Lịch âm ngày 9 tháng 10 năm 2025
Âm lịch
Ngày 18 tháng Tám năm Ất Tỵ
Ngày Tân HợiTháng Ất DậuNăm Ất Tỵ
Mệnh ngày: Thoa Xuyến Kim
- Ngày hoàng đạoSao Ngọc Đường
- Trực TrừThập nhị trực
- Hàn lộTiết khí trong ngày
Tổng quan ngày
Thứ năm, ngày 9/10/2025 dương lịch, tức ngày 18 tháng Tám năm Ất Tỵ âm lịch. Đây là ngày hoàng đạo (sao Ngọc Đường), trực Trừ, thuộc tiết Hàn lộ. Ngày Tân Hợi có nạp âm Thoa Xuyến Kim, hành Kim.
- NgàyTân Hợi(hành Kim)
- ThángẤt Dậu(hành Thủy)
- NămẤt Tỵ(hành Hỏa)
- Tiết khíHàn lộ(từ 08-10)
- TrựcTrừ(Thập nhị trực)
- Sao ngàyNgọc Đường(Hoàng đạo)
Tóm tắt ngày
- Loại ngày
- Hoàng đạo (Ngọc Đường) theo quan niệm truyền thống
- Trực
- Trừ
- Ngũ hành
- Kim
- Nạp âm
- Thoa Xuyến Kim
- Tuổi xung
- Kỷ Tỵ, Tân Tỵ, Quý Tỵ, Ất Tỵ, Đinh Tỵ
- Hướng Hỷ thần
- Hướng tây nam
- Hướng Tài thần
- Hướng tây nam
Việc nên làm, không nên làm
Việc nên làm
- cưới hỏiNửa thuận — sao Nguyệt giải, Thiên Ân và Thiên Quý hợp nhưng sao Hoang vu, Quả tú và Sát chủ kiêng
- khai trươngNửa thuận — sao Lộc khố, Nguyệt giải, Thiên Ân, Thiên phú và Thiên Quý hợp nhưng sao Hoang vu và Sát chủ kiêng
- xuất hànhNửa thuận — sao Dịch Mã, Nguyệt giải, Thiên Ân và Thiên Quý hợp nhưng sao Hoang vu và Sát chủ kiêng
- an tángNửa thuận — sao Nguyệt giải, Thiên Ân, Thiên phú và Thiên Quý hợp nhưng sao Hoang vu, Sát chủ và Trùng Tang kiêng
- cầu tàiNửa thuận — sao Nguyệt giải, Thiên Ân và Thiên Quý hợp nhưng sao Hoang vu, Huyền Vũ và Sát chủ kiêng
- làm nhà, động thổNửa thuận — sao Nguyệt giải, Thiên Ân, Thiên phú và Thiên Quý hợp nhưng sao Hoang vu, Sát chủ và Thổ ôn (Thiên cẩu) kiêng
- sửa nhàNửa thuận — sao Nguyệt giải, Thiên Ân, Thiên phú và Thiên Quý hợp nhưng sao Hoang vu và Sát chủ kiêng
- cúng tếNửa thuận — sao Nguyệt giải, Thiên Ân, Thiên Quý và Yếu yên (thiên quý) hợp nhưng sao Hoang vu và Sát chủ kiêng
Việc nên tránh
- cưới hỏiNửa thuận — sao Nguyệt giải, Thiên Ân và Thiên Quý hợp nhưng sao Hoang vu, Quả tú và Sát chủ kiêng
- khai trươngNửa thuận — sao Lộc khố, Nguyệt giải, Thiên Ân, Thiên phú và Thiên Quý hợp nhưng sao Hoang vu và Sát chủ kiêng
- xuất hànhNửa thuận — sao Dịch Mã, Nguyệt giải, Thiên Ân và Thiên Quý hợp nhưng sao Hoang vu và Sát chủ kiêng
- an tángNửa thuận — sao Nguyệt giải, Thiên Ân, Thiên phú và Thiên Quý hợp nhưng sao Hoang vu, Sát chủ và Trùng Tang kiêng
- cầu tàiNửa thuận — sao Nguyệt giải, Thiên Ân và Thiên Quý hợp nhưng sao Hoang vu, Huyền Vũ và Sát chủ kiêng
- làm nhà, động thổNửa thuận — sao Nguyệt giải, Thiên Ân, Thiên phú và Thiên Quý hợp nhưng sao Hoang vu, Sát chủ và Thổ ôn (Thiên cẩu) kiêng
- sửa nhàNửa thuận — sao Nguyệt giải, Thiên Ân, Thiên phú và Thiên Quý hợp nhưng sao Hoang vu và Sát chủ kiêng
- cúng tếNửa thuận — sao Nguyệt giải, Thiên Ân, Thiên Quý và Yếu yên (thiên quý) hợp nhưng sao Hoang vu và Sát chủ kiêng
Tổng hợp từ mô tả các sao trong ngày, mang tính tham khảo.
