Lịch âm ngày 9 tháng 11 năm 2025

Chủ nhật9Tháng 11 năm 2025Dương lịch: 09/11/2025

Âm lịch

Ngày 20 tháng Chín năm Ất Tỵ

Ngày Nhâm NgọTháng Bính TuấtNăm Ất Tỵ

Mệnh ngày: Dương Liễu Mộc

  • Ngày hoàng đạoSao Thanh Long
  • Trực NguyThập nhị trực
  • Lập đôngTiết khí trong ngày

Tổng quan ngày

Chủ nhật, ngày 9/11/2025 dương lịch, tức ngày 20 tháng Chín năm Ất Tỵ âm lịch. Đây là ngày hoàng đạo (sao Thanh Long), trực Nguy, thuộc tiết Lập đông. Ngày Nhâm Ngọ có nạp âm Dương Liễu Mộc, hành Mộc.

  • NgàyNhâm Ngọ(hành Mộc)
  • ThángBính Tuất(hành Thổ)
  • NămẤt Tỵ(hành Hỏa)
  • Tiết khíLập đông(từ 07-11)
  • TrựcNguy(Thập nhị trực)
  • Sao ngàyThanh Long(Hoàng đạo)

Tóm tắt ngày

Loại ngày
Hoàng đạo (Thanh Long) theo quan niệm truyền thống
Trực
Nguy
Ngũ hành
Mộc
Nạp âm
Dương Liễu Mộc
Tuổi xung
Giáp Tý, Bính Tý, Mậu Tý, Canh Tý, Nhâm Tý
Hướng Hỷ thần
Hướng chính nam
Hướng Tài thần
Hướng chính tây

Việc nên làm, không nên làm

Việc nên làm

  • cưới hỏiNửa thuận — sao Đại Hồng Sa, Nguyệt giải, Tam Hợp, Thiên Ân và Thiên hỷ hợp nhưng sao Cô thần, Không phòng và Sát chủ kiêng
  • khai trươngNửa thuận — sao Đại Hồng Sa, Nguyệt giải, Tam Hợp và Thiên Ân hợp nhưng sao Sát chủ kiêng
  • xuất hànhNửa thuận — sao Đại Hồng Sa, Nguyệt giải, Tam Hợp và Thiên Ân hợp nhưng sao Sát chủ kiêng
  • an tángNửa thuận — sao Đại Hồng Sa, Nguyệt giải, Tam Hợp và Thiên Ân hợp nhưng sao Sát chủ kiêng
  • cầu tàiNửa thuận — sao Đại Hồng Sa, Nguyệt giải, Tam Hợp và Thiên Ân hợp nhưng sao Sát chủ kiêng
  • làm nhà, động thổNửa thuận — sao Đại Hồng Sa, Nguyệt giải, Nguyệt Không, Tam Hợp và Thiên Ân hợp nhưng sao Lỗ ban sát và Sát chủ kiêng
  • sửa nhàNửa thuận — sao Đại Hồng Sa, Nguyệt giải, Nguyệt Không, Tam Hợp và Thiên Ân hợp nhưng sao Sát chủ kiêng
  • cúng tếNửa thuận — sao Đại Hồng Sa, Nguyệt giải, Tam Hợp, Thiên Ân và Yếu yên (thiên quý) hợp nhưng sao Sát chủ kiêng

Việc nên tránh

  • cưới hỏiNửa thuận — sao Đại Hồng Sa, Nguyệt giải, Tam Hợp, Thiên Ân và Thiên hỷ hợp nhưng sao Cô thần, Không phòng và Sát chủ kiêng
  • khai trươngNửa thuận — sao Đại Hồng Sa, Nguyệt giải, Tam Hợp và Thiên Ân hợp nhưng sao Sát chủ kiêng
  • xuất hànhNửa thuận — sao Đại Hồng Sa, Nguyệt giải, Tam Hợp và Thiên Ân hợp nhưng sao Sát chủ kiêng
  • an tángNửa thuận — sao Đại Hồng Sa, Nguyệt giải, Tam Hợp và Thiên Ân hợp nhưng sao Sát chủ kiêng
  • cầu tàiNửa thuận — sao Đại Hồng Sa, Nguyệt giải, Tam Hợp và Thiên Ân hợp nhưng sao Sát chủ kiêng
  • làm nhà, động thổNửa thuận — sao Đại Hồng Sa, Nguyệt giải, Nguyệt Không, Tam Hợp và Thiên Ân hợp nhưng sao Lỗ ban sát và Sát chủ kiêng
  • sửa nhàNửa thuận — sao Đại Hồng Sa, Nguyệt giải, Nguyệt Không, Tam Hợp và Thiên Ân hợp nhưng sao Sát chủ kiêng
  • cúng tếNửa thuận — sao Đại Hồng Sa, Nguyệt giải, Tam Hợp, Thiên Ân và Yếu yên (thiên quý) hợp nhưng sao Sát chủ kiêng

Tổng hợp từ mô tả các sao trong ngày, mang tính tham khảo.

