Lịch âm ngày 8 tháng 1 năm 2019
Âm lịch
Ngày 3 tháng Mười Hai năm Mậu Tuất
Ngày Ất TỵTháng Ất SửuNăm Mậu Tuất
Mệnh ngày: Phú Đăng Hỏa
- Ngày hoàng đạoSao Ngọc Đường
- Trực ĐịnhThập nhị trực
- Tiểu hànTiết khí trong ngày
Tổng quan ngày
Thứ ba, ngày 8/1/2019 dương lịch, tức ngày 3 tháng Mười Hai năm Mậu Tuất âm lịch. Đây là ngày hoàng đạo (sao Ngọc Đường), trực Định, thuộc tiết Tiểu hàn. Ngày Ất Tỵ có nạp âm Phú Đăng Hỏa, hành Hỏa.
- NgàyẤt Tỵ(hành Hỏa)
- ThángẤt Sửu(hành Kim)
- NămMậu Tuất(hành Mộc)
- Tiết khíTiểu hàn(từ 05-01)
- TrựcĐịnh(Thập nhị trực)
- Sao ngàyNgọc Đường(Hoàng đạo)
Tóm tắt ngày
- Loại ngày
- Hoàng đạo (Ngọc Đường) theo quan niệm truyền thống
- Trực
- Định
- Ngũ hành
- Hỏa
- Nạp âm
- Phú Đăng Hỏa
- Tuổi xung
- Ất Hợi, Đinh Hợi, Kỷ Hợi, Tân Hợi, Quý Hợi
- Hướng Hỷ thần
- Hướng tây bắc
- Hướng Tài thần
- Hướng đông nam
Việc nên làm, không nên làm
Việc nên làm
- cưới hỏiNửa thuận — sao Mãn đức tinh, Ngọc đường, Nguyệt đức hợp và Tam Hợp hợp nhưng sao Ly sàng kiêng
- khai trươngNửa thuận — sao Mãn đức tinh, Ngọc đường, Nguyệt đức hợp và Tam Hợp hợp nhưng sao Đại Hao (Tử Khí, Quan Phú) kiêng
- xuất hànhNửa thuận — sao Mãn đức tinh, Ngọc đường, Nguyệt đức hợp và Tam Hợp hợp nhưng sao Cửu không kiêng
- an tángThuận — có sao Mãn đức tinh, Ngọc đường và Tam Hợp hợp việc này
- cầu tàiNửa thuận — sao Mãn đức tinh, Ngọc đường và Tam Hợp hợp nhưng sao Cửu không kiêng
- làm nhà, động thổThuận — có sao Mãn đức tinh, Ngọc đường, Nguyệt đức hợp và Tam Hợp hợp việc này
- sửa nhàThuận — có sao Mãn đức tinh, Ngọc đường, Nguyệt đức hợp và Tam Hợp hợp việc này
- cúng tếThuận — có sao Mãn đức tinh, Ngọc đường và Tam Hợp hợp việc này
Việc nên tránh
- cưới hỏiNửa thuận — sao Mãn đức tinh, Ngọc đường, Nguyệt đức hợp và Tam Hợp hợp nhưng sao Ly sàng kiêng
- khai trươngNửa thuận — sao Mãn đức tinh, Ngọc đường, Nguyệt đức hợp và Tam Hợp hợp nhưng sao Đại Hao (Tử Khí, Quan Phú) kiêng
- xuất hànhNửa thuận — sao Mãn đức tinh, Ngọc đường, Nguyệt đức hợp và Tam Hợp hợp nhưng sao Cửu không kiêng
- cầu tàiNửa thuận — sao Mãn đức tinh, Ngọc đường và Tam Hợp hợp nhưng sao Cửu không kiêng
Tổng hợp từ mô tả các sao trong ngày, mang tính tham khảo.
Giờ hoàng đạo
Khung giờ tốt trong ngày theo lịch truyền thống
- Sửu01:00 – 03:00
- Thìn07:00 – 09:00
- Ngọ11:00 – 13:00
- Mùi13:00 – 15:00
- Tuất19:00 – 21:00
- Hợi21:00 – 23:00
Giờ hắc đạo
Khung giờ xấu, nên tránh khởi sự việc quan trọng
- Tý23:00 – 01:00
- Dần03:00 – 05:00
- Mão05:00 – 07:00
- Tỵ09:00 – 11:00
- Thân15:00 – 17:00
- Dậu17:00 – 19:00
Hướng xuất hành
Theo hướng Hỷ thần, Tài thần của ngày
- Hỷ thần
- Hướng tây bắc
- Tài thần
- Hướng đông nam
Tuổi xung
Xung với ngày Ất Tỵ
- Ất Hợi
- Đinh Hợi
- Kỷ Hợi
- Tân Hợi
- Quý Hợi
Can chi – Ngũ hành
- Ngày
- Ất Tỵ · Phú Đăng Hỏa
- Tháng
- Ất Sửu · Hải Trung Kim
- Năm
- Mậu Tuất · Bình Địa Mộc
Sao tốt, sao xấu
4 sao tốt · 4 sao xấu
Sao tốt
- Mãn đức tinh
Sao đức đầy, chủ về sự viên mãn. Tốt cho mọi việc.
