Lịch âm ngày 30 tháng 12 năm 2023
Âm lịch
Ngày 18 tháng Mười Một năm Quý Mão
Ngày Nhâm TuấtTháng Giáp TýNăm Quý Mão
Mệnh ngày: Đại Hải Thủy
- Ngày hắc đạoSao Thiên Hình
- Trực KhaiThập nhị trực
- Đông chíTiết khí trong ngày
Tổng quan ngày
Thứ bảy, ngày 30/12/2023 dương lịch, tức ngày 18 tháng Mười Một năm Quý Mão âm lịch. Đây là ngày hắc đạo (sao Thiên Hình), trực Khai, thuộc tiết Đông chí. Ngày Nhâm Tuất có nạp âm Đại Hải Thủy, hành Thủy.
- NgàyNhâm Tuất(hành Thủy)
- ThángGiáp Tý(hành Kim)
- NămQuý Mão(hành Kim)
- Tiết khíĐông chí(từ 22-12)
- TrựcKhai(Thập nhị trực)
- Sao ngàyThiên Hình(Hắc đạo)
Tóm tắt ngày
- Loại ngày
- Hắc đạo (Thiên Hình) theo quan niệm truyền thống
- Trực
- Khai
- Ngũ hành
- Thủy
- Nạp âm
- Đại Hải Thủy
- Tuổi xung
- Mậu Thìn, Canh Thìn, Nhâm Thìn, Giáp Thìn, Bính Thìn
- Hướng Hỷ thần
- Hướng chính nam
- Hướng Tài thần
- Hướng chính tây
Việc nên làm, không nên làm
Việc nên làm
- cưới hỏiNửa thuận — sao Đại Hồng Sa và Thiên Quý hợp nhưng sao Hoang vu, Tứ thời cô quả và Vãng vong (Thổ kỵ) kiêng
- khai trươngNửa thuận — sao Đại Hồng Sa và Thiên Quý hợp nhưng sao Hoang vu kiêng
- xuất hànhNửa thuận — sao Đại Hồng Sa và Thiên Quý hợp nhưng sao Hoang vu và Vãng vong (Thổ kỵ) kiêng
- an tángNửa thuận — sao Đại Hồng Sa và Thiên Quý hợp nhưng sao Hoang vu và Quỷ khốc kiêng
- cầu tàiNửa thuận — sao Đại Hồng Sa và Thiên Quý hợp nhưng sao Hoang vu và Vãng vong (Thổ kỵ) kiêng
- làm nhà, động thổNửa thuận — sao Đại Hồng Sa, Sinh khí và Thiên Quý hợp nhưng sao Hoang vu kiêng
- sửa nhàNửa thuận — sao Đại Hồng Sa, Sinh khí và Thiên Quý hợp nhưng sao Hoang vu kiêng
- cúng tếNửa thuận — sao Đại Hồng Sa và Thiên Quý hợp nhưng sao Hoang vu và Quỷ khốc kiêng
Việc nên tránh
- cưới hỏiNửa thuận — sao Đại Hồng Sa và Thiên Quý hợp nhưng sao Hoang vu, Tứ thời cô quả và Vãng vong (Thổ kỵ) kiêng
- khai trươngNửa thuận — sao Đại Hồng Sa và Thiên Quý hợp nhưng sao Hoang vu kiêng
- xuất hànhNửa thuận — sao Đại Hồng Sa và Thiên Quý hợp nhưng sao Hoang vu và Vãng vong (Thổ kỵ) kiêng
- an tángNửa thuận — sao Đại Hồng Sa và Thiên Quý hợp nhưng sao Hoang vu và Quỷ khốc kiêng
- cầu tàiNửa thuận — sao Đại Hồng Sa và Thiên Quý hợp nhưng sao Hoang vu và Vãng vong (Thổ kỵ) kiêng
- làm nhà, động thổNửa thuận — sao Đại Hồng Sa, Sinh khí và Thiên Quý hợp nhưng sao Hoang vu kiêng
- sửa nhàNửa thuận — sao Đại Hồng Sa, Sinh khí và Thiên Quý hợp nhưng sao Hoang vu kiêng
- cúng tếNửa thuận — sao Đại Hồng Sa và Thiên Quý hợp nhưng sao Hoang vu và Quỷ khốc kiêng
Tổng hợp từ mô tả các sao trong ngày, mang tính tham khảo.
