Lịch âm ngày 2 tháng 6 năm 2020
Âm lịch
Ngày 11 tháng Tư nhuận năm Canh Tý
Ngày Bính TýTháng Tân TỵNăm Canh Tý
Mệnh ngày: Giản Hạ Thủy
- Ngày hắc đạoSao Bạch Hổ
- Trực NguyThập nhị trực
- Tiểu mãnTiết khí trong ngày
Tổng quan ngày
Thứ ba, ngày 2/6/2020 dương lịch, tức ngày 11 tháng Tư nhuận năm Canh Tý âm lịch. Đây là ngày hắc đạo (sao Bạch Hổ), trực Nguy, thuộc tiết Tiểu mãn. Ngày Bính Tý có nạp âm Giản Hạ Thủy, hành Thủy.
- NgàyBính Tý(hành Thủy)
- ThángTân Tỵ(hành Kim)
- NămCanh Tý(hành Thổ)
- Tiết khíTiểu mãn(từ 20-05)
- TrựcNguy(Thập nhị trực)
- Sao ngàyBạch Hổ(Hắc đạo)
Tóm tắt ngày
- Loại ngày
- Hắc đạo (Bạch Hổ) theo quan niệm truyền thống
- Trực
- Nguy
- Ngũ hành
- Thủy
- Nạp âm
- Giản Hạ Thủy
- Tuổi xung
- Canh Ngọ, Nhâm Ngọ, Giáp Ngọ, Bính Ngọ, Mậu Ngọ
- Hướng Hỷ thần
- Hướng tây nam
- Hướng Tài thần
- Hướng chính đông
Việc nên làm, không nên làm
Việc nên làm
- cưới hỏiNửa thuận — sao Thiên Quý hợp nhưng sao Bạch hổ và Hoang vu kiêng
- khai trươngNửa thuận — sao Thiên Quý hợp nhưng sao Bạch hổ và Hoang vu kiêng
- xuất hànhNửa thuận — sao Thiên Mã (Lộc mã) và Thiên Quý hợp nhưng sao Bạch hổ và Hoang vu kiêng
- an tángNửa thuận — sao Thiên Quý hợp nhưng sao Hoang vu và Trùng Tang kiêng
- cầu tàiNửa thuận — sao Thiên Quý hợp nhưng sao Hoang vu kiêng
- làm nhà, động thổNửa thuận — sao Thiên Quý hợp nhưng sao Hoang vu kiêng
- sửa nhàNửa thuận — sao Thiên Quý hợp nhưng sao Hoang vu kiêng
- cúng tếNửa thuận — sao Thiên Quý hợp nhưng sao Hoang vu kiêng
Việc nên tránh
- cưới hỏiNửa thuận — sao Thiên Quý hợp nhưng sao Bạch hổ và Hoang vu kiêng
- khai trươngNửa thuận — sao Thiên Quý hợp nhưng sao Bạch hổ và Hoang vu kiêng
- xuất hànhNửa thuận — sao Thiên Mã (Lộc mã) và Thiên Quý hợp nhưng sao Bạch hổ và Hoang vu kiêng
- an tángNửa thuận — sao Thiên Quý hợp nhưng sao Hoang vu và Trùng Tang kiêng
- cầu tàiNửa thuận — sao Thiên Quý hợp nhưng sao Hoang vu kiêng
- làm nhà, động thổNửa thuận — sao Thiên Quý hợp nhưng sao Hoang vu kiêng
- sửa nhàNửa thuận — sao Thiên Quý hợp nhưng sao Hoang vu kiêng
- cúng tếNửa thuận — sao Thiên Quý hợp nhưng sao Hoang vu kiêng
Tổng hợp từ mô tả các sao trong ngày, mang tính tham khảo.
