Nam tuổi Sửu (Kỷ Sửu, mệnh Tích Lịch Hỏa) và nữ tuổi Mùi (Quý Mùi, mệnh Dương Liễu Mộc).
Năm cưới gần nhất nên chọn: 2027 (tuổi mụ cô dâu 25, không phạm Kim Lâu).
| Năm | Tuổi mụ cô dâu | Kim Lâu | Kết luận |
|---|---|---|---|
| 2027 | 25 | Không phạm | Nên |
| 2028 | 26 | Kim Lâu Súc | Nên cân nhắc |
| 2029 | 27 | Không phạm | Nên |
| 2030 | 28 | Kim Lâu Thân | Nên cân nhắc |
| 2031 | 29 | Không phạm | Nên |
Kim Lâu chỉ xét trên tuổi mụ của cô dâu, theo tục "lấy vợ xem tuổi đàn bà". Chỉ mang tính tham khảo dân gian.
Tuổi 2009 (nam) và tuổi 2003 (nữ) đứng đối nhau trong vòng tứ hành xung. Dân gian cho rằng Kỷ Sửu và Quý Mùi khi về chung một nhà cần biết cách nhường nhau nhiều hơn các cặp tuổi khác, vì đây là mức xung nặng nhất về con giáp.
Về mệnh, nữ tuổi 2003 mang mệnh Dương Liễu Mộc (hành Mộc) lại là bên sinh cho nam tuổi 2009 mang mệnh Tích Lịch Hỏa (hành Hỏa) — vợ là người vun vén, chồng là người được bồi đắp. Dân gian vẫn xem đây là một điểm tốt, chỉ khác chiều sinh so với kiểu thường gặp "chồng sinh vợ".
Màu hợp mệnh Tích Lịch Hỏa (chồng): xanh lá, đỏ, hồng, tím. Màu hợp mệnh Dương Liễu Mộc (vợ): xanh dương, đen, xanh lá.
Xét thiên can, tuổi 2009 (can Kỷ) khắc chế tuổi 2003 (can Quý) theo ngũ hành riêng của can. Mức ảnh hưởng ở tầng này thường được xem nhẹ hơn tầng con giáp và mệnh, nhưng vẫn đáng tham khảo.