Lịch âm ngày 8 tháng 10 năm 1988
Âm lịch
Ngày 28 tháng Tám năm Mậu Thìn
Ngày Bính ThânTháng Tân DậuNăm Mậu Thìn
Mệnh ngày: Sơn Hạ Hỏa
- Ngày hoàng đạoSao Kim Quỹ
- Trực KhaiThập nhị trực
- Hàn lộBắt đầu lúc 08:44
Tổng quan ngày
Thứ bảy, ngày 8/10/1988 dương lịch, tức ngày 28 tháng Tám năm Mậu Thìn âm lịch. Đây là ngày hoàng đạo (sao Kim Quỹ), trực Khai, thuộc tiết Hàn lộ (tiết bắt đầu lúc 08:44). Ngày Bính Thân có nạp âm Sơn Hạ Hỏa, hành Hỏa.
- NgàyBính Thân(hành Hỏa)
- ThángTân Dậu(hành Mộc)
- NămMậu Thìn(hành Mộc)
- Tiết khíHàn lộ(lúc 08:44)
- TrựcKhai(Thập nhị trực)
- Sao ngàyKim Quỹ(Hoàng đạo)
Tóm tắt ngày
- Loại ngày
- Hoàng đạo (Kim Quỹ) theo quan niệm truyền thống
- Trực
- Khai
- Ngũ hành
- Hỏa
- Nạp âm
- Sơn Hạ Hỏa
- Tuổi xung
- Bính Dần, Mậu Dần, Canh Dần, Nhâm Dần, Giáp Dần
- Hướng Hỷ thần
- Hướng tây nam
- Hướng Tài thần
- Hướng chính đông
Việc nên làm, không nên làm
Việc nên làm
- cưới hỏiNửa thuận — sao Cát Khánh hợp nhưng sao Bạch hổ kiêng
- khai trươngNửa thuận — sao Cát Khánh hợp nhưng sao Bạch hổ kiêng
- xuất hànhNửa thuận — sao Cát Khánh và Thiên Mã (Lộc mã) hợp nhưng sao Bạch hổ kiêng
- an tángThuận — có sao Cát Khánh hợp việc này
- cầu tàiThuận — có sao Cát Khánh và Phúc hậu hợp việc này
- làm nhà, động thổNửa thuận — sao Cát Khánh và Ngũ phú hợp nhưng sao Lôi công và Thiên ôn kiêng
- sửa nhàNửa thuận — sao Cát Khánh hợp nhưng sao Lôi công và Thiên ôn kiêng
- cúng tếThuận — có sao Cát Khánh và Thánh tâm hợp việc này
Việc nên tránh
- cưới hỏiNửa thuận — sao Cát Khánh hợp nhưng sao Bạch hổ kiêng
- khai trươngNửa thuận — sao Cát Khánh hợp nhưng sao Bạch hổ kiêng
- xuất hànhNửa thuận — sao Cát Khánh và Thiên Mã (Lộc mã) hợp nhưng sao Bạch hổ kiêng
- làm nhà, động thổNửa thuận — sao Cát Khánh và Ngũ phú hợp nhưng sao Lôi công và Thiên ôn kiêng
- sửa nhàNửa thuận — sao Cát Khánh hợp nhưng sao Lôi công và Thiên ôn kiêng
Tổng hợp từ mô tả các sao trong ngày, mang tính tham khảo.
Giờ hoàng đạo
Khung giờ tốt trong ngày theo lịch truyền thống
- Tý23:00 – 01:00
- Sửu01:00 – 03:00
- Thìn07:00 – 09:00
- Tỵ09:00 – 11:00
- Mùi13:00 – 15:00
- Tuất19:00 – 21:00
Giờ hắc đạo
Khung giờ xấu, nên tránh khởi sự việc quan trọng
- Dần03:00 – 05:00
- Mão05:00 – 07:00
- Ngọ11:00 – 13:00
- Thân15:00 – 17:00
- Dậu17:00 – 19:00
- Hợi21:00 – 23:00
Hướng xuất hành
Theo hướng Hỷ thần, Tài thần của ngày
- Hỷ thần
- Hướng tây nam
- Tài thần
- Hướng chính đông
Tuổi xung
Xung với ngày Bính Thân
- Bính Dần
- Mậu Dần
- Canh Dần
- Nhâm Dần
- Giáp Dần
Can chi – Ngũ hành
- Ngày
- Bính Thân · Sơn Hạ Hỏa
- Tháng
- Tân Dậu · Thạch Lựu Mộc
- Năm
- Mậu Thìn · Đại Lâm Mộc
Sao tốt, sao xấu
5 sao tốt · 3 sao xấu
Sao tốt
- Cát Khánh
Sao tốt lành và mừng vui. Thuận cho mọi việc, nhất là việc hội họp, mừng thọ, khánh thành.
