Nam tuổi Hợi (Đinh Hợi, mệnh Ốc Thượng Thổ) và nữ tuổi Sửu (Ất Sửu, mệnh Hải Trung Kim).
Năm cưới gần nhất nên chọn: 2027 (tuổi mụ cô dâu 43, không phạm Kim Lâu).
| Năm | Tuổi mụ cô dâu | Kim Lâu | Kết luận |
|---|---|---|---|
| 2027 | 43 | Không phạm | Nên |
| 2028 | 44 | Kim Lâu Súc | Nên cân nhắc |
| 2029 | 45 | Không phạm | Nên |
| 2030 | 46 | Kim Lâu Thân | Nên cân nhắc |
| 2031 | 47 | Không phạm | Nên |
Kim Lâu chỉ xét trên tuổi mụ của cô dâu, theo tục "lấy vợ xem tuổi đàn bà". Chỉ mang tính tham khảo dân gian.
Xét riêng về can chi, cặp Đinh Hợi (nam) — Ất Sửu (nữ) trung tính: không thuộc các nhóm hợp đặc biệt, cũng không thuộc các nhóm xung khắc. Mức độ hợp nhau giữa tuổi 2007 và tuổi 1985 vì vậy chủ yếu nên xét thêm ở yếu tố mệnh nạp âm.
Về mệnh, nam tuổi 2007 mang mệnh Ốc Thượng Thổ (hành Thổ) sinh cho nữ tuổi 1985 mang mệnh Hải Trung Kim (hành Kim) — chồng là người nâng đỡ, vợ là người được hưởng. Dân gian coi đây là một điểm cộng, vì mệnh chồng sinh mệnh vợ thường được xem là người chồng biết lo, che chở tốt cho vợ.
Màu hợp mệnh Ốc Thượng Thổ (chồng): đỏ, hồng, tím, vàng, nâu đất. Màu hợp mệnh Hải Trung Kim (vợ): vàng, nâu đất, trắng, xám, bạc.
Về thiên can, can Ất (nữ) lại là bên thuộc hành sinh ra hành của can Đinh (nam) — chiều sinh nằm về phía nữ. Vẫn là một điểm thuận, chỉ khác chiều so với cách thường gặp.