Lịch âm ngày 8 tháng 4 năm 2027
Âm lịch
Ngày 2 tháng Ba năm Đinh Mùi
Ngày Đinh TỵTháng Giáp ThìnNăm Đinh Mùi
Mệnh ngày: Sa Trung Thổ
- Ngày hoàng đạoSao Minh Đường
- Trực TrừThập nhị trực
- Thanh minhTiết khí trong ngày
Tổng quan ngày
Thứ năm, ngày 8/4/2027 dương lịch, tức ngày 2 tháng Ba năm Đinh Mùi âm lịch. Đây là ngày hoàng đạo (sao Minh Đường), trực Trừ, thuộc tiết Thanh minh. Ngày Đinh Tỵ có nạp âm Sa Trung Thổ, hành Thổ.
- NgàyĐinh Tỵ(hành Thổ)
- ThángGiáp Thìn(hành Hỏa)
- NămĐinh Mùi(hành Thủy)
- Tiết khíThanh minh(từ 05-04)
- TrựcTrừ(Thập nhị trực)
- Sao ngàyMinh Đường(Hoàng đạo)
Tóm tắt ngày
- Loại ngày
- Hoàng đạo (Minh Đường) theo quan niệm truyền thống
- Trực
- Trừ
- Ngũ hành
- Thổ
- Nạp âm
- Sa Trung Thổ
- Tuổi xung
- Ất Hợi, Đinh Hợi, Kỷ Hợi, Tân Hợi, Quý Hợi
- Hướng Hỷ thần
- Hướng chính nam
- Hướng Tài thần
- Hướng chính đông
Việc nên làm, không nên làm
Việc nên làm
- cưới hỏiNửa thuận — sao Âm Đức, Minh đường và Nguyệt đức hợp hợp nhưng sao Hoang vu và Nhân Cách kiêng
- khai trươngNửa thuận — sao Âm Đức, Minh đường, Nguyệt đức hợp và Nguyệt Tài hợp nhưng sao Hoang vu kiêng
- xuất hànhNửa thuận — sao Âm Đức, Minh đường, Nguyệt đức hợp và Nguyệt Tài hợp nhưng sao Hoang vu và Kiếp sát kiêng
- an tángNửa thuận — sao Âm Đức và Minh đường hợp nhưng sao Hoang vu kiêng
- cầu tàiNửa thuận — sao Âm Đức, Minh đường và Nguyệt Tài hợp nhưng sao Hoang vu và Kiếp sát kiêng
- làm nhà, động thổNửa thuận — sao Âm Đức, Minh đường, Ngũ phú và Nguyệt đức hợp hợp nhưng sao Hoang vu và Lôi công kiêng
- sửa nhàNửa thuận — sao Âm Đức, Minh đường và Nguyệt đức hợp hợp nhưng sao Hoang vu và Lôi công kiêng
- cúng tếNửa thuận — sao Âm Đức và Minh đường hợp nhưng sao Hoang vu kiêng
Việc nên tránh
- cưới hỏiNửa thuận — sao Âm Đức, Minh đường và Nguyệt đức hợp hợp nhưng sao Hoang vu và Nhân Cách kiêng
- khai trươngNửa thuận — sao Âm Đức, Minh đường, Nguyệt đức hợp và Nguyệt Tài hợp nhưng sao Hoang vu kiêng
- xuất hànhNửa thuận — sao Âm Đức, Minh đường, Nguyệt đức hợp và Nguyệt Tài hợp nhưng sao Hoang vu và Kiếp sát kiêng
- an tángNửa thuận — sao Âm Đức và Minh đường hợp nhưng sao Hoang vu kiêng
- cầu tàiNửa thuận — sao Âm Đức, Minh đường và Nguyệt Tài hợp nhưng sao Hoang vu và Kiếp sát kiêng
- làm nhà, động thổNửa thuận — sao Âm Đức, Minh đường, Ngũ phú và Nguyệt đức hợp hợp nhưng sao Hoang vu và Lôi công kiêng
- sửa nhàNửa thuận — sao Âm Đức, Minh đường và Nguyệt đức hợp hợp nhưng sao Hoang vu và Lôi công kiêng
- cúng tếNửa thuận — sao Âm Đức và Minh đường hợp nhưng sao Hoang vu kiêng
Tổng hợp từ mô tả các sao trong ngày, mang tính tham khảo.
