Lịch âm ngày 27 tháng 3 năm 2025
Âm lịch
Ngày 28 tháng Hai năm Ất Tỵ
Ngày Ất MùiTháng Kỷ MãoNăm Ất Tỵ
Mệnh ngày: Sa Trung Kim
- Ngày hoàng đạoSao Bảo Quang
- Trực ĐịnhThập nhị trực
- Xuân phânTiết khí trong ngày
Tổng quan ngày
Thứ năm, ngày 27/3/2025 dương lịch, tức ngày 28 tháng Hai năm Ất Tỵ âm lịch. Đây là ngày hoàng đạo (sao Bảo Quang), trực Định, thuộc tiết Xuân phân. Ngày Ất Mùi có nạp âm Sa Trung Kim, hành Kim.
- NgàyẤt Mùi(hành Kim)
- ThángKỷ Mão(hành Thổ)
- NămẤt Tỵ(hành Hỏa)
- Tiết khíXuân phân(từ 20-03)
- TrựcĐịnh(Thập nhị trực)
- Sao ngàyBảo Quang(Hoàng đạo)
Tóm tắt ngày
- Loại ngày
- Hoàng đạo (Bảo Quang) theo quan niệm truyền thống
- Trực
- Định
- Ngũ hành
- Kim
- Nạp âm
- Sa Trung Kim
- Tuổi xung
- Ất Sửu, Đinh Sửu, Kỷ Sửu, Tân Sửu, Quý Sửu
- Hướng Hỷ thần
- Hướng tây bắc
- Hướng Tài thần
- Hướng đông nam
Việc nên làm, không nên làm
Việc nên làm
- cưới hỏiNửa thuận — sao Âm Đức, Mãn đức tinh, Tam Hợp, Thiên Quý và Tục Thế hợp nhưng sao Nhân Cách kiêng
- khai trươngNửa thuận — sao Âm Đức, Địa tài, Kim đường, Mãn đức tinh, Tam Hợp và Thiên Quý hợp nhưng sao Đại Hao (Tử Khí, Quan Phú) kiêng
- xuất hànhThuận — có sao Âm Đức, Mãn đức tinh, Tam Hợp và Thiên Quý hợp việc này
- an tángNửa thuận — sao Âm Đức, Mãn đức tinh, Tam Hợp và Thiên Quý hợp nhưng sao Trùng Tang kiêng
- cầu tàiThuận — có sao Âm Đức, Kim đường, Mãn đức tinh, Tam Hợp và Thiên Quý hợp việc này
- làm nhà, động thổThuận — có sao Âm Đức, Kim đường, Mãn đức tinh, Tam Hợp và Thiên Quý hợp việc này
- sửa nhàNửa thuận — sao Âm Đức, Kim đường, Mãn đức tinh, Tam Hợp và Thiên Quý hợp nhưng sao Hỏa tai kiêng
- cúng tếThuận — có sao Âm Đức, Mãn đức tinh, Tam Hợp và Thiên Quý hợp việc này
Việc nên tránh
- cưới hỏiNửa thuận — sao Âm Đức, Mãn đức tinh, Tam Hợp, Thiên Quý và Tục Thế hợp nhưng sao Nhân Cách kiêng
- khai trươngNửa thuận — sao Âm Đức, Địa tài, Kim đường, Mãn đức tinh, Tam Hợp và Thiên Quý hợp nhưng sao Đại Hao (Tử Khí, Quan Phú) kiêng
- an tángNửa thuận — sao Âm Đức, Mãn đức tinh, Tam Hợp và Thiên Quý hợp nhưng sao Trùng Tang kiêng
- sửa nhàNửa thuận — sao Âm Đức, Kim đường, Mãn đức tinh, Tam Hợp và Thiên Quý hợp nhưng sao Hỏa tai kiêng
Tổng hợp từ mô tả các sao trong ngày, mang tính tham khảo.
Giờ hoàng đạo
Khung giờ tốt trong ngày theo lịch truyền thống
- Dần03:00 – 05:00
- Mão05:00 – 07:00
- Tỵ09:00 – 11:00
- Thân15:00 – 17:00
- Tuất19:00 – 21:00
- Hợi21:00 – 23:00
Giờ hắc đạo
Khung giờ xấu, nên tránh khởi sự việc quan trọng
- Tý23:00 – 01:00
- Sửu01:00 – 03:00
- Thìn07:00 – 09:00
- Ngọ11:00 – 13:00
- Mùi13:00 – 15:00
- Dậu17:00 – 19:00
Hướng xuất hành
Theo hướng Hỷ thần, Tài thần của ngày
- Hỷ thần
- Hướng tây bắc
- Tài thần
- Hướng đông nam
Tuổi xung
Xung với ngày Ất Mùi
- Ất Sửu
- Đinh Sửu
- Kỷ Sửu
- Tân Sửu
- Quý Sửu
Can chi – Ngũ hành
- Ngày
- Ất Mùi · Sa Trung Kim
- Tháng
- Kỷ Mão · Thành Đầu Thổ
- Năm
- Ất Tỵ · Phú Đăng Hỏa
Sao tốt, sao xấu
7 sao tốt · 4 sao xấu
Sao tốt
- Âm Đức
Sao phúc ngầm, chủ về việc làm lành không phô trương. Tốt cho mọi việc.
