Lịch âm ngày 16 tháng 5 năm 2027
Âm lịch
Ngày 11 tháng Tư năm Đinh Mùi
Ngày Ất MùiTháng Ất TỵNăm Đinh Mùi
Mệnh ngày: Sa Trung Kim
- Ngày hoàng đạoSao Minh Đường
- Trực MãnThập nhị trực
- Lập hạTiết khí trong ngày
Tổng quan ngày
Chủ nhật, ngày 16/5/2027 dương lịch, tức ngày 11 tháng Tư năm Đinh Mùi âm lịch. Đây là ngày hoàng đạo (sao Minh Đường), trực Mãn, thuộc tiết Lập hạ. Ngày Ất Mùi có nạp âm Sa Trung Kim, hành Kim.
- NgàyẤt Mùi(hành Kim)
- ThángẤt Tỵ(hành Hỏa)
- NămĐinh Mùi(hành Thủy)
- Tiết khíLập hạ(từ 06-05)
- TrựcMãn(Thập nhị trực)
- Sao ngàyMinh Đường(Hoàng đạo)
Tóm tắt ngày
- Loại ngày
- Hoàng đạo (Minh Đường) theo quan niệm truyền thống
- Trực
- Mãn
- Ngũ hành
- Kim
- Nạp âm
- Sa Trung Kim
- Tuổi xung
- Ất Sửu, Đinh Sửu, Kỷ Sửu, Tân Sửu, Quý Sửu
- Hướng Hỷ thần
- Hướng tây bắc
- Hướng Tài thần
- Hướng đông nam
Việc nên làm, không nên làm
Việc nên làm
- cưới hỏiNửa thuận — sao Ích Hậu, Minh đường và Nguyệt đức hợp hợp nhưng sao Nguyệt Yếm đại họa và Quả tú kiêng
- khai trươngNửa thuận — sao Lộc khố, Minh đường, Nguyệt đức hợp, Nguyệt Tài và Thiên phú hợp nhưng sao Nguyệt Yếm đại họa và Thiên tặc kiêng
- xuất hànhNửa thuận — sao Minh đường, Nguyệt đức hợp và Nguyệt Tài hợp nhưng sao Cửu không và Nguyệt Yếm đại họa kiêng
- an tángNửa thuận — sao Minh đường và Thiên phú hợp nhưng sao Nguyệt Yếm đại họa và Tam tang kiêng
- cầu tàiNửa thuận — sao Minh đường và Nguyệt Tài hợp nhưng sao Cửu không, Nguyệt Yếm đại họa và Thiên tặc kiêng
- làm nhà, động thổNửa thuận — sao Minh đường, Nguyệt đức hợp và Thiên phú hợp nhưng sao Nguyệt Yếm đại họa và Thổ ôn (Thiên cẩu) kiêng
- sửa nhàNửa thuận — sao Minh đường, Nguyệt đức hợp và Thiên phú hợp nhưng sao Nguyệt Yếm đại họa kiêng
- cúng tếNửa thuận — sao Minh đường hợp nhưng sao Nguyệt Yếm đại họa kiêng
Việc nên tránh
- cưới hỏiNửa thuận — sao Ích Hậu, Minh đường và Nguyệt đức hợp hợp nhưng sao Nguyệt Yếm đại họa và Quả tú kiêng
- khai trươngNửa thuận — sao Lộc khố, Minh đường, Nguyệt đức hợp, Nguyệt Tài và Thiên phú hợp nhưng sao Nguyệt Yếm đại họa và Thiên tặc kiêng
- xuất hànhNửa thuận — sao Minh đường, Nguyệt đức hợp và Nguyệt Tài hợp nhưng sao Cửu không và Nguyệt Yếm đại họa kiêng
- an tángNửa thuận — sao Minh đường và Thiên phú hợp nhưng sao Nguyệt Yếm đại họa và Tam tang kiêng
- cầu tàiNửa thuận — sao Minh đường và Nguyệt Tài hợp nhưng sao Cửu không, Nguyệt Yếm đại họa và Thiên tặc kiêng
- làm nhà, động thổNửa thuận — sao Minh đường, Nguyệt đức hợp và Thiên phú hợp nhưng sao Nguyệt Yếm đại họa và Thổ ôn (Thiên cẩu) kiêng
- sửa nhàNửa thuận — sao Minh đường, Nguyệt đức hợp và Thiên phú hợp nhưng sao Nguyệt Yếm đại họa kiêng
- cúng tếNửa thuận — sao Minh đường hợp nhưng sao Nguyệt Yếm đại họa kiêng
Tổng hợp từ mô tả các sao trong ngày, mang tính tham khảo.