Giờ hoàng đạo
Khung giờ tốt trong ngày theo lịch truyền thống
- Sửu01:00 – 03:00
- Thìn07:00 – 09:00
- Ngọ11:00 – 13:00
- Mùi13:00 – 15:00
- Tuất19:00 – 21:00
- Hợi21:00 – 23:00
Giờ hắc đạo
Khung giờ xấu, nên tránh khởi sự việc quan trọng
- Tý23:00 – 01:00
- Dần03:00 – 05:00
- Mão05:00 – 07:00
- Tỵ09:00 – 11:00
- Thân15:00 – 17:00
- Dậu17:00 – 19:00
Hướng xuất hành
Theo hướng Hỷ thần, Tài thần của ngày
- Hỷ thần
- Hướng chính nam
- Tài thần
- Hướng chính đông
Tuổi xung
Xung với ngày Đinh Tỵ
- Ất Hợi
- Đinh Hợi
- Kỷ Hợi
- Tân Hợi
- Quý Hợi
Can chi – Ngũ hành
- Ngày
- Đinh Tỵ · Sa Trung Thổ
- Tháng
- Giáp Thìn · Phú Đăng Hỏa
- Năm
- Đinh Mùi · Thiên Hà Thủy
Sao tốt, sao xấu
5 sao tốt · 4 sao xấu
Sao tốt
- Âm Đức
Sao phúc ngầm, chủ về việc làm lành không phô trương. Tốt cho mọi việc.
- Minh đường
Sao hoàng đạo, chủ về chính đại quang minh. Tốt cho mọi việc.
- Ngũ phú
Sao năm điều phúc, chủ về khởi đầu thịnh vượng. Hợp bắt đầu việc mới, động thổ, mở mang làm ăn.
- Nguyệt đức hợp
Sao phối với Nguyệt đức, cùng mang khí lành. Tốt cho cưới hỏi, khai trương, làm nhà, xuất hành. Không nên dùng cho việc kiện tụng.
- Nguyệt Tài
Sao tài lộc của tháng. Thuận cho khai trương, cầu tài, xuất hành và giao dịch buôn bán.
Sao xấu
- Hoang vu
Sao hoang vắng. Kiêng mọi việc.
- Kiếp sát
Sao cướp đoạt, chủ về mất mát. Kiêng cầu tài, xuất hành, việc liên quan tiền bạc lớn.
- Lôi công
Sao sấm sét. Kiêng làm nhà, dựng cột, lợp mái.
- Nhân Cách
Sao cách trở người với người, chủ về ly tán. Kiêng cưới hỏi, hợp tác, hòa giải.
Nhị thập bát tú
- Sao
- Đẩu — tốt
- Khổng Minh lục diệu
- Lưu Liên — xấu
Quan hệ can chi
- Lục hợp
- Ngày Đinh Tỵ (chi Tỵ) lục hợp với chi Thân.
- Tam hợp
- Chi Tỵ tam hợp với Dậu và Sửu.
- Xung
- Chi Tỵ xung với chi Hợi; tuổi xung ngày: Ất Hợi, Đinh Hợi, Kỷ Hợi, Tân Hợi, Quý Hợi.
- Hình
- Chi Tỵ hình với Dần và Thân.
- Hại
- Chi Tỵ hại với chi Dần.
- Phá
- Chi Tỵ phá với chi Thân.
Tiết khí
- Tiết khí hiện tại
- Thanh minh
- Bắt đầu
- 07:17 05/04/2027
- Tiết khí kế tiếp
- Cốc vũ (14:17 20/04/2027)
- Còn lại
- 12 ngày
Bành Tổ Bách Kỵ
- Can
- Đinh bất thế đầu, đầu tất sinh sang (ngày Đinh không cắt tóc, đầu dễ sinh mụn nhọt)
- Chi
- Tỵ bất viễn hành, tài vật phục tàng (ngày Tỵ không đi xa, của cải dễ mất)
Đây là quan niệm dân gian truyền lại, không phải kết luận khoa học.
Câu hỏi thường gặp
Ngày 08/04/2027 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Là ngày 2 tháng Ba năm Đinh Mùi, tức ngày Đinh Tỵ tháng Giáp Thìn.
Ngày 08/04/2027 là hoàng đạo hay hắc đạo?
Hoàng đạo, gặp Minh Đường, trực Trừ, theo quan niệm lịch truyền thống.
Ngày 08/04/2027 có những giờ hoàng đạo nào?
giờ Sửu (01:00–03:00), giờ Thìn (07:00–09:00), giờ Ngọ (11:00–13:00), giờ Mùi (13:00–15:00), giờ Tuất (19:00–21:00) và giờ Hợi (21:00–23:00).
Dữ liệu thiên văn: Ngày âm lịch, Tiết khí, Can chi ngày, tháng, năm (giờ UTC+7). Theo quan niệm lịch truyền thống: Giờ hoàng đạo, Sao tốt xấu, Trực, Nhị thập bát tú, Quan hệ can chi, Bành Tổ Bách Kỵ, Hướng Hỷ thần, Tài thần. Nội dung biên tập: Việc nên làm, không nên làm (tổng hợp từ mô tả sao).
Thông tin phong thủy, tuổi tác, ngày tốt xấu là tri thức dân gian, chỉ để tham khảo. Không phải tư vấn y khoa, pháp lý hay bảo đảm kết quả trong đời sống.