- Địa tài
Sao tài lộc của đất. Hợp khai trương, buôn bán, ký kết làm ăn.
- Kim đường
Sao nhà vàng, chủ về phú quý. Hợp làm nhà, khai trương, việc cầu tài.
- Mãn đức tinh
Sao đức đầy, chủ về sự viên mãn. Tốt cho mọi việc.
- Tam Hợp
Ngày hợp với ba chi cùng nhóm, chủ về sự hòa thuận. Tốt cho mọi việc, nhất là việc chung với nhiều người.
- Thiên Quý
Sao quý nhân, chủ về gặp người giúp đỡ. Thuận cho mọi việc, nhất là việc cần nhờ cậy người khác.
- Tục Thế
Sao nối tiếp, chủ về sự kế thừa. Hợp cưới hỏi, cầu tự, việc gia đình.
Sao xấu
- Đại Hao (Tử Khí, Quan Phú)
Sao hao tổn lớn, còn gọi Tử khí. Kiêng khai trương, nhập kho, việc tiêu tiền lớn.
- Hỏa tai
Sao chủ về hỏa hoạn. Kiêng việc liên quan lửa, bếp núc, lợp mái.
- Nhân Cách
Sao cách trở người với người, chủ về ly tán. Kiêng cưới hỏi, hợp tác, hòa giải.
- Trùng Tang
Sao chủ về tang nối tang. Kiêng an táng, cải táng, việc hiếu.
Nhị thập bát tú
- Sao
- Tỉnh — tốt
- Khổng Minh lục diệu
- Xích Khẩu — xấu
Quan hệ can chi
- Lục hợp
- Ngày Ất Mùi (chi Mùi) lục hợp với chi Ngọ.
- Tam hợp
- Chi Mùi tam hợp với Hợi và Mão.
- Xung
- Chi Mùi xung với chi Sửu; tuổi xung ngày: Ất Sửu, Đinh Sửu, Kỷ Sửu, Tân Sửu, Quý Sửu.
- Hình
- Chi Mùi hình với Sửu và Tuất.
- Hại
- Chi Mùi hại với chi Tý.
- Phá
- Chi Mùi phá với chi Tuất.
Tiết khí
- Tiết khí hiện tại
- Xuân phân
- Bắt đầu
- 16:01 20/03/2025
- Tiết khí kế tiếp
- Thanh minh (19:48 04/04/2025)
- Còn lại
- 8 ngày
Bành Tổ Bách Kỵ
- Can
- Ất bất tài chủng, thiên chủ bất trưởng (ngày Ất không trồng cây, khó lớn)
- Chi
- Mùi bất phục dược, độc khí nhập trường (ngày Mùi không uống thuốc, độc khí vào ruột)
Đây là quan niệm dân gian truyền lại, không phải kết luận khoa học.
Câu hỏi thường gặp
Ngày 27/03/2025 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Là ngày 28 tháng Hai năm Ất Tỵ, tức ngày Ất Mùi tháng Kỷ Mão.
Ngày 27/03/2025 là hoàng đạo hay hắc đạo?
Hoàng đạo, gặp Bảo Quang, trực Định, theo quan niệm lịch truyền thống.
Ngày 27/03/2025 có những giờ hoàng đạo nào?
giờ Dần (03:00–05:00), giờ Mão (05:00–07:00), giờ Tỵ (09:00–11:00), giờ Thân (15:00–17:00), giờ Tuất (19:00–21:00) và giờ Hợi (21:00–23:00).
Dữ liệu thiên văn: Ngày âm lịch, Tiết khí, Can chi ngày, tháng, năm (giờ UTC+7). Theo quan niệm lịch truyền thống: Giờ hoàng đạo, Sao tốt xấu, Trực, Nhị thập bát tú, Quan hệ can chi, Bành Tổ Bách Kỵ, Hướng Hỷ thần, Tài thần. Nội dung biên tập: Việc nên làm, không nên làm (tổng hợp từ mô tả sao).
Thông tin phong thủy, tuổi tác, ngày tốt xấu là tri thức dân gian, chỉ để tham khảo. Không phải tư vấn y khoa, pháp lý hay bảo đảm kết quả trong đời sống.


