Lịch âm ngày 10 tháng 6 năm 2026
Âm lịch
Ngày 25 tháng Tư năm Bính Ngọ
Ngày Ất MãoTháng Quý TỵNăm Bính Ngọ
Mệnh ngày: Đại Khê Thủy
- Ngày hoàng đạoSao Ngọc Đường
- Trực ThuThập nhị trực
- Mang chủngTiết khí trong ngày
Tổng quan ngày
Thứ tư, ngày 10/6/2026 dương lịch, tức ngày 25 tháng Tư năm Bính Ngọ âm lịch. Đây là ngày hoàng đạo (sao Ngọc Đường), trực Thu, thuộc tiết Mang chủng. Ngày Ất Mão có nạp âm Đại Khê Thủy, hành Thủy.
- NgàyẤt Mão(hành Thủy)
- ThángQuý Tỵ(hành Thủy)
- NămBính Ngọ(hành Thủy)
- Tiết khíMang chủng(từ 05-06)
- TrựcThu(Thập nhị trực)
- Sao ngàyNgọc Đường(Hoàng đạo)
Tóm tắt ngày
- Loại ngày
- Hoàng đạo (Ngọc Đường) theo quan niệm truyền thống
- Trực
- Thu
- Ngũ hành
- Thủy
- Nạp âm
- Đại Khê Thủy
- Tuổi xung
- Quý Dậu, Ất Dậu, Đinh Dậu, Kỷ Dậu, Tân Dậu
- Hướng Hỷ thần
- Hướng tây bắc
- Hướng Tài thần
- Hướng đông nam
Việc nên làm, không nên làm
Việc nên làm
- cưới hỏiNửa thuận — sao Âm Đức, Nguyệt đức hợp và Phổ hộ (Hội hộ) hợp nhưng sao Nhân Cách, Phi Ma sát (Tai sát) và Sát chủ kiêng
- khai trươngNửa thuận — sao Âm Đức và Nguyệt đức hợp hợp nhưng sao Sát chủ kiêng
- xuất hànhNửa thuận — sao Âm Đức, Nguyệt đức hợp và Phổ hộ (Hội hộ) hợp nhưng sao Sát chủ kiêng
- an tángNửa thuận — sao Âm Đức hợp nhưng sao Sát chủ kiêng
- cầu tàiNửa thuận — sao Âm Đức hợp nhưng sao Huyền Vũ và Sát chủ kiêng
- làm nhà, động thổNửa thuận — sao Âm Đức, Nguyệt đức hợp và Sinh khí hợp nhưng sao Lỗ ban sát và Sát chủ kiêng
- sửa nhàNửa thuận — sao Âm Đức, Nguyệt đức hợp và Sinh khí hợp nhưng sao Sát chủ kiêng
- cúng tếNửa thuận — sao Âm Đức hợp nhưng sao Sát chủ kiêng
Việc nên tránh
- cưới hỏiNửa thuận — sao Âm Đức, Nguyệt đức hợp và Phổ hộ (Hội hộ) hợp nhưng sao Nhân Cách, Phi Ma sát (Tai sát) và Sát chủ kiêng
- khai trươngNửa thuận — sao Âm Đức và Nguyệt đức hợp hợp nhưng sao Sát chủ kiêng
- xuất hànhNửa thuận — sao Âm Đức, Nguyệt đức hợp và Phổ hộ (Hội hộ) hợp nhưng sao Sát chủ kiêng
- an tángNửa thuận — sao Âm Đức hợp nhưng sao Sát chủ kiêng
- cầu tàiNửa thuận — sao Âm Đức hợp nhưng sao Huyền Vũ và Sát chủ kiêng
- làm nhà, động thổNửa thuận — sao Âm Đức, Nguyệt đức hợp và Sinh khí hợp nhưng sao Lỗ ban sát và Sát chủ kiêng
- sửa nhàNửa thuận — sao Âm Đức, Nguyệt đức hợp và Sinh khí hợp nhưng sao Sát chủ kiêng
- cúng tếNửa thuận — sao Âm Đức hợp nhưng sao Sát chủ kiêng
Tổng hợp từ mô tả các sao trong ngày, mang tính tham khảo.
