Nam tuổi Tuất (Bính Tuất, mệnh Ốc Thượng Thổ) và nữ tuổi Mùi (Tân Mùi, mệnh Lộ Bàng Thổ).
Năm cưới gần nhất nên chọn: 2028 (tuổi mụ cô dâu 38, không phạm Kim Lâu; 2027 phạm Kim Lâu Thân).
| Năm | Tuổi mụ cô dâu | Kim Lâu | Kết luận |
|---|---|---|---|
| 2027 | 37 | Kim Lâu Thân | Nên cân nhắc |
| 2028 | 38 | Không phạm | Nên |
| 2029 | 39 | Kim Lâu Thê | Nên cân nhắc |
| 2030 | 40 | Không phạm | Nên |
| 2031 | 41 | Không phạm | Nên |
Kim Lâu chỉ xét trên tuổi mụ của cô dâu, theo tục "lấy vợ xem tuổi đàn bà". Chỉ mang tính tham khảo dân gian.
Xét riêng về can chi, cặp Bính Tuất (nam) — Tân Mùi (nữ) trung tính: không thuộc các nhóm hợp đặc biệt, cũng không thuộc các nhóm xung khắc. Mức độ hợp nhau giữa tuổi 2006 và tuổi 1991 vì vậy chủ yếu nên xét thêm ở yếu tố mệnh nạp âm.
Mệnh Ốc Thượng Thổ của tuổi 2006 và mệnh Lộ Bàng Thổ của tuổi 1991 đều thuộc hành Thổ. Vì cùng hành nên quan hệ ngũ hành ở đây trung tính — không phải điểm cộng nhưng cũng không phải điều đáng lo.
Màu hợp mệnh Ốc Thượng Thổ (chồng): đỏ, hồng, tím, vàng, nâu đất. Màu hợp mệnh Lộ Bàng Thổ (vợ): đỏ, hồng, tím, vàng, nâu đất.
Xét thiên can, tuổi 2006 (can Bính) và tuổi 1991 (can Tân) rơi vào nhóm ngũ hợp thiên can. Đây là một điểm cộng thêm, thường được nhắc tới như một dấu hiệu hai người dễ đồng lòng trong việc lớn.