Lịch âm ngày 28 tháng 5 năm 2023
Âm lịch
Ngày 10 tháng Tư năm Quý Mão
Ngày Bính TuấtTháng Đinh TỵNăm Quý Mão
Mệnh ngày: Ốc Thượng Thổ
- Ngày hoàng đạoSao Kim Quỹ
- Trực ChấpThập nhị trực
- Tiểu mãnTiết khí trong ngày
Tổng quan ngày
Chủ nhật, ngày 28/5/2023 dương lịch, tức ngày 10 tháng Tư năm Quý Mão âm lịch. Đây là ngày hoàng đạo (sao Kim Quỹ), trực Chấp, thuộc tiết Tiểu mãn. Ngày Bính Tuất có nạp âm Ốc Thượng Thổ, hành Thổ.
- NgàyBính Tuất(hành Thổ)
- ThángĐinh Tỵ(hành Thổ)
- NămQuý Mão(hành Kim)
- Tiết khíTiểu mãn(từ 21-05)
- TrựcChấp(Thập nhị trực)
- Sao ngàyKim Quỹ(Hoàng đạo)
Tóm tắt ngày
- Loại ngày
- Hoàng đạo (Kim Quỹ) theo quan niệm truyền thống
- Trực
- Chấp
- Ngũ hành
- Thổ
- Nạp âm
- Ốc Thượng Thổ
- Tuổi xung
- Mậu Thìn, Canh Thìn, Nhâm Thìn, Giáp Thìn, Bính Thìn
- Hướng Hỷ thần
- Hướng tây nam
- Hướng Tài thần
- Hướng chính đông
Việc nên làm, không nên làm
Việc nên làm
- cưới hỏiNửa thuận — sao Thiên Quý và Tuế hợp hợp nhưng sao Không phòng kiêng
- khai trươngThuận — có sao Thiên Quý, Thiên tài và Tuế hợp hợp việc này
- xuất hànhThuận — có sao Thiên Quý và Tuế hợp hợp việc này
- an tángNửa thuận — sao Thiên Quý và Tuế hợp hợp nhưng sao Quỷ khốc và Trùng Tang kiêng
- cầu tàiThuận — có sao Thiên Quý, Thiên tài và Tuế hợp hợp việc này
- làm nhà, động thổNửa thuận — sao Thiên Quý và Tuế hợp hợp nhưng sao Địa Tặc kiêng
- sửa nhàThuận — có sao Thiên Quý và Tuế hợp hợp việc này
- cúng tếNửa thuận — sao Giải thần, Thiên Quý và Tuế hợp hợp nhưng sao Quỷ khốc kiêng
Việc nên tránh
- cưới hỏiNửa thuận — sao Thiên Quý và Tuế hợp hợp nhưng sao Không phòng kiêng
- an tángNửa thuận — sao Thiên Quý và Tuế hợp hợp nhưng sao Quỷ khốc và Trùng Tang kiêng
- làm nhà, động thổNửa thuận — sao Thiên Quý và Tuế hợp hợp nhưng sao Địa Tặc kiêng
- cúng tếNửa thuận — sao Giải thần, Thiên Quý và Tuế hợp hợp nhưng sao Quỷ khốc kiêng
Tổng hợp từ mô tả các sao trong ngày, mang tính tham khảo.
Giờ hoàng đạo
Khung giờ tốt trong ngày theo lịch truyền thống
- Dần03:00 – 05:00
- Thìn07:00 – 09:00
- Tỵ09:00 – 11:00
- Thân15:00 – 17:00
- Dậu17:00 – 19:00
- Hợi21:00 – 23:00
Giờ hắc đạo
Khung giờ xấu, nên tránh khởi sự việc quan trọng
- Tý23:00 – 01:00
- Sửu01:00 – 03:00
- Mão05:00 – 07:00
- Ngọ11:00 – 13:00
- Mùi13:00 – 15:00
- Tuất19:00 – 21:00
Hướng xuất hành
Theo hướng Hỷ thần, Tài thần của ngày
- Hỷ thần
- Hướng tây nam
- Tài thần
- Hướng chính đông
Tuổi xung
Xung với ngày Bính Tuất
- Mậu Thìn
- Canh Thìn
- Nhâm Thìn
- Giáp Thìn
- Bính Thìn
Can chi – Ngũ hành
- Ngày
- Bính Tuất · Ốc Thượng Thổ
- Tháng
- Đinh Tỵ · Sa Trung Thổ
- Năm
- Quý Mão · Kim Bạch Kim
Sao tốt, sao xấu
4 sao tốt · 4 sao xấu
Sao tốt
- Giải thần
Sao hóa giải, làm nhẹ bớt tác động của các sao xấu trong ngày. Hợp cúng tế, cầu an, giải oan, việc kiện tụng.
