Nam tuổi Dần (Canh Dần, mệnh Tùng Bách Mộc) và nữ tuổi Thân (Giáp Thân, mệnh Tuyền Trung Thủy).
Năm cưới gần nhất nên chọn: 2028 (tuổi mụ cô dâu 25, không phạm Kim Lâu; 2027 phạm Kim Lâu Tử).
| Năm | Tuổi mụ cô dâu | Kim Lâu | Kết luận |
|---|---|---|---|
| 2027 | 24 | Kim Lâu Tử | Nên cân nhắc |
| 2028 | 25 | Không phạm | Nên |
| 2029 | 26 | Kim Lâu Súc | Nên cân nhắc |
| 2030 | 27 | Không phạm | Nên |
| 2031 | 28 | Kim Lâu Thân | Nên cân nhắc |
Kim Lâu chỉ xét trên tuổi mụ của cô dâu, theo tục "lấy vợ xem tuổi đàn bà". Chỉ mang tính tham khảo dân gian.
Theo bảng tứ hành xung, chi của tuổi 2010 đối xung với chi của tuổi 2004. Cặp Canh Dần — Giáp Thân vì vậy thường được nhắc tới là "tuổi xung", một điều nhiều người muốn tìm hiểu kỹ trước khi quyết định chuyện cưới hỏi.
Về mệnh, nữ tuổi 2004 mang mệnh Tuyền Trung Thủy (hành Thủy) lại là bên sinh cho nam tuổi 2010 mang mệnh Tùng Bách Mộc (hành Mộc) — vợ là người vun vén, chồng là người được bồi đắp. Dân gian vẫn xem đây là một điểm tốt, chỉ khác chiều sinh so với kiểu thường gặp "chồng sinh vợ".
Màu hợp mệnh Tùng Bách Mộc (chồng): xanh dương, đen, xanh lá. Màu hợp mệnh Tuyền Trung Thủy (vợ): trắng, xám, bạc, xanh dương, đen.
Về thiên can, can Canh (nam) thuộc hành khắc hành của can Giáp (nữ). Đây là điểm cần lưu ý thêm ở tầng thiên can, bên cạnh quan hệ con giáp và mệnh nạp âm.