Lịch âm ngày 23 tháng 11 năm 2023
Âm lịch
Ngày 11 tháng Mười năm Quý Mão
Ngày Ất DậuTháng Quý HợiNăm Quý Mão
Mệnh ngày: Tuyền Trung Thủy
- Ngày hắc đạoSao Chu Tước
- Trực KhaiThập nhị trực
- Tiểu tuyếtTiết khí trong ngày
Tổng quan ngày
Thứ năm, ngày 23/11/2023 dương lịch, tức ngày 11 tháng Mười năm Quý Mão âm lịch. Đây là ngày hắc đạo (sao Chu Tước), trực Khai, thuộc tiết Tiểu tuyết. Ngày Ất Dậu có nạp âm Tuyền Trung Thủy, hành Thủy.
- NgàyẤt Dậu(hành Thủy)
- ThángQuý Hợi(hành Thủy)
- NămQuý Mão(hành Kim)
- Tiết khíTiểu tuyết(từ 22-11)
- TrựcKhai(Thập nhị trực)
- Sao ngàyChu Tước(Hắc đạo)
Tóm tắt ngày
- Loại ngày
- Hắc đạo (Chu Tước) theo quan niệm truyền thống
- Trực
- Khai
- Ngũ hành
- Thủy
- Nạp âm
- Tuyền Trung Thủy
- Tuổi xung
- Đinh Mão, Kỷ Mão, Tân Mão, Quý Mão, Ất Mão
- Hướng Hỷ thần
- Hướng tây bắc
- Hướng Tài thần
- Hướng đông nam
Việc nên làm, không nên làm
Việc nên làm
- cưới hỏiNửa thuận — sao Nguyệt Ân hợp nhưng sao Phi Ma sát (Tai sát) và Sát chủ kiêng
- khai trươngNửa thuận — sao Nguyệt Ân hợp nhưng sao Chu tước hắc đạo và Sát chủ kiêng
- xuất hànhNửa thuận — sao Nguyệt Ân hợp nhưng sao Sát chủ kiêng
- an tángNửa thuận — sao Nguyệt Ân hợp nhưng sao Sát chủ kiêng
- cầu tàiNửa thuận — sao Nguyệt Ân hợp nhưng sao Sát chủ kiêng
- làm nhà, động thổNửa thuận — sao Nguyệt Ân và Sinh khí hợp nhưng sao Lỗ ban sát và Sát chủ kiêng
- sửa nhàNửa thuận — sao Nguyệt Ân và Sinh khí hợp nhưng sao Sát chủ kiêng
- cúng tếNửa thuận — sao Nguyệt Ân và Thánh tâm hợp nhưng sao Sát chủ kiêng
Việc nên tránh
- cưới hỏiNửa thuận — sao Nguyệt Ân hợp nhưng sao Phi Ma sát (Tai sát) và Sát chủ kiêng
- khai trươngNửa thuận — sao Nguyệt Ân hợp nhưng sao Chu tước hắc đạo và Sát chủ kiêng
- xuất hànhNửa thuận — sao Nguyệt Ân hợp nhưng sao Sát chủ kiêng
- an tángNửa thuận — sao Nguyệt Ân hợp nhưng sao Sát chủ kiêng
- cầu tàiNửa thuận — sao Nguyệt Ân hợp nhưng sao Sát chủ kiêng
- làm nhà, động thổNửa thuận — sao Nguyệt Ân và Sinh khí hợp nhưng sao Lỗ ban sát và Sát chủ kiêng
- sửa nhàNửa thuận — sao Nguyệt Ân và Sinh khí hợp nhưng sao Sát chủ kiêng
- cúng tếNửa thuận — sao Nguyệt Ân và Thánh tâm hợp nhưng sao Sát chủ kiêng
Tổng hợp từ mô tả các sao trong ngày, mang tính tham khảo.