Giờ hoàng đạo
Khung giờ tốt trong ngày theo lịch truyền thống
- Tý23:00 – 01:00
- Sửu01:00 – 03:00
- Mão05:00 – 07:00
- Ngọ11:00 – 13:00
- Thân15:00 – 17:00
- Dậu17:00 – 19:00
Giờ hắc đạo
Khung giờ xấu, nên tránh khởi sự việc quan trọng
- Dần03:00 – 05:00
- Thìn07:00 – 09:00
- Tỵ09:00 – 11:00
- Mùi13:00 – 15:00
- Tuất19:00 – 21:00
- Hợi21:00 – 23:00
Hướng xuất hành
Theo hướng Hỷ thần, Tài thần của ngày
- Hỷ thần
- Hướng tây nam
- Tài thần
- Hướng chính đông
Tuổi xung
Xung với ngày Bính Tý
- Canh Ngọ
- Nhâm Ngọ
- Giáp Ngọ
- Bính Ngọ
- Mậu Ngọ
Can chi – Ngũ hành
- Ngày
- Bính Tý · Giản Hạ Thủy
- Tháng
- Tân Tỵ · Bạch Lạp Kim
- Năm
- Canh Tý · Bích Thượng Thổ
Sao tốt, sao xấu
3 sao tốt · 4 sao xấu
Sao tốt
- Hoạt điệu
Sao chủ về sự linh hoạt và thăng tiến. Hợp việc thăng chức, nhận thưởng, ra mắt, trình báo giấy tờ. Nếu ngày đó gặp sao Thụ tử thì giảm phần tốt.
- Thiên Mã (Lộc mã)
Sao ngựa trời, chủ về đi lại. Hợp xuất hành, chuyển nhà, đi xa, mở đường làm ăn.
- Thiên Quý
Sao quý nhân, chủ về gặp người giúp đỡ. Thuận cho mọi việc, nhất là việc cần nhờ cậy người khác.
Sao xấu
- Bạch hổ
Sao hắc đạo, chủ về hung hiểm và tang thương. Kiêng cưới hỏi, khai trương, xuất hành, khởi công. Việc an táng thì vẫn tiến hành được.
- Hoang vu
Sao hoang vắng. Kiêng mọi việc.
- Thiên Lại
Sao ngục lại. Kiêng kiện tụng, việc dính dáng pháp luật.
- Trùng Tang
Sao chủ về tang nối tang. Kiêng an táng, cải táng, việc hiếu.
Nhị thập bát tú
- Sao
- Dực — xấu
- Khổng Minh lục diệu
- Tiểu Cát — tốt
Quan hệ can chi
- Lục hợp
- Ngày Bính Tý (chi Tý) lục hợp với chi Sửu.
- Tam hợp
- Chi Tý tam hợp với Thân và Thìn.
- Xung
- Chi Tý xung với chi Ngọ; tuổi xung ngày: Canh Ngọ, Nhâm Ngọ, Giáp Ngọ, Bính Ngọ, Mậu Ngọ.
- Hình
- Chi Tý hình với Mão.
- Hại
- Chi Tý hại với chi Mùi.
- Phá
- Chi Tý phá với chi Dậu.
Tiết khí
- Tiết khí hiện tại
- Tiểu mãn
- Bắt đầu
- 20:49 20/05/2020
- Tiết khí kế tiếp
- Mang chủng (11:58 05/06/2020)
- Còn lại
- 3 ngày
Bành Tổ Bách Kỵ
- Can
- Bính bất tu táo, tất kiến tai ương (ngày Bính không sửa bếp, dễ gặp tai ương)
- Chi
- Tý bất vấn bốc, tự nhạ họa ương (ngày Tý không xem bói, tự rước họa)
Đây là quan niệm dân gian truyền lại, không phải kết luận khoa học.
Câu hỏi thường gặp
Ngày 02/06/2020 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Là ngày 11 tháng Tư nhuận năm Canh Tý, tức ngày Bính Tý tháng Tân Tỵ.
Ngày 02/06/2020 là hoàng đạo hay hắc đạo?
Hắc đạo, gặp Bạch Hổ, trực Nguy, theo quan niệm lịch truyền thống.
Ngày 02/06/2020 có những giờ hoàng đạo nào?
giờ Tý (23:00–01:00), giờ Sửu (01:00–03:00), giờ Mão (05:00–07:00), giờ Ngọ (11:00–13:00), giờ Thân (15:00–17:00) và giờ Dậu (17:00–19:00).
Dữ liệu thiên văn: Ngày âm lịch, Tiết khí, Can chi ngày, tháng, năm (giờ UTC+7). Theo quan niệm lịch truyền thống: Giờ hoàng đạo, Sao tốt xấu, Trực, Nhị thập bát tú, Quan hệ can chi, Bành Tổ Bách Kỵ, Hướng Hỷ thần, Tài thần. Nội dung biên tập: Việc nên làm, không nên làm (tổng hợp từ mô tả sao).
Thông tin phong thủy, tuổi tác, ngày tốt xấu là tri thức dân gian, chỉ để tham khảo. Không phải tư vấn y khoa, pháp lý hay bảo đảm kết quả trong đời sống.


