Nam tuổi Tuất (Bính Tuất, mệnh Ốc Thượng Thổ) và nữ tuổi Sửu (Ất Sửu, mệnh Hải Trung Kim).
Năm cưới gần nhất nên chọn: 2027 (tuổi mụ cô dâu 43, không phạm Kim Lâu).
| Năm | Tuổi mụ cô dâu | Kim Lâu | Kết luận |
|---|---|---|---|
| 2027 | 43 | Không phạm | Nên |
| 2028 | 44 | Kim Lâu Súc | Nên cân nhắc |
| 2029 | 45 | Không phạm | Nên |
| 2030 | 46 | Kim Lâu Thân | Nên cân nhắc |
| 2031 | 47 | Không phạm | Nên |
Kim Lâu chỉ xét trên tuổi mụ của cô dâu, theo tục "lấy vợ xem tuổi đàn bà". Chỉ mang tính tham khảo dân gian.
Theo các bảng quan hệ 12 con giáp, tuổi 2006 và tuổi 1985 không tạo thành cặp đặc biệt nào — không tam hợp, không nhị hợp, cũng không xung hại. Bính Tuất và Ất Sửu được xem là một cặp "bình thường" về mặt con giáp.
Xét ngũ hành nạp âm: tuổi 2006 mệnh Ốc Thượng Thổ (hành Thổ) sinh cho tuổi 1985 mệnh Hải Trung Kim (hành Kim). Tương sinh vốn chỉ có một chiều, và ở cặp này chiều sinh nằm về phía nam — vợ là người được hưởng lợi từ mệnh chồng.
Màu hợp mệnh Ốc Thượng Thổ (chồng): đỏ, hồng, tím, vàng, nâu đất. Màu hợp mệnh Hải Trung Kim (vợ): vàng, nâu đất, trắng, xám, bạc.
Xét thiên can, tuổi 1985 (can Ất) sinh cho tuổi 2006 (can Bính) theo ngũ hành riêng của can. Đây là dấu hiệu tốt về thiên can, dù không phải yếu tố duy nhất cần xét.