Giờ hoàng đạo
Khung giờ tốt trong ngày theo lịch truyền thống
- Tý23:00 – 01:00
- Dần03:00 – 05:00
- Mão05:00 – 07:00
- Ngọ11:00 – 13:00
- Mùi13:00 – 15:00
- Dậu17:00 – 19:00
Giờ hắc đạo
Khung giờ xấu, nên tránh khởi sự việc quan trọng
- Sửu01:00 – 03:00
- Thìn07:00 – 09:00
- Tỵ09:00 – 11:00
- Thân15:00 – 17:00
- Tuất19:00 – 21:00
- Hợi21:00 – 23:00
Hướng xuất hành
Theo hướng Hỷ thần, Tài thần của ngày
- Hỷ thần
- Hướng tây bắc
- Tài thần
- Hướng đông nam
Tuổi xung
Xung với ngày Ất Dậu
- Đinh Mão
- Kỷ Mão
- Tân Mão
- Quý Mão
- Ất Mão
Can chi – Ngũ hành
- Ngày
- Ất Dậu · Tuyền Trung Thủy
- Tháng
- Quý Hợi · Đại Hải Thủy
- Năm
- Quý Mão · Kim Bạch Kim
Sao tốt, sao xấu
4 sao tốt · 4 sao xấu
Sao tốt
- Mẫu Thương
Sao kho lẫm, chủ về lương thực của cải. Hợp nhập kho, tích trữ, mua vào.
- Nguyệt Ân
Sao ân huệ của tháng, chủ về được che chở. Tốt cho mọi việc.
- Sinh khí
Sao khí sinh sôi. Hợp trồng cấy, làm nhà, khởi công, sinh con.
- Thánh tâm
Sao chủ về lòng thành. Hợp cúng tế, cầu phúc, lễ bái, việc hiếu nghĩa.
Sao xấu
- Chu tước hắc đạo
Sao hắc đạo, chủ về thị phi kiện tụng và lời qua tiếng lại. Kiêng về nhà mới, khai trương, hội họp bàn bạc, ký kết.
- Lỗ ban sát
Sao sát của nghề mộc nghề xây. Kiêng dựng cột, cất nóc, đóng giường tủ, khởi công xây cất.
- Phi Ma sát (Tai sát)
Sao xấu, chủ về tan tác. Kiêng cưới hỏi, hợp tác.
- Sát chủ
Sao rất xấu, kiêng mọi việc trọng đại. Đặc biệt kiêng làm nhà, cưới hỏi, an táng.
Nhị thập bát tú
- Sao
- Đẩu — tốt
- Khổng Minh lục diệu
- Tiểu Cát — tốt
Quan hệ can chi
- Lục hợp
- Ngày Ất Dậu (chi Dậu) lục hợp với chi Thìn.
- Tam hợp
- Chi Dậu tam hợp với Tỵ và Sửu.
- Xung
- Chi Dậu xung với chi Mão; tuổi xung ngày: Đinh Mão, Kỷ Mão, Tân Mão, Quý Mão, Ất Mão.
- Hình
- Chi Dậu tự hình.
- Hại
- Chi Dậu hại với chi Tuất.
- Phá
- Chi Dậu phá với chi Tý.
Tiết khí
- Tiết khí hiện tại
- Tiểu tuyết
- Bắt đầu
- 21:02 22/11/2023
- Tiết khí kế tiếp
- Tiểu tuyết (21:02 22/11/2023)
- Còn lại
- 0 ngày
Bành Tổ Bách Kỵ
- Can
- Ất bất tài chủng, thiên chủ bất trưởng (ngày Ất không trồng cây, khó lớn)
- Chi
- Dậu bất yến khách, túy tọa điên cuồng (ngày Dậu không đãi tiệc khách, say sưa điên loạn)
Đây là quan niệm dân gian truyền lại, không phải kết luận khoa học.
Câu hỏi thường gặp
Ngày 23/11/2023 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Là ngày 11 tháng Mười năm Quý Mão, tức ngày Ất Dậu tháng Quý Hợi.
Ngày 23/11/2023 là hoàng đạo hay hắc đạo?
Hắc đạo, gặp Chu Tước, trực Khai, theo quan niệm lịch truyền thống.
Ngày 23/11/2023 có những giờ hoàng đạo nào?
giờ Tý (23:00–01:00), giờ Dần (03:00–05:00), giờ Mão (05:00–07:00), giờ Ngọ (11:00–13:00), giờ Mùi (13:00–15:00) và giờ Dậu (17:00–19:00).
Dữ liệu thiên văn: Ngày âm lịch, Tiết khí, Can chi ngày, tháng, năm (giờ UTC+7). Theo quan niệm lịch truyền thống: Giờ hoàng đạo, Sao tốt xấu, Trực, Nhị thập bát tú, Quan hệ can chi, Bành Tổ Bách Kỵ, Hướng Hỷ thần, Tài thần. Nội dung biên tập: Việc nên làm, không nên làm (tổng hợp từ mô tả sao).
Thông tin phong thủy, tuổi tác, ngày tốt xấu là tri thức dân gian, chỉ để tham khảo. Không phải tư vấn y khoa, pháp lý hay bảo đảm kết quả trong đời sống.


