Lịch âm ngày 25 tháng 11 năm 2020

Thứ tư25Tháng 11 năm 2020Dương lịch: 25/11/2020

Âm lịch

Ngày 11 tháng Mười năm Canh Tý

Ngày Nhâm ThânTháng Đinh HợiNăm Canh Tý

Mệnh ngày: Kiếm Phong Kim

  • Ngày hắc đạoSao Thiên Hình
  • Trực ThuThập nhị trực
  • Tiểu tuyếtTiết khí trong ngày

Tổng quan ngày

Thứ tư, ngày 25/11/2020 dương lịch, tức ngày 11 tháng Mười năm Canh Tý âm lịch. Đây là ngày hắc đạo (sao Thiên Hình), trực Thu, thuộc tiết Tiểu tuyết. Ngày Nhâm Thân có nạp âm Kiếm Phong Kim, hành Kim.

  • NgàyNhâm Thân(hành Kim)
  • ThángĐinh Hợi(hành Thổ)
  • NămCanh Tý(hành Thổ)
  • Tiết khíTiểu tuyết(từ 22-11)
  • TrựcThu(Thập nhị trực)
  • Sao ngàyThiên Hình(Hắc đạo)

Tóm tắt ngày

Loại ngày
Hắc đạo (Thiên Hình) theo quan niệm truyền thống
Trực
Thu
Ngũ hành
Kim
Nạp âm
Kiếm Phong Kim
Tuổi xung
Bính Dần, Mậu Dần, Canh Dần, Nhâm Dần, Giáp Dần
Hướng Hỷ thần
Hướng chính nam
Hướng Tài thần
Hướng chính tây

Việc nên làm, không nên làm

Việc nên làm

  • cưới hỏiNửa thuận — sao Đại Hồng Sa, Thiên Ân và Thiên Quý hợp nhưng sao Băng tiêu ngoạ hãm, Không phòng, Thiên Cương (hay Diệt Môn) và Thụ tử kiêng
  • khai trươngNửa thuận — sao Đại Hồng Sa, Thiên Ân và Thiên Quý hợp nhưng sao Băng tiêu ngoạ hãm, Thiên Cương (hay Diệt Môn) và Thụ tử kiêng
  • xuất hànhNửa thuận — sao Đại Hồng Sa, Thiên Ân và Thiên Quý hợp nhưng sao Băng tiêu ngoạ hãm, Kiếp sát, Thiên Cương (hay Diệt Môn) và Thụ tử kiêng
  • an tángNửa thuận — sao Đại Hồng Sa, Thiên Ân và Thiên Quý hợp nhưng sao Băng tiêu ngoạ hãm, Thiên Cương (hay Diệt Môn), Thổ cẩm, Thụ tử, Trùng phục và Trùng Tang kiêng
  • cầu tàiNửa thuận — sao Đại Hồng Sa, Thiên Ân và Thiên Quý hợp nhưng sao Băng tiêu ngoạ hãm, Kiếp sát, Thiên Cương (hay Diệt Môn) và Thụ tử kiêng
  • làm nhà, động thổNửa thuận — sao Đại Hồng Sa, Thiên Ân và Thiên Quý hợp nhưng sao Băng tiêu ngoạ hãm, Địa phá, Thiên Cương (hay Diệt Môn), Thổ cẩm và Thụ tử kiêng
  • sửa nhàNửa thuận — sao Đại Hồng Sa, Thiên Ân và Thiên Quý hợp nhưng sao Băng tiêu ngoạ hãm, Nguyệt Hỏa, Thiên Cương (hay Diệt Môn) và Thụ tử kiêng
  • cúng tếNửa thuận — sao Đại Hồng Sa, Thiên Ân và Thiên Quý hợp nhưng sao Băng tiêu ngoạ hãm, Thiên Cương (hay Diệt Môn) và Thụ tử kiêng

