Lịch âm ngày 1 tháng 6 năm 2002
Âm lịch
Ngày 21 tháng Tư năm Nhâm Ngọ
Ngày Canh TýTháng Ất TỵNăm Nhâm Ngọ
Mệnh ngày: Bích Thượng Thổ
- Ngày hắc đạoSao Bạch Hổ
- Trực NguyThập nhị trực
- Tiểu mãnTiết khí trong ngày
Tổng quan ngày
Thứ bảy, ngày 1/6/2002 dương lịch, tức ngày 21 tháng Tư năm Nhâm Ngọ âm lịch. Đây là ngày hắc đạo (sao Bạch Hổ), trực Nguy, thuộc tiết Tiểu mãn. Ngày Canh Tý có nạp âm Bích Thượng Thổ, hành Thổ. Ngày này trùng với Ngày Quốc tế Thiếu nhi.
- NgàyCanh Tý(hành Thổ)
- ThángẤt Tỵ(hành Hỏa)
- NămNhâm Ngọ(hành Mộc)
- Tiết khíTiểu mãn(từ 21-05)
- TrựcNguy(Thập nhị trực)
- Sao ngàyBạch Hổ(Hắc đạo)
Tóm tắt ngày
- Loại ngày
- Hắc đạo (Bạch Hổ) theo quan niệm truyền thống
- Trực
- Nguy
- Ngũ hành
- Thổ
- Nạp âm
- Bích Thượng Thổ
- Tuổi xung
- Canh Ngọ, Nhâm Ngọ, Giáp Ngọ, Bính Ngọ, Mậu Ngọ
- Hướng Hỷ thần
- Hướng tây bắc
- Hướng Tài thần
- Hướng tây nam
Việc nên làm, không nên làm
Việc nên làm
- xuất hànhNửa thuận — sao Thiên Mã (Lộc mã) hợp nhưng sao Bạch hổ và Hoang vu kiêng
Việc nên tránh
- cưới hỏiKhông thuận — có sao Bạch hổ và Hoang vu kiêng việc này
- khai trươngKhông thuận — có sao Bạch hổ và Hoang vu kiêng việc này
- xuất hànhNửa thuận — sao Thiên Mã (Lộc mã) hợp nhưng sao Bạch hổ và Hoang vu kiêng
- an tángKhông thuận — có sao Hoang vu kiêng việc này
- cầu tàiKhông thuận — có sao Hoang vu kiêng việc này
- làm nhà, động thổKhông thuận — có sao Hoang vu kiêng việc này
- sửa nhàKhông thuận — có sao Hoang vu kiêng việc này
- cúng tếKhông thuận — có sao Hoang vu kiêng việc này
Tổng hợp từ mô tả các sao trong ngày, mang tính tham khảo.
Giờ hoàng đạo
Khung giờ tốt trong ngày theo lịch truyền thống
- Tý23:00 – 01:00
- Sửu01:00 – 03:00
- Mão05:00 – 07:00
- Ngọ11:00 – 13:00
- Thân15:00 – 17:00
- Dậu17:00 – 19:00
Giờ hắc đạo
Khung giờ xấu, nên tránh khởi sự việc quan trọng
- Dần03:00 – 05:00
- Thìn07:00 – 09:00
- Tỵ09:00 – 11:00
- Mùi13:00 – 15:00
- Tuất19:00 – 21:00
- Hợi21:00 – 23:00
Hướng xuất hành
Theo hướng Hỷ thần, Tài thần của ngày
- Hỷ thần
- Hướng tây bắc
- Tài thần
- Hướng tây nam
Tuổi xung
Xung với ngày Canh Tý
- Canh Ngọ
- Nhâm Ngọ
- Giáp Ngọ
- Bính Ngọ
- Mậu Ngọ
Can chi – Ngũ hành
- Ngày
- Canh Tý · Bích Thượng Thổ
- Tháng
- Ất Tỵ · Phú Đăng Hỏa
- Năm
- Nhâm Ngọ · Dương Liễu Mộc
Sao tốt, sao xấu
3 sao tốt · 3 sao xấu
Sao tốt
- Hoạt điệu
Sao chủ về sự linh hoạt và thăng tiến. Hợp việc thăng chức, nhận thưởng, ra mắt, trình báo giấy tờ. Nếu ngày đó gặp sao Thụ tử thì giảm phần tốt.
