Lịch âm ngày 21 tháng 8 năm 2026
Âm lịch
Ngày 9 tháng Bảy năm Bính Ngọ
Ngày Đinh MãoTháng Bính ThânNăm Bính Ngọ
Mệnh ngày: Lư Trung Hỏa
- Ngày hắc đạoSao Chu Tước
- Trực NguyThập nhị trực
- Lập thuTiết khí trong ngày
Tổng quan ngày
Thứ sáu, ngày 21/8/2026 dương lịch, tức ngày 9 tháng Bảy năm Bính Ngọ âm lịch. Đây là ngày hắc đạo (sao Chu Tước), trực Nguy, thuộc tiết Lập thu. Ngày Đinh Mão có nạp âm Lư Trung Hỏa, hành Hỏa.
- NgàyĐinh Mão(hành Hỏa)
- ThángBính Thân(hành Hỏa)
- NămBính Ngọ(hành Thủy)
- Tiết khíLập thu(từ 07-08)
- TrựcNguy(Thập nhị trực)
- Sao ngàyChu Tước(Hắc đạo)
Tóm tắt ngày
- Loại ngày
- Hắc đạo (Chu Tước) theo quan niệm truyền thống
- Trực
- Nguy
- Ngũ hành
- Hỏa
- Nạp âm
- Lư Trung Hỏa
- Tuổi xung
- Quý Dậu, Ất Dậu, Đinh Dậu, Kỷ Dậu, Tân Dậu
- Hướng Hỷ thần
- Hướng chính nam
- Hướng Tài thần
- Hướng chính đông
Việc nên làm, không nên làm
Việc nên làm
- cưới hỏiNửa thuận — sao Cát Khánh, Ích Hậu, Nguyệt đức hợp và Thiên Ân hợp nhưng sao Hoang vu kiêng
- khai trươngNửa thuận — sao Cát Khánh, Nguyệt đức hợp và Thiên Ân hợp nhưng sao Chu tước hắc đạo và Hoang vu kiêng
- xuất hànhNửa thuận — sao Cát Khánh, Nguyệt đức hợp và Thiên Ân hợp nhưng sao Hoang vu kiêng
- an tángNửa thuận — sao Cát Khánh và Thiên Ân hợp nhưng sao Hoang vu kiêng
- cầu tàiNửa thuận — sao Cát Khánh và Thiên Ân hợp nhưng sao Hoang vu kiêng
- làm nhà, động thổNửa thuận — sao Cát Khánh, Nguyệt đức hợp và Thiên Ân hợp nhưng sao Hoang vu kiêng
- sửa nhàNửa thuận — sao Cát Khánh, Nguyệt đức hợp và Thiên Ân hợp nhưng sao Hoang vu kiêng
- cúng tếNửa thuận — sao Cát Khánh và Thiên Ân hợp nhưng sao Hoang vu kiêng
Việc nên tránh
- cưới hỏiNửa thuận — sao Cát Khánh, Ích Hậu, Nguyệt đức hợp và Thiên Ân hợp nhưng sao Hoang vu kiêng
- khai trươngNửa thuận — sao Cát Khánh, Nguyệt đức hợp và Thiên Ân hợp nhưng sao Chu tước hắc đạo và Hoang vu kiêng
- xuất hànhNửa thuận — sao Cát Khánh, Nguyệt đức hợp và Thiên Ân hợp nhưng sao Hoang vu kiêng
- an tángNửa thuận — sao Cát Khánh và Thiên Ân hợp nhưng sao Hoang vu kiêng
- cầu tàiNửa thuận — sao Cát Khánh và Thiên Ân hợp nhưng sao Hoang vu kiêng
- làm nhà, động thổNửa thuận — sao Cát Khánh, Nguyệt đức hợp và Thiên Ân hợp nhưng sao Hoang vu kiêng
- sửa nhàNửa thuận — sao Cát Khánh, Nguyệt đức hợp và Thiên Ân hợp nhưng sao Hoang vu kiêng
- cúng tếNửa thuận — sao Cát Khánh và Thiên Ân hợp nhưng sao Hoang vu kiêng
Tổng hợp từ mô tả các sao trong ngày, mang tính tham khảo.