- Ngũ phú
Sao năm điều phúc, chủ về khởi đầu thịnh vượng. Hợp bắt đầu việc mới, động thổ, mở mang làm ăn.
- Phúc hậu
Sao phúc dày. Hợp cầu tài, cầu lộc, việc lâu dài.
- Thánh tâm
Sao chủ về lòng thành. Hợp cúng tế, cầu phúc, lễ bái, việc hiếu nghĩa.
- Thiên Mã (Lộc mã)
Sao ngựa trời, chủ về đi lại. Hợp xuất hành, chuyển nhà, đi xa, mở đường làm ăn.
Sao xấu
- Bạch hổ
Sao hắc đạo, chủ về hung hiểm và tang thương. Kiêng cưới hỏi, khai trương, xuất hành, khởi công. Việc an táng thì vẫn tiến hành được.
- Lôi công
Sao sấm sét. Kiêng làm nhà, dựng cột, lợp mái.
- Thiên ôn
Sao ôn dịch của trời. Kiêng làm nhà, dựng cột.
Nhị thập bát tú
- Sao
- Đê — xấu
- Khổng Minh lục diệu
- Xích Khẩu — xấu
Quan hệ can chi
- Lục hợp
- Ngày Bính Thân (chi Thân) lục hợp với chi Tỵ.
- Tam hợp
- Chi Thân tam hợp với Tý và Thìn.
- Xung
- Chi Thân xung với chi Dần; tuổi xung ngày: Bính Dần, Mậu Dần, Canh Dần, Nhâm Dần, Giáp Dần.
- Hình
- Chi Thân hình với Dần và Tỵ.
- Hại
- Chi Thân hại với chi Hợi.
- Phá
- Chi Thân phá với chi Tỵ.
Tiết khí
- Tiết khí hiện tại
- Hàn lộ
- Bắt đầu
- 08:44 08/10/1988
- Tiết khí kế tiếp
- Sương giáng (11:44 23/10/1988)
- Còn lại
- 15 ngày
Bành Tổ Bách Kỵ
- Can
- Bính bất tu táo, tất kiến tai ương (ngày Bính không sửa bếp, dễ gặp tai ương)
- Chi
- Thân bất an sàng, quỷ túy nhập phòng (ngày Thân không kê giường, tà khí vào phòng)
Đây là quan niệm dân gian truyền lại, không phải kết luận khoa học.
Câu hỏi thường gặp
Ngày 08/10/1988 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Là ngày 28 tháng Tám năm Mậu Thìn, tức ngày Bính Thân tháng Tân Dậu.
Ngày 08/10/1988 là hoàng đạo hay hắc đạo?
Hoàng đạo, gặp Kim Quỹ, trực Khai, theo quan niệm lịch truyền thống.
Ngày 08/10/1988 có những giờ hoàng đạo nào?
giờ Tý (23:00–01:00), giờ Sửu (01:00–03:00), giờ Thìn (07:00–09:00), giờ Tỵ (09:00–11:00), giờ Mùi (13:00–15:00) và giờ Tuất (19:00–21:00).
Trăng ngày này
Trăng lưỡi liềm cuối tháng
Độ sáng 6%
- Trăng mọc
- 03:30
- Trăng lặn
- 16:08
Tính cho Hà Nội, giờ Việt Nam.
Dữ liệu thiên văn: Ngày âm lịch, Tiết khí, Can chi ngày, tháng, năm (giờ UTC+7). Theo quan niệm lịch truyền thống: Giờ hoàng đạo, Sao tốt xấu, Trực, Nhị thập bát tú, Quan hệ can chi, Bành Tổ Bách Kỵ, Hướng Hỷ thần, Tài thần. Nội dung biên tập: Việc nên làm, không nên làm (tổng hợp từ mô tả sao).
Thông tin phong thủy, tuổi tác, ngày tốt xấu là tri thức dân gian, chỉ để tham khảo. Không phải tư vấn y khoa, pháp lý hay bảo đảm kết quả trong đời sống.