- Ngọc đường
Sao hoàng đạo, chủ về quý hiển. Tốt cho mọi việc.
- Nguyệt đức hợp
Sao phối với Nguyệt đức, cùng mang khí lành. Tốt cho cưới hỏi, khai trương, làm nhà, xuất hành. Không nên dùng cho việc kiện tụng.
- Tam Hợp
Ngày hợp với ba chi cùng nhóm, chủ về sự hòa thuận. Tốt cho mọi việc, nhất là việc chung với nhiều người.
Sao xấu
- Cửu không
Sao chín chỗ trống. Kiêng cầu tài, xuất hành, nhập kho.
- Đại Hao (Tử Khí, Quan Phú)
Sao hao tổn lớn, còn gọi Tử khí. Kiêng khai trương, nhập kho, việc tiêu tiền lớn.
- Ly sàng
Sao lìa giường. Kiêng cưới hỏi, kê giường, việc vợ chồng.
- Tội chỉ
Sao tội lỗi tìm đến. Kiêng kiện tụng, việc khuất tất.
Nhị thập bát tú
- Sao
- Chủy — xấu
- Khổng Minh lục diệu
- Tốc Hỷ — tốt
Quan hệ can chi
- Lục hợp
- Ngày Ất Tỵ (chi Tỵ) lục hợp với chi Thân.
- Tam hợp
- Chi Tỵ tam hợp với Dậu và Sửu.
- Xung
- Chi Tỵ xung với chi Hợi; tuổi xung ngày: Ất Hợi, Đinh Hợi, Kỷ Hợi, Tân Hợi, Quý Hợi.
- Hình
- Chi Tỵ hình với Dần và Thân.
- Hại
- Chi Tỵ hại với chi Dần.
- Phá
- Chi Tỵ phá với chi Thân.
Tiết khí
- Tiết khí hiện tại
- Tiểu hàn
- Bắt đầu
- 22:38 05/01/2019
- Tiết khí kế tiếp
- Đại hàn (15:59 20/01/2019)
- Còn lại
- 12 ngày
Bành Tổ Bách Kỵ
- Can
- Ất bất tài chủng, thiên chủ bất trưởng (ngày Ất không trồng cây, khó lớn)
- Chi
- Tỵ bất viễn hành, tài vật phục tàng (ngày Tỵ không đi xa, của cải dễ mất)
Đây là quan niệm dân gian truyền lại, không phải kết luận khoa học.
Câu hỏi thường gặp
Ngày 08/01/2019 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Là ngày 3 tháng Mười Hai năm Mậu Tuất, tức ngày Ất Tỵ tháng Ất Sửu.
Ngày 08/01/2019 là hoàng đạo hay hắc đạo?
Hoàng đạo, gặp Ngọc Đường, trực Định, theo quan niệm lịch truyền thống.
Ngày 08/01/2019 có những giờ hoàng đạo nào?
giờ Sửu (01:00–03:00), giờ Thìn (07:00–09:00), giờ Ngọ (11:00–13:00), giờ Mùi (13:00–15:00), giờ Tuất (19:00–21:00) và giờ Hợi (21:00–23:00).
Trăng ngày này
Trăng lưỡi liềm đầu tháng
Độ sáng 4%
- Trăng mọc
- 08:05
- Trăng lặn
- 19:26
Tính cho Hà Nội, giờ Việt Nam.
Dữ liệu thiên văn: Ngày âm lịch, Tiết khí, Can chi ngày, tháng, năm (giờ UTC+7). Theo quan niệm lịch truyền thống: Giờ hoàng đạo, Sao tốt xấu, Trực, Nhị thập bát tú, Quan hệ can chi, Bành Tổ Bách Kỵ, Hướng Hỷ thần, Tài thần. Nội dung biên tập: Việc nên làm, không nên làm (tổng hợp từ mô tả sao).
Thông tin phong thủy, tuổi tác, ngày tốt xấu là tri thức dân gian, chỉ để tham khảo. Không phải tư vấn y khoa, pháp lý hay bảo đảm kết quả trong đời sống.