Giờ hoàng đạo
Khung giờ tốt trong ngày theo lịch truyền thống
- Tý23:00 – 01:00
- Dần03:00 – 05:00
- Mão05:00 – 07:00
- Ngọ11:00 – 13:00
- Mùi13:00 – 15:00
- Dậu17:00 – 19:00
Giờ hắc đạo
Khung giờ xấu, nên tránh khởi sự việc quan trọng
- Sửu01:00 – 03:00
- Thìn07:00 – 09:00
- Tỵ09:00 – 11:00
- Thân15:00 – 17:00
- Tuất19:00 – 21:00
- Hợi21:00 – 23:00
Hướng xuất hành
Theo hướng Hỷ thần, Tài thần của ngày
- Hỷ thần
- Hướng chính nam
- Tài thần
- Hướng chính đông
Tuổi xung
Xung với ngày Đinh Mão
- Quý Dậu
- Ất Dậu
- Đinh Dậu
- Kỷ Dậu
- Tân Dậu
Can chi – Ngũ hành
- Ngày
- Đinh Mão · Lư Trung Hỏa
- Tháng
- Bính Thân · Sơn Hạ Hỏa
- Năm
- Bính Ngọ · Thiên Hà Thủy
Sao tốt, sao xấu
4 sao tốt · 3 sao xấu
Sao tốt
- Cát Khánh
Sao tốt lành và mừng vui. Thuận cho mọi việc, nhất là việc hội họp, mừng thọ, khánh thành.
- Ích Hậu
Sao thêm phúc về sau. Hợp cưới hỏi, cầu tự, việc tính đường dài.
- Nguyệt đức hợp
Sao phối với Nguyệt đức, cùng mang khí lành. Tốt cho cưới hỏi, khai trương, làm nhà, xuất hành. Không nên dùng cho việc kiện tụng.
- Thiên Ân
Sao ơn trời. Tốt cho mọi việc.
Sao xấu
- Chu tước hắc đạo
Sao hắc đạo, chủ về thị phi kiện tụng và lời qua tiếng lại. Kiêng về nhà mới, khai trương, hội họp bàn bạc, ký kết.
- Hoang vu
Sao hoang vắng. Kiêng mọi việc.
- Thiên Lại
Sao ngục lại. Kiêng kiện tụng, việc dính dáng pháp luật.
Nhị thập bát tú
- Sao
- Cang — xấu
- Khổng Minh lục diệu
- Tốc Hỷ — tốt
Quan hệ can chi
- Lục hợp
- Ngày Đinh Mão (chi Mão) lục hợp với chi Tuất.
- Tam hợp
- Chi Mão tam hợp với Hợi và Mùi.
- Xung
- Chi Mão xung với chi Dậu; tuổi xung ngày: Quý Dậu, Ất Dậu, Đinh Dậu, Kỷ Dậu, Tân Dậu.
- Hình
- Chi Mão hình với Tý.
- Hại
- Chi Mão hại với chi Thìn.
- Phá
- Chi Mão phá với chi Ngọ.
Tiết khí
- Tiết khí hiện tại
- Lập thu
- Bắt đầu
- 18:42 07/08/2026
- Tiết khí kế tiếp
- Lập thu (18:42 07/08/2026)
- Còn lại
- 0 ngày
Bành Tổ Bách Kỵ
- Can
- Đinh bất thế đầu, đầu tất sinh sang (ngày Đinh không cắt tóc, đầu dễ sinh mụn nhọt)
- Chi
- Mão bất xuyên tỉnh, thủy tuyền bất hương (ngày Mão không đào giếng, nước không trong lành)
Đây là quan niệm dân gian truyền lại, không phải kết luận khoa học.
Câu hỏi thường gặp
Ngày 21/08/2026 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Là ngày 9 tháng Bảy năm Bính Ngọ, tức ngày Đinh Mão tháng Bính Thân.
Ngày 21/08/2026 là hoàng đạo hay hắc đạo?
Hắc đạo, gặp Chu Tước, trực Nguy, theo quan niệm lịch truyền thống.
Ngày 21/08/2026 có những giờ hoàng đạo nào?
giờ Tý (23:00–01:00), giờ Dần (03:00–05:00), giờ Mão (05:00–07:00), giờ Ngọ (11:00–13:00), giờ Mùi (13:00–15:00) và giờ Dậu (17:00–19:00).
Dữ liệu thiên văn: Ngày âm lịch, Tiết khí, Can chi ngày, tháng, năm (giờ UTC+7). Theo quan niệm lịch truyền thống: Giờ hoàng đạo, Sao tốt xấu, Trực, Nhị thập bát tú, Quan hệ can chi, Bành Tổ Bách Kỵ, Hướng Hỷ thần, Tài thần. Nội dung biên tập: Việc nên làm, không nên làm (tổng hợp từ mô tả sao).
Thông tin phong thủy, tuổi tác, ngày tốt xấu là tri thức dân gian, chỉ để tham khảo. Không phải tư vấn y khoa, pháp lý hay bảo đảm kết quả trong đời sống.