- Thiên Quý
Sao quý nhân, chủ về gặp người giúp đỡ. Thuận cho mọi việc, nhất là việc cần nhờ cậy người khác.
- Thiên tài
Sao tài lộc của trời. Hợp khai trương, cầu tài, mở hàng đầu năm.
- Tuế hợp
Sao hợp với năm, chủ về thuận theo vận năm. Tốt cho mọi việc trong năm đó.
Sao xấu
- Địa Tặc
Sao trộm cướp của đất. Kiêng động thổ, chôn cất, mở kho.
- Không phòng
Sao phòng trống. Kiêng cưới hỏi, động phòng.
- Quỷ khốc
Sao quỷ khóc, chủ về buồn thương. Kiêng cúng tế, an táng, việc hiếu.
- Trùng Tang
Sao chủ về tang nối tang. Kiêng an táng, cải táng, việc hiếu.
Nhị thập bát tú
- Sao
- Tinh — xấu
- Khổng Minh lục diệu
- Xích Khẩu — xấu
Quan hệ can chi
- Lục hợp
- Ngày Bính Tuất (chi Tuất) lục hợp với chi Mão.
- Tam hợp
- Chi Tuất tam hợp với Dần và Ngọ.
- Xung
- Chi Tuất xung với chi Thìn; tuổi xung ngày: Mậu Thìn, Canh Thìn, Nhâm Thìn, Giáp Thìn, Bính Thìn.
- Hình
- Chi Tuất hình với Sửu và Mùi.
- Hại
- Chi Tuất hại với chi Dậu.
- Phá
- Chi Tuất phá với chi Mùi.
Tiết khí
- Tiết khí hiện tại
- Tiểu mãn
- Bắt đầu
- 14:09 21/05/2023
- Tiết khí kế tiếp
- Mang chủng (05:18 06/06/2023)
- Còn lại
- 9 ngày
Bành Tổ Bách Kỵ
- Can
- Bính bất tu táo, tất kiến tai ương (ngày Bính không sửa bếp, dễ gặp tai ương)
- Chi
- Tuất bất cật khuyển, tác quái thượng sàng (ngày Tuất không ăn thịt chó, dễ sinh chuyện lạ)
Đây là quan niệm dân gian truyền lại, không phải kết luận khoa học.
Câu hỏi thường gặp
Ngày 28/05/2023 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Là ngày 10 tháng Tư năm Quý Mão, tức ngày Bính Tuất tháng Đinh Tỵ.
Ngày 28/05/2023 là hoàng đạo hay hắc đạo?
Hoàng đạo, gặp Kim Quỹ, trực Chấp, theo quan niệm lịch truyền thống.
Ngày 28/05/2023 có những giờ hoàng đạo nào?
giờ Dần (03:00–05:00), giờ Thìn (07:00–09:00), giờ Tỵ (09:00–11:00), giờ Thân (15:00–17:00), giờ Dậu (17:00–19:00) và giờ Hợi (21:00–23:00).
Dữ liệu thiên văn: Ngày âm lịch, Tiết khí, Can chi ngày, tháng, năm (giờ UTC+7). Theo quan niệm lịch truyền thống: Giờ hoàng đạo, Sao tốt xấu, Trực, Nhị thập bát tú, Quan hệ can chi, Bành Tổ Bách Kỵ, Hướng Hỷ thần, Tài thần. Nội dung biên tập: Việc nên làm, không nên làm (tổng hợp từ mô tả sao).
Thông tin phong thủy, tuổi tác, ngày tốt xấu là tri thức dân gian, chỉ để tham khảo. Không phải tư vấn y khoa, pháp lý hay bảo đảm kết quả trong đời sống.


