Nam tuổi Dậu (Ất Dậu, mệnh Tuyền Trung Thủy) và nữ tuổi Mùi (Tân Mùi, mệnh Lộ Bàng Thổ).
Năm cưới gần nhất nên chọn: 2028 (tuổi mụ cô dâu 38, không phạm Kim Lâu; 2027 phạm Kim Lâu Thân).
| Năm | Tuổi mụ cô dâu | Kim Lâu | Kết luận |
|---|---|---|---|
| 2027 | 37 | Kim Lâu Thân | Nên cân nhắc |
| 2028 | 38 | Không phạm | Nên |
| 2029 | 39 | Kim Lâu Thê | Nên cân nhắc |
| 2030 | 40 | Không phạm | Nên |
| 2031 | 41 | Không phạm | Nên |
Kim Lâu chỉ xét trên tuổi mụ của cô dâu, theo tục "lấy vợ xem tuổi đàn bà". Chỉ mang tính tham khảo dân gian.
Theo các bảng quan hệ 12 con giáp, tuổi 2005 và tuổi 1991 không tạo thành cặp đặc biệt nào — không tam hợp, không nhị hợp, cũng không xung hại. Ất Dậu và Tân Mùi được xem là một cặp "bình thường" về mặt con giáp.
Xét ngũ hành: tuổi 1991 mệnh Lộ Bàng Thổ (hành Thổ) khắc chế tuổi 2005 mệnh Tuyền Trung Thủy (hành Thủy). Đây là chi tiết đáng tham khảo hơn là yếu tố quyết định, nên xem thêm quan hệ con giáp và thiên can để có cái nhìn đầy đủ.
Màu hợp mệnh Tuyền Trung Thủy (chồng): trắng, xám, bạc, xanh dương, đen. Màu hợp mệnh Lộ Bàng Thổ (vợ): đỏ, hồng, tím, vàng, nâu đất.
Về thiên can, can Tân (nữ) thuộc hành khắc hành của can Ất (nam). Đây là điểm cần lưu ý thêm ở tầng thiên can, chiều khắc nằm về phía nữ.