Lịch âm ngày 11 tháng 12 năm 2024
Âm lịch
Ngày 11 tháng Mười Một năm Giáp Thìn
Ngày Kỷ DậuTháng Bính TýNăm Giáp Thìn
Mệnh ngày: Đại Trạch Thổ
- Ngày hoàng đạoSao Minh Đường
- Trực ThuThập nhị trực
- Đại tuyếtTiết khí trong ngày
Tổng quan ngày
Thứ tư, ngày 11/12/2024 dương lịch, tức ngày 11 tháng Mười Một năm Giáp Thìn âm lịch. Đây là ngày hoàng đạo (sao Minh Đường), trực Thu, thuộc tiết Đại tuyết. Ngày Kỷ Dậu có nạp âm Đại Trạch Thổ, hành Thổ.
- NgàyKỷ Dậu(hành Thổ)
- ThángBính Tý(hành Thủy)
- NămGiáp Thìn(hành Hỏa)
- Tiết khíĐại tuyết(từ 06-12)
- TrựcThu(Thập nhị trực)
- Sao ngàyMinh Đường(Hoàng đạo)
Tóm tắt ngày
- Loại ngày
- Hoàng đạo (Minh Đường) theo quan niệm truyền thống
- Trực
- Thu
- Ngũ hành
- Thổ
- Nạp âm
- Đại Trạch Thổ
- Tuổi xung
- Đinh Mão, Kỷ Mão, Tân Mão, Quý Mão, Ất Mão
- Hướng Hỷ thần
- Hướng đông bắc
- Hướng Tài thần
- Hướng chính nam
Việc nên làm, không nên làm
Việc nên làm
- cưới hỏiNửa thuận — sao Minh đường và U Vi tinh hợp nhưng sao Băng tiêu ngoạ hãm và Không phòng kiêng
- khai trươngNửa thuận — sao Minh đường, Nguyệt Tài và U Vi tinh hợp nhưng sao Băng tiêu ngoạ hãm kiêng
- xuất hànhNửa thuận — sao Minh đường, Nguyệt Tài và U Vi tinh hợp nhưng sao Băng tiêu ngoạ hãm, Cẩu Giảo và Hà khôi (Cẩu Giảo) kiêng
- an tángNửa thuận — sao Minh đường và U Vi tinh hợp nhưng sao Băng tiêu ngoạ hãm kiêng
- cầu tàiNửa thuận — sao Minh đường, Nguyệt Tài và U Vi tinh hợp nhưng sao Băng tiêu ngoạ hãm kiêng
- làm nhà, động thổNửa thuận — sao Minh đường và U Vi tinh hợp nhưng sao Băng tiêu ngoạ hãm, Địa phá và Lỗ ban sát kiêng
- sửa nhàNửa thuận — sao Minh đường và U Vi tinh hợp nhưng sao Băng tiêu ngoạ hãm kiêng
- cúng tếNửa thuận — sao Minh đường và U Vi tinh hợp nhưng sao Băng tiêu ngoạ hãm và Thần cách kiêng
Việc nên tránh
- cưới hỏiNửa thuận — sao Minh đường và U Vi tinh hợp nhưng sao Băng tiêu ngoạ hãm và Không phòng kiêng
- khai trươngNửa thuận — sao Minh đường, Nguyệt Tài và U Vi tinh hợp nhưng sao Băng tiêu ngoạ hãm kiêng
- xuất hànhNửa thuận — sao Minh đường, Nguyệt Tài và U Vi tinh hợp nhưng sao Băng tiêu ngoạ hãm, Cẩu Giảo và Hà khôi (Cẩu Giảo) kiêng
- an tángNửa thuận — sao Minh đường và U Vi tinh hợp nhưng sao Băng tiêu ngoạ hãm kiêng
- cầu tàiNửa thuận — sao Minh đường, Nguyệt Tài và U Vi tinh hợp nhưng sao Băng tiêu ngoạ hãm kiêng
- làm nhà, động thổNửa thuận — sao Minh đường và U Vi tinh hợp nhưng sao Băng tiêu ngoạ hãm, Địa phá và Lỗ ban sát kiêng
- sửa nhàNửa thuận — sao Minh đường và U Vi tinh hợp nhưng sao Băng tiêu ngoạ hãm kiêng
- cúng tếNửa thuận — sao Minh đường và U Vi tinh hợp nhưng sao Băng tiêu ngoạ hãm và Thần cách kiêng
Tổng hợp từ mô tả các sao trong ngày, mang tính tham khảo.