Giờ hoàng đạo
Khung giờ tốt trong ngày theo lịch truyền thống
- Sửu01:00 – 03:00
- Thìn07:00 – 09:00
- Ngọ11:00 – 13:00
- Mùi13:00 – 15:00
- Tuất19:00 – 21:00
- Hợi21:00 – 23:00
Giờ hắc đạo
Khung giờ xấu, nên tránh khởi sự việc quan trọng
- Tý23:00 – 01:00
- Dần03:00 – 05:00
- Mão05:00 – 07:00
- Tỵ09:00 – 11:00
- Thân15:00 – 17:00
- Dậu17:00 – 19:00
Hướng xuất hành
Theo hướng Hỷ thần, Tài thần của ngày
- Hỷ thần
- Hướng tây nam
- Tài thần
- Hướng tây nam
Tuổi xung
Xung với ngày Tân Hợi
- Kỷ Tỵ
- Tân Tỵ
- Quý Tỵ
- Ất Tỵ
- Đinh Tỵ
Can chi – Ngũ hành
- Ngày
- Tân Hợi · Thoa Xuyến Kim
- Tháng
- Ất Dậu · Tuyền Trung Thủy
- Năm
- Ất Tỵ · Phú Đăng Hỏa
Sao tốt, sao xấu
7 sao tốt · 6 sao xấu
Sao tốt
- Dịch Mã
Sao chủ về di chuyển, đổi dời. Hợp xuất hành, chuyển nhà, đổi việc.
- Lộc khố
Sao kho lộc, chủ về tích trữ của cải. Hợp khai trương, nhập kho, thu tiền, giao dịch.
- Nguyệt giải
Sao hóa giải của tháng, làm nhẹ điều xấu. Tốt cho mọi việc.
- Thiên Ân
Sao ơn trời. Tốt cho mọi việc.
- Thiên phú
Sao chủ về sự sung túc đầy đặn. Hợp làm nhà, xây cất, khai trương, và việc an táng.
- Thiên Quý
Sao quý nhân, chủ về gặp người giúp đỡ. Thuận cho mọi việc, nhất là việc cần nhờ cậy người khác.
- Yếu yên (thiên quý)
Sao yên ổn đi cùng quý nhân. Hợp dọn nhà, an vị bàn thờ, việc cần sự êm ấm lâu dài.
Sao xấu
- Hoang vu
Sao hoang vắng. Kiêng mọi việc.
- Huyền Vũ
Sao hắc đạo, chủ về trộm cắp và lừa gạt. Kiêng giao dịch, cầu tài, giao tiền, ký kết với người lạ.
- Quả tú
Sao lẻ loi. Kiêng cưới hỏi, việc đôi lứa.
- Sát chủ
Sao rất xấu, kiêng mọi việc trọng đại. Đặc biệt kiêng làm nhà, cưới hỏi, an táng.
- Thổ ôn (Thiên cẩu)
Sao ôn dịch của đất. Kiêng động thổ, làm chuồng trại.
- Trùng Tang
Sao chủ về tang nối tang. Kiêng an táng, cải táng, việc hiếu.
Nhị thập bát tú
- Sao
- Tỉnh — tốt
- Khổng Minh lục diệu
- Không Vong — xấu
Quan hệ can chi
- Lục hợp
- Ngày Tân Hợi (chi Hợi) lục hợp với chi Dần.
- Tam hợp
- Chi Hợi tam hợp với Mão và Mùi.
- Xung
- Chi Hợi xung với chi Tỵ; tuổi xung ngày: Kỷ Tỵ, Tân Tỵ, Quý Tỵ, Ất Tỵ, Đinh Tỵ.
- Hình
- Chi Hợi tự hình.
- Hại
- Chi Hợi hại với chi Thân.
- Phá
- Chi Hợi phá với chi Dần.
Tiết khí
- Tiết khí hiện tại
- Hàn lộ
- Bắt đầu
- 07:41 08/10/2025
- Tiết khí kế tiếp
- Sương giáng (10:50 23/10/2025)
- Còn lại
- 14 ngày
Bành Tổ Bách Kỵ
- Can
- Tân bất hợp tương, chủ nhân bất thường (ngày Tân không làm tương, chủ nhà khó hưởng)
- Chi
- Hợi bất giá thú, bất lợi tân lang (ngày Hợi không cưới gả, bất lợi cho chú rể)
Đây là quan niệm dân gian truyền lại, không phải kết luận khoa học.
Câu hỏi thường gặp
Ngày 09/10/2025 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Là ngày 18 tháng Tám năm Ất Tỵ, tức ngày Tân Hợi tháng Ất Dậu.
Ngày 09/10/2025 là hoàng đạo hay hắc đạo?
Hoàng đạo, gặp Ngọc Đường, trực Trừ, theo quan niệm lịch truyền thống.
Ngày 09/10/2025 có những giờ hoàng đạo nào?
giờ Sửu (01:00–03:00), giờ Thìn (07:00–09:00), giờ Ngọ (11:00–13:00), giờ Mùi (13:00–15:00), giờ Tuất (19:00–21:00) và giờ Hợi (21:00–23:00).
Dữ liệu thiên văn: Ngày âm lịch, Tiết khí, Can chi ngày, tháng, năm (giờ UTC+7). Theo quan niệm lịch truyền thống: Giờ hoàng đạo, Sao tốt xấu, Trực, Nhị thập bát tú, Quan hệ can chi, Bành Tổ Bách Kỵ, Hướng Hỷ thần, Tài thần. Nội dung biên tập: Việc nên làm, không nên làm (tổng hợp từ mô tả sao).
Thông tin phong thủy, tuổi tác, ngày tốt xấu là tri thức dân gian, chỉ để tham khảo. Không phải tư vấn y khoa, pháp lý hay bảo đảm kết quả trong đời sống.