Giờ hoàng đạo

Khung giờ tốt trong ngày theo lịch truyền thống

  • Tý23:00 – 01:00
  • Sửu01:00 – 03:00
  • Mão05:00 – 07:00
  • Ngọ11:00 – 13:00
  • Thân15:00 – 17:00
  • Dậu17:00 – 19:00

Giờ hắc đạo

Khung giờ xấu, nên tránh khởi sự việc quan trọng

  • Dần03:00 – 05:00
  • Thìn07:00 – 09:00
  • Tỵ09:00 – 11:00
  • Mùi13:00 – 15:00
  • Tuất19:00 – 21:00
  • Hợi21:00 – 23:00

Hướng xuất hành

Theo hướng Hỷ thần, Tài thần của ngày

Hỷ thần
Hướng chính nam
Tài thần
Hướng chính tây

Tuổi xung

Xung với ngày Nhâm Ngọ

  • Giáp Tý
  • Bính Tý
  • Mậu Tý
  • Canh Tý
  • Nhâm Tý

Can chi – Ngũ hành

Ngày
Nhâm Ngọ · Dương Liễu Mộc
Tháng
Bính Tuất · Ốc Thượng Thổ
Năm
Ất Tỵ · Phú Đăng Hỏa

Sao tốt, sao xấu

7 sao tốt · 4 sao xấu

Sao tốt

  • Đại Hồng Sa

    Sao đại cát, chủ về vận may lớn. Tốt cho mọi việc.

  • Nguyệt giải

    Sao hóa giải của tháng, làm nhẹ điều xấu. Tốt cho mọi việc.

  • Nguyệt Không

    Sao chủ về sự trống trải theo nghĩa lành, dọn chỗ cho cái mới. Hợp làm nhà, kê giường, sửa sang chỗ ở, trình đơn từ.

  • Tam Hợp

    Ngày hợp với ba chi cùng nhóm, chủ về sự hòa thuận. Tốt cho mọi việc, nhất là việc chung với nhiều người.

  • Thiên Ân

    Sao ơn trời. Tốt cho mọi việc.

  • Thiên hỷ

    Sao mừng vui, chủ về hỷ sự. Rất hợp cưới hỏi, ăn hỏi, dạm ngõ và các việc vui trong nhà.

  • Yếu yên (thiên quý)

    Sao yên ổn đi cùng quý nhân. Hợp dọn nhà, an vị bàn thờ, việc cần sự êm ấm lâu dài.

Sao xấu

  • Cô thần

    Sao cô độc. Kiêng cưới hỏi, việc cần đông người.

  • Không phòng

    Sao phòng trống. Kiêng cưới hỏi, động phòng.

  • Lỗ ban sát

    Sao sát của nghề mộc nghề xây. Kiêng dựng cột, cất nóc, đóng giường tủ, khởi công xây cất.

  • Sát chủ

    Sao rất xấu, kiêng mọi việc trọng đại. Đặc biệt kiêng làm nhà, cưới hỏi, an táng.

Nhị thập bát tú

Sao
Tinh — xấu
Khổng Minh lục diệu
Lưu Liên — xấu

Quan hệ can chi

Lục hợp
Ngày Nhâm Ngọ (chi Ngọ) lục hợp với chi Mùi.
Tam hợp
Chi Ngọ tam hợp với Dần và Tuất.
Xung
Chi Ngọ xung với chi Tý; tuổi xung ngày: Giáp Tý, Bính Tý, Mậu Tý, Canh Tý, Nhâm Tý.
Hình
Chi Ngọ tự hình.
Hại
Chi Ngọ hại với chi Sửu.
Phá
Chi Ngọ phá với chi Mão.

Tiết khí

Tiết khí hiện tại
Lập đông
Bắt đầu
11:03 07/11/2025
Tiết khí kế tiếp
Tiểu tuyết (08:35 22/11/2025)
Còn lại
13 ngày

Bành Tổ Bách Kỵ

Can
Nhâm bất cấp thủy, cánh nan đề phòng (ngày Nhâm không múc nước, khó đề phòng)
Chi
Ngọ bất thiêm cái, ốc chủ cánh trương (ngày Ngọ không lợp mái nhà, chủ nhà dễ đổi thay)

Đây là quan niệm dân gian truyền lại, không phải kết luận khoa học.

Câu hỏi thường gặp

Ngày 09/11/2025 là ngày bao nhiêu âm lịch?

Là ngày 20 tháng Chín năm Ất Tỵ, tức ngày Nhâm Ngọ tháng Bính Tuất.

Ngày 09/11/2025 là hoàng đạo hay hắc đạo?

Hoàng đạo, gặp Thanh Long, trực Nguy, theo quan niệm lịch truyền thống.

Ngày 09/11/2025 có những giờ hoàng đạo nào?

giờ Tý (23:00–01:00), giờ Sửu (01:00–03:00), giờ Mão (05:00–07:00), giờ Ngọ (11:00–13:00), giờ Thân (15:00–17:00) và giờ Dậu (17:00–19:00).

Ngày này năm xưa

Xem thêm
  1. 1427Trận Chi Lăng chém đầu tướng Liễu ThăngChính sử

Trăng ngày này

Trăng khuyết dần

Độ sáng 81%

Trăng mọc
20:58
Trăng lặn
10:01

Tính cho Hà Nội, giờ Việt Nam.

Lịch nhật thực, nguyệt thực

Dữ liệu thiên văn: Ngày âm lịch, Tiết khí, Can chi ngày, tháng, năm (giờ UTC+7). Theo quan niệm lịch truyền thống: Giờ hoàng đạo, Sao tốt xấu, Trực, Nhị thập bát tú, Quan hệ can chi, Bành Tổ Bách Kỵ, Hướng Hỷ thần, Tài thần. Nội dung biên tập: Việc nên làm, không nên làm (tổng hợp từ mô tả sao).

Thông tin phong thủy, tuổi tác, ngày tốt xấu là tri thức dân gian, chỉ để tham khảo. Không phải tư vấn y khoa, pháp lý hay bảo đảm kết quả trong đời sống.