Giờ hoàng đạo
Khung giờ tốt trong ngày theo lịch truyền thống
- Dần03:00 – 05:00
- Mão05:00 – 07:00
- Tỵ09:00 – 11:00
- Thân15:00 – 17:00
- Tuất19:00 – 21:00
- Hợi21:00 – 23:00
Giờ hắc đạo
Khung giờ xấu, nên tránh khởi sự việc quan trọng
- Tý23:00 – 01:00
- Sửu01:00 – 03:00
- Thìn07:00 – 09:00
- Ngọ11:00 – 13:00
- Mùi13:00 – 15:00
- Dậu17:00 – 19:00
Hướng xuất hành
Theo hướng Hỷ thần, Tài thần của ngày
- Hỷ thần
- Hướng tây bắc
- Tài thần
- Hướng đông nam
Tuổi xung
Xung với ngày Ất Mùi
- Ất Sửu
- Đinh Sửu
- Kỷ Sửu
- Tân Sửu
- Quý Sửu
Can chi – Ngũ hành
- Ngày
- Ất Mùi · Sa Trung Kim
- Tháng
- Ất Tỵ · Phú Đăng Hỏa
- Năm
- Đinh Mùi · Thiên Hà Thủy
Sao tốt, sao xấu
6 sao tốt · 7 sao xấu
Sao tốt
- Ích Hậu
Sao thêm phúc về sau. Hợp cưới hỏi, cầu tự, việc tính đường dài.
- Lộc khố
Sao kho lộc, chủ về tích trữ của cải. Hợp khai trương, nhập kho, thu tiền, giao dịch.
- Minh đường
Sao hoàng đạo, chủ về chính đại quang minh. Tốt cho mọi việc.
- Nguyệt đức hợp
Sao phối với Nguyệt đức, cùng mang khí lành. Tốt cho cưới hỏi, khai trương, làm nhà, xuất hành. Không nên dùng cho việc kiện tụng.
- Nguyệt Tài
Sao tài lộc của tháng. Thuận cho khai trương, cầu tài, xuất hành và giao dịch buôn bán.
- Thiên phú
Sao chủ về sự sung túc đầy đặn. Hợp làm nhà, xây cất, khai trương, và việc an táng.
Sao xấu
- Cửu không
Sao chín chỗ trống. Kiêng cầu tài, xuất hành, nhập kho.
- Nguyệt Yếm đại họa
Sao chán ghét của tháng kèm họa lớn. Kiêng cưới hỏi, xuất hành, mọi việc trọng đại.
- Phủ đầu dát
Sao búa bổ đầu, chủ về tai nạn bất ngờ. Kiêng chặt cây, phá dỡ, việc dùng dao búa.
- Quả tú
Sao lẻ loi. Kiêng cưới hỏi, việc đôi lứa.
- Tam tang
Sao ba tang, chủ về tang nối tang. Kiêng an táng, cải táng, việc hiếu.
- Thiên tặc
Sao trộm cướp của trời. Kiêng cầu tài, mở kho, khai trương.
- Thổ ôn (Thiên cẩu)
Sao ôn dịch của đất. Kiêng động thổ, làm chuồng trại.
Nhị thập bát tú
- Sao
- Mão — xấu
- Khổng Minh lục diệu
- Tiểu Cát — tốt
Quan hệ can chi
- Lục hợp
- Ngày Ất Mùi (chi Mùi) lục hợp với chi Ngọ.
- Tam hợp
- Chi Mùi tam hợp với Hợi và Mão.
- Xung
- Chi Mùi xung với chi Sửu; tuổi xung ngày: Ất Sửu, Đinh Sửu, Kỷ Sửu, Tân Sửu, Quý Sửu.
- Hình
- Chi Mùi hình với Sửu và Tuất.
- Hại
- Chi Mùi hại với chi Tý.
- Phá
- Chi Mùi phá với chi Tuất.
Tiết khí
- Tiết khí hiện tại
- Lập hạ
- Bắt đầu
- 00:25 06/05/2027
- Tiết khí kế tiếp
- Tiểu mãn (13:18 21/05/2027)
- Còn lại
- 5 ngày
Bành Tổ Bách Kỵ
- Can
- Ất bất tài chủng, thiên chủ bất trưởng (ngày Ất không trồng cây, khó lớn)
- Chi
- Mùi bất phục dược, độc khí nhập trường (ngày Mùi không uống thuốc, độc khí vào ruột)
Đây là quan niệm dân gian truyền lại, không phải kết luận khoa học.
Câu hỏi thường gặp
Ngày 16/05/2027 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Là ngày 11 tháng Tư năm Đinh Mùi, tức ngày Ất Mùi tháng Ất Tỵ.
Ngày 16/05/2027 là hoàng đạo hay hắc đạo?
Hoàng đạo, gặp Minh Đường, trực Mãn, theo quan niệm lịch truyền thống.
Ngày 16/05/2027 có những giờ hoàng đạo nào?
giờ Dần (03:00–05:00), giờ Mão (05:00–07:00), giờ Tỵ (09:00–11:00), giờ Thân (15:00–17:00), giờ Tuất (19:00–21:00) và giờ Hợi (21:00–23:00).
Dữ liệu thiên văn: Ngày âm lịch, Tiết khí, Can chi ngày, tháng, năm (giờ UTC+7). Theo quan niệm lịch truyền thống: Giờ hoàng đạo, Sao tốt xấu, Trực, Nhị thập bát tú, Quan hệ can chi, Bành Tổ Bách Kỵ, Hướng Hỷ thần, Tài thần. Nội dung biên tập: Việc nên làm, không nên làm (tổng hợp từ mô tả sao).
Thông tin phong thủy, tuổi tác, ngày tốt xấu là tri thức dân gian, chỉ để tham khảo. Không phải tư vấn y khoa, pháp lý hay bảo đảm kết quả trong đời sống.


