợi
- Tân Hợi
- Quý Hợi
Can chi – Ngũ hành
- Ngày
- Tân Tỵ · Bạch Lạp Kim
- Tháng
- Quý Sửu · Tang Đố Mộc
- Năm
- Đinh Mùi · Thiên Hà Thủy
Sao tốt, sao xấu
6 sao tốt · 4 sao xấu
Sao tốt
- Mãn đức tinh
Sao đức đầy, chủ về sự viên mãn. Tốt cho mọi việc.
- Ngọc đường
Sao hoàng đạo, chủ về quý hiển. Tốt cho mọi việc.
- Nguyệt Ân
Sao ân huệ của tháng, chủ về được che chở. Tốt cho mọi việc.
- Tam Hợp
Ngày hợp với ba chi cùng nhóm, chủ về sự hòa thuận. Tốt cho mọi việc, nhất là việc chung với nhiều người.
- Thiên Ân
Sao ơn trời. Tốt cho mọi việc.
- Thiên Thụy
Sao điềm lành của trời, chủ về tin vui bất ngờ. Tốt cho mọi việc, nhất là việc chờ kết quả.
Sao xấu
- Cửu không
Sao chín chỗ trống. Kiêng cầu tài, xuất hành, nhập kho.
- Đại Hao (Tử Khí, Quan Phú)
Sao hao tổn lớn, còn gọi Tử khí. Kiêng khai trương, nhập kho, việc tiêu tiền lớn.
- Ly sàng
Sao lìa giường. Kiêng cưới hỏi, kê giường, việc vợ chồng.
- Tội chỉ
Sao tội lỗi tìm đến. Kiêng kiện tụng, việc khuất tất.
Nhị thập bát tú
- Sao
- Chủy — xấu
- Khổng Minh lục diệu
- Đại An — tốt
Quan hệ can chi
- Lục hợp
- Ngày Tân Tỵ (chi Tỵ) lục hợp với chi Thân.
- Tam hợp
- Chi Tỵ tam hợp với Dậu và Sửu.
- Xung
- Chi Tỵ xung với chi Hợi; tuổi xung ngày: Ất Hợi, Đinh Hợi, Kỷ Hợi, Tân Hợi, Quý Hợi.
- Hình
- Chi Tỵ hình với Dần và Thân.
- Hại
- Chi Tỵ hại với chi Dần.
- Phá
- Chi Tỵ phá với chi Thân.
Tiết khí
- Tiết khí hiện tại
- Đông chí
- Bắt đầu
- 09:42 22/12/2027
- Tiết khí kế tiếp
- Tiểu hàn (02:54 06/01/2028)
- Còn lại
- 9 ngày
Bành Tổ Bách Kỵ
- Can
- Tân bất hợp tương, chủ nhân bất thường (ngày Tân không làm tương, chủ nhà khó hưởng)
- Chi
- Tỵ bất viễn hành, tài vật phục tàng (ngày Tỵ không đi xa, của cải dễ mất)
Đây là quan niệm dân gian truyền lại, không phải kết luận khoa học.
Văn khấn ngày này
Câu hỏi thường gặp
Ngày 28/12/2027 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Là ngày 1 tháng Mười Hai năm Đinh Mùi, tức ngày Tân Tỵ tháng Quý Sửu.
Ngày 28/12/2027 là hoàng đạo hay hắc đạo?
Hắc đạo, gặp Nguyên Vũ, trực Chấp, theo quan niệm lịch truyền thống.
Ngày 28/12/2027 có những giờ hoàng đạo nào?
giờ Sửu (01:00–03:00), giờ Thìn (07:00–09:00), giờ Ngọ (11:00–13:00), giờ Mùi (13:00–15:00), giờ Tuất (19:00–21:00) và giờ Hợi (21:00–23:00).
Ngày này năm xưa
Xem thêm- 1509Lê Uy Mục bị phế và bức tửChính sử
Trăng ngày này
Trăng non
Độ sáng 0%
- Trăng mọc
- 06:48
- Trăng lặn
- 17:47
Tính cho Hà Nội, giờ Việt Nam.
Dữ liệu thiên văn: Ngày âm lịch, Tiết khí, Can chi ngày, tháng, năm (giờ UTC+7). Theo quan niệm lịch truyền thống: Giờ hoàng đạo, Sao tốt xấu, Trực, Nhị thập bát tú, Quan hệ can chi, Bành Tổ Bách Kỵ, Hướng Hỷ thần, Tài thần. Nội dung biên tập: Việc nên làm, không nên làm (tổng hợp từ mô tả sao).
Thông tin phong thủy, tuổi tác, ngày tốt xấu là tri thức dân gian, chỉ để tham khảo. Không phải tư vấn y khoa, pháp lý hay bảo đảm kết quả trong đời sống.