Việc nên tránh

  • cưới hỏiNửa thuận — sao Đại Hồng Sa, Thiên Ân và Thiên Quý hợp nhưng sao Băng tiêu ngoạ hãm, Không phòng, Thiên Cương (hay Diệt Môn) và Thụ tử kiêng
  • khai trươngNửa thuận — sao Đại Hồng Sa, Thiên Ân và Thiên Quý hợp nhưng sao Băng tiêu ngoạ hãm, Thiên Cương (hay Diệt Môn) và Thụ tử kiêng
  • xuất hànhNửa thuận — sao Đại Hồng Sa, Thiên Ân và Thiên Quý hợp nhưng sao Băng tiêu ngoạ hãm, Kiếp sát, Thiên Cương (hay Diệt Môn) và Thụ tử kiêng
  • an tángNửa thuận — sao Đại Hồng Sa, Thiên Ân và Thiên Quý hợp nhưng sao Băng tiêu ngoạ hãm, Thiên Cương (hay Diệt Môn), Thổ cẩm, Thụ tử, Trùng phục và Trùng Tang kiêng
  • cầu tàiNửa thuận — sao Đại Hồng Sa, Thiên Ân và Thiên Quý hợp nhưng sao Băng tiêu ngoạ hãm, Kiếp sát, Thiên Cương (hay Diệt Môn) và Thụ tử kiêng
  • làm nhà, động thổNửa thuận — sao Đại Hồng Sa, Thiên Ân và Thiên Quý hợp nhưng sao Băng tiêu ngoạ hãm, Địa phá, Thiên Cương (hay Diệt Môn), Thổ cẩm và Thụ tử kiêng
  • sửa nhàNửa thuận — sao Đại Hồng Sa, Thiên Ân và Thiên Quý hợp nhưng sao Băng tiêu ngoạ hãm, Nguyệt Hỏa, Thiên Cương (hay Diệt Môn) và Thụ tử kiêng
  • cúng tếNửa thuận — sao Đại Hồng Sa, Thiên Ân và Thiên Quý hợp nhưng sao Băng tiêu ngoạ hãm, Thiên Cương (hay Diệt Môn) và Thụ tử kiêng

Tổng hợp từ mô tả các sao trong ngày, mang tính tham khảo.

Giờ hoàng đạo

Khung giờ tốt trong ngày theo lịch truyền thống

  • Tý23:00 – 01:00
  • Sửu01:00 – 03:00
  • Thìn07:00 – 09:00
  • Tỵ09:00 – 11:00
  • Mùi13:00 – 15:00
  • Tuất19:00 – 21:00

Giờ hắc đạo

Khung giờ xấu, nên tránh khởi sự việc quan trọng

  • Dần03:00 – 05:00
  • Mão05:00 – 07:00
  • Ngọ11:00 – 13:00
  • Thân15:00 – 17:00
  • Dậu17:00 – 19:00
  • Hợi21:00 – 23:00

Hướng xuất hành

Theo hướng Hỷ thần, Tài thần của ngày

Hỷ thần
Hướng chính nam
Tài thần
Hướng chính tây

Tuổi xung

Xung với ngày Nhâm Thân

  • Bính Dần
  • Mậu Dần
  • Canh Dần
  • Nhâm Dần
  • Giáp Dần

Can chi – Ngũ hành

Ngày
Nhâm Thân · Kiếm Phong Kim
Tháng
Đinh Hợi · Ốc Thượng Thổ
Năm
Canh Tý · Bích Thượng Thổ

Sao tốt, sao xấu

4 sao tốt · 11 sao xấu

Sao tốt

  • Đại Hồng Sa

    Sao đại cát, chủ về vận may lớn. Tốt cho mọi việc.

  • Mẫu Thương

    Sao kho lẫm, chủ về lương thực của cải. Hợp nhập kho, tích trữ, mua vào.

  • Thiên Ân

    Sao ơn trời. Tốt cho mọi việc.

  • Thiên Quý

    Sao quý nhân, chủ về gặp người giúp đỡ. Thuận cho mọi việc, nhất là việc cần nhờ cậy người khác.

Sao xấu

  • Băng tiêu ngoạ hãm

    Sao băng tan ngói vỡ, chủ về đổ vỡ. Kiêng mọi việc.