Giờ hoàng đạo
Khung giờ tốt trong ngày theo lịch truyền thống
- Tý23:00 – 01:00
- Dần03:00 – 05:00
- Mão05:00 – 07:00
- Ngọ11:00 – 13:00
- Mùi13:00 – 15:00
- Dậu17:00 – 19:00
Giờ hắc đạo
Khung giờ xấu, nên tránh khởi sự việc quan trọng
- Sửu01:00 – 03:00
- Thìn07:00 – 09:00
- Tỵ09:00 – 11:00
- Thân15:00 – 17:00
- Tuất19:00 – 21:00
- Hợi21:00 – 23:00
Hướng xuất hành
Theo hướng Hỷ thần, Tài thần của ngày
- Hỷ thần
- Hướng đông bắc
- Tài thần
- Hướng chính nam
Tuổi xung
Xung với ngày Kỷ Dậu
- Đinh Mão
- Kỷ Mão
- Tân Mão
- Quý Mão
- Ất Mão
Can chi – Ngũ hành
- Ngày
- Kỷ Dậu · Đại Trạch Thổ
- Tháng
- Bính Tý · Giản Hạ Thủy
- Năm
- Giáp Thìn · Phú Đăng Hỏa
Sao tốt, sao xấu
4 sao tốt · 8 sao xấu
Sao tốt
- Mẫu Thương
Sao kho lẫm, chủ về lương thực của cải. Hợp nhập kho, tích trữ, mua vào.
- Minh đường
Sao hoàng đạo, chủ về chính đại quang minh. Tốt cho mọi việc.
- Nguyệt Tài
Sao tài lộc của tháng. Thuận cho khai trương, cầu tài, xuất hành và giao dịch buôn bán.
- U Vi tinh
Sao lành kín đáo, chủ về sự thuận lợi âm thầm. Tốt cho mọi việc.
Sao xấu
- Băng tiêu ngoạ hãm
Sao băng tan ngói vỡ, chủ về đổ vỡ. Kiêng mọi việc.
- Cẩu Giảo
Sao chó cắn. Kiêng xuất hành, đi xa.
- Địa phá
Sao phá của đất. Kiêng động thổ, xây móng.
- Hà khôi (Cẩu Giảo)
Sao xấu, chủ về trở ngại. Kiêng khởi sự, xuất hành.
- Không phòng
Sao phòng trống. Kiêng cưới hỏi, động phòng.
- Lỗ ban sát
Sao sát của nghề mộc nghề xây. Kiêng dựng cột, cất nóc, đóng giường tủ, khởi công xây cất.
- Thần cách
Sao cách trở thần linh. Kiêng cúng tế, lễ bái.
- Tiểu Hồng Sa
Sao may nhỏ, cùng tính với Đại hồng sa nhưng nhẹ hơn. Tốt cho việc vừa và nhỏ.
Nhị thập bát tú
- Sao
- Chẩn — tốt
- Khổng Minh lục diệu
- Tiểu Cát — tốt
Quan hệ can chi
- Lục hợp
- Ngày Kỷ Dậu (chi Dậu) lục hợp với chi Thìn.
- Tam hợp
- Chi Dậu tam hợp với Tỵ và Sửu.
- Xung
- Chi Dậu xung với chi Mão; tuổi xung ngày: Đinh Mão, Kỷ Mão, Tân Mão, Quý Mão, Ất Mão.
- Hình
- Chi Dậu tự hình.
- Hại
- Chi Dậu hại với chi Tuất.
- Phá
- Chi Dậu phá với chi Tý.
Tiết khí
- Tiết khí hiện tại
- Đại tuyết
- Bắt đầu
- 22:16 06/12/2024
- Tiết khí kế tiếp
- Đông chí (16:20 21/12/2024)
- Còn lại
- 10 ngày
Bành Tổ Bách Kỵ
- Can
- Kỷ bất phá khoán, nhị bỉ tịnh vong (ngày Kỷ không xé khế ước, hai bên đều thiệt)
- Chi
- Dậu bất yến khách, túy tọa điên cuồng (ngày Dậu không đãi tiệc khách, say sưa điên loạn)
Đây là quan niệm dân gian truyền lại, không phải kết luận khoa học.
Câu hỏi thường gặp
Ngày 11/12/2024 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Là ngày 11 tháng Mười Một năm Giáp Thìn, tức ngày Kỷ Dậu tháng Bính Tý.
Ngày 11/12/2024 là hoàng đạo hay hắc đạo?
Hoàng đạo, gặp Minh Đường, trực Thu, theo quan niệm lịch truyền thống.
Ngày 11/12/2024 có những giờ hoàng đạo nào?
giờ Tý (23:00–01:00), giờ Dần (03:00–05:00), giờ Mão (05:00–07:00), giờ Ngọ (11:00–13:00), giờ Mùi (13:00–15:00) và giờ Dậu (17:00–19:00).
Dữ liệu thiên văn: Ngày âm lịch, Tiết khí, Can chi ngày, tháng, năm (giờ UTC+7). Theo quan niệm lịch truyền thống: Giờ hoàng đạo, Sao tốt xấu, Trực, Nhị thập bát tú, Quan hệ can chi, Bành Tổ Bách Kỵ, Hướng Hỷ thần, Tài thần. Nội dung biên tập: Việc nên làm, không nên làm (tổng hợp từ mô tả sao).
Thông tin phong thủy, tuổi tác, ngày tốt xấu là tri thức dân gian, chỉ để tham khảo. Không phải tư vấn y khoa, pháp lý hay bảo đảm kết quả trong đời sống.