- Nguyệt Đức
Sao đức của tháng, chủ về sự hanh thông. Ngày có sao này làm việc gì cũng thuận, ít gặp trắc trở.
- Thiên Mã (Lộc mã)
Sao ngựa trời, chủ về đi lại. Hợp xuất hành, chuyển nhà, đi xa, mở đường làm ăn.
Sao xấu
- Bạch hổ
Sao hắc đạo, chủ về hung hiểm và tang thương. Kiêng cưới hỏi, khai trương, xuất hành, khởi công. Việc an táng thì vẫn tiến hành được.
- Hoang vu
Sao hoang vắng. Kiêng mọi việc.
- Thiên Lại
Sao ngục lại. Kiêng kiện tụng, việc dính dáng pháp luật.
Nhị thập bát tú
- Sao
- Đê — xấu
- Khổng Minh lục diệu
- Tốc Hỷ — tốt
Quan hệ can chi
- Lục hợp
- Ngày Canh Tý (chi Tý) lục hợp với chi Sửu.
- Tam hợp
- Chi Tý tam hợp với Thân và Thìn.
- Xung
- Chi Tý xung với chi Ngọ; tuổi xung ngày: Canh Ngọ, Nhâm Ngọ, Giáp Ngọ, Bính Ngọ, Mậu Ngọ.
- Hình
- Chi Tý hình với Mão.
- Hại
- Chi Tý hại với chi Mùi.
- Phá
- Chi Tý phá với chi Dậu.
Tiết khí
- Tiết khí hiện tại
- Tiểu mãn
- Bắt đầu
- 12:29 21/05/2002
- Tiết khí kế tiếp
- Mang chủng (03:44 06/06/2002)
- Còn lại
- 5 ngày
Bành Tổ Bách Kỵ
- Can
- Canh bất kinh lạc, chức cơ hư trương (ngày Canh không dệt vải, khung cửi hư hỏng)
- Chi
- Tý bất vấn bốc, tự nhạ họa ương (ngày Tý không xem bói, tự rước họa)
Đây là quan niệm dân gian truyền lại, không phải kết luận khoa học.
Câu hỏi thường gặp
Ngày 01/06/2002 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Là ngày 21 tháng Tư năm Nhâm Ngọ, tức ngày Canh Tý tháng Ất Tỵ.
Ngày 01/06/2002 là hoàng đạo hay hắc đạo?
Hắc đạo, gặp Bạch Hổ, trực Nguy, theo quan niệm lịch truyền thống.
Ngày 01/06/2002 có những giờ hoàng đạo nào?
giờ Tý (23:00–01:00), giờ Sửu (01:00–03:00), giờ Mão (05:00–07:00), giờ Ngọ (11:00–13:00), giờ Thân (15:00–17:00) và giờ Dậu (17:00–19:00).
Trăng ngày này
Hạ huyền
Độ sáng 67%
- Trăng mọc
- 23:46
- Trăng lặn
- 10:22
Tính cho Hà Nội, giờ Việt Nam.
Dữ liệu thiên văn: Ngày âm lịch, Tiết khí, Can chi ngày, tháng, năm (giờ UTC+7). Theo quan niệm lịch truyền thống: Giờ hoàng đạo, Sao tốt xấu, Trực, Nhị thập bát tú, Quan hệ can chi, Bành Tổ Bách Kỵ, Hướng Hỷ thần, Tài thần. Nội dung biên tập: Việc nên làm, không nên làm (tổng hợp từ mô tả sao).
Thông tin phong thủy, tuổi tác, ngày tốt xấu là tri thức dân gian, chỉ để tham khảo. Không phải tư vấn y khoa, pháp lý hay bảo đảm kết quả trong đời sống.