  • Địa phá

    Sao phá của đất. Kiêng động thổ, xây móng.

  • Độc Hỏa

    Sao lửa độc. Kiêng việc liên quan lửa.

  • Không phòng

    Sao phòng trống. Kiêng cưới hỏi, động phòng.

  • Kiếp sát

    Sao cướp đoạt, chủ về mất mát. Kiêng cầu tài, xuất hành, việc liên quan tiền bạc lớn.

  • Nguyệt Hỏa

    Sao lửa của tháng. Kiêng lợp mái, xây bếp, sửa nhà.

  • Thiên Cương (hay Diệt Môn)

    Sao xấu lớn, còn gọi Diệt môn. Kiêng mọi việc.

  • Thổ cẩm

    Sao cấm đất. Kiêng xây cất, an táng.

  • Thụ tử

    Sao chủ về chết chóc, cùng tính với Thọ tử. Kiêng cưới hỏi, khai trương, làm nhà, mọi việc trọng đại. Việc săn bắt thì không kỵ.

  • Trùng phục

    Sao chủ về điều xấu lặp lại. Kiêng an táng, việc hiếu.

  • Trùng Tang

    Sao chủ về tang nối tang. Kiêng an táng, cải táng, việc hiếu.

Nhị thập bát tú

Sao
Cơ — tốt
Khổng Minh lục diệu
Tiểu Cát — tốt

Quan hệ can chi

Lục hợp
Ngày Nhâm Thân (chi Thân) lục hợp với chi Tỵ.
Tam hợp
Chi Thân tam hợp với Tý và Thìn.
Xung
Chi Thân xung với chi Dần; tuổi xung ngày: Bính Dần, Mậu Dần, Canh Dần, Nhâm Dần, Giáp Dần.
Hình
Chi Thân hình với Dần và Tỵ.
Hại
Chi Thân hại với chi Hợi.
Phá
Chi Thân phá với chi Tỵ.

Tiết khí

Tiết khí hiện tại
Tiểu tuyết
Bắt đầu
03:39 22/11/2020
Tiết khí kế tiếp
Tiểu tuyết (03:39 22/11/2020)
Còn lại
0 ngày

Bành Tổ Bách Kỵ

Can
Nhâm bất cấp thủy, cánh nan đề phòng (ngày Nhâm không múc nước, khó đề phòng)
Chi
Thân bất an sàng, quỷ túy nhập phòng (ngày Thân không kê giường, tà khí vào phòng)

Đây là quan niệm dân gian truyền lại, không phải kết luận khoa học.

Câu hỏi thường gặp

Ngày 25/11/2020 là ngày bao nhiêu âm lịch?

Là ngày 11 tháng Mười năm Canh Tý, tức ngày Nhâm Thân tháng Đinh Hợi.

Ngày 25/11/2020 là hoàng đạo hay hắc đạo?

Hắc đạo, gặp Thiên Hình, trực Thu, theo quan niệm lịch truyền thống.

Ngày 25/11/2020 có những giờ hoàng đạo nào?

giờ Tý (23:00–01:00), giờ Sửu (01:00–03:00), giờ Thìn (07:00–09:00), giờ Tỵ (09:00–11:00), giờ Mùi (13:00–15:00) và giờ Tuất (19:00–21:00).

Dữ liệu thiên văn: Ngày âm lịch, Tiết khí, Can chi ngày, tháng, năm (giờ UTC+7). Theo quan niệm lịch truyền thống: Giờ hoàng đạo, Sao tốt xấu, Trực, Nhị thập bát tú, Quan hệ can chi, Bành Tổ Bách Kỵ, Hướng Hỷ thần, Tài thần. Nội dung biên tập: Việc nên làm, không nên làm (tổng hợp từ mô tả sao).

Thông tin phong thủy, tuổi tác, ngày tốt xấu là tri thức dân gian, chỉ để tham khảo. Không phải tư vấn y khoa, pháp lý hay bảo đảm kết quả trong đời sống.