Giờ hoàng đạo
Khung giờ tốt trong ngày theo lịch truyền thống
- Tý23:00 – 01:00
- Dần03:00 – 05:00
- Mão05:00 – 07:00
- Ngọ11:00 – 13:00
- Mùi13:00 – 15:00
- Dậu17:00 – 19:00
Giờ hắc đạo
Khung giờ xấu, nên tránh khởi sự việc quan trọng
- Sửu01:00 – 03:00
- Thìn07:00 – 09:00
- Tỵ09:00 – 11:00
- Thân15:00 – 17:00
- Tuất19:00 – 21:00
- Hợi21:00 – 23:00
Hướng xuất hành
Theo hướng Hỷ thần, Tài thần của ngày
- Hỷ thần
- Hướng tây bắc
- Tài thần
- Hướng đông nam
Tuổi xung
Xung với ngày Ất Mão
- Quý Dậu
- Ất Dậu
- Đinh Dậu
- Kỷ Dậu
- Tân Dậu
Can chi – Ngũ hành
- Ngày
- Ất Mão · Đại Khê Thủy
- Tháng
- Quý Tỵ · Trường Lưu Thủy
- Năm
- Bính Ngọ · Thiên Hà Thủy
Sao tốt, sao xấu
5 sao tốt · 5 sao xấu
Sao tốt
- Âm Đức
Sao phúc ngầm, chủ về việc làm lành không phô trương. Tốt cho mọi việc.
- Mẫu Thương
Sao kho lẫm, chủ về lương thực của cải. Hợp nhập kho, tích trữ, mua vào.
- Nguyệt đức hợp
Sao phối với Nguyệt đức, cùng mang khí lành. Tốt cho cưới hỏi, khai trương, làm nhà, xuất hành. Không nên dùng cho việc kiện tụng.
- Phổ hộ (Hội hộ)
Sao che chở rộng khắp. Hợp cưới hỏi và xuất hành.
- Sinh khí
Sao khí sinh sôi. Hợp trồng cấy, làm nhà, khởi công, sinh con.
Sao xấu
- Huyền Vũ
Sao hắc đạo, chủ về trộm cắp và lừa gạt. Kiêng giao dịch, cầu tài, giao tiền, ký kết với người lạ.
- Lỗ ban sát
Sao sát của nghề mộc nghề xây. Kiêng dựng cột, cất nóc, đóng giường tủ, khởi công xây cất.
- Nhân Cách
Sao cách trở người với người, chủ về ly tán. Kiêng cưới hỏi, hợp tác, hòa giải.
- Phi Ma sát (Tai sát)
Sao xấu, chủ về tan tác. Kiêng cưới hỏi, hợp tác.
- Sát chủ
Sao rất xấu, kiêng mọi việc trọng đại. Đặc biệt kiêng làm nhà, cưới hỏi, an táng.
Nhị thập bát tú
- Sao
- Bích — tốt
- Khổng Minh lục diệu
- Đại An — tốt
Quan hệ can chi
- Lục hợp
- Ngày Ất Mão (chi Mão) lục hợp với chi Tuất.
- Tam hợp
- Chi Mão tam hợp với Hợi và Mùi.
- Xung
- Chi Mão xung với chi Dậu; tuổi xung ngày: Quý Dậu, Ất Dậu, Đinh Dậu, Kỷ Dậu, Tân Dậu.
- Hình
- Chi Mão hình với Tý.
- Hại
- Chi Mão hại với chi Thìn.
- Phá
- Chi Mão phá với chi Ngọ.
Tiết khí
- Tiết khí hiện tại
- Mang chủng
- Bắt đầu
- 22:48 05/06/2026
- Tiết khí kế tiếp
- Mang chủng (22:48 05/06/2026)
- Còn lại
- 0 ngày
Bành Tổ Bách Kỵ
- Can
- Ất bất tài chủng, thiên chủ bất trưởng (ngày Ất không trồng cây, khó lớn)
- Chi
- Mão bất xuyên tỉnh, thủy tuyền bất hương (ngày Mão không đào giếng, nước không trong lành)
Đây là quan niệm dân gian truyền lại, không phải kết luận khoa học.
Câu hỏi thường gặp
Ngày 10/06/2026 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Là ngày 25 tháng Tư năm Bính Ngọ, tức ngày Ất Mão tháng Quý Tỵ.
Ngày 10/06/2026 là hoàng đạo hay hắc đạo?
Hoàng đạo, gặp Ngọc Đường, trực Thu, theo quan niệm lịch truyền thống.
Ngày 10/06/2026 có những giờ hoàng đạo nào?
giờ Tý (23:00–01:00), giờ Dần (03:00–05:00), giờ Mão (05:00–07:00), giờ Ngọ (11:00–13:00), giờ Mùi (13:00–15:00) và giờ Dậu (17:00–19:00).
Dữ liệu thiên văn: Ngày âm lịch, Tiết khí, Can chi ngày, tháng, năm (giờ UTC+7). Theo quan niệm lịch truyền thống: Giờ hoàng đạo, Sao tốt xấu, Trực, Nhị thập bát tú, Quan hệ can chi, Bành Tổ Bách Kỵ, Hướng Hỷ thần, Tài thần. Nội dung biên tập: Việc nên làm, không nên làm (tổng hợp từ mô tả sao).
Thông tin phong thủy, tuổi tác, ngày tốt xấu là tri thức dân gian, chỉ để tham khảo. Không phải tư vấn y khoa, pháp lý hay bảo đảm kết quả trong đời sống.