Giờ hoàng đạo
Khung giờ tốt trong ngày theo lịch truyền thống
- Dần03:00 – 05:00
- Thìn07:00 – 09:00
- Tỵ09:00 – 11:00
- Thân15:00 – 17:00
- Dậu17:00 – 19:00
- Hợi21:00 – 23:00
Giờ hắc đạo
Khung giờ xấu, nên tránh khởi sự việc quan trọng
- Tý23:00 – 01:00
- Sửu01:00 – 03:00
- Mão05:00 – 07:00
- Ngọ11:00 – 13:00
- Mùi13:00 – 15:00
- Tuất19:00 – 21:00
Hướng xuất hành
Theo hướng Hỷ thần, Tài thần của ngày
- Hỷ thần
- Hướng chính nam
- Tài thần
- Hướng chính tây
Tuổi xung
Xung với ngày Nhâm Tuất
- Mậu Thìn
- Canh Thìn
- Nhâm Thìn
- Giáp Thìn
- Bính Thìn
Can chi – Ngũ hành
- Ngày
- Nhâm Tuất · Đại Hải Thủy
- Tháng
- Giáp Tý · Hải Trung Kim
- Năm
- Quý Mão · Kim Bạch Kim
Sao tốt, sao xấu
4 sao tốt · 4 sao xấu
Sao tốt
- Đại Hồng Sa
Sao đại cát, chủ về vận may lớn. Tốt cho mọi việc.
- Nguyệt Đức
Sao đức của tháng, chủ về sự hanh thông. Ngày có sao này làm việc gì cũng thuận, ít gặp trắc trở.
- Sinh khí
Sao khí sinh sôi. Hợp trồng cấy, làm nhà, khởi công, sinh con.
- Thiên Quý
Sao quý nhân, chủ về gặp người giúp đỡ. Thuận cho mọi việc, nhất là việc cần nhờ cậy người khác.
Sao xấu
- Hoang vu
Sao hoang vắng. Kiêng mọi việc.
- Quỷ khốc
Sao quỷ khóc, chủ về buồn thương. Kiêng cúng tế, an táng, việc hiếu.
- Tứ thời cô quả
Sao cô quả bốn mùa, chủ về lẻ loi. Kiêng cưới hỏi, việc đôi lứa, việc cần đông người.
- Vãng vong (Thổ kỵ)
Sao chủ về đi mà không về. Kiêng xuất hành, cưới hỏi, cầu tài.
Nhị thập bát tú
- Sao
- Vị — tốt
- Khổng Minh lục diệu
- Không Vong — xấu
Quan hệ can chi
- Lục hợp
- Ngày Nhâm Tuất (chi Tuất) lục hợp với chi Mão.
- Tam hợp
- Chi Tuất tam hợp với Dần và Ngọ.
- Xung
- Chi Tuất xung với chi Thìn; tuổi xung ngày: Mậu Thìn, Canh Thìn, Nhâm Thìn, Giáp Thìn, Bính Thìn.
- Hình
- Chi Tuất hình với Sửu và Mùi.
- Hại
- Chi Tuất hại với chi Dậu.
- Phá
- Chi Tuất phá với chi Mùi.
Tiết khí
- Tiết khí hiện tại
- Đông chí
- Bắt đầu
- 10:27 22/12/2023
- Tiết khí kế tiếp
- Tiểu hàn (03:49 06/01/2024)
- Còn lại
- 7 ngày
Bành Tổ Bách Kỵ
- Can
- Nhâm bất cấp thủy, cánh nan đề phòng (ngày Nhâm không múc nước, khó đề phòng)
- Chi
- Tuất bất cật khuyển, tác quái thượng sàng (ngày Tuất không ăn thịt chó, dễ sinh chuyện lạ)
Đây là quan niệm dân gian truyền lại, không phải kết luận khoa học.
Câu hỏi thường gặp
Ngày 30/12/2023 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Là ngày 18 tháng Mười Một năm Quý Mão, tức ngày Nhâm Tuất tháng Giáp Tý.
Ngày 30/12/2023 là hoàng đạo hay hắc đạo?
Hắc đạo, gặp Thiên Hình, trực Khai, theo quan niệm lịch truyền thống.
Ngày 30/12/2023 có những giờ hoàng đạo nào?
giờ Dần (03:00–05:00), giờ Thìn (07:00–09:00), giờ Tỵ (09:00–11:00), giờ Thân (15:00–17:00), giờ Dậu (17:00–19:00) và giờ Hợi (21:00–23:00).
Dữ liệu thiên văn: Ngày âm lịch, Tiết khí, Can chi ngày, tháng, năm (giờ UTC+7). Theo quan niệm lịch truyền thống: Giờ hoàng đạo, Sao tốt xấu, Trực, Nhị thập bát tú, Quan hệ can chi, Bành Tổ Bách Kỵ, Hướng Hỷ thần, Tài thần. Nội dung biên tập: Việc nên làm, không nên làm (tổng hợp từ mô tả sao).
Thông tin phong thủy, tuổi tác, ngày tốt xấu là tri thức dân gian, chỉ để tham khảo. Không phải tư vấn y khoa, pháp lý hay bảo đảm kết quả trong đời sống.


