Lịch âm ngày 7 tháng 9 năm 2026
Âm lịch
Ngày 26 tháng Bảy năm Bính Ngọ
Ngày Giáp ThânTháng Bính ThânNăm Bính Ngọ
Mệnh ngày: Tuyền Trung Thủy
- Ngày hắc đạoSao Bạch Hổ
- Trực BếThập nhị trực
- Bạch lộBắt đầu lúc 21:41
Tổng quan ngày
Thứ hai, ngày 7/9/2026 dương lịch, tức ngày 26 tháng Bảy năm Bính Ngọ âm lịch. Đây là ngày hắc đạo (sao Bạch Hổ), trực Bế, thuộc tiết Bạch lộ (tiết bắt đầu lúc 21:41). Ngày Giáp Thân có nạp âm Tuyền Trung Thủy, hành Thủy.
- NgàyGiáp Thân(hành Thủy)
- ThángBính Thân(hành Hỏa)
- NămBính Ngọ(hành Thủy)
- Tiết khíBạch lộ(lúc 21:41)
- TrựcBế(Thập nhị trực)
- Sao ngàyBạch Hổ(Hắc đạo)
Tóm tắt ngày
- Loại ngày
- Hắc đạo (Bạch Hổ) theo quan niệm truyền thống
- Trực
- Bế
- Ngũ hành
- Thủy
- Nạp âm
- Tuyền Trung Thủy
- Tuổi xung
- Bính Dần, Mậu Dần, Canh Dần, Nhâm Dần, Giáp Dần
- Hướng Hỷ thần
- Hướng đông bắc
- Hướng Tài thần
- Hướng đông nam
Việc nên làm, không nên làm
Việc nên làm
- cưới hỏiThuận — có sao Mãn đức tinh và Minh tinh hợp việc này
- khai trươngThuận — có sao Mãn đức tinh và Minh tinh hợp việc này
- xuất hànhThuận — có sao Mãn đức tinh và Minh tinh hợp việc này
- an tángNửa thuận — sao Mãn đức tinh và Minh tinh hợp nhưng sao Trùng phục kiêng
- cầu tàiThuận — có sao Mãn đức tinh, Minh tinh và Phúc hậu hợp việc này
- làm nhà, động thổNửa thuận — sao Mãn đức tinh và Minh tinh hợp nhưng sao Thổ phủ kiêng
- sửa nhàThuận — có sao Mãn đức tinh và Minh tinh hợp việc này
- cúng tếThuận — có sao Mãn đức tinh và Minh tinh hợp việc này
Việc nên tránh
- an tángNửa thuận — sao Mãn đức tinh và Minh tinh hợp nhưng sao Trùng phục kiêng
- làm nhà, động thổNửa thuận — sao Mãn đức tinh và Minh tinh hợp nhưng sao Thổ phủ kiêng
Tổng hợp từ mô tả các sao trong ngày, mang tính tham khảo.
Giờ hoàng đạo
Khung giờ tốt trong ngày theo lịch truyền thống
- Tý23:00 – 01:00
- Sửu01:00 – 03:00
- Thìn07:00 – 09:00
- Tỵ09:00 – 11:00
- Mùi13:00 – 15:00
- Tuất19:00 – 21:00
Giờ hắc đạo
Khung giờ xấu, nên tránh khởi sự việc quan trọng
- Dần03:00 – 05:00
- Mão05:00 – 07:00
- Ngọ11:00 – 13:00
- Thân15:00 – 17:00
- Dậu17:00 – 19:00
- Hợi21:00 – 23:00
Hướng xuất hành
Theo hướng Hỷ thần, Tài thần của ngày
- Hỷ thần
- Hướng đông bắc
- Tài thần
- Hướng đông nam
Tuổi xung
Xung với ngày Giáp Thân
- Bính Dần
- Mậu Dần
- Canh Dần
- Nhâm Dần
- Giáp Dần
Can chi – Ngũ hành
- Ngày
- Giáp Thân · Tuyền Trung Thủy
- Tháng
- Bính Thân · Sơn Hạ Hỏa
- Năm
- Bính Ngọ · Thiên Hà Thủy
Sao tốt, sao xấu
3 sao tốt · 3 sao xấu
Sao tốt
- Mãn đức tinh
Sao đức đầy, chủ về sự viên mãn. Tốt cho mọi việc.
- Minh tinh
Sao sáng, chủ về sự rõ ràng minh bạch. Tốt cho mọi việc, nhất là việc cần phân xử rành mạch.
- Phúc hậu
Sao phúc dày. Hợp cầu tài, cầu lộc, việc lâu dài.
Sao xấu
- Lục Bất thành
Sao sáu việc không thành, chủ về dở dang. Kiêng khởi sự, ký kết, việc cần dứt điểm.
- Thổ phủ
Sao phủ đất. Kiêng động thổ, xây cất.
- Trùng phục
Sao chủ về điều xấu lặp lại. Kiêng an táng, việc hiếu.
Nhị thập bát tú
- Sao
- Tất — tốt
- Khổng Minh lục diệu
- Lưu Liên — xấu
Quan hệ can chi
- Lục hợp
- Ngày Giáp Thân (chi Thân) lục hợp với chi Tỵ.
- Tam hợp
- Chi Thân tam hợp với Tý và Thìn.
- Xung
- Chi Thân xung với chi Dần; tuổi xung ngày: Bính Dần, Mậu Dần, Canh Dần, Nhâm Dần, Giáp Dần.
- Hình
- Chi Thân hình với Dần và Tỵ.
- Hại
- Chi Thân hại với chi Hợi.
- Phá
- Chi Thân phá với chi Tỵ.
Tiết khí
- Tiết khí hiện tại
- Bạch lộ
- Bắt đầu
- 21:41 07/09/2026
- Tiết khí kế tiếp
- Thu phân (07:05 23/09/2026)
- Còn lại
- 16 ngày
Bành Tổ Bách Kỵ
- Can
- Giáp bất khai thương, tài vật hao vong (ngày Giáp không mở kho, của cải dễ hao tán)
- Chi
- Thân bất an sàng, quỷ túy nhập phòng (ngày Thân không kê giường, tà khí vào phòng)
Đây là quan niệm dân gian truyền lại, không phải kết luận khoa học.
Câu hỏi thường gặp
Ngày 07/09/2026 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Là ngày 26 tháng Bảy năm Bính Ngọ, tức ngày Giáp Thân tháng Bính Thân.
Ngày 07/09/2026 là hoàng đạo hay hắc đạo?
Hắc đạo, gặp Bạch Hổ, trực Bế, theo quan niệm lịch truyền thống.
Ngày 07/09/2026 có những giờ hoàng đạo nào?
giờ Tý (23:00–01:00), giờ Sửu (01:00–03:00), giờ Thìn (07:00–09:00), giờ Tỵ (09:00–11:00), giờ Mùi (13:00–15:00) và giờ Tuất (19:00–21:00).
Dữ liệu thiên văn: Ngày âm lịch, Tiết khí, Can chi ngày, tháng, năm (giờ UTC+7). Theo quan niệm lịch truyền thống: Giờ hoàng đạo, Sao tốt xấu, Trực, Nhị thập bát tú, Quan hệ can chi, Bành Tổ Bách Kỵ, Hướng Hỷ thần, Tài thần. Nội dung biên tập: Việc nên làm, không nên làm (tổng hợp từ mô tả sao).
Thông tin phong thủy, tuổi tác, ngày tốt xấu là tri thức dân gian, chỉ để tham khảo. Không phải tư vấn y khoa, pháp lý hay bảo đảm kết quả trong đời sống.


